Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200565578-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Phong
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200532548
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-26 15:50:00 đến ngày 2020-06-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,235,835,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,8379 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,6086 m3
3 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,6247 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,7414 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 13,5919 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 19,4635 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,6548 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,703 m3
9 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 25,0983 m3
10 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 12,0566 m3
11 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,1091 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,7666 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục 2, Chương V 1,021 tấn
14 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,2229 tấn
15 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0604 tấn
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 2,2799 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,9981 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mục 2, Chương V 1,0962 100m2
19 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 118,9105 m3
20 Xây tường thẳng gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 3,7444 m3
21 Xây cột trụ gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 3,3212 m3
22 Xây bậc thang gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 0,8316 m3
23 Cửa đi hệ EUA-4500, cửa khung nhôm 1 cánh, 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt - Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 36,96 m2
24 Cửa sổ lùa hệ EUA-2600, cửa khung nhôm 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 12,48 m2
25 Cửa sổ mở quay hệ EUA-4400, cửa khung nhôm 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 6,24 m2
26 Cửa sổ mở lật hệ EUA-4400, cửa khung nhôm 1 cánh, 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 10,08 m2
27 Hệ vách NH-76, vách khung nhôm kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt - Nhật). phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 23,04 m2
28 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mục 2, Chương V 0,2936 tấn
29 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục 2, Chương V 0,1736 tấn
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 18,7808 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 28,8 m2
32 Sản xuất lan can INOX + lắp đặt Mục 2, Chương V 701,3 kg
33 Vít nở sắt D10, L=100 Mục 2, Chương V 88 cái
34 Gia công Tay vịn cầu thang gỗ + lắp dựng Mục 2, Chương V 12 m
35 Gia công trụ cầu thang gỗ D160 cao 1.2m + lắp dựng Mục 2, Chương V 2 cái
36 Sản xuất thang sắt Mục 2, Chương V 0,0252 tấn
37 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mục 2, Chương V 9,4696 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 18,3089 m3
39 Bê tông lanh tô, ô văng, chắn nắng, lan can.., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,9032 m3
40 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,139 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 50,8104 m3
42 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,2558 tấn
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục 2, Chương V 2,3379 tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,7322 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,9436 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,8755 tấn
47 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,2594 tấn
48 Cốt thép cầu thang, đường kính >=18 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,1313 tấn
49 Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, lan can, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0659 tấn
50 Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, lan can, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,2851 tấn
51 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 5,6755 tấn
52 Sản xuất xà gồ thép + thép liên kết Mục 2, Chương V 1,5277 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép + thép liên kết Mục 2, Chương V 1,5277 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 150,638 m2
55 Lợp mái tôn 11 sóng AUSTNAM dày 0.45ly Mục 2, Chương V 2,4975 100m2
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 1,5314 100m2
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 2,2336 100m2
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng, chắn nắng Mục 2, Chương V 0,5918 100m2
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mục 2, Chương V 0,3127 100m2
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 4,8668 100m2
61 Bê tông xỉ tôn nền khu Wc tầng 2 Mục 2, Chương V 2,7759 m3
62 Màng khò chống thấm khu WC tầng 2 Mục 2, Chương V 20,317 m2
63 Láng granitô bậc tam cấp Mục 2, Chương V 19,6242 m2
64 Láng granitô bậc cầu thang Mục 2, Chương V 27,1684 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch Granite nhân tạo 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 346,3589 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 39,9296 m2
67 Láng sê nô không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 44,6016 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 301,536 m2
69 Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 41,0748 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,79 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 297,1415 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 582,724 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 214,0236 m2
74 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 31,268 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 486,68 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 359,0063 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.314,6956 m2
78 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 4,6359 100m2
79 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mục 2, Chương V 0,612 100m
80 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm Mục 2, Chương V 16 cái
81 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 8 cái
82 Lưới chắn rác Mục 2, Chương V 8 cái
83 Ống thoát tràn D42, ống kẽm, L=250 Mục 2, Chương V 6 cái
84 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100A Mục 2, Chương V 1 cái
85 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Mục 2, Chương V 1 cái
86 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Mục 2, Chương V 4 cái
87 Tủ điện loại 500x400x250 Mục 2, Chương V 1 cái
88 Tủ điện loại 210x350x62 Mục 2, Chương V 1 cái
89 Tủ điện kim loại 1MCB Mục 2, Chương V 4 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục 2, Chương V 4 cái
91 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 16 cái
92 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 16 cái
93 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục 2, Chương V 15 bộ
94 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 16 cái
95 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 24 bộ
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mục 2, Chương V 70 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mục 2, Chương V 55 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 57 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 170 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 532,8 m
101 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 814,8 m
102 Lắp đặt hộp nối dây Mục 2, Chương V 36 hộp
103 Bình chữa cháy CO2 MT5 Mục 2, Chương V 8 bình
104 Bình bọt cứu hỏa MFZ4 Mục 2, Chương V 4 bình
105 Hộp chữa cháy KT:700x500x180 Mục 2, Chương V 4 bộ
106 Biển báo PCCC KT:500x700 Mục 2, Chương V 4 bộ
107 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Mục 2, Chương V 4 bộ
108 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=32mm Mục 2, Chương V 0,45 100m
109 Lắp đăt cút nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính cút d=32mm Mục 2, Chương V 4 cái
110 Lắp đăt tê nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính tê d=32mm Mục 2, Chương V 5 cái
111 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 1,485 100m
112 Lắp đăt cút nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính cút d=25mm Mục 2, Chương V 66 cái
113 Lắp đăt tê nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính tê d=25mm Mục 2, Chương V 44 cái
114 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mục 2, Chương V 5 cái
115 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Mục 2, Chương V 2 cái
116 Lắp đặt Lavabo trẻ em Mục 2, Chương V 12 bộ
117 Lắp đặt vòi chậu nóng lạnh ( cho Lavabo) trẻ em Mục 2, Chương V 12 bộ
118 Lắp đặt gương soi trẻ em Mục 2, Chương V 12 cái
119 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mục 2, Chương V 24 bộ
120 Lắp đặt hộp đựng giấy trẻ em Mục 2, Chương V 24 cái
121 Lắp đặt vòi xịt xí bệt trẻ em Mục 2, Chương V 24 cái
122 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 4 bộ
123 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục 2, Chương V 1 bể
124 Máy bơm nước ITALY 7M3/H Mục 2, Chương V 1 cái
125 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mục 2, Chương V 0,896 100m
126 Lắp đăt cút + tê nhựa, đường kính cút d=90mm Mục 2, Chương V 58 cái
127 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục 2, Chương V 0,952 100m
128 Lắp đăt cút + tê nhựa, đường kính cút d=50mm Mục 2, Chương V 86 cái
129 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mục 2, Chương V 0,26 100m
130 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=40mm Mục 2, Chương V 6 cái
131 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 28 cái
132 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,19 m3
133 Lấp đất móng = KL đào Mục 2, Chương V 8,19 m3
134 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Mục 2, Chương V 4 cái
135 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Mục 2, Chương V 4 cái
136 Gia công và đóng cọc chống sét Mục 2, Chương V 6 cọc
137 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mục 2, Chương V 40 m
138 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=40x4mm Mục 2, Chương V 14 m
139 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2443 100m3
140 Lấp đất móng = 1/6 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,0717 m3
141 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 1,044 m3
142 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 6,7871 m3
143 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,8069 m3
144 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục 2, Chương V 8 cái
145 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 1,044 m3
146 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V 0,0248 tấn
147 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0626 tấn
148 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,0328 100m2
149 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0202 100m2
150 Láng bể, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục 2, Chương V 40,3912 m2
151 Giếng khoan sâu 50m Mục 2, Chương V 1 cái
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,1339 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,5969 m3
3 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,3933 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,3657 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 6,968 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 8,7158 m3
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0109 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,1454 tấn
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mục 2, Chương V 0,1325 100m2
10 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 2,0696 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 28,5339 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 20,3264 m3
13 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0646 tấn
14 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,557 tấn
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mục 2, Chương V 0,318 100m2
16 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,498 m3
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,016 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,1151 tấn
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột Mục 2, Chương V 0,1162 100m2
20 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,6389 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 33,4491 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,4622 m3
23 Cốt thép dầm, giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,093 tấn
24 Cốt thép dầm, giằng tường, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,4092 tấn
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm, giằng tường Mục 2, Chương V 0,3374 100m2
26 Bê tông dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,0023 m3
27 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 1,0022 tấn
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục 2, Chương V 1,3181 100m2
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 12,9879 m3
30 Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, lan can đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0196 tấn
31 Cốt thép lanh tô, ô văng, chắn nắng, lan can, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,037 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng Mục 2, Chương V 0,0886 100m2
33 Bê tông lanh tô, ô văng, chắn nắng, lan can, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5114 m3
34 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,5544 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,5544 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 61,92 m2
37 Lợp mái tôn 11 sóng AUSTNAM dày 0.45ly Mục 2, Chương V 0,9786 100m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 160,6224 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 142,608 m2
40 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,616 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,1898 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 123,104 m2
43 Láng granitô bậc tam cấp Mục 2, Chương V 13,9954 m2
44 Lát gạch gốm hạ Long chống trơn 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 11,34 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch Granite nhân tạo 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 71,1611 m2
46 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 5,7243 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, gạch men kính 300x450, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 54,81 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, gạch men kính 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 13,1208 m2
49 Lan can INOX + lắp đặt Mục 2, Chương V 62,16 kg
50 Cửa đi hệ EUA-4500, cửa khung nhôm 1 cánh, 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt - Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 11,22 m2
51 Cửa sổ mở quay hệ EUA-4400, cửa khung nhôm 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 1,56 m2
52 Cửa sổ lùa hệ EUA-2600, cửa khung nhôm 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 4,68 m2
53 Cửa sổ mở lật hệ EUA-4400, cửa khung nhôm 1 cánh, 2 cánh, kính trắng dày 6.38ly ( phôi kính Việt Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 3,48 m2
54 Hệ vách NH-76, vách khung nhôm kính trắng dày 6.38ly( phôi kính Việt - Nhật), phụ kiện đồng bộ Mục 2, Chương V 2,55 m2
55 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mục 2, Chương V 0,0989 tấn
56 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục 2, Chương V 0,0592 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 9,72 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 6,352 m2
59 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2, Chương V 1,5066 100m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 172,2384 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 291,9018 m2
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 21,5392 m2
63 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=90mm Mục 2, Chương V 0,162 100m
64 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm Mục 2, Chương V 8 cái
65 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 4 cái
66 Lưới chắn rác Mục 2, Chương V 4 cái
67 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Mục 2, Chương V 1 cái
68 Tủ điện kim loại 1MCB Mục 2, Chương V 1 cái
69 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 3 cái
70 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục 2, Chương V 2 cái
71 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 6 cái
72 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục 2, Chương V 3 bộ
73 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
74 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 5 bộ
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, Chương V 35 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 48 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, Chương V 70,5 m
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục 2, Chương V 153,5 m
79 Bình chữa cháy CO2 MT5 Mục 2, Chương V 2 bình
80 Bình chưa cháy MFZ4 Mục 2, Chương V 1 bình
81 Hộp đựng bình chữa cháy Mục 2, Chương V 1 cái
82 Tiêu lệnh chữa cháy Mục 2, Chương V 1 cái
83 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=25mm Mục 2, Chương V 0,55 100m
84 Lắp đăt cút nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính cút d=25mm Mục 2, Chương V 15 cái
85 Lắp đăt tê nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính tê d=25mm Mục 2, Chương V 8 cái
86 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính ống d=32mm Mục 2, Chương V 0,07 100m
87 Lắp đăt cút nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính cút d=32mm Mục 2, Chương V 2 cái
88 Lắp đăt tê nhựa chịu nhiệt PPR, đường kính tê d=32mm Mục 2, Chương V 2 cái
89 Lắp đặt vòi rửa đồng fi25 Mục 2, Chương V 3 bộ
90 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Mục 2, Chương V 2 cái
91 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm Mục 2, Chương V 1 cái
92 Lắp đặt chậu rửa INOX đôi Mục 2, Chương V 1 bộ
93 Lắp đặt vòi rửa cho chậu rửa INOX đôi Mục 2, Chương V 1 bộ
94 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Mục 2, Chương V 1 bể
95 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 1 bộ
96 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục 2, Chương V 1 cái
97 Lắp đặt vòi xịt Mục 2, Chương V 1 bộ
98 Lắp đặt lavabo Mục 2, Chương V 1 bộ
99 Lắp đặt gương soi Mục 2, Chương V 1 cái
100 Lắp đặt vòi rửa cho Lavabo Mục 2, Chương V 1 bộ
101 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục 2, Chương V 1 bộ
102 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=90mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
103 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=90mm Mục 2, Chương V 4 cái
104 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
105 Lắp đăt cút + tê nhựa, đường kính cút d=50mm Mục 2, Chương V 10 cái
106 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục 2, Chương V 2 cái
107 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
108 Lắp đăt cút nhựa đường kính cút d=40mm Mục 2, Chương V 2 cái
109 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1221 100m3
110 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0407 100m3
111 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 0,522 m3
112 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,3935 m3
113 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,4034 m3
114 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục 2, Chương V 4 cái
115 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 0,522 m3
116 Cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V 0,0124 tấn
117 Cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0313 tấn
118 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,0164 100m2
119 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0101 100m2
120 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Mục 2, Chương V 20,1956 m2
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,372 m3
122 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,4573 m3
123 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 1,1421 m3
124 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 6,9034 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 5,0969 m3
126 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 0,6924 m3
127 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,0313 m3
128 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V 0,0534 100m2
129 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, Chương V 0,0937 100m2
130 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0345 tấn
131 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,0354 tấn
132 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0218 tấn
133 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,1272 tấn
134 Sản xuất cột bằng thép D76 Mục 2, Chương V 0,1536 tấn
135 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,1484 tấn
136 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,2243 tấn
137 Lắp dựng cột thép Mục 2, Chương V 0,1536 tấn
138 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,1484 tấn
139 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,2243 tấn
140 Lợp mái tôn 11 sóng SUNTEK dày 0.45ly Mục 2, Chương V 0,478 100m2
141 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 40,182 m2
142 Mua đất cấp III về đắp Mục 2, Chương V 958,5225 m3
143 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,5852 100m3
144 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,5852 100m3
145 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,5852 100m3
146 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 8,4825 100m3
147 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,0507 100m3
148 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,69 m3
149 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,1 m3
150 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 2,182 m3
151 Xây cột trụ gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 2,2552 m3
152 Sản xuất thép lõi trụ cổng Mục 2, Chương V 0,066 tấn
153 Lắp dựng thép lõi trụ cổng Mục 2, Chương V 0,066 tấn
154 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp Mục 2, Chương V 0,4136 tấn
155 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 12,3 m2
156 Lắp khóa cổng Mục 2, Chương V 1 cái
157 Bánh xe cánh cổng Mục 2, Chương V 4 cái
158 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 26,712 m2
159 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 16,592 m2
160 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 16,592 m2
161 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,23 100m3
162 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 22,995 m3
163 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 26,0063 m3
164 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mục 2, Chương V 5,475 m3
165 Ống nhựa D90 thoát nước kè Mục 2, Chương V 15 m
166 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,8507 100m3
167 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2836 100m3
168 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 5,004 m3
169 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 44,48 m3
170 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 77,84 m3
171 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,8217 m3
172 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường rào, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0528 tấn
173 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường rào, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,3413 tấn
174 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường rào Mục 2, Chương V 0,3054 100m2
175 Xây trụ rào gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 11,1805 m3
176 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 23,3941 m3
177 Trát trụ cột xây gạch không nung bằng vữa thông thường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 142,1024 m2
178 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 402,4242 m2
179 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 544,5266 m2
180 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc Mục 2, Chương V 0,747 tấn
181 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2, Chương V 25,389 m2
182 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 20,0664 m2
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 48 m3
184 Lát gạch Tezzazo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 480 m2
185 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,9648 m3
186 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,3216 m3
187 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 1,3216 m3
188 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 5,7695 m3
189 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 31,1815 m2
190 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 11,7705 m2
191 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà Mục 2, Chương V 11,7705 m2
192 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 30,553 m3
193 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,6818 m3
194 Lấp đất móng = 1/3 đất đào, đất cấp III Mục 2, Chương V 10,6616 m3
195 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mục 2, Chương V 5,5692 m3
196 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Mục 2, Chương V 9,0863 m3
197 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 4,6522 m3
198 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục 2, Chương V 0,4536 tấn
199 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2, Chương V 0,2687 100m2
200 Láng rãnh, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 26,7 m2
201 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/QĐ-BXD năm 2017) Mục 2, Chương V 81,1294 m2
202 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục 2, Chương V 88 cái
203 Lắp đặt ống bê tông nối bằng vành đai đoạn ống dài 1m đường kính ống d=400mm Mục 2, Chương V 0,11 100m
204 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 1,0125 m3
205 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục 2, Chương V 1,2375 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->