Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200570421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 11:07:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,432,773,132 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến 1 | |||
| 1 | Đào nền đường 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,7149 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,205 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,3899 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp, hệ số tơi của đất bằng1,22 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 147,0178 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,7149 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,7149 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,3881 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,1062 | 100m3 |
| 9 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 804,03 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 160,806 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 691,37 | m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 41,5457 | m3 |
| 13 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,7168 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 202,284 | m2 |
| 15 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 66,548 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 17 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,2501 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 60 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 17,9041 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 13,5445 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,1939 | m3 |
| 22 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6791 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,4888 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1982 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,016 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4388 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0363 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0982 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,4697 | tấn |
| 30 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 431,73 | kg |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4212 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4212 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9595 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,042 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9133 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9133 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2943 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1446 | 100m3 |
| 7 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 103,31 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,5296 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 103,31 | m2 |
| 10 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 13,4402 | m3 |
| 11 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,4464 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,2809 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 68,292 | m2 |
| 14 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 22,164 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,1714 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 21 | 1cấu kiện |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,0634 | m3 |
| 19 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,4261 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,597 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,4411 | m3 |
| 22 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2284 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9375 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0702 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0056 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1617 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0182 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0491 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4803 | tấn |
| 30 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 215,865 | kg |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2106 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2106 | tấn |
| C | Hạng mục 3: Tuyến 3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,4219 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0008 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,421 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,421 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0133 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,4021 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7867 | 100m2 |
| 8 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 876,29 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 175,258 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 876,29 | m2 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,1097 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,5405 | m3 |
| D | Hạng mục 4: Tuyến 4 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3312 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3312 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3312 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5658 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5658 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5658 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5189 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,7393 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0574 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0574 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1663 | 100m3 |
| 12 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 110,4814 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,1328 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 138,65 | m2 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 22,1311 | m3 |
| 16 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,3018 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,5712 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 140,8548 | m2 |
| 19 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 36,052 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,7207 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 31 | 1cấu kiện |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 10,0099 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 7,2405 | m3 |
| 24 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,8357 | m3 |
| 25 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3548 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,2471 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1034 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0083 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2366 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0254 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0687 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7857 | tấn |
| 33 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 302,17 | kg |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2948 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2948 | tấn |
| E | Hạng mục 5: Tuyến 5 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0454 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0454 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0454 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4718 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4718 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4718 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1423 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1054 | 100m3 |
| 9 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 75,27 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 12,0432 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 75,27 | m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,6064 | m3 |
| 13 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,4238 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 43,2 | m2 |
| 15 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 14,12 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,723 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 13 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,8517 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,8426 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3582 | m3 |
| 22 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1453 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5866 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0434 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0035 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0996 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0109 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2574 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0295 | tấn |
| 30 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 129,56 | kg |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1264 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1264 | tấn |
| F | Hạng mục 6: Tuyến 6 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4492 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2989 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp, hệ số tơi bằng 1,22 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 11,1328 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4492 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4492 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2303 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4177 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,7464 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0875 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0875 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1401 | 100m3 |
| 12 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 100,05 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,008 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 100,05 | m2 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 10,6366 | m3 |
| 16 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,9571 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 54,108 | m2 |
| 18 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 17,556 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1 | 100m |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,0984 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 20 | 1cấu kiện |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,8052 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,3355 | m3 |
| 24 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4776 | m3 |
| 25 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,181 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7271 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0664 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0056 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1617 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0182 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3363 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0491 | tấn |
| 33 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 215,865 | kg |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2106 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2106 | tấn |
| G | Hạng mục 7: Tuyến 7 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7405 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7405 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7405 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,5761 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,7915 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp, hệ số tơi bằng 1,22 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 117,2192 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 60,4413 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6044 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6044 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,654 | 100m3 |
| 11 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 435,8 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 78,5044 | m3 |
| 13 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 435,8 | m2 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 29,0294 | m3 |
| 15 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,7734 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,752 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 183,0576 | m2 |
| 18 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 46,864 | m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,1969 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 40 | 1cấu kiện |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 12,6659 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 9,4712 | m3 |
| 24 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9551 | m3 |
| 25 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3719 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,601 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1329 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0107 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2997 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0032 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0786 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,0277 | tấn |
| 33 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 345,425 | kg |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,337 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,337 | tấn |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 93,2412 | m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,3678 | m3 |
| 38 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0028 | 100m3 |
| 39 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0014 | 100m3 |
| 40 | Thi công tầng lọc cát | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0017 | 100m3 |
| 41 | Đắp sét tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0048 | 100m3 |
| 42 | Đất sét luyện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,484 | m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0902 | 100m |
| 44 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 102,0001 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 102,0001 | m3 |
| 46 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 5,45m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 102,0001 | m3 |
| 47 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 53,3078 | m3 |
| 48 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 53,3078 | m3 |
| 49 | Vận chuyển cát các loại, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 53,3078 | m3 |
| 50 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7459 | tấn |
| 51 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7459 | tấn |
| 52 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7459 | tấn |
| 53 | Vận chuyển sắt thép các loại, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7459 | tấn |
| 54 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,511 | m3 |
| 55 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,511 | m3 |
| 56 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,511 | m3 |
| 57 | Vận chuyển gỗ các loại, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,511 | m3 |
| 58 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,8108 | 1000v |
| 59 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,8108 | 1000v |
| 60 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,8108 | 1000v |
| 61 | Vận chuyển gạch xây các loại, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 8,8108 | 1000v |
| 62 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,7262 | tấn |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,7262 | tấn |
| 64 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,7262 | tấn |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,7262 | tấn |
| 66 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,4787 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,4787 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất các loại, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,4787 | m3 |
| 69 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 45,3152 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 45,3152 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đá hộc, 54.5m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 45,3152 | m3 |
| H | Hạng mục 8: Tuyến 8 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,914 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,914 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,914 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4403 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,2821 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,8418 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,8418 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,8371 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4026 | 100m3 |
| 10 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 417,4825 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 45,2925 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 251,625 | m2 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 50,4454 | m3 |
| 14 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,5629 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 190,36 | m2 |
| 16 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 76,144 | m2 |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,06 | m2 |
| 18 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 63,2 | 100m |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9855 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 30 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,4857 | m3 |
| 22 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3623 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2855 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0918 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0126 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0522 | tấn |
| I | Hạng mục 9: Tuyến nhánh N1 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 100,63 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0549 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9459 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9459 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4385 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4294 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2743 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2743 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2122 | 100m3 |
| 10 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 151,55 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 24,248 | m3 |
| 12 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 151,55 | m2 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 20,9669 | m3 |
| 14 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,9357 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,1354 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 103,944 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 33,928 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,5468 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,5 | 1cấu kiện |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 9,1822 | m3 |
| 22 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 7,0177 | m3 |
| 23 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,7164 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,4077 | m3 |
| 25 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3474 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mũ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,3445 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0932 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0075 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,212 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0218 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6627 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0589 | tấn |
| 33 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 259,0175 | kg |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2527 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2527 | tấn |
| 36 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 21,6694 | m3 |
| 37 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 21,6694 | m3 |
| 38 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 21,6694 | m3 |
| 39 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 75,6675 | m3 |
| 40 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 75,6675 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 75,6675 | m3 |
| 42 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4109 | tấn |
| 43 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4109 | tấn |
| 44 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4109 | tấn |
| 45 | Vận chuyển sắt thép các loại, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4109 | tấn |
| 46 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6588 | m3 |
| 47 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6588 | m3 |
| 48 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6588 | m3 |
| 49 | Vận chuyển gỗ các loại, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,6588 | m3 |
| 50 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,9854 | 1000v |
| 51 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,9854 | 1000v |
| 52 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,9854 | 1000v |
| 53 | Vận chuyển gạch xây các loại, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,9854 | 1000v |
| 54 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,2652 | tấn |
| 55 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,2652 | tấn |
| 56 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,2652 | tấn |
| 57 | Vận chuyển xi măng bao, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,2652 | tấn |
| 58 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 59,1526 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 59,1526 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất các loại, 22.28m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 59,1526 | m3 |
| J | Hạng mục 10: Tuyến nhánh N2 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 89,22 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,8922 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,8922 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4231 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 34,9178 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3492 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3492 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1745 | 100m3 |
| 9 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 124,63 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 19,9408 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 124,63 | m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 17,6774 | m3 |
| 13 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,4464 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 86,508 | m2 |
| 15 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 28,236 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,373 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 25 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 7,6422 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5,7547 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,597 | m3 |
| 22 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2892 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mũ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,335 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,083 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0061 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1745 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0182 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0491 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,634 | tấn |
| 30 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 215,865 | kg |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2106 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2106 | tấn |
| 33 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,0238 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,0238 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 16,0238 | m3 |
| 36 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4708 | m3 |
| 37 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4708 | m3 |
| 38 | Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4708 | m3 |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3261 | tấn |
| 40 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3261 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3261 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3261 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5162 | m3 |
| 44 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5162 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5162 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5162 | m3 |
| 47 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,0192 | 1000v |
| 48 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,0192 | 1000v |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,0192 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,0192 | 1000v |
| 51 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,7251 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,7251 | tấn |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,7251 | tấn |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,7251 | tấn |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 35,615 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 35,615 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 35,615 | m3 |
| K | Hạng mục 11: Tuyến nhánh N3 | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 7,76 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0776 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0776 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3384 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 26,5295 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2653 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2653 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1283 | 100m3 |
| 9 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 91,67 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 14,6672 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 91,67 | m2 |
| 12 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 14,8051 | m3 |
| 13 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,9571 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 73,056 | m2 |
| 15 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 23,872 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2 | 100m |
| 17 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1,0984 | m3 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 20 | 1cấu kiện |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,4474 | m3 |
| 20 | Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,9271 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,4776 | m3 |
| 22 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2442 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mũ ga | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,9292 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0664 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0053 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1499 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0145 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,0393 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,5345 | tấn |
| 30 | Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 172,7125 | kg |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1685 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,1685 | tấn |
| 33 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 11,1383 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 11,1383 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 6m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 11,1383 | m3 |
| 36 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 17,9682 | m3 |
| 37 | Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 17,9682 | m3 |
| 38 | Vận chuyển cát các loại, 6m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 17,9682 | m3 |
| 39 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2483 | tấn |
| 40 | Bốc xếp xuống Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2483 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2483 | tấn |
| 42 | Vận chuyển sắt thép các loại, 6m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,2483 | tấn |
| 43 | Bốc xếp lên Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3736 | m3 |
| 44 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3736 | m3 |
| 45 | Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3736 | m3 |
| 46 | Vận chuyển gỗ các loại, 6m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 0,3736 | m3 |
| 47 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,3282 | 1000v |
| 48 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,3282 | 1000v |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,3282 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2,3282 | 1000v |
| 51 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,4179 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,4179 | tấn |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,4179 | tấn |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao, 6m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 3,4179 | tấn |
| 55 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4568 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4568 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại, 6m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 27,4568 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi