Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200578559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì các tuyến đường tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:58:00 đến ngày 2020-06-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,492,615,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây dựng công trình | |||
| B | XÂY RÃNH | |||
| 1 | Đào, phá dỡ bê tông, gạch xây | Theo hồ sơ thiết kế | 262,86 | m3 |
| 2 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | Bụi |
| 3 | Chặt và đào gốc cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | Cây |
| 4 | Chặt và đào gốc cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | Cây |
| 5 | Chặt và đào gốc cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cây |
| 6 | Chặt và đào cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cây |
| 7 | Chặt và đào gốc cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cây |
| 8 | Bê tông chân cột H, cột biển báo, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,14 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,03 | m3 |
| 10 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m3 |
| 11 | Đào móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2.641,81 | m3 |
| 12 | Đắp đất đầm đạt độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 736,74 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12.004 | Kg |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15.725 | Kg |
| 15 | Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 225,79 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.792 | Cấu kiện |
| 17 | Đổ bê tông móng rãnh đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 284,45 | m3 |
| 18 | Làm lớp đệm bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 189,63 | m3 |
| 19 | Xây thân rãnh bằng gạch không nung dày 22cm vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 363,77 | m3 |
| 20 | Trát tường dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.653,49 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thành rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,925 | m3 |
| 22 | Bê tông mũ mố rãnh đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 141,33 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5.617,4 | Kg |
| C | NỐI CỐNG TRÒN VÀ CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 97,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm đạt độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 55,52 | m3 |
| 3 | Làm lớp đệm bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 6,51 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc vữa xi măng mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,35 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng đá hộc vữa xi măng mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,54 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,57 | m3 |
| 7 | Xây tường bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,02 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 35,8 | Kg |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 67,1 | Kg |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm bản <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 107,34 | Kg |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm bản đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 271,1 | Kg |
| 14 | Đổ bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,07 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thân cống và móng cống đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,84 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi