Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200556651-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tư Nghĩa
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200556496
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 07:43:00 đến ngày 2020-06-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,942,593,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất hữu cơ, ĐC 1 Chương V - E-HSMT 1.313,18 1 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC1 Chương V - E-HSMT 1.313,18 1 m3
3 Đào nền đường + khuôn đường, ĐC2 Chương V - E-HSMT 39,78 1 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC2 Chương V - E-HSMT 38,78 1 m3
5 Đắp đất nền đường K95, ĐC3 Chương V - E-HSMT 4.032,67 1 m3
6 Đất đắp mua từ mỏ Chương V - E-HSMT 4.556,917 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp từ mỏ Chương V - E-HSMT 4.556,917 1 m3
8 Đắp đất nền đường K98, ĐC3 Chương V - E-HSMT 884,1 1 m3
9 Đất đắp mua từ mỏ Chương V - E-HSMT 1.025,556 1 m3
10 Vận chuyển đất đắp từ mỏ Chương V - E-HSMT 1.025,556 1 m3
B Mặt đường
1 Lớp móng CPĐD loại 2 lớp dưới (Dmax37.5) Chương V - E-HSMT 1.031,45 1 m3
2 Lớp móng CPĐD lớp trên (Dmax25) Chương V - E-HSMT 437,59 1 m3
3 Tưới nhựa đường nhũ tương 1,0 kg/m2 Chương V - E-HSMT 2.728 1 m2
4 Thảm nhựa BTNC 19mm dày 7cm Chương V - E-HSMT 2.728 1 m2
5 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung 19 Chương V - E-HSMT 453,394 1 tấn
6 Tưới nhựa đường nhũ tương 0,5 kg/m2 Chương V - E-HSMT 2.728 1 m2
7 Thảm nhựa BTNC 12,5mm dày 5cm Chương V - E-HSMT 2.728 1 m2
8 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn 12,5 Chương V - E-HSMT 330,634 1 tấn
C Bó vỉa, gờ chắn
1 BT bó vỉa hè M300 đá 1x2 Chương V - E-HSMT 23,29 1 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Chương V - E-HSMT 105,54 1 m2
3 Vữa xi măng M100 Chương V - E-HSMT 1,27 1 m3
4 Bê tông bó vỉa M300, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 18,92 1 m3
5 Ván khuôn bó vỉa Chương V - E-HSMT 275,5 1 m2
6 Lắp đặt bó vỉa Chương V - E-HSMT 47,31 1 m
7 Xây gờ chặn gạch thẻ Chương V - E-HSMT 1,68 1 m3
8 Trát gờ chặn gạch thẻ Chương V - E-HSMT 0,21 1 m2
9 Quét vôi 3 nước trắng Chương V - E-HSMT 7,92 1 m2
10 Sơn gờ chặn màu trắng Chương V - E-HSMT 3,96 1m2
11 Sơn gờ chặn màu đỏ Chương V - E-HSMT 3,96 1m2
D An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường Chương V - E-HSMT 101,18 1 m2
2 Đào đất móng, ĐC3 Chương V - E-HSMT 0,45 1 m3
3 Bê tông móng đá 2x4 M150 Chương V - E-HSMT 0,45 1 m3
4 Biển báo tam giác 70x70x70 Chương V - E-HSMT 1 1 cái
5 Biển báo vuông 60x60 Chương V - E-HSMT 3 1 cái
E Vỉa hè + Hố trồng cây + Cây xanh
1 Lát gạch Terrazzo KT (400x400x30)m Chương V - E-HSMT 1.246,69 1 m2
2 Bê tông móng đá 1x2, M150 Chương V - E-HSMT 62,33 1 m3
3 Bê tông gờ chắn đá 1x2 M150 Chương V - E-HSMT 11,34 1 m3
4 Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 151,2 1 m2
5 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M200 Chương V - E-HSMT 3,08 1 m3
6 Bê tông đệm đá 4x6 M150 Chương V - E-HSMT 2,16 1 m3
7 Ván khuôn hố trồng cây Chương V - E-HSMT 83,16 1 m2
8 Lát đá Granit Chương V - E-HSMT 15,4 1 m2
9 Trồng cây móng bò tím Chương V - E-HSMT 35 Cây
10 Duy trì cây bóng mát mới trồng (1 năm) Chương V - E-HSMT 35 Cây
F Thoát nước mưa
1 Lắp dựng cống D300 H30 (4m/1 ống) Chương V - E-HSMT 16 1 đoạn
2 Lắp dựng cống D300 H30 (3m/1 ống) Chương V - E-HSMT 2 1 đoạn
3 Nối ống BT bằng gioăng cao su D300 Chương V - E-HSMT 14 1 mối nối
4 Lắp dựng cống D400 H30 (4m/1 ống) Chương V - E-HSMT 4 1 đoạn
5 Lắp dựng cống D400 H30 (3m/1 ống) Chương V - E-HSMT 2 1 đoạn
6 Nối ống BT bằng gioăng cao su D400 Chương V - E-HSMT 4 1 mối nối
7 Lắp dựng cống D400 H10 (4m/1 ống) Chương V - E-HSMT 6 1 đoạn
8 Nối ống BT bằng gioăng cao su D400 Chương V - E-HSMT 4 1 mối nối
9 Lắp đặt ống cống D800 H10 (4m/1 ống) Chương V - E-HSMT 61 1 đoạn
10 Lắp đặt ống cống D800 H10 (2m/1 ống) Chương V - E-HSMT 1 1 đoạn
11 Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 Chương V - E-HSMT 51 1 mối nối
12 Lắp đặt gối cống D300 Chương V - E-HSMT 36 1 cái
13 Lắp đặt gối cống D400 Chương V - E-HSMT 24 1 cái
14 Lắp đặt gối cống D800 Chương V - E-HSMT 124 1 cái
15 Bê tông móng cống qua đường M150, đá 2x4 Chương V - E-HSMT 8,88 1 m3
16 Ván khuôn móng cống Chương V - E-HSMT 14,94 1 m2
17 Đào đất hố móng, ĐC2 Chương V - E-HSMT 637,59 1 m3
18 Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC2 Chương V - E-HSMT 637,59 1 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k90 Chương V - E-HSMT 307,62 1 m3
20 Đất đắp mua từ mỏ Chương V - E-HSMT 338,382 1 m3
21 Vận chuyển đất đắp từ mỏ Chương V - E-HSMT 338,382 1 m3
22 Bê tông đệm móng hố thăm đá 4x6 M150 Chương V - E-HSMT 3,9 1 m3
23 Bê tông móng hố thăm đá 1x2 M200 Chương V - E-HSMT 5,85 1 m3
24 Ván khuôn móng hố thăm Chương V - E-HSMT 26,4 1 m2
25 Bê tông thân hố thu M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 24,89 1 m3
26 Ván khuôn thân hố ga Chương V - E-HSMT 374,81 1 m2
27 Sản xuất thang sắt Chương V - E-HSMT 0,185 Tấn
28 BT tấm đan M250 đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,6 1 m3
29 Ván khuôn bê tông tấm đan Chương V - E-HSMT 28,8 1 m2
30 Cốt thép tấm đan, d<=10mm Chương V - E-HSMT 0,063 1 tấn
31 Cốt thép tấm đan, d<=18mm Chương V - E-HSMT 0,839 1 tấn
32 Lắp đặt tấm đan (775kg/tấm) Chương V - E-HSMT 15 cái
33 Ống nhựa PVC d300 Chương V - E-HSMT 34 1 m
34 Co D300 Chương V - E-HSMT 7 Cái
35 Cung cấp, lắp đặt nắp gang (152kg/bộ) Chương V - E-HSMT 15 Cái
36 Đào đất hố móng, ĐC2 Chương V - E-HSMT 88,37 1 m3
37 Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC2 Chương V - E-HSMT 88,37 1 m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, k90 Chương V - E-HSMT 54,45 1 m3
39 Đất đắp mua từ mỏ Chương V - E-HSMT 59,895 1 m3
40 Vận chuyển đất đắp từ mỏ Chương V - E-HSMT 59,895 1 m3
41 Bê tông đệm móng hố thăm đá 4x6 M150 Chương V - E-HSMT 1,78 1 m3
42 Bê tông hố thu nước đá 1x2 M250 Chương V - E-HSMT 6,64 1 m3
43 Ván khuôn hố thu nước Chương V - E-HSMT 122,56 1 m2
44 Cốt thép hố thu nước d<=10mm Chương V - E-HSMT 0,578 Tấn
45 Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác (44,5kg/cái) Chương V - E-HSMT 16 Cái
46 Xích neo tấm đan Chương V - E-HSMT 9,6 m
47 Đào đất hố móng, ĐC2 Chương V - E-HSMT 38,81 1 m3
48 Vận chuyển đất đỏ đi 1km, ĐC2 Chương V - E-HSMT 38,81 1 m3
49 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K90 Chương V - E-HSMT 30,8 1 m3
50 Đất đắp mua từ mỏ Chương V - E-HSMT 33,88 1 m3
51 Vận chuyển đất đắp từ mỏ Chương V - E-HSMT 33,88 1 m3
G Phần di dời đường dây 0.4kV
1 Tháo và thu hồi dây cáp vặn xoắn LV-ABC(4x70)mm2-600V Chương V - E-HSMT 0,201 1km dây
2 Thu hồi cột BTLT 8.4m Chương V - E-HSMT 4 1 cột
3 Tháo và thu hồi kẹp néo cáp vặn xoắn Chương V - E-HSMT 4 Cái
4 Tháo và thu hồi kẹp treo cáp vặn xoắn Chương V - E-HSMT 2 Cái
5 Tháo và thu hồi bulong móc cột ly tâm M16x250 Chương V - E-HSMT 6 Cái
H Phần đường dây chiếu sáng xây dựng mới
1 Cột BTLT cao 8.5m - PC.I-8.4-2-260-160 Chương V - E-HSMT 11 cột
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,65 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 8,514 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,814 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,106 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,464 100m2
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - E-HSMT 0,281 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,171 100m3
9 Đào rãnh tiếp địa Chương V - E-HSMT 14,4 m3
10 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 14,4 m3
11 Gia công và đóng cọc tiếp địa Chương V - E-HSMT 12 cọc
12 Kéo rải dây thép nối đất tiếp địa Chương V - E-HSMT 36 m
13 Bulong M16x50 Chương V - E-HSMT 3 Bộ
14 Đai ốc Chương V - E-HSMT 6 Cái
15 Vòng đệm Chương V - E-HSMT 6 Cái
16 Thép dẹt -50x5 Chương V - E-HSMT 3 Tấm
17 Thép dẹt -40x4 Chương V - E-HSMT 12 m
18 Thép dẹt -50x5 Chương V - E-HSMT 6 Tấm
19 Thép tròn D12 Chương V - E-HSMT 1,5 m
20 Bulong M16x50 Chương V - E-HSMT 3 Bộ
21 Đai ốc Chương V - E-HSMT 6 Cái
22 Vòng đệm Chương V - E-HSMT 6 Cái
23 Cáp vặn xoắn LV-ABC(4x25)mm2 Chương V - E-HSMT 2,17 100m
24 Luồn dây từ cáp treo lên đèn cáp Cu/PVC/PVC(3x2.5)mm2-600V Chương V - E-HSMT 0,6 100m
25 Thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V - E-HSMT 103,08 Kg
26 Bulong M16x60 Chương V - E-HSMT 48 Bộ
27 Lắp đặt xà Chương V - E-HSMT 12 bộ
28 Cần đèn chiếu sáng cao 1.2m vươn 1.5m Chương V - E-HSMT 9 Cái
29 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 1.5m Chương V - E-HSMT 9 cần đèn
30 Cần đèn chiếu sáng cao 1.2m vươn 3.5m Chương V - E-HSMT 3 Cái
31 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 3.5m Chương V - E-HSMT 3 cần đèn
32 Đèn LED 100W-220W Chương V - E-HSMT 9 Bộ
33 Đèn LED 150W-220W Chương V - E-HSMT 3 Bộ
34 Kẹp ngừng cáp vặn xoắn Chương V - E-HSMT 10 Cái
35 Kẹp treo cáp vặn xoắn Chương V - E-HSMT 6 Cái
36 Tấm móc khóa cột ly tâm Chương V - E-HSMT 1 Cái
37 Bulong móc cột ly tâm M16x250 Chương V - E-HSMT 14 Cái
38 kẹp răng 2BL 25-95/6-95 Chương V - E-HSMT 5 Cái
39 kẹp răng 1BL 25-95/6-35 Chương V - E-HSMT 36 Cái
40 Bịt đầu cáp Chương V - E-HSMT 5 Cái
41 Cầu chì cá 5A có hộp bảo vệ Chương V - E-HSMT 12 cái
42 Đai thép buộc + Khóa đai Chương V - E-HSMT 5 Bộ
43 Đánh số thứ tự cột Chương V - E-HSMT 12 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->