Gói thầu: Xây dựng công trình Dự án đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Kiến Thuận, xã Bình Thuận, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200572755-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình Dự án đầu tư phát triển kết cấu hạ tầng Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Kiến Thuận, xã Bình Thuận, huyện Văn Chấn, tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572485 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 16:41:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,405,838,873 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 23,4563 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 11,2705 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 7,7411 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,3458 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,7648 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 17,2894 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 38,5929 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V. E-HSMT | 14,7445 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 111,997 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 1,1262 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 11,5956 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V. E-HSMT | 0,6082 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 94,6259 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 4,9427 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,1968 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V. E-HSMT | 1,2849 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Chương V. E-HSMT | 3,3271 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Chương V. E-HSMT | 6,8247 | tấn |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 9,1375 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 18,275 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 1,462 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V. E-HSMT | 0,2589 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V. E-HSMT | 1,932 | tấn |
| 21 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 6,5552 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 330,799 | m3 |
| 23 | Cắt mạch nền nhà | Chương V. E-HSMT | 563,5 | m |
| 24 | Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 14,157 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 128,7 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V. E-HSMT | 159,7 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Chương V. E-HSMT | 288,4 | m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. E-HSMT | 0,4147 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V. E-HSMT | 0,3421 | tấn |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. E-HSMT | 70,07 | m2 |
| 32 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | Chương V. E-HSMT | 70,07 | m2 |
| 33 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=50 kg | Chương V. E-HSMT | 7,457 | tấn |
| 34 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Chương V. E-HSMT | 7,457 | tấn |
| 35 | Bu lông neo M24; L=600 | Chương V. E-HSMT | 376 | cái |
| 36 | Bu lông neo M20; L=600 | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | Bu lông M20x100 | Chương V. E-HSMT | 1.264 | cái |
| 38 | Bu lông M12x100 | Chương V. E-HSMT | 1.952 | cái |
| 39 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V. E-HSMT | 12,5163 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cột thép | Chương V. E-HSMT | 12,5163 | tấn |
| 41 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V. E-HSMT | 13,1146 | tấn |
| 42 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V. E-HSMT | 13,1146 | tấn |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V. E-HSMT | 16,8228 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. E-HSMT | 16,8228 | tấn |
| 45 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V. E-HSMT | 2,0181 | tấn |
| 46 | Sản xuất giằng mái thép, giằng đầu cột | Chương V. E-HSMT | 3,9127 | tấn |
| 47 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V. E-HSMT | 5,9308 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V. E-HSMT | 3.369,84 | m2 |
| 49 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V. E-HSMT | 38,5919 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc, úp hồi | Chương V. E-HSMT | 249,13 | m |
| 51 | Cửa đẩy bằng thép + phụ kiện bánh xe | Chương V. E-HSMT | 54 | m2 |
| 52 | Cửa sổ chớp nhôm | Chương V. E-HSMT | 107,1 | m2 |
| 53 | Khóa cửa đi | Chương V. E-HSMT | 3 | bộ |
| 54 | Máng thu nước | Chương V. E-HSMT | 178,819 | m |
| 55 | ống thu nước d110 | Chương V. E-HSMT | 90 | m |
| 56 | Cút D110 | Chương V. E-HSMT | 24 | cái |
| 57 | Chếch D110 | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| 58 | rọ chắn rác | Chương V. E-HSMT | 12 | cái |
| C | HẠNG MỤC: ĐIỆN, THU SÉT | |||
| D | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Đèn led highbay 150W | Chương V. E-HSMT | 45 | bộ |
| 3 | Đèn led ốp tường | Chương V. E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Công tắc đôi | Chương V. E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Công tắc đơn | Chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V. E-HSMT | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Công tơ 1 pha 250V/50A | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Dây dẫn điện CU/PVC2x10mm2 | Chương V. E-HSMT | 190 | m |
| 10 | Dây dẫn điện CU/PVC2x2.5mm2 | Chương V. E-HSMT | 320 | m |
| 11 | Dây dẫn điện CU/PVC2x1.5mm2 | Chương V. E-HSMT | 480 | m |
| 12 | Ống ruột gà | Chương V. E-HSMT | 620 | m |
| 13 | Tủ điện vỏ kim loại | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Chương V. E-HSMT | 8 | Bình |
| 15 | Bình khí CO2 | Chương V. E-HSMT | 8 | Bình |
| 16 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V. E-HSMT | 4 | bộ |
| E | Hệ thống tiếp địa an toàn điện | |||
| 1 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V. E-HSMT | 45 | m |
| 2 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16, dài 2.4m | Chương V. E-HSMT | 8 | cọc |
| 3 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Chương V. E-HSMT | 8 | bộ |
| F | PHẦN THU SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị thu sét tia tiền đạo bán kính bảo vệ cấp 1, bán kính bảo vệ 79m tuân thủ tiêu chuẩn NF C17-102:2011 | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Trụ đỡ kim thu sét 3m | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Đế trụ đỡ cho thiết bị | Chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Bu lông, êcu inox M10 | Chương V. E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Cáp đồng bọc PVC M70mm2 dẫn và thoát sét | Chương V. E-HSMT | 90 | m |
| 6 | Đai cố định cáp vào cột | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V. E-HSMT | 90 | cái |
| 8 | Hôp đo kiểm tra tiếp địa | Chương V. E-HSMT | 2 | hộp |
| 9 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V. E-HSMT | 24 | m |
| 10 | Cọc thép mạ đồng tiếp đất D16, dài 2,4m | Chương V. E-HSMT | 8 | cọc |
| 11 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng | Chương V. E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Đèn báo không | Chương V. E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V. E-HSMT | 90 | m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Kiểm tra hệ thống tiếp địa <= 10 Ω | Chương V. E-HSMT | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi