Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200565552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 10:30:00 đến ngày 2020-06-03 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,068,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THANG MÁY TRỤ SỞ LÀM VIỆC UBND HUYỆN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Phần 2, Chương V | 12,4425 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phần 2, Chương V | 4,2471 | m3 |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch xi măng (rộng hơn phạm vi hố thang trung bình 1(m) về các phía | Phần 2, Chương V | 51,152 | m2 |
| 4 | Cắt sàn bê tông để thi công hố thang máy, khe 2*10(mm) | Phần 2, Chương V | 4,882 | 10m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Phần 2, Chương V | 1,0046 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Phần 2, Chương V | 1,7538 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần 2, Chương V | 147,477 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Phần 2, Chương V | 48,131 | m2 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Phần 2, Chương V | 12,4972 | m3 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Phần 2, Chương V | 12,4972 | m3 |
| 11 | Đào móng hố pit rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Phần 2, Chương V | 9,9271 | m3 |
| 12 | Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần 2, Chương V | 3,309 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Phần 2, Chương V | 0,4492 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố pit, đường kính <=10 mm | Phần 2, Chương V | 0,0088 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố pit, đường kính <=18 mm | Phần 2, Chương V | 0,4192 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn vách hố pit | Phần 2, Chương V | 0,2217 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông hố pit, đá 1x2, mác 200 | Phần 2, Chương V | 2,7529 | m3 |
| 18 | Sản xuất cột bằng thép hình khung thang máy | Phần 2, Chương V | 1,3535 | tấn |
| 19 | Sản xuất dầm thép khung thang máy | Phần 2, Chương V | 1,3816 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cột thép | Phần 2, Chương V | 1,3535 | tấn |
| 21 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Phần 2, Chương V | 1,3816 | tấn |
| 22 | Bu lông M16 neo chân cột | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 23 | Bu lông M14 liên kết xà dầm | Phần 2, Chương V | 416 | bộ |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Phần 2, Chương V | 96,36 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2, Chương V | 147,477 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Phần 2, Chương V | 48,131 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Phần 2, Chương V | 34,835 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt vách thang alumi, khung xương sắt hộp 40x40x1.4mm | Phần 2, Chương V | 96,7285 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 65,918 | m2 |
| 30 | Cửa vào buồng máy khung sắt hộp, pano bịt tôn (sản xuất, lắp đặt, sơn và phụ kiện đầy đủ) | Phần 2, Chương V | 1,8 | m2 |
| 31 | Công tác ốp đá Marble tự nhiên nhập khẩu cắt theo quy cách, vào tường có chốt bằng inox | Phần 2, Chương V | 38,21 | m2 |
| 32 | Lắp đặt hộp điện nguồn cấp tại phòng máy | Phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 pha 4 ruột 4x6mm2 | Phần 2, Chương V | 100 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần 2, Chương V | 45 | m |
| 37 | Kéo rải dây tiếp địa theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Phần 2, Chương V | 30 | m |
| B | THANG MÁY TRỤ SỞ LÀM VIỆC HUYỆN ỦY | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Phần 2, Chương V | 4,356 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch xi măng (rộng hơn phạm vi hố thang trung bình 1(m) về các phía | Phần 2, Chương V | 31,5096 | m2 |
| 3 | Cắt sàn bê tông để thi công hố thang máy, khe 2*10(mm) | Phần 2, Chương V | 3,814 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Phần 2, Chương V | 1,0046 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Phần 2, Chương V | 1,4586 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần 2, Chương V | 31,746 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Phần 2, Chương V | 48,8228 | m2 |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Phần 2, Chương V | 9,127 | m3 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Phần 2, Chương V | 9,127 | m3 |
| 10 | Đào móng hố pit rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Phần 2, Chương V | 9,9271 | m3 |
| 11 | Đắp đất trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần 2, Chương V | 3,309 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Phần 2, Chương V | 0,4492 | m3 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố pit, đường kính <=10 mm | Phần 2, Chương V | 0,0088 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố pit, đường kính <=18 mm | Phần 2, Chương V | 0,4192 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn vách hố pit | Phần 2, Chương V | 0,2217 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông hố pit, đá 1x2, mác 200 | Phần 2, Chương V | 2,7529 | m3 |
| 17 | Sản xuất cột bằng thép hình khung thang máy | Phần 2, Chương V | 1,1483 | tấn |
| 18 | Sản xuất dầm thép khung thang máy | Phần 2, Chương V | 1,2411 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép | Phần 2, Chương V | 1,1483 | tấn |
| 20 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Phần 2, Chương V | 1,2411 | tấn |
| 21 | Bu lông M16 neo chân cột, L= 0.7M | Phần 2, Chương V | 16 | bộ |
| 22 | Bu lông M14 liên kết xà dầm | Phần 2, Chương V | 340 | bộ |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Phần 2, Chương V | 80,04 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Phần 2, Chương V | 31,46 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Phần 2, Chương V | 41,5618 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Phần 2, Chương V | 16,923 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt vách thang alumi, khung xương sắt hộp 40x40x1.4mm | Phần 2, Chương V | 85,056 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần 2, Chương V | 73,0218 | m2 |
| 29 | Cửa vào buồng máy khung sắt hộp, pano bịt tôn (sản xuất, lắp đặt, sơn và phụ kiện đầy đủ) | Phần 2, Chương V | 1,8 | m2 |
| 30 | Công tác ốp đá Marble tự nhiên nhập khẩu cắt theo quy cách, vào tường có chốt bằng inox | Phần 2, Chương V | 27,664 | m2 |
| 31 | Lắp đặt hộp điện nguồn cấp tại phòng máy | Phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 pha 4 ruột 4x6mm2 | Phần 2, Chương V | 100 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần 2, Chương V | 45 | m |
| 36 | Kéo rải dây tiếp địa theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Phần 2, Chương V | 30 | m |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thang máy nhập khẩu Malaysia (với các thông số kỹ thuật theo Chương V) | Phần 2, Chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi