Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200570421-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200516684
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 250 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 11:07:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,432,773,132 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Tuyến 1
1 Đào nền đường 0,8m3 - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,7149 100m3
2 Đào nền đường 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,205 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,3899 100m3
4 Mua đất đắp, hệ số tơi của đất bằng1,22 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 147,0178 m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,7149 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,7149 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,3881 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,1062 100m3
9 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 804,03 m2
10 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 160,806 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 691,37 m2
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 41,5457 m3
13 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,7168 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 202,284 m2
15 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 66,548 m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
17 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,2501 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 60 1cấu kiện
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,9041 m3
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 13,5445 m3
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,1939 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6791 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,4888 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1982 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,016 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4388 tấn
27 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0363 tấn
28 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0982 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,4697 tấn
30 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 431,73 kg
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4212 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4212 tấn
B Hạng mục 2: Tuyến 2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9595 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,042 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9133 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9133 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2943 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1446 100m3
7 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 103,31 m2
8 Bê tông mặt đường, dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,5296 m3
9 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 103,31 m2
10 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 13,4402 m3
11 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,4464 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,2809 m3
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 68,292 m2
14 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 22,164 m2
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
16 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,1714 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 21 1cấu kiện
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,0634 m3
19 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,4261 m3
20 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,597 m3
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,4411 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2284 100m2
23 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9375 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0702 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0056 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1617 tấn
27 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0182 tấn
28 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0491 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4803 tấn
30 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 215,865 kg
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2106 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2106 tấn
C Hạng mục 3: Tuyến 3
1 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,4219 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0008 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,421 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,421 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0133 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,4021 100m3
7 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7867 100m2
8 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 876,29 m2
9 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 175,258 m3
10 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 876,29 m2
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 5,1097 m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,5405 m3
D Hạng mục 4: Tuyến 4
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3312 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3312 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3312 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5658 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5658 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5658 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5189 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương IV 5,7393 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0574 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0574 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1663 100m3
12 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 110,4814 m2
13 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,1328 m3
14 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 138,65 m2
15 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 22,1311 m3
16 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,3018 m3
17 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,5712 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 140,8548 m2
19 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 36,052 m2
20 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,7207 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 31 1cấu kiện
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 10,0099 m3
23 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 7,2405 m3
24 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,8357 m3
25 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3548 100m2
26 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,2471 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1034 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0083 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2366 tấn
30 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0254 tấn
31 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0687 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7857 tấn
33 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 302,17 kg
34 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2948 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2948 tấn
E Hạng mục 5: Tuyến 5
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0454 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0454 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0454 100m3
4 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4718 100m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4718 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4718 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1423 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1054 100m3
9 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 75,27 m2
10 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 12,0432 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 75,27 m2
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,6064 m3
13 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,4238 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 43,2 m2
15 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 14,12 m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
17 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,723 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 13 1cấu kiện
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,8517 m3
20 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,8426 m3
21 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3582 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1453 100m2
23 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5866 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0434 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0035 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0996 tấn
27 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0109 tấn
28 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2574 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0295 tấn
30 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 129,56 kg
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1264 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1264 tấn
F Hạng mục 6: Tuyến 6
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4492 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2989 100m3
3 Mua đất đắp, hệ số tơi bằng 1,22 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 11,1328 m3
4 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4492 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4492 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2303 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4177 100m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,7464 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0875 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0875 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1401 100m3
12 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 100,05 m2
13 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,008 m3
14 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 100,05 m2
15 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 10,6366 m3
16 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,9571 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 54,108 m2
18 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,556 m2
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1 100m
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,0984 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20 1cấu kiện
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,8052 m3
23 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,3355 m3
24 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4776 m3
25 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,181 100m2
26 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7271 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0664 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0056 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1617 tấn
30 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0182 tấn
31 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3363 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0491 tấn
33 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 215,865 kg
34 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2106 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2106 tấn
G Hạng mục 7: Tuyến 7
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7405 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7405 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7405 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,5761 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,7915 100m3
6 Mua đất đắp, hệ số tơi bằng 1,22 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 117,2192 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương IV 60,4413 m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6044 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6044 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,654 100m3
11 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 435,8 m2
12 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 78,5044 m3
13 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 435,8 m2
14 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 29,0294 m3
15 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,7734 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,752 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 183,0576 m2
18 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 46,864 m2
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
20 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,1969 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 40 1cấu kiện
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 12,6659 m3
23 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 9,4712 m3
24 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9551 m3
25 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3719 100m2
26 Ván khuôn mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,601 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1329 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0107 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2997 tấn
30 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0032 tấn
31 Lắp dựng cốt thép mũ ga, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0786 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,0277 tấn
33 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 345,425 kg
34 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,337 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,337 tấn
36 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 93,2412 m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,3678 m3
38 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0028 100m3
39 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0014 100m3
40 Thi công tầng lọc cát Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0017 100m3
41 Đắp sét tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0048 100m3
42 Đất sét luyện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,484 m3
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0902 100m
44 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 102,0001 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 102,0001 m3
46 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 5,45m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 102,0001 m3
47 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 53,3078 m3
48 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 53,3078 m3
49 Vận chuyển cát các loại, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 53,3078 m3
50 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7459 tấn
51 Bốc xếp xuống Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7459 tấn
52 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7459 tấn
53 Vận chuyển sắt thép các loại, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7459 tấn
54 Bốc xếp lên Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,511 m3
55 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,511 m3
56 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,511 m3
57 Vận chuyển gỗ các loại, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,511 m3
58 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,8108 1000v
59 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,8108 1000v
60 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,8108 1000v
61 Vận chuyển gạch xây các loại, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,8108 1000v
62 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,7262 tấn
63 Bốc xếp xuống Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,7262 tấn
64 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,7262 tấn
65 Vận chuyển xi măng bao, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,7262 tấn
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,4787 m3
67 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,4787 m3
68 Vận chuyển đất các loại, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,4787 m3
69 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương IV 45,3152 m3
70 Vận chuyển đá hộc, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 45,3152 m3
71 Vận chuyển đá hộc, 54.5m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 45,3152 m3
H Hạng mục 8: Tuyến 8
1 Đào nền đường - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,914 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,914 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,914 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4403 100m3
5 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,2821 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,8418 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,8418 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,8371 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4026 100m3
10 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 417,4825 m2
11 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 45,2925 m3
12 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 251,625 m2
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 50,4454 m3
14 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 5,5629 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 190,36 m2
16 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 76,144 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương IV 5,06 m2
18 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 63,2 100m
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9855 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 30 1cấu kiện
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,4857 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3623 100m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2855 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0918 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0126 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0522 tấn
I Hạng mục 9: Tuyến nhánh N1
1 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 100,63 1m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0549 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9459 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9459 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4385 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4294 m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2743 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2743 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2122 100m3
10 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 151,55 m2
11 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,248 m3
12 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 151,55 m2
13 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20,9669 m3
14 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,9357 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,1354 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 103,944 m2
17 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 33,928 m2
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
19 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,5468 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,5 1cấu kiện
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 9,1822 m3
22 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 7,0177 m3
23 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,7164 m3
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,4077 m3
25 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3474 100m2
26 Ván khuôn mũ ga Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,3445 100m2
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0932 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0075 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,212 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0218 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6627 tấn
32 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0589 tấn
33 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 259,0175 kg
34 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2527 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2527 tấn
36 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 21,6694 m3
37 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 21,6694 m3
38 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 21,6694 m3
39 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 75,6675 m3
40 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 75,6675 m3
41 Vận chuyển cát các loại, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 75,6675 m3
42 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4109 tấn
43 Bốc xếp xuống Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4109 tấn
44 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4109 tấn
45 Vận chuyển sắt thép các loại, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4109 tấn
46 Bốc xếp lên Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6588 m3
47 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6588 m3
48 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6588 m3
49 Vận chuyển gỗ các loại, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6588 m3
50 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,9854 1000v
51 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,9854 1000v
52 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,9854 1000v
53 Vận chuyển gạch xây các loại, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,9854 1000v
54 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,2652 tấn
55 Bốc xếp xuống Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,2652 tấn
56 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,2652 tấn
57 Vận chuyển xi măng bao, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,2652 tấn
58 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mô tả kỹ thuật theo chương IV 59,1526 m3
59 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 59,1526 m3
60 Vận chuyển đất các loại, 22.28m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 59,1526 m3
J Hạng mục 10: Tuyến nhánh N2
1 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 89,22 1m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,8922 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,8922 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4231 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương IV 34,9178 m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3492 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3492 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1745 100m3
9 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 124,63 m2
10 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 19,9408 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 124,63 m2
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,6774 m3
13 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,4464 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 86,508 m2
15 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 28,236 m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
17 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,373 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 25 1cấu kiện
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 7,6422 m3
20 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 5,7547 m3
21 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,597 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2892 100m2
23 Ván khuôn mũ ga Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,335 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,083 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0061 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1745 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0182 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0491 tấn
29 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,634 tấn
30 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 215,865 kg
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2106 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2106 tấn
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,0238 m3
34 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,0238 m3
35 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,0238 m3
36 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4708 m3
37 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4708 m3
38 Vận chuyển cát các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4708 m3
39 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3261 tấn
40 Bốc xếp xuống Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3261 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3261 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3261 tấn
43 Bốc xếp lên Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5162 m3
44 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5162 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5162 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5162 m3
47 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,0192 1000v
48 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,0192 1000v
49 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,0192 1000v
50 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,0192 1000v
51 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,7251 tấn
52 Bốc xếp xuống Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,7251 tấn
53 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,7251 tấn
54 Vận chuyển xi măng bao, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,7251 tấn
55 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, đất Mô tả kỹ thuật theo chương IV 35,615 m3
56 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 35,615 m3
57 Vận chuyển đất các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 35,615 m3
K Hạng mục 11: Tuyến nhánh N3
1 Đào nền đường - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 7,76 1m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0776 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0776 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3384 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương IV 26,5295 m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2653 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2653 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1283 100m3
9 Nilon chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương IV 91,67 m2
10 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 14,6672 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương IV 91,67 m2
12 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 14,8051 m3
13 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,9571 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 73,056 m2
15 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 23,872 m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2 100m
17 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,0984 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương IV 20 1cấu kiện
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 6,4474 m3
20 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 4,9271 m3
21 Bê tông mũ ga, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,4776 m3
22 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2442 100m2
23 Ván khuôn mũ ga Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,9292 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0664 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0053 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1499 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0145 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,0393 tấn
29 Lắp dựng cốt thép mũ rãnh, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5345 tấn
30 Mua thép hình L100x100x8mm bo góc tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương IV 172,7125 kg
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1685 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1685 tấn
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 11,1383 m3
34 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 11,1383 m3
35 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 6m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 11,1383 m3
36 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,9682 m3
37 Vận chuyển cát các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,9682 m3
38 Vận chuyển cát các loại, 6m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 17,9682 m3
39 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2483 tấn
40 Bốc xếp xuống Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2483 tấn
41 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2483 tấn
42 Vận chuyển sắt thép các loại, 6m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2483 tấn
43 Bốc xếp lên Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3736 m3
44 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3736 m3
45 Vận chuyển gỗ các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3736 m3
46 Vận chuyển gỗ các loại, 6m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3736 m3
47 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,3282 1000v
48 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,3282 1000v
49 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,3282 1000v
50 Vận chuyển gạch xây các loại, 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,3282 1000v
51 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,4179 tấn
52 Bốc xếp xuống Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,4179 tấn
53 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,4179 tấn
54 Vận chuyển xi măng bao, 6m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,4179 tấn
55 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển đất Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4568 m3
56 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4568 m3
57 Vận chuyển đất các loại, 6m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương IV 27,4568 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->