Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200574552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Bao gồm thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 11:13:00 đến ngày 2020-06-08 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,007,651,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ TRUYỀN THỐNG (TRONG ĐÓ XÂY MỚI NHÀ ĐÓN TIẾP) | |||
| 1 | Phá dỡ tường chắn, bậc tam cấp 01 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9743 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết nền tam cấp 01 bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 1,0738 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất tam cấp 01, đất cấp III | nt | 5,3235 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát quanh hiên nhà bằng thủ công | nt | 70,3972 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lan can xây gạch | nt | 3,4356 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | nt | 30,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lan can xây gạch | nt | 1,2146 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông sàn ban công có cốt thép, bằng búa căn | nt | 2,0476 | m3 |
| 9 | Phá dỡ lan can, bằng thủ công | nt | 10,45 | m |
| 10 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | nt | 67,912 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | nt | 121,23 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông lam trang trí có cốt thép, bằng búa căn | nt | 2,2256 | m3 |
| 13 | Phá dỡ Biểu tượng dùng cẩu vận chuyển xuống ( cẩu 25T) | nt | 1 | ca |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km đầu bằng ô tô - 7,0T | nt | 26,6059 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km bằng ô tô - 7,0T | nt | 26,6059 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,148 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 1,6907 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | nt | 12,96 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 2,7184 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,2472 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0492 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,2695 | tấn |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1436 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 2,8984 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 1,1035 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2006 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0233 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2565 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,7192 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,2239 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0468 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2983 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 4,5539 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,352 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4987 | tấn |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,2957 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0367 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0042 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,028 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 21,0726 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 77,6737 | m2 |
| 42 | Ốp tường bằng gạch ngoại thất Inax vỉ vân gỗ | nt | 6,592 | m2 |
| 43 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 95,6536 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 35,2 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 vân giả gỗ, vữa XM mác 75(NCx1,3) | nt | 32,1754 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái | nt | 30,9572 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn tạo dốc, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 30,9572 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | nt | 130,8536 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | nt | 77,6737 | m2 |
| 50 | Vách kính cố định hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 14,31 | m² |
| 51 | Cửa đi một cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 3,915 | m² |
| 52 | Cửa đi hai cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 3,735 | m² |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế mái kính khung inox 304, kính dán 2 lớp an toàn 8,38mm | nt | 5,0202 | m² |
| 54 | Thi công hoàn thiện phù điêu trống đồng composite | nt | 2,5434 | m² |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,5619 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 2,5199 | m3 |
| 57 | Ốp đá granít tự nhiên màu trắng vân vào tường, cột | nt | 27,9964 | m2 |
| 58 | Cây trà mạn cao 1,5m rộng 40cm | nt | 10,2 | m |
| 59 | Cây vạn tuế (3 cây 1 khóm ) | nt | 1 | khóm |
| 60 | Lát đá granít tự nhiên màu vàng chấm đen bậc lên xuống, hiên quanh nhà | nt | 63,1882 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện theo thiết kế lam gỗ nhựa 100x150mm | nt | 108 | m |
| 62 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M200 | nt | 4,6519 | m3 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ gỗ ván khuôn gỗ gia cố sàn mái | nt | 0,4529 | m2 |
| 64 | Sản xuất lắp đặt cốt thép sàn mái - đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 3,964 | 100kg |
| 65 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | nt | 516 | lỗ khoan |
| 66 | Keo ramset epcon G5 thi công khoan cấy thép (định mức 56 lỗ/tuýt) | nt | 9,2143 | tuýt |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 8,5894 | m3 |
| 68 | Ốp tường bằng gạch ngoại thất Inax vỉ vân gỗ | nt | 63,5108 | m2 |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện hệ lam nhôm vân gỗ 50x100mm, đố đứng inox 100x100mm | nt | 274,92 | m |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 33,9232 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 33,9232 | m2 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 29,86 | m2 |
| 73 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 29,86 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 6,9966 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 6,9966 | m2 |
| 76 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 5,0522 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 38,1324 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 38,1324 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600 vân giả gỗ, vữa XM mác 75 (NCx1,3) | nt | 4,3264 | m2 |
| 80 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | nt | 477,347 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 477,347 | m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | nt | 1,2123 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,45mm | nt | 10,8 | m |
| 84 | Vách kính cố định hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 36,531 | m² |
| 85 | Cửa sổ mở hất hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 20,925 | m² |
| 86 | Cửa sổ mở hai cánh mở trượt hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 8,1 | m² |
| 87 | Cửa đi một cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 3,95 | m² |
| 88 | Cửa đi hai cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 3,4 | m² |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 6,5707 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt đèn Led dài bàn nguyệt 1,2m - 36W | nt | 7 | bộ |
| 91 | Lắp đặt tủ điện âm tường loại 6 - 8 modul | nt | 1 | hộp |
| 92 | Lắp đặt công tắc ba + đế âm | nt | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc bốn + đế âm | nt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm đôi hai cực + đế âm | nt | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt máy điều hòa không khí | nt | 2 | máy |
| 96 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-75A | nt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-20A | nt | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt aptomat MCB-1P-10A | nt | 1 | cái |
| 99 | Kéo rải cáp điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | nt | 15 | m |
| 100 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x2,5mm2 | nt | 180 | m |
| 101 | Kéo rải dây điện CU/PVC 1x1,5mm2 | nt | 185 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | nt | 10 | m |
| 103 | Lắp đặt ống gen ruột gà D20 | nt | 360 | m |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần + hộp số | nt | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 1,4158 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,2969 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 2,0617 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | nt | 15,3905 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | nt | 3,1672 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,288 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0586 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,3173 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,2125 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 3,8731 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 0,8364 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1521 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0158 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,199 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,8985 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,2404 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,052 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3901 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 5,5978 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 0,4321 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6619 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 0,0429 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,0107 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,004 | tấn |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 17,4587 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 88,4995 | m2 |
| 27 | Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh rêu | nt | 39,3915 | m2 |
| 28 | Ốp tường vệ sinh bằng gạch 300x600mm | nt | 107,566 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 43,21 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM mác 75 | nt | 40,4352 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 40,7124 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn tạo dốc, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 (trộn phụ gia chống thấm Kova CT-11B định mức 1kg/50kg xi măng) | nt | 40,7124 | m2 |
| 33 | Tấm vỉ thoát nước E Drain 01 | nt | 40,7124 | m² |
| 34 | Rải Vải địa GS Geotex | nt | 0,4071 | 100m2 |
| 35 | Đắp cát nền, bằng thủ công | nt | 2,0356 | m3 |
| 36 | Đắp đất nền, bằng thủ công | nt | 12,2137 | m3 |
| 37 | Đất màu trồng cây | nt | 12,2137 | m³ |
| 38 | Trồng hoa mười giờ đủ màu | nt | 40,7124 | m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện vách ngăn vệ sinh Compact chịu nước, phụ kiện inox 304 | nt | 30,09 | m² |
| 40 | Hệ khung inox 304 đỡ bàn đá | nt | 1,872 | m² |
| 41 | Ốp đá granít tự nhiên màu đen kim sa vào khung đỡ | nt | 4,2048 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | nt | 43,21 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | nt | 88,4995 | m2 |
| 44 | Cửa đi một cánh mở quay hệ nhôm Xingfa Huyndai màu nâu hệ 55 loại chống ăn mòn, sơn tĩnh điện, phụ kiện Kinlong... Kính dán an toàn 6,38mm | nt | 4,32 | m² |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | nt | 0,8358 | 100m2 |
| 46 | Tủ điện âm tường 2-4 modul | nt | 1 | tủ |
| 47 | Lắp đặt đèn ốp trần D220 -18W | nt | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt thông gió 250x250 | nt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt aptomat MCB-2P-16A | nt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat chống giật RCBO-2P-10A-30mA | nt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc đôi + mặt + đế âm | nt | 2 | cái |
| 52 | Kéo rải cáp điện CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | nt | 75 | m |
| 53 | Kéo rải dây điện CU/PVC 2x1,5mm2 | nt | 85 | m |
| 54 | Lắp đặt ống gen ruột gà D20 | nt | 85 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | nt | 75 | m |
| 56 | Lắp đặt lavabo đặt bàn | nt | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa lavabo cao cấp (Inax LFV-1112S hoặc tương đương) | nt | 4 | bộ |
| 58 | Lắp đặt gương | nt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 6 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh cao cấp dây bọc kim loại (Inax CFV-105MM hoặc tương đương) | nt | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh (Inax KF-416V hoặc tương đương) | nt | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng kiểu đứng đồng bộ | nt | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2,5m3 | nt | 1 | bể |
| 64 | Lắp đặt phễu thu nước inox D110x90 | nt | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt van khóa D25 | nt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt van khóa D32 | nt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nước PPR D20 | nt | 0,14 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nước PPR D25 | nt | 0,3 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nước PPR D32 | nt | 0,4 | 100m |
| 70 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25x20 | nt | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32x25 | nt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | nt | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | nt | 14 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | nt | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | nt | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê thu PPR D25/20 (VTP, NC, MTC nhân hệ số 1,5) | nt | 11 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê thu PPR D32/25 (VTP, NC, MTC nhân hệ số 1,5) | nt | 3 | cái |
| 78 | Van góc chữ T inax | nt | 6 | cái |
| 79 | Van góc Inax | nt | 4 | cái |
| 80 | Van âm tường A637 cảm ứng | nt | 4 | cái |
| 81 | Xi phông A325PL | nt | 4 | cái |
| 82 | Dây mềm cấp nước Lavabo | nt | 4 | cái |
| 83 | Dây mềm xịt xí | nt | 6 | cái |
| 84 | Phao cơ + phụ kiện lắp đặt bồn Inox | nt | 1 | bộ |
| 85 | Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 20mm | nt | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | nt | 0,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | nt | 0,22 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | nt | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | nt | 0,2 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | nt | 0,52 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | nt | 11 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | nt | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D42 | nt | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D60 | nt | 15 | cái |
| 95 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D75 | nt | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt chếch nhựa PVC 135 độ D110 | nt | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D60x42 | nt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D90x60 | nt | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x90 | nt | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110/110 | nt | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90/90 | nt | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt Y nhựa PVC D75/75 | nt | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60/60 | nt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt Y thu PVC D60/42 | nt | 5 | cái |
| 105 | Ga thoát sàn | nt | 5 | cái |
| 106 | Đai giữ ống D90 | nt | 6 | cái |
| 107 | Thông tắc D110 | nt | 2 | cái |
| 108 | Rọ chắn rác D90 | nt | 2 | cái |
| 109 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II (ta luy 1,2) | nt | 17,4136 | m3 |
| 110 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | nt | 0,7755 | m3 |
| 111 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | nt | 0,0774 | tấn |
| 112 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | nt | 0,072 | tấn |
| 113 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0426 | 100m2 |
| 114 | Bê tông bể nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,2625 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 3,1246 | m3 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0289 | 100m2 |
| 117 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,0606 | tấn |
| 118 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,6701 | m3 |
| 119 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 7 | cái |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | nt | 19,0686 | m2 |
| 121 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | nt | 15,6125 | m2 |
| 122 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M100 | nt | 6,9758 | m2 |
| 123 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng . | nt | 22,5883 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào hào cáp, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | nt | 0,7335 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống, bằng thủ công | nt | 38,142 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | nt | 1,4818 | 1000v |
| 4 | Gạch chỉ | nt | 1.482 | viên |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,3521 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp D40/30 | nt | 3,66 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống gen ruột gà D20 | nt | 1,37 | 100m |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | nt | 5,18 | 100m |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x6mm2 | nt | 40 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | nt | 340 | m |
| 11 | Dây điện Cu/PVC 2x2,5mm2 | nt | 138 | m |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | nt | 4,18 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 0,396 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | nt | 3,256 | m3 |
| 15 | Khung 'Bu lông neo cường độ cao M16 L500 đặt trong móng (Định mức bulong cường độ cao M16 1,58kg/1m dài) | nt | 75,0816 | kg |
| 16 | Thép dẹt 40x4 | nt | 20,724 | kg |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | nt | 11 | 1 bộ |
| 18 | Kéo rải dây tiếp địa (trừ VL dây thép) | nt | 16,5 | m |
| 19 | Đắp đất nền móng, bằng thủ công | nt | 0,616 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cột đèn trang trí Nouvo CH 12-4 | nt | 11 | 1 cột |
| 21 | Lắp đặt đèn cầu tiết kiệm điện ĐG-CF-11W | nt | 44 | bộ |
| 22 | Lắp đặt nắp bịt cửa cột | nt | 11 | cửa |
| 23 | Lắp đặt cầu đấu dây 3 pha 16A | nt | 11 | bộ |
| 24 | Lắp đặt aptomat 1 pha 10A | nt | 11 | cái |
| 25 | Luồn ống bảo vệ và dây điện CU/PVC 2x2,5mm2 lên cột đèn | nt | 0,462 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống luồn dây D10 | nt | 55 | m |
| 27 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | nt | 1 | tủ |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | nt | 0,2406 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | nt | 0,242 | m3 |
| 30 | Nở bắt vít M8 | nt | 44 | cái |
| 31 | Ống PVC D25 chờ luồn dây | nt | 5,5 | m |
| 32 | Lắp đặt đèn cỏ TC05A bóng 11W | nt | 11 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ sân lát đá, bồn cây bằng thủ công | nt | 1.884,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lan can đá | nt | 167,5583 | m |
| 3 | Phá dỡ mặt bậc, cổ bậc lên xuống | nt | 42,5184 | m2 |
| 4 | Đào phá bậc lên xuống kè taluy 1, bằng máy đào 0,8m3 | nt | 1,393 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào, bằng thủ công | nt | 49,4884 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường rào bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 79,9992 | m3 |
| 7 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | nt | 19,4374 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng) | nt | 15,2427 | 100m3 |
| 9 | Đào móng tường chắn đường dốc, đất cấp III | nt | 1,7672 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,5691 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 2,2176 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 3,2492 | m3 |
| 13 | Lát nền đường dốc bằng đá granite xẻ miếng 600x50x20 | nt | 16,246 | m2 |
| 14 | Trát tường chắn đường dốc, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | nt | 6,75 | m2 |
| 15 | Sơn tường chắn đường dốc không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | nt | 6,75 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện lan can inox 304 tay vịn D60 theo thiết kế | nt | 16,7361 | m² |
| 17 | Đào móng bồn hoa, bậc lên xuống, bằng thủ công, đất cấp III | nt | 12,6163 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 11,7825 | m3 |
| 19 | Đắp đất bậc lên xuống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,2049 | 100m3 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 54,5666 | m3 |
| 21 | Lát đá granít tự nhiên màu trắng vân bồn hoa | nt | 31,6168 | m2 |
| 22 | Lát đá granít tự nhiên màu đen ghi sa mạc bậc tam cấp | nt | 141,0395 | m2 |
| 23 | Đất trồng cây | nt | 21,8419 | m³ |
| 24 | Đào móng tường rào, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 0,205 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 4,544 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M50 | nt | 108,834 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 4,284 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,081 | 100m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 4,9263 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 2,4682 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 7,8355 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 57,1278 | m3 |
| 33 | Đắp đất bồn hoa bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | nt | 3,4128 | 100m3 |
| 34 | Đất trồng cây | nt | 141,8069 | m³ |
| 35 | Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh | nt | 39,712 | m2 |
| 36 | Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh vào kè ta luy, bồn hoa | nt | 178,4034 | m2 |
| 37 | Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu trắng vào kè ta luy, bồn hoa | nt | 195,3792 | m2 |
| 38 | Lát đá granít tự nhiên xanh đục nhám bậc lên xuống | nt | 56,7 | m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt lan can đá nguyên khối màu xanh | nt | 40,95 | md |
| 40 | Lát đá granít tự nhiên xanh đục nhám bậc lên xuống | nt | 42,5184 | m2 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt lan can đá nguyên khối màu xanh | nt | 76,374 | md |
| 42 | Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh vào kè ta luy | nt | 412,6 | m2 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | nt | 0,858 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,286 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 0,816 | m3 |
| 46 | Lát đá granít tự nhiên màu trắng vân bục đỡ biển tên | nt | 1,76 | m2 |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt biển tên bằng đá xanh thanh hóa, chũ khắc chìm mạ vàng theo thiết kế | nt | 1 | bộ |
| 48 | Đào móng tường rào, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 0,2557 | 100m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 3,6516 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | nt | 11,9024 | m3 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,6778 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,2434 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1991 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 1,3408 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,1219 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0898 | tấn |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 19,6223 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 95,2869 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 95,2869 | m2 |
| 60 | Ốp đá bóc mặt 100x200x20 màu xanh rêu vào mặt trong tường rào | nt | 101,6887 | m2 |
| 61 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 0,6357 | 100m3 |
| 62 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 10,96 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | nt | 17,3168 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 276,74 | m2 |
| 65 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 41,1 | m2 |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 5,4 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,324 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,3702 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 135 | 1cấu kiện |
| 70 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | nt | 50,6576 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 13,9118 | m3 |
| 72 | Bó vỉa hè bằng đá xẻ nguyên khối (không tính VL tấm bê tông) | nt | 225 | m |
| 73 | Bó vỉa bồn cây bằng đá xẻ nguyên khối (không tính VL tấm bê tông) | nt | 287,92 | m |
| 74 | Mua đá bó vỉa gia công hoàn chỉnh theo TK yêu cầu | nt | 29,7227 | m³ |
| 75 | Đất trồng cây | nt | 39,65 | m³ |
| 76 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 301,52 | m3 |
| 77 | Lát sân bằng đá xanh băm mặt 200x200x50mm - Khu đài tưởng niệm | nt | 1.415 | m2 |
| 78 | Lát sân bằng đá xanh băm mặt 200x200x50mm - Khu nhà truyền thống | nt | 1.645 | m2 |
| 79 | Lát sân bằng đá xanh băm mặt 150x150x50mm - đoạn phía trên khu tưởng niệm | nt | 385 | m2 |
| 80 | Lát sân bằng đá xanh băm mặt 150x150x50mm - đoạn gần cổng | nt | 324 | m2 |
| 81 | Đào bờ suối, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 5,6919 | 100m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 14,7919 | m3 |
| 83 | Xây mái dốc kè mương bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | nt | 105,87 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện bậc đá bằng máy | nt | 17 | cái |
| 85 | Mua đá gia công bậc đá hoàn chỉnh theo TK yêu cầu | nt | 12,6547 | m³ |
| 86 | Cung cấp, thi công hoàn thiện đá triền tự nhiên ghép dọc theo kè ( phần lắp dựng hoàn thiện tính theo ca máy cần cẩu 10Tx0,2 ca/1m3, Nhân công bậc 4/7 nhóm I x 0,9 công/m3) | nt | 120 | m³ |
| 87 | Cung cấp, thi công hoàn thiện đá suối để tự nhiên theo lòng suối | nt | 40 | m³ |
| 88 | Láng gắn sỏi dày láng 2cm (sỏi kích thước D2-6cm dải lòng suố) | nt | 120 | m2 |
| 89 | Cây thông đường kính thân 10-15 cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 17 | cây |
| 90 | Cây chuông vàng đường kính thân 15cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 7 | cây |
| 91 | Khóm cây vạn tuế chiều cao 60cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 10 | khóm |
| 92 | Cây lim xanh ĐK 15cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 6 | cây |
| 93 | Khóm cây dừa chiều cao 1,5m (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 11 | cây |
| 94 | Hoa trồng theo mùa (Đã bao gồm hoa, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 47 | m2 |
| 95 | Khóm Cây tre thanh hóa dài 2m (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) ( 1 khóm 5 cây) | nt | 40 | khóm |
| 96 | Khóm trúc quân tử dài 1m (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 20 | khóm |
| 97 | Cây hoa giấy (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 18 | cây |
| 98 | Khóm tre thanh hóa +trúc quân tử+dương xỉ cổ đại (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) ( 1 khóm 5 cây) | nt | 5 | khóm |
| 99 | Cây chuỗi ngọc cao 15-20cm (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 473 | m |
| 100 | Thảm cỏ lá tre (Đã bao gồm cây, vận chuyển, công trồng, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 1.156 | m² |
| 101 | Di chuyển, trồng lại cây (Đã bao gồm vận chuyển, công trồng lại ở vị trí mới, công chăm sóc, bảo hành) | nt | 9 | cây |
| 102 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m | nt | 11,1868 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | nt | 11,1868 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | nt | 11,1868 | 100m3 |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa không khí 12.000BTU | nt | 2 | cái |
| 2 | Tủ điện chiếu sáng 75A | nt | 1 | tủ |
| 3 | Cột đèn trang trí Nouvo CH 12-4 | nt | 11 | cột |
| 4 | Đèn cỏ TC05A bóng 11W | nt | 11 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi