Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 230 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 16:39:00 đến ngày 2020-06-08 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,221,412,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 11,05 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | 28 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | 0,05 | tấn | |
| 4 | Vận chuyển đá hỗn hợp | 0,111 | 100m3 | |
| B | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 50,87 | m3 | |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông chiều dày mặt đường <= 14cm | 5,139 | 100m | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 89,27 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 143,593 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 0,559 | 100m2 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,502 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | 12,56 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 0,509 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đá hỗn hợp | 0,893 | 100m3 | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 2,6718 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất trả lại móng rãnh | 67,51 | m3 | |
| 3 | Mua đất để đắp | 76,286 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 18,619 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng | 0,976 | 100m2 | |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 44,688 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 76,389 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 432,531 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn giằng | 3,634 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 1,317 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | 29,548 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | 1,509 | 100m2 | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 6,003 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 28,44 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 392 | cấu kiện | |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 2,671 | 100m3 | |
| D | BÓ GÁY | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 12,8 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,065 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất | 7,345 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,29 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 6,435 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 0,128 | 100m3 | |
| E | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - Đất các loại | 503,741 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển, Đất các loại | 503,741 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển, cát các loại | 192,077 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển, Cát các loại | 192,077 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | 303,5 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển, Sỏi, đá dăm các loại | 303,5 | m3 | |
| 7 | Bốc lên - xi măng bao | 94,758 | tấn | |
| 8 | Vận chuyển, Xi măng bao | 94,758 | tấn | |
| 9 | Bốc lên - thép các loại | 7,447 | tấn | |
| 10 | Bốc xuống - thép các loại | 7,447 | tấn | |
| 11 | Vận chuyển, Sắt thép các loại | 7,447 | tấn | |
| 12 | Bốc lên - gạch xây các loại | 45,553 | 1000v | |
| 13 | Bốc xuống - gạch xây các loại | 45,553 | 1000v | |
| 14 | Vận chuyển, Gạch xây các loại | 45,553 | 1000v | |
| F | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Còi đảm bảo giao thông | 1 | cái | |
| 2 | Gậy chỉ huy | 1 | cái | |
| 3 | Cọc tiêu di động phản quang | 12 | cọc | |
| 4 | Dây phản quang | 30 | m | |
| 5 | Chóp nón cao su | 12 | cái | |
| 6 | Mua biển báo công trường đang thi công hình chữ nhật phản quang kích thước 100x40cm, có ghi đi chậm 5km/h | 2 | cái | |
| 7 | Mua biển báo công trường 5km/h | 1 | cái | |
| 8 | Đèn cảnh báo giao thông | 2 | cái | |
| 9 | Nhân công bậc 3/7 điều hành phân luồng giao thông | 40 | công | |
| 10 | Điện thắp sáng ban đêm | 72 | Kw | |
| 11 | Hệ thống chiếu sáng (bóng+dây) | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi