Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAH Ứng Hòa và cơ sở làm việc Đại đội 2, Tiểu đoàn 3 - PK02E
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200571859-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAH Ứng Hòa và cơ sở làm việc Đại đội 2, Tiểu đoàn 3 - PK02E |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:43:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,181,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: MÁI NHÀ Ở DOANH TRẠI, ĂN TẬP THỂ (CAH ỨNG HÒA) | |||
| 1 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, đường kính lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mục II Chương V, HSMT | 80 | lỗ khoan |
| 2 | Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset | Mục II Chương V, HSMT | 80 | vị trí |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao M18x300mm | Mục II Chương V, HSMT | 80 | bộ |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 4,761 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 4,761 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,11 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 1,11 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 283,167 | 1m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 2,803 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc khổ 0,4m az150 | Mục II Chương V, HSMT | 117,844 | md |
| 11 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao | Mục II Chương V, HSMT | 3,274 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 2,722 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 42,89 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền xi măng không cốt thép | Mục II Chương V, HSMT | 68,512 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, HSMT | 33,624 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, HSMT | 102,136 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V, HSMT | 68,512 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 33,624 | m2 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V, HSMT | 2,451 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 2,451 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 2,451 | m3 |
| B | HM: CẢI TẠO, NÂNG CẤP KHU BẾP ĂN NHÀ TẠM GIỮ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | Mục II Chương V, HSMT | 25,004 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 6,874 | m3 |
| 3 | Cắt khe nền phục vụ công tác phá dỡ móng | Mục II Chương V, HSMT | 71,88 | md |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 0,862 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước, xà gồ tre | Mục II Chương V, HSMT | 2 | công |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 4,309 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài (ván khuôn BT lót móng) | Mục II Chương V, HSMT | 0,039 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,753 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn giằng dầm tường) | Mục II Chương V, HSMT | 0,234 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,032 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,198 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 1,518 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 4,676 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 3,94 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 64,854 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 36,764 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 22,06 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 36,764 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V, HSMT | 0,101 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,047 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,198 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,506 | m3 |
| 23 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,017 | tấn |
| 24 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,017 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,124 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,124 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 9,096 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,25 | 100m2 |
| 29 | Tôn che khe tường khổ 0,6m dọc tường | Mục II Chương V, HSMT | 22,12 | md |
| 30 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,95 | m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,975 | m3 |
| 32 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mục II Chương V, HSMT | 19,5 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mục II Chương V, HSMT | 42,594 | m2 |
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (trần nhựa khổ rộng 60 x 60 cm, đã bao gồm vật liệu, nhân công, và lắp đặt hoàn thiện) | Mục II Chương V, HSMT | 19,5 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh mở (pa nô kính) nhôm kính hệ FA4400 | Mục II Chương V, HSMT | 1,98 | m2 |
| 36 | Cửa đi 2 cánh mở (pa nô kính) nhôm kính hệ FA4400 | Mục II Chương V, HSMT | 2,64 | m2 |
| 37 | Cửa sổ lùa 2 cánh lùa hệ FA2600 nhôm kính hệ | Mục II Chương V, HSMT | 2,64 | m2 |
| 38 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | hộp |
| 39 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V, HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mục II Chương V, HSMT | 40 | m |
| 46 | PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 0,3 | 100m |
| 47 | Cút PPR D25 | Mục II Chương V, HSMT | 5 | cái |
| 48 | Van khóa D25 | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (trọn bộ chậu có chân inox đồng bộ và vòi rửa bát) | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 51 | Bàn bếp nấu Inox dày 0,6ly, sub 304 kích thước 0,6x1m | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 52 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,1 | 100m |
| 53 | UPVC D60 | Mục II Chương V, HSMT | 0,02 | 100m |
| 54 | Chếch UPVC d90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 55 | Y UPVC D60; Côn UPVC D90/60 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 56 | Vỉ thoát sàn Inox 200x500mm | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 57 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 7,736 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 7,736 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 7,736 | m3 |
| C | HM: CẢI TẠO NHÀ ĐỂ XE CÔNG (CAH ỨNG HÒA) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 11,166 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,16 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Mục II Chương V, HSMT | 1,051 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 13,446 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 9,362 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,134 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 2,408 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | tấn |
| 9 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 0,245 | m3 | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 1,31 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 0,144 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 0,45 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,079 | tấn |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao M16x500mm | Mục II Chương V, HSMT | 16 | bộ |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V, HSMT | 0,151 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,151 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,019 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,643 | 100m2 |
| 23 | Máng thu nước Inox | Mục II Chương V, HSMT | 31,593 | kg |
| 24 | Tôn úp nóc khổ 0,4m | Mục II Chương V, HSMT | 8,3 | md |
| 25 | UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 0,035 | 100m |
| 26 | Cút, chếch UPVC D110 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 13,446 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 6,723 | m3 |
| 30 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 15,807 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 15,807 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 15,807 | m3 |
| D | HM: NHÀ ĐỂ RÁC THẢI, NHÀ ĐỐT RÁC (CAH ỨNG HÒA) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 15,68 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,157 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 1,785 | m3 |
| 6 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 56,75 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 8,709 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 1,945 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 5,399 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 54,054 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 54,054 | m2 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,051 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,051 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,024 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,024 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mục II Chương V, HSMT | 0,033 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mục II Chương V, HSMT | 0,033 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 5,509 | m2 |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc khổ 0,4m | Mục II Chương V, HSMT | 2,6 | md |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,06 | 100m |
| 22 | Gia công cửa lưới thép. | Mục II Chương V, HSMT | 0,621 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 1,242 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục II Chương V, HSMT | 0,621 | 1m2 cấu kiện |
| E | HM: SÂN BÊ TÔNG ĐẠI ĐỘI 3, TIỂU ĐOÀN 3 PHÒNG PK02E | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 32,1 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 32,1 | m3 |
| 3 | Rải bê tông mất nước xi măng | Mục II Chương V, HSMT | 321 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 32,1 | m3 |
| 5 | Xoa, đánh bóng mặt bê tông bằng xi măng tinh | Mục II Chương V, HSMT | 321 | m2 |
| 6 | Cắt mạch kép khe co giãn bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 100,8 | md |
| 7 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 32,1 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 32,1 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn | Mục II Chương V, HSMT | 32,1 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 34,14 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, HSMT | 105 | m |
| 12 | Cửa đi 1 cánh hệ FA4400, Cửa nhôm kính hệ, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 12,52 | m2 |
| 13 | Cửa sổ lùa 2 cánh hệ FA2600, nhôm kính hệ, kính dày 6,38mm | Mục II Chương V, HSMT | 21,62 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 26,18 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, HSMT | 26,18 | m2 |
| F | HM: THOÁT NƯỚC - ĐẠI ĐỘI 3, TIỂU ĐOÀN 3 TẠI LIÊN BẠT, ỨNG HÒA | |||
| 1 | Cắt nền bê tông cũ phục vụ công tác đào rãnh | Mục II Chương V, HSMT | 114,5 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V, HSMT | 4,836 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 35,79 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 3,997 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V, HSMT | 2,334 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V, HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 4,589 | m3 |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V, HSMT | 6,629 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 52,294 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, HSMT | 21,66 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,306 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép tấm đan, máng nước, lanh tô | Mục II Chương V, HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 4,935 | m3 |
| 15 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Mục II Chương V, HSMT | 55 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,11 | 100m |
| 17 | Bốc xếp các loại phế thải | Mục II Chương V, HSMT | 44,623 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,446 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,446 | 100m3 |
| G | HM: NHÀ ĐỂ XE - ĐẠI ĐỘI 3, TIỂU ĐOÀN 3 TẠI LIÊN BẠT, ỨNG HÒA | |||
| 1 | Cắt khe nền bê tông phục vụ công tác phá dỡ nền | Mục II Chương V, HSMT | 68,7 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 6,888 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,229 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 8,348 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,214 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,217 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V, HSMT | 0,133 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 1,42 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,034 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,135 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,053 | tấn |
| 13 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 6,602 | m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 3,444 | m3 |
| 15 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 68,88 | m2 |
| 16 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 10,332 | m3 |
| 17 | Cắt mạch kép khe co giản bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 33,4 | md |
| 18 | Xoa, đánh bóng mặt bê tông bằng xi măng tinh | Mục II Chương V, HSMT | 68,88 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 0,824 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 0,824 | tấn |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,293 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,293 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 69,06 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 0,723 | 100m2 |
| 25 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,9 | Mục II Chương V, HSMT | 24,45 | kg |
| 26 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,2 | 100m |
| 27 | Cút Chếch UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 28 | Cầu chắn rác Inox | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 3,444 | m3 |
| 30 | Cọc thoát sét V63x6 dài 2,5m | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cọc |
| 31 | Thép bản 4x40 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 32 | Hộp kiểm tra tiếp đia kèm mối nối kiểm tra | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Kẹp tiếp địa | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bao |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 3,444 | m3 |
| 38 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 10 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V, HSMT | 15 | m |
| 44 | Bu lông M14 | Mục II Chương V, HSMT | 108,3 | cái |
| 45 | Bu lông neo M18 | Mục II Chương V, HSMT | 30 | cái |
| H | HM: CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ ĐỂ XE CÔNG ĐẠI ĐÔI 2, TIỂU ĐOÀN 3 TẠI THỊ TRẤN LIÊN QUAN, THẠCH THẤT | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 66,99 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V, HSMT | 0,9 | tấn |
| 3 | Cắt khe nền bê tông phục vụ công tác phá dỡ nền | Mục II Chương V, HSMT | 131,6 | md |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II Chương V, HSMT | 15,96 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 16,064 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,485 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 0,485 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V, HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Mục II Chương V, HSMT | 0,266 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục II Chương V, HSMT | 2,97 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,077 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,304 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V, HSMT | 0,107 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 13,566 | m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục II Chương V, HSMT | 7,98 | m3 |
| 17 | Ni lông lót | Mục II Chương V, HSMT | 159,6 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V, HSMT | 23,94 | m3 |
| 19 | Cắt mạch kép khe co giản bê tông | Mục II Chương V, HSMT | 69,4 | md |
| 20 | Xoa, đánh bóng mặt bê tông bằng xi măng tinh | Mục II Chương V, HSMT | 159,6 | m2 |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V, HSMT | 1,686 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V, HSMT | 1,686 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,659 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, HSMT | 0,659 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mục II Chương V, HSMT | 150,835 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V, HSMT | 1,682 | 100m2 |
| 27 | Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,9 | Mục II Chương V, HSMT | 56,92 | kg |
| 28 | UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 0,4 | 100m |
| 29 | Cút Chếch UPVC D90 | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 30 | Cầu chắn rác Inox | Mục II Chương V, HSMT | 4 | cái |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục II Chương V, HSMT | 7,98 | m3 |
| 32 | Cọc thoát sét V63x6 dài 2,5m | Mục II Chương V, HSMT | 3 | cọc |
| 33 | Thép bản 4x40 | Mục II Chương V, HSMT | 32 | m |
| 34 | Hộp kiểm tra tiếp đia kèm mối nối kiểm tra | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Kẹp tiếp địa | 1 | bộ | |
| 36 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | Mục II Chương V, HSMT | 1 | bao |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V, HSMT | 18 | m |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V, HSMT | 2 | cái |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V, HSMT | 7,98 | m3 |
| 40 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V, HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mục II Chương V, HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 20 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, HSMT | 25 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V, HSMT | 25 | m |
| 46 | Bu lông M14 | Mục II Chương V, HSMT | 216 | cái |
| 47 | Bu lông M18 | Mục II Chương V, HSMT | 60 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi