Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200528485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465083 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 14:26:00 đến ngày 2020-06-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,301,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý ổ gà | |||
| 1 | Xử lý mặt đường bong lóc, ổ gà bằng đá dăm dày 15 cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 6 | m2 |
| B | Xử lý bong lóc | |||
| 1 | Đào bỏ lớp kết cấu mặt đường cũ | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 8,66 | m3 |
| 2 | Làm lớp móng dưới bằng đá dăm nước dày 15cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 115,5 | m2 |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 288,85 | m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất C3 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1.275,3 | m3 |
| 3 | Đắp trả rãnh bằng đất | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 618,53 | m3 |
| D | Khôi phục mặt đường cũ | |||
| 1 | Cuốc tạo nhám+vệ sinh | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2.190,41 | m2 |
| 2 | Móng đá (4x6) chèn đá dăm lớp trên dày tb 12cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2.202,41 | m2 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp TCN 3,0kg/m2 dày 2,5 cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2.202,41 | m2 |
| E | Gia cố lề | |||
| 1 | Láng nhựa 2 lớp TCN 3,0kg/m2 dày 2,5kg | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 842,17 | m2 |
| 2 | Móng đá (4x6) chèn đá dăm lớp trên dày tb 12cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 842,17 | m2 |
| 3 | Móng dưới bằng đá (4x6) dày 30 cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 842,17 | m2 |
| F | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 dày 5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 30,6 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 255,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 7.074,77 | kg |
| 4 | Cốt thép rãnh D>10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 10.596,93 | kg |
| G | Tấm đan (T1) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 100,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 5.524,73 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D> 10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 4.788,58 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 765 | tấm |
| H | Hoàn trả đường ngang | |||
| 1 | Bê tông phủ mặt M300 dày 6cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M300 dày 18cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 10,98 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá dăm đệm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 6,1 | m3 |
| I | Hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 dày 5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2,29 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 21,71 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu D<=10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 545,27 | kg |
| 4 | Cốt thép hố thu D>10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 872,3 | kg |
| J | Tấm đan (T2) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300 đúc sẵn | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 5,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 317,76 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D>10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 275,42 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 44 | tấm |
| K | Rãnh đường ngang (đổ tại chỗ) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100 dày 5cm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 2,44 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh M250 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 19,76 | m3 |
| 3 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 488,91 | kg |
| 4 | Cốt thép rãnh D>10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 820,09 | kg |
| L | Tấm đan (T3) | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M300 đúc sẵn | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 6,73 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 656 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan D>10 | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 392,15 | kg |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 61 | tấm |
| M | Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Theo Chương V, phần II E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi