Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577300-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các Dự án Đầu tư và Xây dựng thị xã Phổ Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200540246
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 08:58:00 đến ngày 2020-06-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,360,350,676 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 35,8864 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 35,886 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp, đất cấp I Chương V E-HSMT 35,886 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 7,8307 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp IV Chương V E-HSMT 14,8384 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp IV Chương V E-HSMT 14,838 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp, đất cấp IV Chương V E-HSMT 14,838 100m3
8 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,7782 100m3
9 Đất san lấp công trình Chương V E-HSMT 8.812,1749 m3
10 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 86,4873 100m3
11 Đào kết cấu mặt đường cũ Chương V E-HSMT 1,0582 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 11,4727 100m3
13 Lớp nilon tái sinh Chương V E-HSMT 15.764,76 1m2
14 Ván khuôn thép, mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 9,8406 100m2
15 Đổ bê tông mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 2.995,99 m3
16 Làm khe co, khe giãn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 3.006,84 m
17 Di chuyển cọc H cũ Chương V E-HSMT 18 Cái
18 Di chuyển cọc Km cũ Chương V E-HSMT 2 Cái
19 Di chuyển biển báo hiện trạng Chương V E-HSMT 26 Cái
20 Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 2 nước Chương V E-HSMT 18,46 1m2
21 Sơn cọc H bằng bê tông Chương V E-HSMT 6,048 1m2
22 Sơn cột Km bằng bê tông Chương V E-HSMT 1,8 1m2
23 Sơn, cột thủy chí bê tông Chương V E-HSMT 4 1m2
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,2 m3
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,0995 m3
26 Cột biển báo D88mm dày 3.8mm đã sơn phản quang trắng đỏ Chương V E-HSMT 69,923 m
27 Biển tam giác phản quang Chương V E-HSMT 9 Cái
28 Biển tròn phản quang Chương V E-HSMT 1 Cái
29 Biển tên tràn Chương V E-HSMT 2 Cái
30 Biển chỉ dẫn Chương V E-HSMT 1 Cái
31 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87.5 cm Chương V E-HSMT 9 cái
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D87.5cm Chương V E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Chương V E-HSMT 3 cái
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V E-HSMT 8,69 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc,cột Chương V E-HSMT 0,4843 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <= 10 mm Chương V E-HSMT 0,339 tấn
37 Đổ bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 2,67 m3
38 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 7,68 m3
39 Lắp dựng cọc tiêu trên tuyến Chương V E-HSMT 167 cái
40 Sơn cọc tiêu, cột thủy chí bê tông Chương V E-HSMT 127,32 1m2
41 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Chương V E-HSMT 114,1875 m3
B ĐƯỜNG TRÀN LIÊN HỢP KM1+713.56
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 15,038 m3
2 Vận chuyển phê thải bê tông phạm vi 1Km đầu Chương V E-HSMT 0,1504 100m3
3 Vận chuyển tiếp phế thải Chương V E-HSMT 0,1504 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 16,6015 m3
5 Đào nền đường, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,1543 100m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,3203 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp, đất cấp I Chương V E-HSMT 3,3203 100m3
8 Đào nền đường, đất cấp III Chương V E-HSMT 5,0663 100m3
9 Đào kênh mương, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,88 100m3
10 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,6806 100m3
11 Đào san đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,6806 100m3
12 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V E-HSMT 3,0575 100m3
13 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,9375 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp, đất cấp II Chương V E-HSMT 5,938 100m3
15 Mua đất về đắp Chương V E-HSMT 48,8102 m3
16 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V E-HSMT 3,2156 100m3
17 Đắp đất, độ chặt K=0,90 Chương V E-HSMT 1,0192 100m3
18 Bê tông lót móng, R > 250cm, vữa M100, đá 4x6 mác 100 max=70mm độ sụt 2-4cm Chương V E-HSMT 31,07 m3
19 Bê tông móng, R > 250cm vữa M250 Đá 2x4 max=40mm độ sụt 2-4cm Chương V E-HSMT 145,7 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0765 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d <= 18mm Chương V E-HSMT 3,4809 Tấn
22 Ván khuôn gỗ móng Chương V E-HSMT 1,591 100m2
23 Vận chuyển ống cống bê tông Chương V E-HSMT 175,95 10 tấn
24 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 2000mm Chương V E-HSMT 30 đoạn ống
25 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 2000mm Chương V E-HSMT 27 mối nối
26 Quét nhựa bitum nóng vào cống Chương V E-HSMT 207,24 m2
27 Bê tông chèn khe ống cống đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 29,77 m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 0,7215 100m3
29 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 85,44 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt tràn, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 1,9288 tấn
31 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,2415 100m2
32 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 102 m
33 Bê tông cọc thủy trí, cọc tiêu Chương V E-HSMT 1,08 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <= 10 mm Chương V E-HSMT 0,1477 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,0328 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc,cột Chương V E-HSMT 0,2424 100m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
38 Lắp dựng cọc tiêu trên tuyến Chương V E-HSMT 42 cái
39 Sơn cọc tiêu, cột thủy chí bê tông Chương V E-HSMT 16,8583 1m2
40 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 125 Chương V E-HSMT 123,5 m3
41 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh tràn vxm M100 Chương V E-HSMT 42,91 m3
42 Xây đá hộc mái tràn, rãnh nước, mái taluy, VXM M 100, cát vàng Ml>2 Chương V E-HSMT 107,97 m3
43 Lắp đặt ống bê tông cải dòng D1000 Chương V E-HSMT 9 đoạn ống
C CỐNG NGANG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E-HSMT 2,61 m3
2 Đào móng, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,8664 100m3
3 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Chương V E-HSMT 1,1986 100m3
4 Làm lớp CPĐD đệm móng Chương V E-HSMT 9,86 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 52,59 m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 29,97 m3
7 Quét nhựa bitum hai lớp ống cống Chương V E-HSMT 87,9514 m2
8 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 750 mm Chương V E-HSMT 11 đoạn ống
9 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm Chương V E-HSMT 11 mối nối
10 Vận chuyển ống cống bê tông Chương V E-HSMT 32,13 10 tấn
11 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000mm Chương V E-HSMT 15 đoạn ống
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Chương V E-HSMT 14 mối nối
13 Ván khuôn mũ mố Chương V E-HSMT 0,0501 100m2
14 Bê tông mũ mố, BTXM M200 Chương V E-HSMT 0,67 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Chương V E-HSMT 0,0463 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm Chương V E-HSMT 0,0044 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn,ván khuôn panen Chương V E-HSMT 0,037 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V E-HSMT 0,1052 tấn
19 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,77 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V E-HSMT 3 cái
21 Bê tông mối nối tấm bản, M300, đá 1x2 max=20mm độ sụt 6-8cm Chương V E-HSMT 0,04 m3
22 Đổ bê tông mối nối bản, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,0022 m3
D KÈ TRÀN - KM:2+650
1 Đào móng, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,6536 100m3
2 Đắp đất, độ chặt K=0,95 Chương V E-HSMT 0,7618 100m3
3 Làm lớp CPĐD đệm móng Chương V E-HSMT 14,03 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 75,16 m3
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 39,02 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->