Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAH Ứng Hòa và cơ sở làm việc Đại đội 2, Tiểu đoàn 3 - PK02E

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200571859-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an Thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa cơ sở làm việc CAH Ứng Hòa và cơ sở làm việc Đại đội 2, Tiểu đoàn 3 - PK02E
Số hiệu KHLCNT 20200451146
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 14:43:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,181,867,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: MÁI NHÀ Ở DOANH TRẠI, ĂN TẬP THỂ (CAH ỨNG HÒA)
1 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, đường kính lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm Mục II Chương V, HSMT 80 lỗ khoan
2 Hóa chất khoan cấy bu lông Ramset Mục II Chương V, HSMT 80 vị trí
3 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao M18x300mm Mục II Chương V, HSMT 80 bộ
4 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 4,761 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 4,761 tấn
6 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,11 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 1,11 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 283,167 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 2,803 100m2
10 Tôn úp nóc khổ 0,4m az150 Mục II Chương V, HSMT 117,844 md
11 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao Mục II Chương V, HSMT 3,274 100m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 2,722 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 42,89 m2
14 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép Mục II Chương V, HSMT 68,512 m2
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, HSMT 33,624 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, HSMT 102,136 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục II Chương V, HSMT 68,512 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 33,624 m2
19 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mục II Chương V, HSMT 2,451 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 2,451 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 2,451 m3
B HM: CẢI TẠO, NÂNG CẤP KHU BẾP ĂN NHÀ TẠM GIỮ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m Mục II Chương V, HSMT 25,004 m2
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 6,874 m3
3 Cắt khe nền phục vụ công tác phá dỡ móng Mục II Chương V, HSMT 71,88 md
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 0,862 m3
5 Tháo dỡ hệ thống điện, nước, xà gồ tre Mục II Chương V, HSMT 2 công
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 4,309 m3
7 Ván khuôn móng dài (ván khuôn BT lót móng) Mục II Chương V, HSMT 0,039 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,753 m3
9 Ván khuôn móng dài (Ván khuôn giằng dầm tường) Mục II Chương V, HSMT 0,234 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,032 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,198 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 1,518 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 4,676 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 3,94 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 64,854 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 36,764 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 22,06 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 36,764 m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V, HSMT 0,101 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,047 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,198 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,506 m3
23 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,017 tấn
24 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,017 tấn
25 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,124 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,124 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 9,096 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,25 100m2
29 Tôn che khe tường khổ 0,6m dọc tường Mục II Chương V, HSMT 22,12 md
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,95 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,975 m3
32 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mục II Chương V, HSMT 19,5 m2
33 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mục II Chương V, HSMT 42,594 m2
34 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (trần nhựa khổ rộng 60 x 60 cm, đã bao gồm vật liệu, nhân công, và lắp đặt hoàn thiện) Mục II Chương V, HSMT 19,5 m2
35 Cửa đi 1 cánh mở (pa nô kính) nhôm kính hệ FA4400 Mục II Chương V, HSMT 1,98 m2
36 Cửa đi 2 cánh mở (pa nô kính) nhôm kính hệ FA4400 Mục II Chương V, HSMT 2,64 m2
37 Cửa sổ lùa 2 cánh lùa hệ FA2600 nhôm kính hệ Mục II Chương V, HSMT 2,64 m2
38 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II Chương V, HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
40 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V, HSMT 3 bộ
41 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
42 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ô cắm đơn Mục II Chương V, HSMT 1 cái
44 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 60 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V, HSMT 40 m
46 PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 0,3 100m
47 Cút PPR D25 Mục II Chương V, HSMT 5 cái
48 Van khóa D25 Mục II Chương V, HSMT 1 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (trọn bộ chậu có chân inox đồng bộ và vòi rửa bát) Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, HSMT 1 cái
51 Bàn bếp nấu Inox dày 0,6ly, sub 304 kích thước 0,6x1m Mục II Chương V, HSMT 1 cái
52 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,1 100m
53 UPVC D60 Mục II Chương V, HSMT 0,02 100m
54 Chếch UPVC d90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
55 Y UPVC D60; Côn UPVC D90/60 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
56 Vỉ thoát sàn Inox 200x500mm Mục II Chương V, HSMT 2 cái
57 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 7,736 m3
58 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 7,736 m3
59 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 7,736 m3
C HM: CẢI TẠO NHÀ ĐỂ XE CÔNG (CAH ỨNG HÒA)
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 11,166 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,16 tấn
3 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục II Chương V, HSMT 1,051 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 13,446 m3
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 9,362 m2
6 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,134 tấn
7 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 2,408 m2
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,019 tấn
9 Phá dỡ kết cấu tường gạch 0,245 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 1,31 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,011 100m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 0,144 m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, HSMT 0,036 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 0,45 m3
15 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,079 tấn
16 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,079 tấn
17 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo cường độ cao M16x500mm Mục II Chương V, HSMT 16 bộ
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II Chương V, HSMT 0,151 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,151 tấn
20 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,019 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,019 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,643 100m2
23 Máng thu nước Inox Mục II Chương V, HSMT 31,593 kg
24 Tôn úp nóc khổ 0,4m Mục II Chương V, HSMT 8,3 md
25 UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 0,035 100m
26 Cút, chếch UPVC D110 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
27 Cầu chắn rác Mục II Chương V, HSMT 1 cái
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 13,446 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 6,723 m3
30 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 15,807 m3
31 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 15,807 m3
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 15,807 m3
D HM: NHÀ ĐỂ RÁC THẢI, NHÀ ĐỐT RÁC (CAH ỨNG HÒA)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 15,68 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,157 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,157 100m3
4 Ván khuôn thép Mục II Chương V, HSMT 0,126 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 1,785 m3
6 Ni lông chống mất nước xi măng Mục II Chương V, HSMT 56,75 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 8,709 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 1,945 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 5,399 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 54,054 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 54,054 m2
12 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,051 tấn
13 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,051 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,024 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,024 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mục II Chương V, HSMT 0,033 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mục II Chương V, HSMT 0,033 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 5,509 m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,068 100m2
20 Tôn úp nóc khổ 0,4m Mục II Chương V, HSMT 2,6 md
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mục II Chương V, HSMT 0,06 100m
22 Gia công cửa lưới thép. Mục II Chương V, HSMT 0,621 m2
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 1,242 m2
24 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục II Chương V, HSMT 0,621 1m2 cấu kiện
E HM: SÂN BÊ TÔNG ĐẠI ĐỘI 3, TIỂU ĐOÀN 3 PHÒNG PK02E
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 32,1 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 32,1 m3
3 Rải bê tông mất nước xi măng Mục II Chương V, HSMT 321 m2
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 32,1 m3
5 Xoa, đánh bóng mặt bê tông bằng xi măng tinh Mục II Chương V, HSMT 321 m2
6 Cắt mạch kép khe co giãn bê tông Mục II Chương V, HSMT 100,8 md
7 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 32,1 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 32,1 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 2,5 tấn Mục II Chương V, HSMT 32,1 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 34,14 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mục II Chương V, HSMT 105 m
12 Cửa đi 1 cánh hệ FA4400, Cửa nhôm kính hệ, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 12,52 m2
13 Cửa sổ lùa 2 cánh hệ FA2600, nhôm kính hệ, kính dày 6,38mm Mục II Chương V, HSMT 21,62 m2
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 26,18 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, HSMT 26,18 m2
F HM: THOÁT NƯỚC - ĐẠI ĐỘI 3, TIỂU ĐOÀN 3 TẠI LIÊN BẠT, ỨNG HÒA
1 Cắt nền bê tông cũ phục vụ công tác đào rãnh Mục II Chương V, HSMT 114,5 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mục II Chương V, HSMT 4,836 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 35,79 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 3,997 m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mục II Chương V, HSMT 2,334 100m3
6 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,085 100m2
7 Ván khuôn móng cột Mục II Chương V, HSMT 0,015 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 4,589 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, vữa XM M50 Mục II Chương V, HSMT 6,629 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 52,294 m2
11 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, HSMT 21,66 m2
12 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,306 tấn
13 Ván khuôn thép tấm đan, máng nước, lanh tô Mục II Chương V, HSMT 0,323 100m2
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 4,935 m3
15 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg Mục II Chương V, HSMT 55 cái
16 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai, đoạn ống dài 5m, đường kính ống 250mm Mục II Chương V, HSMT 0,11 100m
17 Bốc xếp các loại phế thải Mục II Chương V, HSMT 44,623 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,446 100m3
19 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,446 100m3
G HM: NHÀ ĐỂ XE - ĐẠI ĐỘI 3, TIỂU ĐOÀN 3 TẠI LIÊN BẠT, ỨNG HÒA
1 Cắt khe nền bê tông phục vụ công tác phá dỡ nền Mục II Chương V, HSMT 68,7 md
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 6,888 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,229 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 8,348 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,214 100m3
6 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,217 100m3
7 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,091 100m2
8 Ván khuôn móng cột Mục II Chương V, HSMT 0,133 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 1,42 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,034 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,135 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V, HSMT 0,053 tấn
13 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 6,602 m3
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 3,444 m3
15 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 68,88 m2
16 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 10,332 m3
17 Cắt mạch kép khe co giản bê tông Mục II Chương V, HSMT 33,4 md
18 Xoa, đánh bóng mặt bê tông bằng xi măng tinh Mục II Chương V, HSMT 68,88 m2
19 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 0,824 tấn
20 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 0,824 tấn
21 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,293 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,293 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 69,06 m2
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 0,723 100m2
25 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,9 Mục II Chương V, HSMT 24,45 kg
26 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,2 100m
27 Cút Chếch UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 2 cái
28 Cầu chắn rác Inox Mục II Chương V, HSMT 2 cái
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 3,444 m3
30 Cọc thoát sét V63x6 dài 2,5m Mục II Chương V, HSMT 2 cọc
31 Thép bản 4x40 Mục II Chương V, HSMT 15 m
32 Hộp kiểm tra tiếp đia kèm mối nối kiểm tra Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
33 Kẹp tiếp địa Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
34 Hóa chất làm giảm điện trở Gem Mục II Chương V, HSMT 1 bao
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V, HSMT 10 m
36 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục II Chương V, HSMT 2 cái
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 3,444 m3
38 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
40 Lắp đặt đèn thường có chụp Mục II Chương V, HSMT 2 bộ
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 10 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 15 m
43 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V, HSMT 15 m
44 Bu lông M14 Mục II Chương V, HSMT 108,3 cái
45 Bu lông neo M18 Mục II Chương V, HSMT 30 cái
H HM: CẢI TẠO, MỞ RỘNG NHÀ ĐỂ XE CÔNG ĐẠI ĐÔI 2, TIỂU ĐOÀN 3 TẠI THỊ TRẤN LIÊN QUAN, THẠCH THẤT
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 66,99 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục II Chương V, HSMT 0,9 tấn
3 Cắt khe nền bê tông phục vụ công tác phá dỡ nền Mục II Chương V, HSMT 131,6 md
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II Chương V, HSMT 15,96 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,486 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 16,064 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,485 100m3
8 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 0,485 100m3
9 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V, HSMT 0,216 100m2
10 Ván khuôn móng cột Mục II Chương V, HSMT 0,266 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục II Chương V, HSMT 2,97 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V, HSMT 0,077 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V, HSMT 0,304 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V, HSMT 0,107 tấn
15 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 13,566 m3
16 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục II Chương V, HSMT 7,98 m3
17 Ni lông lót Mục II Chương V, HSMT 159,6 m2
18 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Mục II Chương V, HSMT 23,94 m3
19 Cắt mạch kép khe co giản bê tông Mục II Chương V, HSMT 69,4 md
20 Xoa, đánh bóng mặt bê tông bằng xi măng tinh Mục II Chương V, HSMT 159,6 m2
21 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V, HSMT 1,686 tấn
22 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V, HSMT 1,686 tấn
23 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,659 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, HSMT 0,659 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục II Chương V, HSMT 150,835 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V, HSMT 1,682 100m2
27 Máng thu nước Inox dày 0,4mm, khổ 0,9 Mục II Chương V, HSMT 56,92 kg
28 UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 0,4 100m
29 Cút Chếch UPVC D90 Mục II Chương V, HSMT 4 cái
30 Cầu chắn rác Inox Mục II Chương V, HSMT 4 cái
31 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V, HSMT 7,98 m3
32 Cọc thoát sét V63x6 dài 2,5m Mục II Chương V, HSMT 3 cọc
33 Thép bản 4x40 Mục II Chương V, HSMT 32 m
34 Hộp kiểm tra tiếp đia kèm mối nối kiểm tra Mục II Chương V, HSMT 1 bộ
35 Kẹp tiếp địa 1 bộ
36 Hóa chất làm giảm điện trở Gem Mục II Chương V, HSMT 1 bao
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục II Chương V, HSMT 18 m
38 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mục II Chương V, HSMT 2 cái
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V, HSMT 7,98 m3
40 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục II Chương V, HSMT 1 cái
41 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V, HSMT 1 cái
42 Lắp đặt đèn thường có chụp Mục II Chương V, HSMT 4 bộ
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 20 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục II Chương V, HSMT 25 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V, HSMT 25 m
46 Bu lông M14 Mục II Chương V, HSMT 216 cái
47 Bu lông M18 Mục II Chương V, HSMT 60 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->