Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200555850-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200501399
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ưu đãi của tỉnh Đồng Nai và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-28 11:29:00 đến ngày 2020-06-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,769,386,262 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41,500,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Phần móng và tiếp địa
B Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ)
1 Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) 2 bộ
C Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a)
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 124 cái
2 Nhân công lắp đà cản  Mô tả kỹ thuật theo chương V  124 cái
3 Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  124 bộ
4 Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  124 bộ
D Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  336,9 kg
2 Cát vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,699 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,136 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Bê tông móng M150 đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,284 m3
E Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21.686 kg
2 Cát vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45,008 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  73,138 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  58 bộ
5 Bê tông móng M150 đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  82,65 m3
F Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 14m (M14a)
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 44 cái
2 Nhân công lắp đà cản  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 cái
3 Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 bộ
4 Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 bộ
G Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19.740 kg
2 Cát vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40,95 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  66,55 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
5 Bê tông móng M150 đá 1x2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  75,225 m3
H Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2
1 Cọc tiếp đất D16-2,4m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 cọc
2 Sắt D10 nhúng kẽm: 13m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  257 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  128 m
8 Đai inox dài 1m + khóa đai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  128 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  257 kg
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3  Mô tả kỹ thuật theo chương V  64 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
I Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC240mm2
1 Cọc tiếp đất D16-2,4m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cọc
2 Sắt D10 nhúng kẽm: 13m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 m
8 Đai inox dài 1m + khóa đai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 kg
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
J Tiếp địa lặp lại trụ 14m cáp AC240mm2
1 Cọc tiếp đất D16-2,4m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cọc
2 Sắt D10 nhúng kẽm: 14m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  120,9 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,7 kg
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240-70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
7 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  70 m
8 Đai inox dài 1m + khóa đai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
9 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  120,9 kg
10 Đóng cọc tiếp địa dất cấp 3  Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
K II. Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực A cấp 242 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  242 trụ
3 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A cấp 94 trụ
4 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  94 trụ
5 Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 trụ
6 Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công  Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 trụ
7 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 trụ
L IV. Phần xà, néo
M Xà đơn composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 3 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 6 cây
3 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
6 Lắp đặt xà composite  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
N Xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) A cấp 150 thanh
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 300 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  300 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  300 bộ
5 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  150 bộ
O Xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) A cấp 56 thanh
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn A cấp 112 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
4 Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 bộ
6 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8 dài 2m/Zn (3 ốp) A cấp 16 thanh
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn A cấp 16 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
5 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
Q Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) A cấp 45 thanh
2 Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn A cấp 45 thanh
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
5 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
R Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,1m (3 ốp) A cấp 124 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A cấp 124 thanh
3 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  186 bộ
4 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  124 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  124 bộ
6 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  62 bộ
S Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2,2m: X-22Đ
1 Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 1 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
T Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m: X-22K
1 Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 70 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 140 thanh
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
5 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  70 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  140 bộ
7 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
U Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m lắp trụ ghép: X-22K-K
1 Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 70 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 140 thanh
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
5 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  70 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  140 bộ
7 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
V Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m lắp trụ ghép: X-22KG
1 Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 18 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A cấp 36 thanh
3 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
6 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
7 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
W Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2400/Zn (3 ốp) lắp trụ PI tim 2,4m A cấp 16 thanh
2 Boulon 16x250+ long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
3 Boulon 16x300VRS+ long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
4 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
X Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: G-20KP
1 Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (0 ốp) giằng trụ PI tim 1,4m: 18,04kg/cây A cấp 2 thanh
2 Cổ dê D240-Fe 8x100  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Cổ dê D250-Fe 8x100  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
Y Bộ thanh giằng trụ Pi tim 2400: G-24KP
1 Thanh giằng trụ PI L75x75x8x2000/Zn tim 1,4m A cấp 16 thanh
2 Cổ dê D240-Fe 8x100  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
3 Cổ dê D250-Fe 8x100  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Lắp đặt xà sắt  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
Z Tháo và lắp lại xà hiện hữu
1 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
2 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (58,889kg)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (58,889kg)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
AA Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 12 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 50x50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 216 mét
5 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
6 Máng che dây chằng 0,4x2000mm sơn vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
7 Lắp bộ dây néo  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
AB Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 2 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 50x50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 26 mét
5 Bộ chống hẹp D60/56x1500+2BL12X40+BL 16X250/80 A cấp 2 bộ
6 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
7 Máng che dây chằng 0,4x2000mm sơn vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
8 Lắp bộ dây néo  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
AC Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B
1 Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
2 Sứ chằng lớn A cấp 19 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon 50x50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  152 cái
4 Cáp thép 5/8" A cấp 380 mét
5 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cái
6 Máng che dây chằng 0,4x2000mm sơn vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 cái
7 Lắp bộ dây néo  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
AD Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu
1 Tháo bộ chằng CX10B độ cao <=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
2 Tháo bộ chằng CX12B độ cao <=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Tháo bộ chằng CL12B độ cao <=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
AE Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo D18x2400  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
2 Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
3 Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,9)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
AF III. Phần dây, sứ và phụ kiện
AG III.1. Phần đường dây trung thế cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32:( tận dụng dây tồn kho đã qua sử dụng) A cấp 2.521 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 A cấp 23.548 mét
3 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-240mm2 A cấp 8.223 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 240mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,686 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22,633 km
6 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8,062 km
AH Phần tháo lắp lại dây cáp hiện hữu
1 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  7,049 km
2 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,708 km
3 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,327 km
AI Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà: CĐT ply -X
1 Sứ treo polymer A cấp 100 chuỗi
2 Móc treo chữ U-D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 bộ
AJ Bộ giáp níu dừng dây bọc 50mm2
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  99 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  99 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  99 cái
AK Bộ giáp níu dừng dây bọc 240mm2
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
AL Bộ khóa néo, đỡ dây pha
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
AM Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24kV A cấp 852 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 852 cái
3 Lắp đặt sứ đứng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  852 sứ
AN Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI
1 Sứ đứng 24KV A cấp 88 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm A cấp 88 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  176 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 sứ
AO Bộ cách điện đỉnh góc+ty sứ đơn : SĐG
1 Sứ đứng 24KV A cấp 6 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm A cấp 6 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 sứ
AP Ty sứ bổ sung và dây buộc sứ:
1 Chân sứ đứng D20 (thay cho ty sứ đứng) A cấp 8 cái
2 Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  456 sợi
3 Dây buộc đầu sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 sợi
4 Dây buộc đầu sứ đơn phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  132 sợi
5 Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 sợi
6 Dây buộc đầu sứ đôi phi kim cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  95 sợi
7 Dây buộc đầu sứ đơn phi kim cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 sợi
AQ Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Móc treo chữ U-D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
AR Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 240mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
2 Móc treo chữ U-D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cái
3 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
AS Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis(4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  126 cái
2 Sứ ống chỉ A cấp 126 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  126 bộ
4 Dây nhôm buộc A70  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,42 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  126 sứ
AT Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu
1 Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U<=35kV, chiều cao<=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
2 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U<=35kV, chiều cao<=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
3 Tháo chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
4 Tháo chuỗi sứ 2 bát đỡ đơn dây dẫn, chiều cao <=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp đặt cách điện chuỗi sứ 2 bát đỡ đơn dây dẫn, chiều cao <=20m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
6 Tháo khóa néo dây pha 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
7 Tháo khóa néo dây pha 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
8 Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV  Mô tả kỹ thuật theo chương V  91 sứ
9 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV  Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 sứ
10 Tháo ty sứ đỉnh  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
11 Tháo bộ khóa néo dây TH 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  11 bộ
12 Lắp bộ khóa néo dây TH 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
13 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 sứ
14 Lắp sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 sứ
AU Đầu cosse:
1 Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 70mm2+chụp  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 300mm2+chụp  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
AV Phần vật tư phụ
1 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cái
2 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Kẹp ép WR cõ dây 50-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 cái
4 Kẹp ép WR cõ dây 70-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Kẹp ép WR cõ dây 95-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
6 Kẹp ép WR cõ dây 120-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
7 Kẹp ép WR cõ dây 240-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
8 Kẹp ép WR cõ dây 240-150mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Kẹp ép WR cõ dây 240-240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
10 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  29 bộ
11 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
12 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  23 bộ
13 Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
14 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
15 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
16 Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
17 Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
18 Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
19 Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
20 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
21 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cuộn
22 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cuộn
AW Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu
1 Tháo kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
AX III.2. Phần đường dây trung thế 3Pha XDM
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (Tận dụng dây pha nhánh lãng ma (Tuyến Bình Chánh) A cấp 596,7 kg
2 Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 (Tận dụng dây tồn kho đã qua sử dụng) A cấp 928,1 kg
3 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-240mm2 A cấp 3.026,3 mét
4 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 A cấp 9.180 mét
5 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 km
6 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 240mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,989 km
7 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 km
8 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 bằng TC kết hợp cơ giới  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,967 km
AY Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis (4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  80 cái
2 Sứ ống chỉ A cấp 80 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  80 bộ
4 Dây nhôm buộc A70  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,06 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế 80 sứ
AZ Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50mm2 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 cái
2 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
BA Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 240mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 240mm2 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
BB Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24kV A cấp 414 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 414 cái
3 Lắp đặt sứ đứng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  414 sứ
BC Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà: CĐT ply -X
1 Sứ treo polymer A cấp 84 chuỗi
2 Móc treo chữ U-D16 loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
BD Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2:
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
BE Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2:
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
BF Giáp buộc sứ
1 Giáp buộc đầu sứ kép phi kim cỡ dây ≤ 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
2 Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  101 sợi
3 Dây buộc cổ sứ đơn phi kim cỡ dây ≤ 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 sợi
4 Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  43 sợi
5 Dây buộc đầu sứ kép phi kim cỡ dây ≤ 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 sợi
6 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
BG Vật tư phụ
1 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
2 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 240-185mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 240-240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
6 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
7 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
8 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
9 Dây chảy 15K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 sợi
10 Bass LI bắt FCO, LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
11 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
12 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
13 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cuộn
14 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cuộn
BH V. Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
BI Phần lắp mới
1 FCO 27kvV-100A-12kA A cấp 4 bộ
2 Lắp đặt FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
BJ Phần tháo lắp
1 Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
2 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
BK VI. Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
2 Lắp đặt FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
BL VII. Bàu Ngãi T1: XDM TBA T1-3x50KVA
BM A. PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P-50kVA-22/0,4kV A cấp 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160kVA-22/0,4kV  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
4 Lắp đặt FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
6 Lắp đặt chống sét van  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
7 MCCB 3 cực 400V-250A-35kA A cấp 1 cái
8 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 3 cái
9 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
BN B. PHẦN VẬT LIỆU
BO Giá treo 3 MBA:
1 Giá chùm treo 03 máy biến áp 50kVA A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Lắp giá chùm treo MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 kg
BP Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA:
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
5 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà  Mô tả kỹ thuật theo chương V  7,8 kg
BQ Bộ tiếp địa Trạm biến áp:
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 12,1 kg
2 Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240/25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Đầu Cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
7 Giếng tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm(đắp đất độ chặt k= 0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cọc
10 Rải dây tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 m
BR Tủ MCCB + điện kế:
1 Tủ điện kế và MCCB trạm treo A cấp 1 cái
2 Bakelit 480x220 dầy 5mm A cấp 1 cái
3 Bakelit 480x170 dầy 5mm A cấp 1 cái
4 Cổ dê bắt tủ trạm treo trên trụ ghép A cấp 2 bộ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tủ
BS Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA:
1 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 13,5 mét
2 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13,5 m
BT Bộ cáp suất hạ thế:
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 30 mét
2 Cáp đồng bọc CV70 A cấp 10 mét
3 Đầu Cosse ép Cu 150mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu Cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 m
12 Lắp Ống PVC bảo vệ cáp  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 m
BU Vật tư phụ đo đếm hạ thế:
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cọc
5 Rải dây tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 m
BV Vật tư phụ khác:
1 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
7 Bảng tên trạm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
10 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 chai
BW VIII. Bàu Ngãi T2: XDM TBA T2-3x50KVA
BX A. PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1P-50kVA-22/0,4kV A cấp 3 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160kVA-22/0,4kV  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 máy
3 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
4 Lắp đặt FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
6 Lắp đặt chống sét van  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
7 MCCB 3 cực 400V-250A-35kA A cấp 1 cái
8 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 3 cái
9 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
BY B. PHẦN VẬT LIỆU
BZ Giá treo 3 MBA:
1 Giá chùm treo 03 máy biến áp 50kVA A cấp 1 bộ
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Lắp giá chùm treo MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 kg
CA Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA:
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cây
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m A cấp 2 cây
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1
5 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà  Mô tả kỹ thuật theo chương V  7,8 kg
CB Bộ tiếp địa Trạm biến áp:
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 12,1 kg
2 Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 240/25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Đầu Cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
7 Giếng tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm (đắp đất độ chặt k= 0,85)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
9 Đóng cọc tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cọc
10 Rải dây tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 m
CC Tủ MCCB + điện kế:
1 Tủ điện kế và MCCB trạm treo A cấp 1 cái
2 Bakelit 500x400 dầy 10mm A cấp 2 cái
3 Cổ dê D320/3x30 tủ trạm treo trên trụ A cấp 2 bộ
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tủ
CD Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA:
1 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 13,5 mét
2 Kẹp quai 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13,5 m
CE Bộ cáp suất hạ thế:
1 Cáp đồng bọc CV150 A cấp 30 mét
2 Cáp đồng bọc CV70 A cấp 10 mét
3 Đầu Cosse ép Cu 150mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu Cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 m
12 Lắp Ống PVC bảo vệ cáp  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 m
CF Vật tư phụ đo đếm hạ thế:
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 mét
2 Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 2 mét
4 Đóng cọc tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cọc
5 Rải dây tiếp địa  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 m
CG Vật tư phụ khác:
1 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 Sợi
2 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
7 Bảng tên trạm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Bảng báo nguy hiểm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cuộn
10 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 chai
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->