Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200555850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi của tỉnh Đồng Nai và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 11:29:00 đến ngày 2020-06-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,769,386,262 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,500,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | 2 | bộ | |
| C | Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 124 | cái |
| 2 | Nhân công lắp đà cản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 3 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| D | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,9 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,136 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,284 | m3 |
| E | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21.686 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,008 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,138 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | bộ |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,65 | m3 |
| F | Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 14m (M14a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 44 | cái |
| 2 | Nhân công lắp đà cản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 3 | Boulon 22x650+2 long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| G | Móng bê tông trụ BTLT 14m đơn (M14BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.740 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,95 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,55 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,225 | m3 |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC50mm2 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất D16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cọc |
| 2 | Sắt D10 nhúng kẽm: 13m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | bộ |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257 | kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cọc |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 12m cáp AC240mm2 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất D16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cọc |
| 2 | Sắt D10 nhúng kẽm: 13m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cọc |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| J | Tiếp địa lặp lại trụ 14m cáp AC240mm2 | |||
| 1 | Cọc tiếp đất D16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cọc |
| 2 | Sắt D10 nhúng kẽm: 14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,9 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al hạ thế 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 8 | Đai inox dài 1m + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 9 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, đương kính F 8-10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,9 | kg |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa dất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cọc |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm tay 70kg (đắp đất độ chặt k=0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| K | II. Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 242 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 94 | trụ |
| 4 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | trụ |
| 5 | Nhổ trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | trụ |
| 7 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| L | IV. Phần xà, néo | |||
| M | Xà đơn composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 3 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà composite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| N | Xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | A cấp | 150 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 300 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| O | Xà kép L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660/Zn (2 ốp) | A cấp | 56 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x810/Zn | A cấp | 112 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8 dài 2m/Zn (3 ốp) | A cấp | 16 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 16 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| Q | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100/Zn (3 ốp) | A cấp | 45 | thanh |
| 2 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x1990/Zn | A cấp | 45 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| R | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,1m (3 ốp) | A cấp | 124 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 124 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| S | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2,2m: X-22Đ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 1 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| T | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m: X-22K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 70 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 140 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| U | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m lắp trụ ghép: X-22K-K | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 70 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 140 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m lắp trụ ghép: X-22KG | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75x75x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 18 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A cấp | 36 | thanh |
| 3 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| W | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2400/Zn (3 ốp) lắp trụ PI tim 2,4m | A cấp | 16 | thanh |
| 2 | Boulon 16x250+ long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| X | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: G-20KP | |||
| 1 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2000/Zn (0 ốp) giằng trụ PI tim 1,4m: 18,04kg/cây | A cấp | 2 | thanh |
| 2 | Cổ dê D240-Fe 8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cổ dê D250-Fe 8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| Y | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 2400: G-24KP | |||
| 1 | Thanh giằng trụ PI L75x75x8x2000/Zn tim 1,4m | A cấp | 16 | thanh |
| 2 | Cổ dê D240-Fe 8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Cổ dê D250-Fe 8x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| Z | Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (58,889kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (58,889kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AA | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 12 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 216 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng 0,4x2000mm sơn vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| AB | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 2 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 26 | mét |
| 5 | Bộ chống hẹp D60/56x1500+2BL12X40+BL 16X250/80 | A cấp | 2 | bộ |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng 0,4x2000mm sơn vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AC | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 14m: CX14-B | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 2 | Sứ chằng lớn | A cấp | 19 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | cái |
| 4 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 380 | mét |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng 0,4x2000mm sơn vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| AD | Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo bộ chằng CX10B độ cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Tháo bộ chằng CX12B độ cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tháo bộ chằng CL12B độ cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| AE | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo D18x2400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 3 | Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,9) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| AF | III. Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AG | III.1. Phần đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32:( tận dụng dây tồn kho đã qua sử dụng) | A cấp | 2.521 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | A cấp | 23.548 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-240mm2 | A cấp | 8.223 | mét |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 240mm2 độ cao <10m bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,686 | km |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,633 | km |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,062 | km |
| AH | Phần tháo lắp lại dây cáp hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,049 | km |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,708 | km |
| 3 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,327 | km |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà: CĐT ply -X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 100 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U-D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| AJ | Bộ giáp níu dừng dây bọc 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | cái |
| AK | Bộ giáp níu dừng dây bọc 240mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| AL | Bộ khóa néo, đỡ dây pha | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AM | Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | A cấp | 852 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 852 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 852 | sứ |
| AN | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 88 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 88 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | sứ |
| AO | Bộ cách điện đỉnh góc+ty sứ đơn : SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | sứ |
| AP | Ty sứ bổ sung và dây buộc sứ: | |||
| 1 | Chân sứ đứng D20 (thay cho ty sứ đứng) | A cấp | 8 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 456 | sợi |
| 3 | Dây buộc đầu sứ đôi phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | sợi |
| 4 | Dây buộc đầu sứ đơn phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | sợi |
| 5 | Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | sợi |
| 6 | Dây buộc đầu sứ đôi phi kim cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | sợi |
| 7 | Dây buộc đầu sứ đơn phi kim cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | sợi |
| AQ | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U-D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AR | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 240mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240 (5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U-D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AS | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | A cấp | 126 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | sứ |
| AT | Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U<=35kV, chiều cao<=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U<=35kV, chiều cao<=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Tháo chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 4 | Tháo chuỗi sứ 2 bát đỡ đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cách điện chuỗi sứ 2 bát đỡ đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 6 | Tháo khóa néo dây pha 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Tháo khóa néo dây pha 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | sứ |
| 9 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | sứ |
| 10 | Tháo ty sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 11 | Tháo bộ khóa néo dây TH 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Lắp bộ khóa néo dây TH 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | sứ |
| 14 | Lắp sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | sứ |
| AU | Đầu cosse: | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 70mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 300mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| AV | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cõ dây 50-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cõ dây 70-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cõ dây 95-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cõ dây 120-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cõ dây 240-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cõ dây 240-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cõ dây 240-240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 11 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 12 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 13 | Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 15 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 16 | Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 17 | Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 18 | Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 21 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cuộn |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cuộn |
| AW | Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| AX | III.2. Phần đường dây trung thế 3Pha XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (Tận dụng dây pha nhánh lãng ma (Tuyến Bình Chánh) | A cấp | 596,7 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-240/32 (Tận dụng dây tồn kho đã qua sử dụng) | A cấp | 928,1 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-240mm2 | A cấp | 3.026,3 | mét |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | A cấp | 9.180 | mét |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | km |
| 6 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 240mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,989 | km |
| 7 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | km |
| 8 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 240mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | km |
| AY | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | A cấp | 80 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,06 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế | 80 | sứ | |
| AZ | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50mm2 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| BA | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 240mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 240mm2 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| BB | Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | A cấp | 414 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 414 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414 | sứ |
| BC | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà: CĐT ply -X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 84 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U-D16 loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| BD | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2: | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| BE | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2: | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| BF | Giáp buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ kép phi kim cỡ dây ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | sợi |
| 3 | Dây buộc cổ sứ đơn phi kim cỡ dây ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | sợi |
| 4 | Dây buộc đầu sứ phi kim cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | sợi |
| 5 | Dây buộc đầu sứ kép phi kim cỡ dây ≤ 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | sợi |
| 6 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| BG | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 7 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 8 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 9 | Dây chảy 15K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| 10 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cuộn |
| 14 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cuộn |
| BH | V. Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| BI | Phần lắp mới | |||
| 1 | FCO 27kvV-100A-12kA | A cấp | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| BJ | Phần tháo lắp | |||
| 1 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| BK | VI. Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| BL | VII. Bàu Ngãi T1: XDM TBA T1-3x50KVA | |||
| BM | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-22/0,4kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35kA | A cấp | 1 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| BN | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BO | Giá treo 3 MBA: | |||
| 1 | Giá chùm treo 03 máy biến áp 50kVA | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp giá chùm treo MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| BP | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA: | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 5 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | kg |
| BQ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 12,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240/25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu Cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm(đắp đất độ chặt k= 0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 10 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| BR | Tủ MCCB + điện kế: | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 480x220 dầy 5mm | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Bakelit 480x170 dầy 5mm | A cấp | 1 | cái |
| 4 | Cổ dê bắt tủ trạm treo trên trụ ghép | A cấp | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| BS | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA: | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 13,5 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m |
| BT | Bộ cáp suất hạ thế: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 30 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu Cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu Cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 12 | Lắp Ống PVC bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| BU | Vật tư phụ đo đếm hạ thế: | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 5 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| BV | Vật tư phụ khác: | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chai |
| BW | VIII. Bàu Ngãi T2: XDM TBA T2-3x50KVA | |||
| BX | A. PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-22/0,4kV | A cấp | 3 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 160kVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-250A-35kA | A cấp | 1 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| BY | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| BZ | Giá treo 3 MBA: | |||
| 1 | Giá chùm treo 03 máy biến áp 50kVA | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp giá chùm treo MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| CA | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA: | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,81m | A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | |
| 5 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | kg |
| CB | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 12,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 240/25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu Cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa bằng máy đầm (đắp đất độ chặt k= 0,85) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 10 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| CC | Tủ MCCB + điện kế: | |||
| 1 | Tủ điện kế và MCCB trạm treo | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | A cấp | 2 | cái |
| 3 | Cổ dê D320/3x30 tủ trạm treo trên trụ | A cấp | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| CD | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA: | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 13,5 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m |
| CE | Bộ cáp suất hạ thế: | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | A cấp | 30 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | A cấp | 10 | mét |
| 3 | Đầu Cosse ép Cu 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu Cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 12 | Lắp Ống PVC bảo vệ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| CF | Vật tư phụ đo đếm hạ thế: | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m mạ đồng + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 2 | mét |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 5 | Rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| CG | Vật tư phụ khác: | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Sợi |
| 2 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi