Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569796-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200554113
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 13:56:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,458,663,923 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ HỘI TRƯỜNG 06 GIAN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151,704 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,993 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,428 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,702 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,691 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,143 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,938 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,668 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,937 100m2
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,693 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,04 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,395 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,495 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,819 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 127,735 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,046 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,842 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,699 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,71 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,223 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,353 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,871 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,989 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,867 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,568 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,305 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,514 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,21 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,117 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,104 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,144 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,832 m3
34 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,261 m3
35 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,871 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,616 m3
37 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,156 m3
38 Sản xuất xà gồ thép KT 50x50x1,4 (2,183 Kg/m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,514 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,514 tấn
40 Lợp mái tôn xốp chống nóng, chống ồn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,131 100m2
41 Tôn úp nóc mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,34 m
42 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 167,486 m2
43 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,563 m2
44 Cửa nhôm Việt Pháp, hệ kính mua thẳng (bao gồm cả phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,08 m2
45 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,08 M2
46 Chốt cửa + khóa mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
47 Hoa sắt cửa mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m2
49 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,643 m2
50 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 276,82 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 164,177 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,025 m2
53 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 147,819 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 613,841 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250,643 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,537 m2
57 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,537 m2
58 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,106 100m2
59 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,792 100m2
60 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
61 Đế nhựa các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
64 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
65 Cung cấp, Lắp đặt điều hòa Panasonic 1 chiều 12000 BTU( hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
66 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
67 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
68 Lắp đặt ống sứ luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
69 Xà đón điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
70 Tử điện tôn dày 2 ly KT: 350x400 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
71 Cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
72 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
73 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
74 Cút nhựa D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
75 Keo dán ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 ống
76 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,116 m3
77 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,116 m3
78 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
79 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
80 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
81 Dây tiếp địa thép dẹt 30x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 m
82 Qủa hồ lô gắn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
B XÂY MỚI CỔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,117 m3
2 Tháo dỡ cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,35 m2
3 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,117 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,392 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,186 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,041 100m2
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,633 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,871 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính >18 mm, tường cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,127 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,149 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,065 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,236 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,189 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,461 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,481 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,219 tấn
24 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,495 m3
25 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,94 m3
26 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,647 m3
27 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,368 m3
28 Lát đá mặt bệ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,224 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,812 m2
30 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,662 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,475 m2
32 Gia công lắp đặt chữ biển tên inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3 m2
33 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,721 m2
34 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,228 tấn
35 Bản lề mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
36 Bánh xe thép mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
37 Lưỡi mác đúc thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
38 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
39 Khóa cửa mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,047 m2
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,094 m2
C Hàng rào và san ủi mặt bằng
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,487 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,487 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,488 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,488 100m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 m3
6 Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,2 m3
7 Vận chuyển đá + gạch vỡ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 7 tấn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,152 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,04 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,255 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,028 m3
11 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,761 m3
12 Xây gạch BLOCK tiêu chuẩn không nung 6x9x21, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,945 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,295 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,6 m2
15 Đắp đầu cột VXM mác 100# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
16 Con tiện bê tông mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154 Cái
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 154 cái
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 tấn
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,828 m3
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,895 m2
22 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,402 100m2
D Kè đá hộc
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,12 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,7 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,1 m3
5 Lắp đặt ống thoát nước ngầm bằng ống nhựa PVC d=100 mua thẳng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 m
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->