Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Trường tiểu học Nguyễn Văn Thuần; Hạng mục: Nhà hiệu bộ kết hợp phòng học chức năng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200450840-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Quảng Yên tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình: Trường tiểu học Nguyễn Văn Thuần; Hạng mục: Nhà hiệu bộ kết hợp phòng học chức năng
Số hiệu KHLCNT 20200356426
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Quảng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 10:08:00 đến ngày 2020-06-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,208,843,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phần kết cấu
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp IV  Chương V của E-HSMT 12,255 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100  Chương V của E-HSMT 36,719 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250  Chương V của E-HSMT 134,463 m3
4 Cốt thép móng ĐK <=10mm  Chương V của E-HSMT 3,513 tấn
5 Cốt thép móng ĐK <=18mm  Chương V của E-HSMT 3,341 tấn
6 Cốt thép móng ĐK >18mm  Chương V của E-HSMT 4,446 tấn
7 Ván khuôn móng  Chương V của E-HSMT 2,452 100m2
8 BT cột chờ đá 1 x 2 M250  Chương V của E-HSMT 4,119 m3
9 Cốt thép cột chờ ĐK <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,245 tấn
10 Cốt thép cột chờ ĐK >18mm  Chương V của E-HSMT 2,29 tấn
11 Ván khuôn cột chờ  Chương V của E-HSMT 0,67 100m2
12 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250  Chương V của E-HSMT 7,651 m3
13 Ván khuôn giằng móng  Chương V của E-HSMT 0,73 100m2
14 Cốt thép giằng móng ĐK <= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,109 tấn
15 Cốt thép giằng móng ĐK <= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,565 tấn
16 Cốt thép giằng móng ĐK > 18mm  Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
17 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 91,121 m3
18 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85  Chương V của E-HSMT 14,47 100m3
19 Đào xúc đất, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 15,484 100m3
20 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III  Chương V của E-HSMT 2,217 100m3
21 Đắp cát bục giảng cao< 4m  Chương V của E-HSMT 1,85 m3
22 Đắp cát bục giảng cao > 4m  Chương V của E-HSMT 4,317 m3
23 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 tầng 1  Chương V của E-HSMT 13,121 m3
24 Ván khuôn cột khung tầng 1  Chương V của E-HSMT 2,069 100m2
25 Cốt thép cột ĐK<=10mm tầng 1  Chương V của E-HSMT 0,51 tấn
26 Cốt thép cột ĐK>18mm tầng 1  Chương V của E-HSMT 3,65 tấn
27 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 52,483 m3
28 Ván khuôn cột khung tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 8,16 100m2
29 Cốt thép cột ĐK<=10mm tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 2,04 tấn
30 Cốt thép cột ĐK>18mm tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 13,31 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 tầng 1  Chương V của E-HSMT 23,24 m3
32 Ván khuôn dầm giằng tầng 1  Chương V của E-HSMT 3,17 100m2
33 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm cao =>6m  Chương V của E-HSMT 1,16 tấn
34 Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm cao =>6m  Chương V của E-HSMT 5,19 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 tầng 2 3  Chương V của E-HSMT 48,46 m3
36 Ván khuôn dầm giằng tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 6,96 100m2
37 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm cao <28m  Chương V của E-HSMT 2,17 tấn
38 Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm cao <28m  Chương V của E-HSMT 9,46 tấn
39 BT lanh tô M200 đá 1 x 2 tầng 1  Chương V của E-HSMT 3,42 m3
40 BT lanh tô M200 đá 1 x 2 tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 4,95 m3
41 Ván khuôn lanh tô tầng 1  Chương V của E-HSMT 0,539 100m2
42 Ván khuôn lanh tô tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 0,773 100m2
43 Cốt thép lanh tô ĐK <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,617 tấn
44 Cốt thép lanh tô ĐK <=18mm  Chương V của E-HSMT 0,435 tấn
45 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 tầng 1  Chương V của E-HSMT 55,86 m3
46 Ván khuôn sàn tầng 1  Chương V của E-HSMT 4,692 100m2
47 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 120,57 m3
48 Ván khuôn sàn tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 10,497 100m2
49 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 22,068 tấn
50 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 tầng 1  Chương V của E-HSMT 6,547 m3
51 Ván khuôn cầu thang tầng 1  Chương V của E-HSMT 0,794 100m2
52 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 tầng 2  Chương V của E-HSMT 6,545 m3
53 Ván khuôn cầu thang tầng 2  Chương V của E-HSMT 0,751 100m2
54 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 1,09 tấn
55 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 0,074 tấn
56 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m  Chương V của E-HSMT 0,264 tấn
57 BT thanh chớp cầu thang  Chương V của E-HSMT 2,128 m3
58 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn BT thanh chớp  Chương V của E-HSMT 0,388 100m2
59 Cốt thép thanh chớp ĐK <=10mm  Chương V của E-HSMT 0,082 tấn
60 Lắp dựng bê tông thanh chớp  Chương V của E-HSMT 38 cái
61 BT tấm đan M200 đá 1 x 2  Chương V của E-HSMT 1,612 m3
62 Cốt thép tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,205 tấn
63 Ván khuôn tấm đan  Chương V của E-HSMT 0,094 100m2
64 Lắp dựng tấm đan P<100 kg  Chương V của E-HSMT 42 cái
B Hạng mục 2: Phần Kiến trúc
1 Trát chân móng dày 2,0 cm, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 151,56 m2
2 Sơn chân móng  Chương V của E-HSMT 151,562 m2
3 Xây tường gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 367,22 m3
4 Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75  Chương V của E-HSMT 27,02 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75  Chương V của E-HSMT 29,896 m3
6 BT lót bậc đá 4 x 6 M100  Chương V của E-HSMT 5,087 m3
7 Xây ốp bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75  Chương V của E-HSMT 28,765 m3
8 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang tầng 1, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 144,752 m2
9 Lát đá bậc cầu thang tam cấp, cầu thang tầng 2, vữa XM M75  Chương V của E-HSMT 107,906 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, cao<4m  Chương V của E-HSMT 367,518 m2
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, cao>4m  Chương V của E-HSMT 728,78 m2
12 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, cao<4m  Chương V của E-HSMT 774,228 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, cao>4m  Chương V của E-HSMT 1.984,43 m2
14 Trát lanh tô , LOV cao <=4m  Chương V của E-HSMT 53,927 m2
15 Trát lanh tô , LOV thanh chớp BT cao >4m  Chương V của E-HSMT 142,687 m2
16 Trát cột + hèm cửa cao <4m  Chương V của E-HSMT 244,136 m2
17 Trát cột + hèm cửa cao >4m  Chương V của E-HSMT 387,755 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao <4m  Chương V của E-HSMT 343,095 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao >4m  Chương V của E-HSMT 708,03 m2
20 Trát trần, vữa XM mác 75cao <4m  Chương V của E-HSMT 487,94 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 cao >4m  Chương V của E-HSMT 1.049,69 m2
22 Trát cầu thang vữa M75 D15 cao <4m  Chương V của E-HSMT 79,37 m2
23 Trát cầu thang vữa M75 D15 cao >4m  Chương V của E-HSMT 75,14 m2
24 Sơn tường ngoài nhà tầng 1  Chương V của E-HSMT 646,71 m2
25 Sơn tường ngoài nhà tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 1.526,5 m2
26 Sơn tường trong nhà tầng 1  Chương V của E-HSMT 1.551,87 m2
27 Sơn tường trong nhà tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 2.847,18 m2
28 BT nền, đá 2 x 4 M100  Chương V của E-HSMT 54,189 m3
29 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm tầng 1  Chương V của E-HSMT 502,39 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 794,1 m2
31 ốp gạch chân tường gạch 120 x 600 Tầng 1  Chương V của E-HSMT 34,97 m2
32 ốp gạch chân tường gạch 120 x 600 tầng 2,, 3  Chương V của E-HSMT 65,62 m2
33 Lát gạch chống trơn 300 x 300 tầng 1  Chương V của E-HSMT 32,12 m2
34 Lát gạch chống trơn 300 x 300 tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 64,24 m2
35 ốp gạch tường khu WC gạch 300 x 600 tầng 1  Chương V của E-HSMT 140,837 m2
36 ốp gạch tường khu WC gạch 300 x 600 tầng 2, 3  Chương V của E-HSMT 281,67 m2
37 Trát phào kép vữa Xm M75 T1  Chương V của E-HSMT 586,88 m
38 Trát phào kép vữa Xm M75 T2, T3  Chương V của E-HSMT 1.211,6 m
39 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 T1  Chương V của E-HSMT 190,77 m
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 T2, T3  Chương V của E-HSMT 387,02 m
41 Láng sê nô (có vữa chống thấm sika)  Chương V của E-HSMT 137,33 m2
42 Rọ chắn rac Inox  Chương V của E-HSMT 10 cái
43 ống thóat nước nhựa D42  Chương V của E-HSMT 0,024 100m
44 ống thóat nước nhựa D90  Chương V của E-HSMT 1,22 100m
45 Đai Inox  Chương V của E-HSMT 81 cái
46 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm  Chương V của E-HSMT 2,192 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa 12x12  Chương V của E-HSMT 156,96 m2
48 Sản xuất thang sắt lên mái  Chương V của E-HSMT 0,088 tấn
C Hạng mục 3: Phần mái
1 BT giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 3,297 m3
2 Cốt thép giằng ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,053 tấn
3 Cốt thép giằng ĐK <=18mm Chương V của E-HSMT 0,312 tấn
4 Ván khuôn giằng Chương V của E-HSMT 0,3 100m2
5 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,94 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 2,94 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V của E-HSMT 367,25 1m2
8 Lợp mái tôn múi dày 0,42 ly Chương V của E-HSMT 6,091 100m2
D Hạng mục 4: Hè rãnh
1 Đào đất rãnh thóat nước Chương V của E-HSMT 58,42 m3
2 Lấp đất chân rãnh Chương V của E-HSMT 19,475 m3
3 BT lót đá 4 x 6 M100 Chương V của E-HSMT 10,014 m3
4 Xây tường rãnh gạch không nung vữa Xm M75 Chương V của E-HSMT 12,73 m3
5 Láng đáy rãnh dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 147,82 m2
6 Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 153,86 m2
7 Láng thành rãnh vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 153,86 m2
8 BT tấm đan M200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 5,119 m3
9 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,41 tấn
10 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,295 100m2
11 Lắp dựng tấm đan P<100 kg Chương V của E-HSMT 138 cái
12 LD giàn giáo ngoài, Chương V của E-HSMT 20,4 100m2
E Hạng mục 5: Cửa
1 SX cửa đi 1 cánh cửa nhôm hệ, Chương V của E-HSMT 40,08 m2
2 SX cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, Chương V của E-HSMT 81 m2
3 SX cửa sổ 2 cánh, Chương V của E-HSMT 153,72 m2
4 Vách ngăn tấm compact, phụ kiện đồng bộ bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 84,45 m2
F Hạng mục 6: Phần điện
1 Bộ đèn Led đơn L=600, P=18W Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Bộ đèn Led đơn L=1200, P=40W Chương V của E-HSMT 120 bộ
3 Đèn bán cầu D250 bóng LED P = 20W Chương V của E-HSMT 54 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 66 cái
5 Quạt thông gió âm tường KT 250x2500 Chương V của E-HSMT 6 cái
6 ổ cắm điện đôi 3 chấu 250V-16A ngầm tường Chương V của E-HSMT 44 cái
7 Công tắc đèn đôi liền ổ cắm điện 3 chấu 250V-16A âm tường Chương V của E-HSMT 33 bảng
8 Công tắc đèn đơn 1 chiều âm tường Chương V của E-HSMT 18 cái
9 Công tắc đèn đơn liền ổ cắm điện 3 chấu 250V-16A âm tường Chương V của E-HSMT 6 bảng
10 Công tắc đèn đôi 1 chiều âm tường Chương V của E-HSMT 29 cái
11 Công tắc đèn cầu thang 2 chiều ngầm tường Chương V của E-HSMT 6 bộ
12 Công tắc đèn 4 lỗ 1 chiều ngầm tường Chương V của E-HSMT 8 cái
13 Mặt chứa áptômát 1 cực ngầm tường Chương V của E-HSMT 10 cái
14 áp tô mát 1 pha 6A Chương V của E-HSMT 3 cái
15 áp tô mát 1 pha 15A Chương V của E-HSMT 12 cái
16 áp tô mát 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 6 cái
17 áp tô mát 1 pha 30A Chương V của E-HSMT 3 cái
18 áp tô mát 3 pha 30A Chương V của E-HSMT 5 cái
19 áp tô mát 3 pha 75A Chương V của E-HSMT 1 cái
20 Đế nhựa âm tường Chương V của E-HSMT 152 cái
21 Tủ điện sắt ngầm tường sơn tĩnh điện khóa bật KT 240x180x140 Chương V của E-HSMT 3 hộp
22 Tủ điện KL âm tường chứa 2MCB Chương V của E-HSMT 6 hộp
23 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2 x 1,5 Chương V của E-HSMT 1.680 m
24 Dây điện đôi CU/PVC/PVC 2 x 2.5 Chương V của E-HSMT 960 m
25 Dây điện đôI CU/PVC/PVC 2 x 4mm2 Chương V của E-HSMT 320 m
26 Cáp điện đôI CU/PVC/PVC 2 x 6mm2 Chương V của E-HSMT 150 m
27 Cáp điện đôI CU/PVC/PVC 2 x 10mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
28 Cáp điện CU/PVC/PVC 3 x 10 + 1 x 6 Chương V của E-HSMT 225 m
29 Cáp điện CU/XLPE/DSTA/PVC 3 x 16 + 1 x 10 Chương V của E-HSMT 75 m
30 Hộp nhựa đấu nối KT 106 x 106 x 106 Chương V của E-HSMT 47 hộp
31 ống nhựa luồn dây PVC Fi 32 Chương V của E-HSMT 255 m
32 ống nhựa luồn dây PVC Fi 20 Chương V của E-HSMT 435 m
33 Cọc tiếp địa thép L63 x 63 x 6 L=2,5m Chương V của E-HSMT 19 cọc
34 Đất đào Chương V của E-HSMT 67,59 m3
35 Đất đắp Chương V của E-HSMT 22,53 m3
36 Dây dẫn sét thép Fi 10 Chương V của E-HSMT 193 m
37 Gia công kim thu sét Fi 20 l=1m Chương V của E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt kim thu sét L=1m Chương V của E-HSMT 8 cái
39 Dây tiếp địa Fi 16 Chương V của E-HSMT 116 m
G Hạng mục 7: Phần cấp thoát nước
1 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D40 PN10 Chương V của E-HSMT 0,3 100m
2 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D32 PN10 Chương V của E-HSMT 0,4 100m
3 Ống nhựa hàn nhiệt PPR D25 PN10 Chương V của E-HSMT 1,97 100m
4 Ống nhựa U.PVC D110 (class2) Chương V của E-HSMT 0,75 100m
5 Ống nhựa U.PVC D90 (class2) Chương V của E-HSMT 0,51 100m
6 Ống nhựa U.PVC D76 (class2) Chương V của E-HSMT 1,44 100m
7 Ống nhựa U.PVC D42 (class2) Chương V của E-HSMT 1,39 100m
8 Lavabo sứ (L-2395V màu nhạt) Chương V của E-HSMT 18 bộ
9 Gương soi + kệ kính Chương V của E-HSMT 9 cái
10 Vòi lavabo Chương V của E-HSMT 18 bộ
11 Xi phông + dây mềm lavabo Chương V của E-HSMT 18 bộ
12 Vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 63 bộ
13 Vòi nước Inox Chương V của E-HSMT 12 bộ
14 Téc nước INOX 3m3 nằm ngang Chương V của E-HSMT 1 bể
15 Téc nước INOX 2m3 nằm ngang Chương V của E-HSMT 1 bể
16 Máy bơm Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Phễu thu Inox D76 Chương V của E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt tiểu treo nam Chương V của E-HSMT 15 bộ
19 Lắp đặt Tiểu nữ Chương V của E-HSMT 15 bộ
20 Xí bệt Chương V của E-HSMT 27 bộ
21 Tê nhựa hàn nhiệt PPR F 40 x 25 Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Tê nhựa hàn nhiệt PPR F 25 x 25 Chương V của E-HSMT 42 cái
23 Côn nhựa hàn nhiệt PPR F 40 x 32 Chương V của E-HSMT 6 cái
24 Côn nhựa hàn nhiệt PPR F 32 x 25 Chương V của E-HSMT 27 cái
25 Cút nhựa hàn nhiệt PPR F 40 Chương V của E-HSMT 3 cái
26 Cút nhựa hàn nhiệt PPR F 32 Chương V của E-HSMT 15 cái
27 Cút nhựa hàn nhiệt PPR F 25 Chương V của E-HSMT 36 cái
28 Nối thẳng nhựa hàn nhiệt PPR F 40 Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Nối thẳng nhựa hàn nhiệt PPR F 32 Chương V của E-HSMT 11 cái
30 Nối thẳng nhựa hàn nhiệt PPR F 25 Chương V của E-HSMT 45 cái
31 Van phao tự đông D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Van hai chiều D40 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Van hai chiều D25 Chương V của E-HSMT 6 cái
34 Tê nhựa chéo 45 đô D110 x 110 Chương V của E-HSMT 12 cái
35 Tê nhựa chéo 45 độ D110 x 90 Chương V của E-HSMT 24 cái
36 Tê nhựa chéo 45 độ D90 x 90 Chương V của E-HSMT 6 cái
37 Tê nhựa chéo 45 độ D90 x 76 Chương V của E-HSMT 18 cái
38 Tê nhựa chéo 45 độ D76 x 76 Chương V của E-HSMT 40 cái
39 Tê nhựa chéo 45 độ D76 x 42 Chương V của E-HSMT 12 cái
40 Tê nhựa 90 đô D110 x 110 Chương V của E-HSMT 8 cái
41 Cút nhựa 135 độ D110 Chương V của E-HSMT 34 cái
42 Cút nhựa TP 135 độ D90 Chương V của E-HSMT 62 cái
43 Cút nhựa TP HP 90 độ D76 Chương V của E-HSMT 65 cái
44 Cút nhựa TP HP 90 độ D42 Chương V của E-HSMT 95 cái
45 Côn nhựa TP HP D110 x 90 Chương V của E-HSMT 6 cái
46 Côn nhựa TP HP D110 x 76 Chương V của E-HSMT 8 cái
47 Côn nhựa TP HP D90 x 76 Chương V của E-HSMT 8 cái
48 Côn nhựa TP HP D76 x 42 Chương V của E-HSMT 18 cái
49 Cút PPR ren trong D25x1/2 Chương V của E-HSMT 75 cái
H Hạng mục 8: Bể tự hoại
1 Đào món, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5069 100m3
2 Lấp đất chân móng đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 16,898 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,8995 m3
4 Xây bể gạch không nung vữa XM M75 D220 Chương V của E-HSMT 12,384 m3
5 BT đáy bể M200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 2,215 m3
6 Ván khuôn bể Chương V của E-HSMT 2,344 100m2
7 Cốt thép đáy bể Chương V của E-HSMT 0,0644 tấn
8 BT dầm M200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 0,178 m3
9 Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm Chương V của E-HSMT 0,047 tấn
10 Ván khuôn Dầm bể Chương V của E-HSMT 0,027 100m2
11 BT tấm đan M200 đá 1 x 2 Chương V của E-HSMT 1,874 m3
12 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,162 tấn
13 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,116 100m2
14 Lắp dựng tấm đan P<250 kg Chương V của E-HSMT 18 cái
15 Trát, láng bể vữa XM M75 d20 ĐM Chương V của E-HSMT 61,288 m2
16 Láng đáy bể vữa XM M75 d20 ĐM Chương V của E-HSMT 11,89 m2
17 Láng mặt bể vữa XM M75 D30 ĐM Chương V của E-HSMT 21,444 m2
I Hạng mục 9: Nhà bơm
1 Đào móng , đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0432 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 2,48 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,49 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,6 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,32 m3
6 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,94 m3
7 Công tác xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,05 tấn
8 Công tác, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V của E-HSMT 0,17 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,27 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,18 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,21 100m2
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,85 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,78 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 58,03 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,78 m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 22,97 m2
17 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,2 m
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 58,03 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 47,76 m2
20 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V của E-HSMT 0,42 100m2
21 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 19,36 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 9,62 m2
23 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 6,48 m2
25 Bộ đèn led đôi 1.2m có máng đèn tán quang lắp nổi trần 2x18W Chương V của E-HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Aptomat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Mặt chứa aptomat 1 cực âm tường Chương V của E-HSMT 1
30 Đế nhựa âm tường Chương V của E-HSMT 4
31 Dây điện CU/PVC/PVC 2x1.5 Chương V của E-HSMT 11 m
32 Dây điện CU/PVC/PVC 2x2.5 Chương V của E-HSMT 23 m
33 Ống nhựa đàn hồi D16 Chương V của E-HSMT 34 m
34 SX cửa đi 2 cánh cửa nhôm hệ, Chương V của E-HSMT 2,64 m2
35 SX cửa sổ mở quay cửa nhôm hệ, Chương V của E-HSMT 5,46 m2
J Hạng mục 10: Bể nước sạch
1 Đào đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 2,184 100m3
2 Đệm cát đáy bể đầm chặt bằng đầm cóc k=0,95 Chương V của E-HSMT 0,403 100m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100# Chương V của E-HSMT 5,084 m3
4 Bê tông đáy bể đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 10,344 m3
5 Bê tông bể đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 13,104 m3
6 Bê tông nắp bể đá 1x2 M250# Chương V của E-HSMT 7,944 m3
7 Ván khuôn đáy bể Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
8 Ván khuôn bể Chương V của E-HSMT 1,279 100m2
9 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,48 100m2
10 Cốt thép bể fi<=10 Chương V của E-HSMT 1,322 tấn
11 Cốt thép bể fi<=18 Chương V của E-HSMT 3,455 tấn
12 Xây cổ bể gạch đặc vữa XMM75# Chương V của E-HSMT 0,18 m3
13 Thang inox hộp KT 20x15 a350 Chương V của E-HSMT 0,002 kg
14 Nắp tôn dày 1 ly Chương V của E-HSMT 1,44 m2
15 Trát bể dày 20 vữa XMM75# có đánh màu Chương V của E-HSMT 180,9 m2
16 Quét bitum 2 lớp thành ngoài bể Chương V của E-HSMT 128,8 m2
17 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Chương V của E-HSMT 80,808 m2
18 Láng vữa XMM75# dày 20 không đánh màu Chương V của E-HSMT 89,44 m2
19 Đắp đất đầm chặt Chương V của E-HSMT 112,156 m3
20 Vận chuyển đất đổ đi 1km đầu tiên bằng ô tô 7T Chương V của E-HSMT 1,062 100m3
K Hạng mục 11: Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy HOCHIKI Chương V của E-HSMT 1 trung tâm
2 Cài đặt chương trình và cấu hình thiết lập hoạt động của trung tâm báo cháy Chương V của E-HSMT 1 thiết bị
3 Lắp đặt tủ nguồn cấp điện cho trung tâm báo cháy Chương V của E-HSMT 1 tủ
4 Lắp đặt Ác quy cung cấp nguồn dự phòng (24V) cho trung tâm báo cháy Chương V của E-HSMT 1 tủ
5 Lắp đặt cáp tín hiệu 10*2*0,5mm2 Chương V của E-HSMT 12,9 10 m
6 Lắp đặt ống gen mềm bảo hộ dây dẫn D25 Chương V của E-HSMT 129 m
7 Lắp đặt aptomat 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 hộp
9 Lắp đặt cầu đấu dây kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 hộp
10 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo khói HOCHIKI Chương V của E-HSMT 2,3 10 đầu
11 Lắp đặt chuông báo cháy HOCHIKI Chương V của E-HSMT 1,8 5 chuông
12 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V của E-HSMT 1,8 5 nút
13 Lắp đặt thiết bị phát hiện đứt cáp tín hiệu Chương V của E-HSMT 3 bộ
14 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V của E-HSMT 5 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x0,75mm2 Chương V của E-HSMT 250 m
16 Lắp đặt ống gen mềm bảo hộ dây dẫn D16 Chương V của E-HSMT 250 m
17 Lắp dựng dàn giáo trong thi công Chương V của E-HSMT 12,56 100m2
18 Lắp đặt đèn EXIT thoát hiểm Chương V của E-HSMT 1,8 5 đèn
19 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 3 5 đèn
20 Lắp đặt dây dẫn điện 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 360 m
21 Lắp đặt ống gen mềm bảo hộ dây dẫn D16 Chương V của E-HSMT 360 m
22 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn Chương V của E-HSMT 24 cái
23 Lắp đặt aptomat 10A Chương V của E-HSMT 3 m
24 Lắp đặt aptomat 30A Chương V của E-HSMT 1 m
25 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 máy
26 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V của E-HSMT 1 tủ
27 Lắp đặt cáp điện 3x16 + 1x10 Chương V của E-HSMT 65 m
28 Aptomat 3 pha 100A Chương V của E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt giọ hút D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt khớp chống rung D65 Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt Y lọc rác D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
32 Lắp đặt van 1 chiều D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt van chặn D65 Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt van ren D25 Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V của E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65 Chương V của E-HSMT 1 100m
39 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50 Chương V của E-HSMT 0,45 100m
40 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN25 Chương V của E-HSMT 0,06 100m
41 Lắp bích thép DN65 Chương V của E-HSMT 6 cặp bích
42 Lắp đặt tê tráng kẽm DN65 Chương V của E-HSMT 7 cái
43 Lắp đặt cút tráng kẽm DN65 Chương V của E-HSMT 7 cái
44 Lắp đặt tê tráng kẽm DN65/50 Chương V của E-HSMT 6 cái
45 Lắp đặt cút tráng kẽm DN50 Chương V của E-HSMT 6 cái
46 Lắp đặt kép tráng kẽm DN50 Chương V của E-HSMT 6 cái
47 Sơn đỏ đường ống theo tiêu chuẩn Chương V của E-HSMT 33 m2
48 Đào đất đặt dường ống KT 30x30cm Chương V của E-HSMT 6,12 m3
49 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 6,12 m3
50 Lắp đặt quang treo, giá đỡ ống Chương V của E-HSMT 25 bộ
51 Lắp đặt trụ cứu hoả ngoài nhà Chương V của E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 500x600mm Chương V của E-HSMT 16 hộp
53 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
54 Lắp đặt nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 9 bộ
55 Cuộn vòi chữa cháy D65 Chương V của E-HSMT 2 cuộn
56 Cuộn vòi chữa cháy D50 Chương V của E-HSMT 6 cuộn
57 Lăng phun chữa cháy D65 Chương V của E-HSMT 2 cái
58 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V của E-HSMT 6 cái
59 Bình chữa cháy MFZL4 - ABC Chương V của E-HSMT 18 bình
60 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Chương V của E-HSMT 9 bình
61 Trung tâm báo cháy HOCHIKI 5 kênh Chương V của E-HSMT 1 tủ
62 Đầu báo cháy khói quang HOCHIKI Chương V của E-HSMT 23 cái
63 Ắc quy cấp nguồn dự phòng 24V Chương V của E-HSMT 1 cái
64 Máy bơm chữa cháy động cơ điện 11kW Chương V của E-HSMT 2 chiếc
65 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy tự động Chương V của E-HSMT 1 tủ
66 Chi phí đào tạo, hướng dẫn vận hành Chương V của E-HSMT 1 ht
67 Chi phí lắp đặt, thí nghiệm, hiệu chỉnh Chương V của E-HSMT 1 ht
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->