Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200569434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/06/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân phường Cẩm Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439140 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 19:36:00 đến ngày 2020-06-07 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,110,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA THIẾU NHI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Phần 2 - Chương V | 243,254 | m² |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép mái | Phần 2 - Chương V | 2,2748 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Phần 2 - Chương V | 77,72 | m² |
| 4 | Tháo dỡ cửa các loại | Phần 2 - Chương V | 66,96 | m² |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện | Phần 2 - Chương V | 3 | công |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Phần 2 - Chương V | 34,56 | m² |
| 7 | Phá dỡ bê tông cốt thép bằng búa căn | Phần 2 - Chương V | 30,4778 | m³ |
| 8 | Phá dỡ tường gạch bằng búa căn | Phần 2 - Chương V | 76,3259 | m³ |
| 9 | Phá dỡ bê tông nền bằng búa căn | Phần 2 - Chương V | 23,4202 | m³ |
| 10 | Phá dỡ móng đá bằng búa căn | Phần 2 - Chương V | 85,952 | m³ |
| 11 | Đào san đất nền móng cũ | Phần 2 - Chương V | 1,171 | 100m³ |
| 12 | Vc đất+phế thải đổ đi | Phần 2 - Chương V | 2,5521 | 100m³ |
| 13 | Đào móng cột đất C3 | Phần 2 - Chương V | 0,9477 | 100m³ |
| 14 | Đào móng băng đất C3 | Phần 2 - Chương V | 0,5302 | 100m³ |
| 15 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Phần 2 - Chương V | 9,693 | m³ |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Phần 2 - Chương V | 0,4747 | 100m² |
| 17 | Cốt thép móng cột D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 0,0706 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng cột D≤18mm | Phần 2 - Chương V | 0,769 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng cột D>18mm | Phần 2 - Chương V | 0,3129 | tấn |
| 20 | Bê tông móng cột đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 17,8752 | m³ |
| 21 | Xây móng đá hộc vữa XM M75, R>60cm | Phần 2 - Chương V | 24,721 | m³ |
| 22 | Xây móng đá hộc vữa XM M75, R<60cm | Phần 2 - Chương V | 21,4036 | m³ |
| 23 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 5,6034 | m³ |
| 24 | Cốt thép giằng móng D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 0,2142 | tấn |
| 25 | Cốt thép giằng móng D≤18mm | Phần 2 - Chương V | 0,7172 | tấn |
| 26 | Ván khuôn giằng móng | Phần 2 - Chương V | 0,5094 | 100m² |
| 27 | Xây bậc tam cấp gạch XMCL VXM M75 | Phần 2 - Chương V | 4,2354 | m³ |
| 28 | Đắp đất chân móng | Phần 2 - Chương V | 49,2629 | m³ |
| 29 | Tôn nền đất cấp 3 đầm chặt K=0,90 | Phần 2 - Chương V | 85,7164 | m³ |
| 30 | Vc đất C3 đổ đi | Phần 2 - Chương V | 0,1281 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn cột | Phần 2 - Chương V | 0,8467 | 100m² |
| 32 | Cốt thép cột D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 0,2176 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột D≤18mm | Phần 2 - Chương V | 0,2136 | tấn |
| 34 | Cốt thép cột D>18mm | Phần 2 - Chương V | 0,5255 | tấn |
| 35 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 5,6549 | m³ |
| 36 | Xây tường gạch XMCL D220 vữa XM mác 75 cao ≤4m | Phần 2 - Chương V | 45,4846 | m³ |
| 37 | Xây tường gạch XMCL D110 vữa XM mác 75 cao ≤4m | Phần 2 - Chương V | 1,6506 | m³ |
| 38 | Xây tường gạch XMCL D220 vữa XM mác 75 cao >4m | Phần 2 - Chương V | 3,4241 | m³ |
| 39 | Xây tường gạch XMCL D110 vữa XM mác 75 cao >4m | Phần 2 - Chương V | 4,8572 | m³ |
| 40 | Xây cột trụ gạch XMCL vữa XM mác 75 cao ≤4m | Phần 2 - Chương V | 3,5284 | m³ |
| 41 | Ván khuôn lanh tô | Phần 2 - Chương V | 0,1351 | 100m² |
| 42 | Cốt thép lanh tô D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 0,0257 | tấn |
| 43 | Cốt thép lanh tô D>10mm | Phần 2 - Chương V | 0,1256 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 0,9152 | m³ |
| 45 | Ván khuôn xà dầm giằng | Phần 2 - Chương V | 0,848 | 100m² |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 0,3682 | tấn |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng D≤18mm | Phần 2 - Chương V | 0,7498 | tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng D>18mm | Phần 2 - Chương V | 0,8545 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm giằng đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 10,3101 | m³ |
| 50 | Ván khuôn sàn mái | Phần 2 - Chương V | 2,694 | 100m² |
| 51 | Cốt thép sàn mái D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 3,4264 | tấn |
| 52 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 23,1378 | m³ |
| 53 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100 | Phần 2 - Chương V | 16,9171 | m³ |
| 54 | Sản xuất xà gồ thép C100*50*2.5 | Phần 2 - Chương V | 1,0244 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Phần 2 - Chương V | 1,0244 | tấn |
| 56 | Sơn xà gồ thép 3 nước | Phần 2 - Chương V | 104,3939 | m² |
| 57 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42mm | Phần 2 - Chương V | 1,5912 | 100m² |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM M75 | Phần 2 - Chương V | 222,757 | m² |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM M75 | Phần 2 - Chương V | 339,651 | m² |
| 60 | Trát trần vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 269,4 | m² |
| 61 | Trát xà dầm giằng vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 84,8008 | m² |
| 62 | Trát cột, cạnh cửa dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 76,092 | m² |
| 63 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 266,33 | m |
| 64 | Trát phào kép vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 157,4 | m |
| 65 | Láng sê nô máng nước dày 3cm vữa XM mác 100 đánh màu | Phần 2 - Chương V | 43,2016 | m² |
| 66 | Lát nền gạch liên doanh 600x600mm | Phần 2 - Chương V | 158,6628 | m² |
| 67 | Ốp chân tường gạch liên doanh 120x600mm | Phần 2 - Chương V | 9,426 | m² |
| 68 | Lát bậc tam cấp các loại đá granít tự nhiên | Phần 2 - Chương V | 48,8436 | m² |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót +2 nước phủ | Phần 2 - Chương V | 653,0498 | m² |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux 1 nước lót +2 nước phủ | Phần 2 - Chương V | 244,587 | m² |
| 71 | Sản xuất hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Phần 2 - Chương V | 0,1944 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Phần 2 - Chương V | 18 | m² |
| 73 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Phần 2 - Chương V | 8,256 | m² |
| 74 | Giàn giáo thi công ngoài nhà | Phần 2 - Chương V | 2,484 | 100m² |
| 75 | Quạt trần VINAWIN 1,4m+chiết áp+hộp số | Phần 2 - Chương V | 6 | cái |
| 76 | Đèn tuýp đôi LED 2x21W -L1.2m | Phần 2 - Chương V | 11 | bộ |
| 77 | Đèn ốp trần Roman D210-15W | Phần 2 - Chương V | 4 | bộ |
| 78 | Aptomat 1 pha 50A+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 1 | cái |
| 79 | Aptomat 1 pha 15A+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 1 | cái |
| 80 | Công tắc đôi liền ổ cắm+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 14 | cái |
| 81 | Công tắc đơn +đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 7 | cái |
| 82 | Ổ'cắm đôi+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 18 | cái |
| 83 | Hộp phân dây, hộp nối dây 60x80mm | Phần 2 - Chương V | 4 | hộp |
| 84 | Ống nhựa mềm luồn dây điện D=20-25mm | Phần 2 - Chương V | 200 | m |
| 85 | Dây 2 lớp CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Phần 2 - Chương V | 210 | m |
| 86 | Dây 2 lớp CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Phần 2 - Chương V | 185 | m |
| 87 | Dây 2 lớp CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Phần 2 - Chương V | 65 | m |
| 88 | Dây 2 lớp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Phần 2 - Chương V | 30 | m |
| 89 | Dây tiếp địa hộp điện CU/PVC 1x10mm2 | Phần 2 - Chương V | 20 | m |
| 90 | Cọc tiếp địa L63*63*5 dài 2,5m | Phần 2 - Chương V | 1 | cọc |
| 91 | Ống thoát nước mái PVC DN75mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,19 | 100m |
| 92 | Ống thoát nước mái sảnh PVC DN42mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,08 | 100m |
| 93 | Ống chờ cắm cờ PVC DN34mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,014 | 100m |
| 94 | Cút, T, côn, chếch D75mm | Phần 2 - Chương V | 26 | cái |
| 95 | Cút, T, côn, chếch D34mm | Phần 2 - Chương V | 10 | cái |
| 96 | Rọ chắn rác D100mm | Phần 2 - Chương V | 4 | cái |
| 97 | SXLD cửa đi bằng nhôm XingFa (phụ kiện: Kinlon nhập khẩu đồng bộ, kính an toàn 6,38mm) | Phần 2 - Chương V | 31,32 | m² |
| 98 | SXLD cửa sổ bằng nhôm XingFa (phụ kiện: Kinlon nhập khẩu đồng bộ, kính thường 5mm) | Phần 2 - Chương V | 18 | m² |
| 99 | Tôn úp nóc, bịt hồi | Phần 2 - Chương V | 33,02 | m |
| 100 | Ke chống bão | Phần 2 - Chương V | 385 | cái |
| B | NHÀ WC + NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ xí bệt | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Phần 2 - Chương V | 3 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Phần 2 - Chương V | 4 | cái |
| 4 | Tháo dỡ mái fibrô xi măng | Phần 2 - Chương V | 16,694 | m² |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Phần 2 - Chương V | 0,3469 | m³ |
| 6 | Tháo dỡ cửa các loại | Phần 2 - Chương V | 13,44 | m² |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện+nước | Phần 2 - Chương V | 6 | công |
| 8 | Tháo dỡ lớp gạch ốp tường | Phần 2 - Chương V | 25,275 | m² |
| 9 | Phá dỡ lớp gạch lát nền | Phần 2 - Chương V | 20,5094 | m² |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần 2 - Chương V | 190,149 | m² |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa trát xà, dầm, trần | Phần 2 - Chương V | 32,5704 | m² |
| 12 | Cạo rỉ lớp sơn cũ hoa sắt cửa sổ | Phần 2 - Chương V | 2,36 | m² |
| 13 | Vc đất+phế thải đổ đi | Phần 2 - Chương V | 0,0572 | 100m³ |
| 14 | Xây tường gạch XMCL bịt cửa nhà kho vữa xi măng M75# | Phần 2 - Chương V | 0,3212 | m³ |
| 15 | Sản xuất xà gồ thép | Phần 2 - Chương V | 0,074 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Phần 2 - Chương V | 0,074 | tấn |
| 17 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,42 ly | Phần 2 - Chương V | 0,1669 | 100m² |
| 18 | Trát tường trong nhà dày 2cm vữa XM M75# | Phần 2 - Chương V | 88,677 | m² |
| 19 | Trát tường ngoài nhà dày 2cm vữa XM M75# | Phần 2 - Chương V | 101,472 | m² |
| 20 | Trát trần vữa XM M75# | Phần 2 - Chương V | 32,5704 | m² |
| 21 | Lát nền gạch LD 500x500mm | Phần 2 - Chương V | 12,6161 | m² |
| 22 | Lát nền WC gạch LD 300x300mm | Phần 2 - Chương V | 7,8933 | m² |
| 23 | Ốp tường WC gạch LD 300x600mm | Phần 2 - Chương V | 25,275 | m² |
| 24 | Láng mái chống thấm dày 3cm VXM M100# | Phần 2 - Chương V | 30,08 | m² |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước sơn tổng hợp | Phần 2 - Chương V | 7,0736 | m² |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Phần 2 - Chương V | 121,2474 | m² |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Phần 2 - Chương V | 101,472 | m² |
| 28 | Đèn tuýp đơn LED 1x21W -L1.2m | Phần 2 - Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Đèn ốp trấn Compac D210- 15W | Phần 2 - Chương V | 6 | bộ |
| 30 | Công tắc đơn+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 31 | Công tắc đôi, công tắc 3+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 3 | cái |
| 32 | Ổ cắm đôi+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 4 | cái |
| 33 | Aptomat 1 pha 15A+đế+mặt | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 34 | Dây 2 lớp CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Phần 2 - Chương V | 65 | m |
| 35 | Dây 2 lớp CU/XLPE/PVC 2x1,5mm3 | Phần 2 - Chương V | 80 | m |
| 36 | Ống nhựa luồn dây điện D20mm | Phần 2 - Chương V | 70 | m |
| 37 | Ống nhựa PVC DN90mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,09 | 100m |
| 38 | Ống nhựa PVC DN60mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,19 | 100m |
| 39 | Ống nhựa PVC DN34-48mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,07 | 100m |
| 40 | Ống nhựa PVC DN21-27mm C2 | Phần 2 - Chương V | 0,21 | 100m |
| 41 | Ống hàn lạnh PPR 25mm | Phần 2 - Chương V | 0,38 | 100m |
| 42 | Cút, T, côn, chếch D90mm | Phần 2 - Chương V | 8 | cái |
| 43 | Cút, T, côn, chếch D60mm | Phần 2 - Chương V | 11 | cái |
| 44 | Cút, T, côn, chếch D21-48mm | Phần 2 - Chương V | 37 | cái |
| 45 | Lắp đặt Cút, T, côn, chếch PPR25mm | Phần 2 - Chương V | 41 | cái |
| 46 | Van khóa D25mm | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 47 | Chậu rửa LAVABO INAX L-2396V+vòi INAX LFV-12A+xi phông A-675PV(đồng bộ) | Phần 2 - Chương V | 4 | bộ |
| 48 | Chậu xí bệt INAX C-702VRN (đồng bộ) | Phần 2 - Chương V | 2 | bộ |
| 49 | Tiểu nam INAX U-431VR (đồng bộ) | Phần 2 - Chương V | 3 | bộ |
| 50 | Phễu thu Thoát sàn D100 PBFV-120N | Phần 2 - Chương V | 6 | cái |
| 51 | Vòi xịt rửa vệ sinh INAX CFV-102A | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 52 | Vòi xả Viglacera VSD-110 | Phần 2 - Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Hộp đựng giấy vệ sinh Inax CF-22H | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 54 | Gương soi Inax KF-4560VA+giá đựng dụng cụ | Phần 2 - Chương V | 2 | cái |
| 55 | Téc nước inox Tan Á 1m3+van phao điện | Phần 2 - Chương V | 1 | téc |
| 56 | SXLD cửa đi bằng nhôm XingFa (phụ kiện: Kinlon nhập khẩu đồng bộ, kính an toàn 6,38mm) | Phần 2 - Chương V | 8,16 | m² |
| 57 | SXLD cửa sổ bằng nhôm XingFa (phụ kiện: Kinlon nhập khẩu đồng bộ, kính thường 5mm) | Phần 2 - Chương V | 2,36 | m² |
| 58 | Tôn úp nóc, bịt hồi | Phần 2 - Chương V | 16,37 | m |
| 59 | Ke chống bão | Phần 2 - Chương V | 33 | cái |
| 60 | Máy bơm nước Cerie Pm75 | Phần 2 - Chương V | 1 | cái |
| 61 | Thông tắc hút bể phốt cũ | Phần 2 - Chương V | 3 | m³ |
| C | SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch xây bồn hoa cũ | Phần 2 - Chương V | 2,9722 | m³ |
| 2 | Đào móng tường bồn hoa đất cấp III | Phần 2 - Chương V | 8,2375 | m³ |
| 3 | Vc đất+phế thải đổ đi | Phần 2 - Chương V | 0,1121 | 100m³ |
| 4 | Đá mạt đệm móng tường bồn hoa | Phần 2 - Chương V | 1,6475 | m³ |
| 5 | Xây tường bồn hoa gạch XMCL VXM M75# | Phần 2 - Chương V | 7,9739 | m³ |
| 6 | Trát tường bồn hoa dày 1,5cm, VXM M75# | Phần 2 - Chương V | 47,448 | m² |
| 7 | Sơn tường bồn hoa không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Phần 2 - Chương V | 47,448 | m² |
| 8 | Đá mạt bù phụ tạo phẳng mặt sân | Phần 2 - Chương V | 66,8 | m³ |
| 9 | Ván khuôn mặt sân | Phần 2 - Chương V | 0,015 | 100m² |
| 10 | Bê tông mặt sân đá 1x2 mác 250# | Phần 2 - Chương V | 133,6 | m³ |
| 11 | Khe co mặt sân | Phần 2 - Chương V | 384 | m |
| 12 | Khe giãn mặt sân | Phần 2 - Chương V | 185 | m |
| D | CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ biển cổng khu vui chơi | Phần 2 - Chương V | 3,45 | m² |
| 2 | Tháo dỡ cánh cổng | Phần 2 - Chương V | 11,76 | m² |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt HR thép vuông 14x14 (tận dụng lắp đặt lại) | Phần 2 - Chương V | 2,3928 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường gạch, trụ gạch bằng búa căn | Phần 2 - Chương V | 55,436 | m³ |
| 5 | Vệ sinh Cạo bỏ lớp rỉ hoa sắt hàng rào | Phần 2 - Chương V | 125,769 | m² |
| 6 | Vệ sinh Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trụ hàng rào | Phần 2 - Chương V | 363,6175 | m² |
| 7 | Đào móng cổng, tường rào đất cấp III | Phần 2 - Chương V | 17,6644 | m³ |
| 8 | Vc đất+phế thải đổ đi | Phần 2 - Chương V | 0,5553 | 100m³ |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng | Phần 2 - Chương V | 0,2024 | 100m² |
| 10 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100# | Phần 2 - Chương V | 6,072 | m³ |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng cổng | Phần 2 - Chương V | 0,028 | 100m² |
| 12 | Bê tông móng cổng đá 1x2 mác 250# | Phần 2 - Chương V | 0,7 | m³ |
| 13 | Xây móng HR gạch XMCL vữa XM M75# | Phần 2 - Chương V | 30,4142 | m³ |
| 14 | Đắp đất chân móng cổng, hàng rào K=0,90 | Phần 2 - Chương V | 17,5726 | m³ |
| 15 | Ván khuôn giằng tường rào | Phần 2 - Chương V | 0,1928 | 100m² |
| 16 | Cốt thép giằng tường rào D≤10mm | Phần 2 - Chương V | 0,0437 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng tường rào D≤18mm | Phần 2 - Chương V | 0,2568 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng tường rào đá 1x2, M250# | Phần 2 - Chương V | 3,374 | m³ |
| 19 | Ván khuôn bê tông trụ cổng | Phần 2 - Chương V | 0,068 | 100m² |
| 20 | Bê tông trụ cổng đá 1x2 mác 250# | Phần 2 - Chương V | 0,425 | m³ |
| 21 | Xây ốp trụ cổng, trụ tường rào gạch XMCL VXM M75# | Phần 2 - Chương V | 8,9748 | m³ |
| 22 | Xây hàng rào tường 220 gạch XMCL vữa XM M75# | Phần 2 - Chương V | 7,4856 | m³ |
| 23 | Trát tường rào dày 1,5cm VXM M75# | Phần 2 - Chương V | 115,4925 | m² |
| 24 | Trát trụ HR dày 1,5cm vữa XM M75# | Phần 2 - Chương V | 86,9302 | m² |
| 25 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75# | Phần 2 - Chương V | 9,6 | m |
| 26 | Ốp đá granít tự nhiên trụ cột cổng | Phần 2 - Chương V | 12,172 | m² |
| 27 | Sơn H.Rào k bả sơn ICI Dulux 1 nước lót +2 nước phủ | Phần 2 - Chương V | 566,0402 | m² |
| 28 | Sản xuất hoa sắt HR bằng sắt vuông đặc 14x14 | Phần 2 - Chương V | 0,4786 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Phần 2 - Chương V | 103,62 | m² |
| 30 | SX cổng khung sắt hộp nan sắt vuông đặc | Phần 2 - Chương V | 0,3788 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cổng sắt | Phần 2 - Chương V | 11 | m² |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước sơn tổng hợp | Phần 2 - Chương V | 144,6573 | m² |
| 33 | Bản lề cối | Phần 2 - Chương V | 6 | bộ |
| 34 | Gia công SXLD biển cổng trung tâm văn hóa thiếu nhi | Phần 2 - Chương V | 1 | biển |
| E | GIẾNG NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông thành giếng | Phần 2 - Chương V | 0,5181 | 10m |
| 2 | Phá lớp BTCT thành giếng bằng máy khoan | Phần 2 - Chương V | 0,4274 | m³ |
| 3 | Ván khuôn nắp đậy giếng | Phần 2 - Chương V | 0,0085 | 100m² |
| 4 | Cốt thép nắp đậy giếng D<=10 | Phần 2 - Chương V | 0,0159 | tấn |
| 5 | Bê tông nắp đậy giếng đá 1x2 mác 250# | Phần 2 - Chương V | 0,2533 | m³ |
| 6 | Lắp đặt tấm đậy giếng P>250kg | Phần 2 - Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tấm đậy giếng P<50kg | Phần 2 - Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi