Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm thiết bị)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200574552-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình (Bao gồm thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20200548710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 11:13:00 đến ngày 2020-06-08 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,007,651,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ TRUYỀN THỐNG (TRONG ĐÓ XÂY MỚI NHÀ ĐÓN TIẾP)
1 Phá dỡ tường chắn, bậc tam cấp 01 bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 0,9743 m3
2 Phá dỡ kết nền tam cấp 01 bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 1,0738 m3
3 Đào xúc đất tam cấp 01, đất cấp III nt 5,3235 m3
4 Phá dỡ nền gạch lát quanh hiên nhà bằng thủ công nt 70,3972 m2
5 Phá dỡ lan can xây gạch nt 3,4356 m3
6 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công nt 30,4 m2
7 Phá dỡ lan can xây gạch nt 1,2146 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông sàn ban công có cốt thép, bằng búa căn nt 2,0476 m3
9 Phá dỡ lan can, bằng thủ công nt 10,45 m
10 Tháo dỡ cửa, bằng thủ công nt 67,912 m2
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m nt 121,23 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông lam trang trí có cốt thép, bằng búa căn nt 2,2256 m3
13 Phá dỡ Biểu tượng dùng cẩu vận chuyển xuống ( cẩu 25T) nt 1 ca
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km đầu bằng ô tô - 7,0T nt 26,6059 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 11km bằng ô tô - 7,0T nt 26,6059 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,148 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 1,6907 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 nt 12,96 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 2,7184 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,2472 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0492 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,2695 tấn
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,1436 100m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 2,8984 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 1,1035 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,2006 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0233 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2565 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,7192 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,2239 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0468 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,2983 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 4,5539 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,352 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,4987 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,2957 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0367 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0042 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,028 tấn
40 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 21,0726 m3
41 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 77,6737 m2
42 Ốp tường bằng gạch ngoại thất Inax vỉ vân gỗ nt 6,592 m2
43 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 95,6536 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 35,2 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 vân giả gỗ, vữa XM mác 75(NCx1,3) nt 32,1754 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái nt 30,9572 m2
47 Láng nền sàn tạo dốc, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 nt 30,9572 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 130,8536 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 77,6737 m2
50 Vách kính cố định hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 14,31
51 Cửa đi một cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 3,915
52 Cửa đi hai cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 3,735
53 Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế mái kính khung inox 304, kính dán 2 lớp an toàn 8,38mm nt 5,0202
54 Thi công hoàn thiện phù điêu trống đồng composite nt 2,5434
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,5619 m3
56 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 2,5199 m3
57 Ốp đá granít tự nhiên màu trắng vân vào tường, cột nt 27,9964 m2
58 Cây trà mạn cao 1,5m rộng 40cm nt 10,2 m
59 Cây vạn tuế (3 cây 1 khóm ) nt 1 khóm
60 Lát đá granít tự nhiên màu vàng chấm đen bậc lên xuống, hiên quanh nhà nt 63,1882 m2
61 Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế lam gỗ nhựa 100x150mm nt 108 m
62 Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200 nt 4,6519 m3
63 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván khuôn gỗ gia cố sàn mái nt 0,4529 m2
64 Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái - đường kính cốt thép ≤10mm nt 3,964 100kg
65 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm nt 516 lỗ khoan
66 Keo ramset epcon G5 thi công khoan cấy thép (định mức 56 lỗ/tuýt) nt 9,2143 tuýt
67 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 8,5894 m3
68 Ốp tường bằng gạch ngoại thất Inax vỉ vân gỗ nt 63,5108 m2
69 Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện hệ lam nhôm vân gỗ 50x100mm, đố đứng inox 100x100mm nt 274,92 m
70 Trát trần, vữa XM M75 nt 33,9232 m2
71 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 33,9232 m2
72 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 29,86 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 29,86 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 6,9966 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 6,9966 m2
76 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 5,0522 m3
77 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 38,1324 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 38,1324 m2
79 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 vân giả gỗ, vữa XM mác 75 (NCx1,3) nt 4,3264 m2
80 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột nt 477,347 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 477,347 m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ nt 1,2123 100m2
83 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,45mm nt 10,8 m
84 Vách kính cố định hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 36,531
85 Cửa sổ mở hất hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 20,925
86 Cửa sổ mở hai cánh mở trượt hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 8,1
87 Cửa đi một cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 3,95
88 Cửa đi hai cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 3,4
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 6,5707 100m2
90 Lắp đặt đèn Led dài bàn nguyệt 1,2m - 36W nt 7 bộ
91 Lắp đặt tủ điện âm tường loại 6 - 8 modul nt 1 hộp
92 Lắp đặt công tắc ba + đế âm nt 1 cái
93 Lắp đặt công tắc bốn + đế âm nt 1 cái
94 Lắp đặt ổ cắm đôi hai cực + đế âm nt 6 cái
95 Lắp đặt máy điều hòa không khí nt 2 máy
96 Lắp đặt aptomat MCB-2P-75A nt 1 cái
97 Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A nt 3 cái
98 Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A nt 1 cái
99 Kéo rải cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 nt 15 m
100 Kéo rải dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 nt 180 m
101 Kéo rải dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 nt 185 m
102 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 nt 10 m
103 Lắp đặt ống gen ruột gà D20 nt 360 m
104 Lắp đặt quạt điện - quạt trần + hộp số nt 2 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 1,4158 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III nt 0,2969 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 2,0617 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 nt 15,3905 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 3,1672 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,288 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0586 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,3173 tấn
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2125 100m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 3,8731 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 0,8364 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,1521 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0158 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,199 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,8985 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,2404 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,052 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,3901 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 5,5978 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,4321 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,6619 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 nt 0,0429 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0107 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,004 tấn
25 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 17,4587 m3
26 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 88,4995 m2
27 Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh rêu nt 39,3915 m2
28 Ốp tường vệ sinh bằng gạch 300x600mm nt 107,566 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 nt 43,21 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 nt 40,4352 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … nt 40,7124 m2
32 Láng nền sàn tạo dốc, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 (trộn phụ gia chống thấm Kova CT-11B định mức 1kg/50kg xi măng) nt 40,7124 m2
33 Tấm vỉ thoát nước E Drain 01 nt 40,7124
34 Rải Vải địa GS Geotex nt 0,4071 100m2
35 Đắp cát nền, bằng thủ công nt 2,0356 m3
36 Đắp đất nền, bằng thủ công nt 12,2137 m3
37 Đất màu trồng cây nt 12,2137
38 Trồng hoa mười giờ đủ màu nt 40,7124 m2
39 Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện vách ngăn vệ sinh Compact chịu nước, phụ kiện inox 304 nt 30,09
40 Hệ khung inox 304 đỡ bàn đá nt 1,872
41 Ốp đá granít tự nhiên màu đen kim sa vào khung đỡ nt 4,2048 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 43,21 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 88,4995 m2
44 Cửa đi một cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm nt 4,32
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 0,8358 100m2
46 Tủ điện âm tường 2-4 modul nt 1 tủ
47 Lắp đặt đèn ốp trần D220 -18W nt 4 bộ
48 Lắp đặt quạt thông gió 250x250 nt 2 cái
49 Lắp đặt aptomat MCB-2P-16A nt 1 cái
50 Lắp đặt aptomat chống giật RCBO-2P-10A-30mA nt 1 cái
51 Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế âm nt 2 cái
52 Kéo rải cáp điện CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 nt 75 m
53 Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 nt 85 m
54 Lắp đặt ống gen ruột gà D20 nt 85 m
55 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 nt 75 m
56 Lắp đặt lavabo đặt bàn nt 4 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa lavabo cao cấp (Inax LFV-1112S hoặc tương đương) nt 4 bộ
58 Lắp đặt gương nt 2 cái
59 Lắp đặt chậu xí bệt nt 6 bộ
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cao cấp dây bọc kim loại (Inax CFV-105MM hoặc tương đương) nt 6 cái
61 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (Inax KF-416V hoặc tương đương) nt 6 cái
62 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng kiểu đứng đồng bộ nt 4 bộ
63 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,5m3 nt 1 bể
64 Lắp đặt phễu thu nước inox D110x90 nt 5 cái
65 Lắp đặt van khóa D25 nt 3 cái
66 Lắp đặt van khóa D32 nt 1 cái
67 Lắp đặt ống nước PPR D20 nt 0,14 100m
68 Lắp đặt ống nước PPR D25 nt 0,3 100m
69 Lắp đặt ống nước PPR D32 nt 0,4 100m
70 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25x20 nt 5 cái
71 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32x25 nt 2 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 nt 5 cái
73 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 nt 14 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 nt 10 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 nt 10 cái
76 Lắp đặt tê thu PPR D25/20 (VTP, NC, MTC nhân hệ số 1,5) nt 11 cái
77 Lắp đặt tê thu PPR D32/25 (VTP, NC, MTC nhân hệ số 1,5) nt 3 cái
78 Van góc chữ T inax nt 6 cái
79 Van góc Inax nt 4 cái
80 Van âm tường A637 cảm ứng nt 4 cái
81 Xi phông A325PL nt 4 cái
82 Dây mềm cấp nước Lavabo nt 4 cái
83 Dây mềm xịt xí nt 6 cái
84 Phao cơ + phụ kiện lắp đặt bồn Inox nt 1 bộ
85 Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 20mm nt 14 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 nt 0,2 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 nt 0,22 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 nt 0,15 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 nt 0,2 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 nt 0,52 100m
91 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 nt 11 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 nt 6 cái
93 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D42 nt 5 cái
94 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D60 nt 15 cái
95 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D75 nt 10 cái
96 Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D110 nt 20 cái
97 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x42 nt 4 cái
98 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 nt 3 cái
99 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x90 nt 12 cái
100 Lắp đặt Y nhựa PVC D110/110 nt 7 cái
101 Lắp đặt Y nhựa PVC D90/90 nt 2 cái
102 Lắp đặt Y nhựa PVC D75/75 nt 5 cái
103 Lắp đặt Y nhựa PVC D60/60 nt 4 cái
104 Lắp đặt Y thu PVC D60/42 nt 5 cái
105 Ga thoát sàn nt 5 cái
106 Đai giữ ống D90 nt 6 cái
107 Thông tắc D110 nt 2 cái
108 Rọ chắn rác D90 nt 2 cái
109 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (ta luy 1,2) nt 17,4136 m3
110 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 0,7755 m3
111 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm nt 0,0774 tấn
112 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm nt 0,072 tấn
113 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,0426 100m2
114 Bê tông bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,2625 m3
115 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 3,1246 m3
116 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0289 100m2
117 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,0606 tấn
118 Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 nt 0,6701 m3
119 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 7 cái
120 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 nt 19,0686 m2
121 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M75 nt 15,6125 m2
122 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M100 nt 6,9758 m2
123 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng . nt 22,5883 m2
C HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG TRÌNH
1 Đào hào cáp, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III nt 0,7335 100m3
2 Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công nt 38,142 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ nt 1,4818 1000v
4 Gạch chỉ nt 1.482 viên
5 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,3521 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp D40/30 nt 3,66 100m
7 Lắp đặt ống gen ruột gà D20 nt 1,37 100m
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m nt 5,18 100m
9 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 nt 40 m
10 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 nt 340 m
11 Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 nt 138 m
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III nt 4,18 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 nt 0,396 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 nt 3,256 m3
15 Khung 'Bu lông neo cường độ cao M16 L500 đặt trong móng (Định mức bulong cường độ cao M16 1,58kg/1m dài) nt 75,0816 kg
16 Thép dẹt 40x4 nt 20,724 kg
17 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện nt 11 1 bộ
18 Kéo rải dây tiếp địa (trừ VL dây thép) nt 16,5 m
19 Đắp đất nền móng, bằng thủ công nt 0,616 m3
20 Lắp đặt cột đèn trang trí Nouvo CH 12-4 nt 11 1 cột
21 Lắp đặt đèn cầu tiết kiệm điện ĐG-CF-11W nt 44 bộ
22 Lắp đặt nắp bịt cửa cột nt 11 cửa
23 Lắp đặt cầu đấu dây 3 pha 16A nt 11 bộ
24 Lắp đặt aptomat 1 pha 10A nt 11 cái
25 Luồn ống bảo vệ và dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 lên cột đèn nt 0,462 100m
26 Lắp đặt ống luồn dây D10 nt 55 m
27 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng nt 1 tủ
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III nt 0,2406 m3
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 nt 0,242 m3
30 Nở bắt vít M8 nt 44 cái
31 Ống PVC D25 chờ luồn dây nt 5,5 m
32 Lắp đặt đèn cỏ TC05A bóng 11W nt 11 bộ
D HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ sân lát đá, bồn cây bằng thủ công nt 1.884,8 m2
2 Tháo dỡ lan can đá nt 167,5583 m
3 Phá dỡ mặt bậc, cổ bậc lên xuống nt 42,5184 m2
4 Đào phá bậc lên xuống kè taluy 1, bằng máy đào 0,8m3 nt 1,393 100m3
5 Phá dỡ hàng rào, bằng thủ công nt 49,4884 m2
6 Phá dỡ tường rào bằng búa căn khí nén 3m3/ph nt 79,9992 m3
7 Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III nt 19,4374 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) nt 15,2427 100m3
9 Đào móng tường chắn đường dốc, đất cấp III nt 1,7672 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,5691 m3
11 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 2,2176 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 3,2492 m3
13 Lát nền đường dốc bằng đá granite xẻ miếng 600x50x20 nt 16,246 m2
14 Trát tường chắn đường dốc, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 nt 6,75 m2
15 Sơn tường chắn đường dốc không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại nt 6,75 m2
16 Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện lan can inox 304 tay vịn D60 theo thiết kế nt 16,7361
17 Đào móng bồn hoa, bậc lên xuống, bằng thủ công, đất cấp III nt 12,6163 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 11,7825 m3
19 Đắp đất bậc lên xuống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,2049 100m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 54,5666 m3
21 Lát đá granít tự nhiên màu trắng vân bồn hoa nt 31,6168 m2
22 Lát đá granít tự nhiên màu đen ghi sa mạc bậc tam cấp nt 141,0395 m2
23 Đất trồng cây nt 21,8419
24 Đào móng tường rào, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III nt 0,205 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 4,544 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M50 nt 108,834 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 4,284 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,081 100m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 4,9263 m3
30 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 2,4682 m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 7,8355 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 57,1278 m3
33 Đắp đất bồn hoa bằng máy đầm đất cầm tay 70kg nt 3,4128 100m3
34 Đất trồng cây nt 141,8069
35 Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh nt 39,712 m2
36 Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh vào kè ta luy, bồn hoa nt 178,4034 m2
37 Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu trắng vào kè ta luy, bồn hoa nt 195,3792 m2
38 Lát đá granít tự nhiên xanh đục nhám bậc lên xuống nt 56,7 m2
39 Cung cấp, lắp đặt lan can đá nguyên khối màu xanh nt 40,95 md
40 Lát đá granít tự nhiên xanh đục nhám bậc lên xuống nt 42,5184 m2
41 Cung cấp, lắp đặt lan can đá nguyên khối màu xanh nt 76,374 md
42 Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh vào kè ta luy nt 412,6 m2
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II nt 0,858 m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 0,286 m3
45 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 0,816 m3
46 Lát đá granít tự nhiên màu trắng vân bục đỡ biển tên nt 1,76 m2
47 Cung cấp, lắp đặt biển tên bằng đá xanh thanh hóa, chũ khắc chìm mạ vàng theo thiết kế nt 1 bộ
48 Đào móng tường rào, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III nt 0,2557 100m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 3,6516 m3
50 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 nt 11,9024 m3
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 2,6778 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,2434 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1991 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 1,3408 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,1219 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0898 tấn
57 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 19,6223 m3
58 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 95,2869 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 95,2869 m2
60 Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh rêu vào mặt trong tường rào nt 101,6887 m2
61 Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III nt 0,6357 100m3
62 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 nt 10,96 m3
63 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 nt 17,3168 m3
64 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 276,74 m2
65 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 nt 41,1 m2
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 5,4 m3
67 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,324 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,3702 tấn
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 135 1cấu kiện
70 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III nt 50,6576 m3
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 13,9118 m3
72 Bó vỉa hè bằng đá xẻ nguyên khối (không tính VL tấm bê tông) nt 225 m
73 Bó vỉa bồn cây bằng đá xẻ nguyên khối (không tính VL tấm bê tông) nt 287,92 m
74 Mua đá bó vỉa gia công hoàn chỉnh theo TK yêu cầu nt 29,7227
75 Đất trồng cây nt 39,65
76 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 301,52 m3
77 Lát sân bằng đá xanh băm mặt 200x200x50mm - Khu đài tưởng niệm nt 1.415 m2
78 Lát sân bằng đá xanh băm mặt 200x200x50mm - Khu nhà truyền thống nt 1.645 m2
79 Lát sân bằng đá xanh băm mặt 150x150x50mm - đoạn phía trên khu tưởng niệm nt 385 m2
80 Lát sân bằng đá xanh băm mặt 150x150x50mm - đoạn gần cổng nt 324 m2
81 Đào bờ suối, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III nt 5,6919 100m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 nt 14,7919 m3
83 Xây mái dốc kè mương bằng đá hộc, vữa XM mác 75 nt 105,87 m3
84 Lắp dựng cấu kiện bậc đá bằng máy nt 17 cái
85 Mua đá gia công bậc đá hoàn chỉnh theo TK yêu cầu nt 12,6547
86 Cung cấp, thi công hoàn thiện đá triền tự nhiên ghép dọc theo kè ( phần lắp dựng hoàn thiện tính theo ca máy cần cẩu 10Tx0,2 ca/1m3, Nhân công bậc 4/7 nhóm I x 0,9 công/m3) nt 120
87 Cung cấp, thi công hoàn thiện đá suối để tự nhiên theo lòng suối nt 40
88 Láng gắn sỏi dày láng 2cm (sỏi kích thước D2-6cm dải lòng suố) nt 120 m2
89 Cây thông đường kính thân 10-15 cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 17 cây
90 Cây chuông vàng đường kính thân 15cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 7 cây
91 Khóm cây vạn tuế chiều cao 60cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 10 khóm
92 Cây lim xanh ĐK 15cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 6 cây
93 Khóm cây dừa chiều cao 1,5m (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 11 cây
94 Hoa trồng theo mùa (Đã bao gồm hoa, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 47 m2
95 Khóm Cây tre thanh hóa dài 2m (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) ( 1 khóm 5 cây) nt 40 khóm
96 Khóm trúc quân tử dài 1m (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 20 khóm
97 Cây hoa giấy (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 18 cây
98 Khóm tre thanh hóa +trúc quân tử+dương xỉ cổ đại (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) ( 1 khóm 5 cây) nt 5 khóm
99 Cây chuỗi ngọc cao 15-20cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 473 m
100 Thảm cỏ lá tre (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) nt 1.156
101 Di chuyển, trồng lại cây (Đã bao gồm vận chuyển, công trồng lại ở vị trí mới, công chăm sóc, bảo hành) nt 9 cây
102 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m nt 11,1868 100m3
103 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV nt 11,1868 100m3
104 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV nt 11,1868 100m3
E LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Điều hòa không khí 12.000BTU nt 2 cái
2 Tủ điện chiếu sáng 75A nt 1 tủ
3 Cột đèn trang trí Nouvo CH 12-4 nt 11 cột
4 Đèn cỏ TC05A bóng 11W nt 11 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->