Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200580853-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200580844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, nguồn vốn đối ứng của hợp tác xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-29 18:09:00 đến ngày 2020-06-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,980,799,997 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Phí tài nguyên, thuế môi trường Chương V. E-HSMT 1 Khoản
B HẠNG MỤC XÂY LẮP
C TUYẾN ĐƯỜNG THÔN BỮU - ĐOẠN 1
D Nền đường
1 Đào nền đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 2,5347 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Chương V. E-HSMT 13,3405 m3
3 Đào nền đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,9396 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,2085 m3
5 Đào nền đường , đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,5829 100m3
6 Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 3,068 m3
7 Đào cấp đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,3658 100m3
8 Đào cấp đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 9,144 m3
9 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II Chương V. E-HSMT 4,4442 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 4,0283 100m3
11 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,212 100m3
E Mặt đường + rãnh
1 Đào khuôn đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,5377 100m3
2 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,093 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 1,0251 100m3
4 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 5,3955 m3
5 Đào rãnh đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,47 100m3
6 Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II Chương V. E-HSMT 2,4735 m3
7 Đào rãnh đường, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,1287 100m3
8 Đào rãnh đường độ sâu >30 cm, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,6775 m3
9 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V. E-HSMT 21,3921 100m2
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 342,27 m3
11 Bê tông rãnh nước đá 1x2 mác 150 Chương V. E-HSMT 9,26 m3
12 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 2,1371 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh Chương V. E-HSMT 0,7187 100m2
14 Ma tít Chương V. E-HSMT 192,34 kg
15 Rải bạt dứa ớp cách ly Chương V. E-HSMT 21,3921 100m2
16 Giấy dầu nhựa đường chét khe lún Chương V. E-HSMT 0,62 m2
F Cống thoát nước
G Cống bản
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3026 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,5925 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,132 100m3
4 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,66 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,67 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,08 m3
7 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,44 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Chương V. E-HSMT 0,1988 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0681 tấn
10 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,0832 100m2
11 Ván khuôn xà mũ Chương V. E-HSMT 0,1336 100m2
12 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,614 100m2
13 Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 6,4 m2
14 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 11 cái
H Cống tròn
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,2685 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,413 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1658 100m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,37 m3
5 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,15 m3
6 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,1627 100m2
7 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,1455 100m2
8 Mua ống cống BTĐS D75 dày 8cm, thép D6+D8; L =1m Chương V. E-HSMT 5 ống
9 Ô tô vận chuyển ống đến công trình Chương V. E-HSMT 1 ca
10 Lắp đặt ống cống D75 Chương V. E-HSMT 5 ống
11 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Chương V. E-HSMT 5 ống cống
I TUYẾN ĐƯỜNG THÔN THIÊN BỮU - ĐOẠN 2
J Nền đường
1 Đào nền đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 6,873 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Chương V. E-HSMT 36,1735 m3
3 Đào nền đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 8,9823 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 47,275 m3
5 Đào nền đường , đất cấp IV Chương V. E-HSMT 6,6005 100m3
6 Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 34,7395 m3
7 Đào cấp đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,6965 100m3
8 Đào cấp đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 17,412 m3
9 Đào bùn Chương V. E-HSMT 10,2 m3
10 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II Chương V. E-HSMT 17,5046 100m3
11 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 10,2334 100m3
12 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,5386 100m3
K Mặt đường + rãnh
1 Đào khuôn đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,9728 100m3
2 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,383 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,5851 100m3
4 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 3,0795 m3
5 Đào rãnh đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,1645 100m3
6 Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II Chương V. E-HSMT 6,129 m3
7 Đào rãnh đường, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,7763 100m3
8 Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 4,086 m3
9 Phá dỡ bê tống móng cột điện cũ Chương V. E-HSMT 0,81 m3
10 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V. E-HSMT 27,1491 100m2
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 434,39 m3
12 Bê tông rãnh nước đá 1x2 mác 150 Chương V. E-HSMT 43,15 m3
13 Bê tông móng cột điện đá 1x2 mác 200 Chương V. E-HSMT 0,81 m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 2,7227 100m2
15 Ván khuôn rãnh Chương V. E-HSMT 3,3479 100m2
16 Ván khuôn móng cột điện Chương V. E-HSMT 0,036 100m2
17 Ma tít Chương V. E-HSMT 245,04 kg
18 Rải bạt dứa lớp cách ly Chương V. E-HSMT 27,1491 100m2
19 Giấy dầu nhựa đường chét khe lún Chương V. E-HSMT 2,88 m2
20 Di chuyển cột điện hạ thế Chương V. E-HSMT 1 cột
L Cống thoát nước
M Cống bản
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,2568 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,3515 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0671 100m3
4 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,9 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 4,02 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,58 m3
7 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,79 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Chương V. E-HSMT 0,1087 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0372 tấn
10 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,044 100m2
11 Ván khuôn xà mũ Chương V. E-HSMT 0,0732 100m2
12 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,3259 100m2
13 Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 3,52 m2
14 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 6 cái
N Cống tròn, cống thép
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4588 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,4145 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,2977 100m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,61 m3
5 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 3,76 m3
6 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,1442 100m2
7 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,2733 100m2
8 Mua ống cống BTĐS D50 dày 8cm, thép D6; L =1m Chương V. E-HSMT 8 ống
9 Vận chuyển ống đến công trình Chương V. E-HSMT 1 ca
10 Lắp đặt ống cống D50 Chương V. E-HSMT 8 ống
11 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Chương V. E-HSMT 8 ống cống
12 Lắp đặt ống thép, đường kính ống d=400mm dày 7,92mm Chương V. E-HSMT 0,129 100m
O Cầu bản
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 3,5833 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 18,8595 m3
3 Đào móng bằng, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 2,3889 100m3
4 Đào móng rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 12,573 m3
5 Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II Chương V. E-HSMT 3,9018 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 2,0227 100m3
7 Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1065 100m3
8 Đắp cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 1,2976 100m3
9 Đắp cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,0683 100m3
10 Cấp phối để đắp Chương V. E-HSMT 150,249 m3
11 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V. E-HSMT 0,6641 100m2
12 Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 10,41 m3
13 Bê tông móng cọc tiêu M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,92 m3
14 Bê tông móng, mố cầu M200 đá 2x4 Chương V. E-HSMT 36,36 m3
15 Bê tông tường cánh M200 đá 2x4 Chương V. E-HSMT 85,24 m3
16 Bê tông chân khay M200 đá 2x4 Chương V. E-HSMT 3,66 m3
17 Bê tông sân, lòng cầu M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 11,25 m3
18 Bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,35 m3
19 Bê tông xà mũ, giằng chống M200 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 5,05 m3
20 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 0,36 m3
21 Bê tông tấm bản mặt cầu M250 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 10,36 m3
22 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 10,63 m3
23 Bê tông lớp phủ mặt cầu đá1x2, mác 300 Chương V. E-HSMT 1,85 m3
24 Bê tông khớp nối mặt cầu M150 đá 1x2 Chương V. E-HSMT 0,53 m3
25 Ván khuôn tấm bản mặt cầu Chương V. E-HSMT 0,3093 100m2
26 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 0,0669 100m2
27 Ván khuôn lan can Chương V. E-HSMT 0,0921 100m2
28 Ván khuôn xà mũ, giằng chống Chương V. E-HSMT 0,2585 100m2
29 Ván khuôn mố cầu Chương V. E-HSMT 0,4862 100m2
30 Ván khuôn tường cánh chiều dày >45 cm Chương V. E-HSMT 1,8935 100m2
31 Ván khuôn chân khay Chương V. E-HSMT 0,4079 100m2
32 Ván khuôn lòng cầu Chương V. E-HSMT 0,0289 100m2
33 Ván khuôn cọc tiêu Chương V. E-HSMT 0,1984 100m2
34 Cốt thép xà mũ, giằng chống, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0208 tấn
35 Cốt thép giằng chống, đường kính <=18 mm Chương V. E-HSMT 0,0867 tấn
36 Cốt thép tấm bản mặt cầu D<=18 Chương V. E-HSMT 0,2013 tấn
37 Cốt thép tấm bản mặt cầu D>18 Chương V. E-HSMT 0,8509 tấn
38 Cốt thép lòng cầu D<=10 Chương V. E-HSMT 0,6303 tấn
39 Cốt thép lan can D<=10 Chương V. E-HSMT 0,102 tấn
40 Cốt thép cọc tiêu D<=10 Chương V. E-HSMT 0,0379 tấn
41 Rải bạt dứa lớp cách ly Chương V. E-HSMT 0,6641 100m2
42 Giấy dầu nhựa đường chét khe lún Chương V. E-HSMT 9,54 m2
43 Ma tít Chương V. E-HSMT 4,32 kg
44 Ống nhựa PVC D42 Chương V. E-HSMT 5 m
45 Lắp dựng cọc tiêu Chương V. E-HSMT 16 cái
46 Lắp dựng dầm mặt cầu Chương V. E-HSMT 5 cái
P Phục vụ thi công
1 Đắp đê quây, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,4256 100m3
2 Đào phá đê quây, đất C2 Chương V. E-HSMT 0,4256 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa pvc D400 class1 Chương V. E-HSMT 0,24 100m
4 Bơm nước 15CV Chương V. E-HSMT 15 ca
Q TUYẾN ĐƯỜNG THÔN NÔNG TRƯỜNG - ĐOẠN 1 (tuyến chính + tuyến nhánh)
R Nền đường
1 Đào nền đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,2573 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 11,8805 m3
3 Đào cấp đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,4238 100m3
4 Đào cấp đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 10,596 m3
5 Đào xúc đất để đắp Chương V. E-HSMT 1,1097 100m3
6 Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,1097 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 5,039 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,2652 100m3
S Mặt đường + rãnh
1 Đào khuôn đường, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 0,9884 100m3
2 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV Chương V. E-HSMT 5,202 m3
3 Đào rãnh đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,7397 100m3
4 Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II Chương V. E-HSMT 3,893 m3
5 Bù vênh móng cấp phối đá thải , chiều dày trung bình 12 cm Chương V. E-HSMT 3,3592 100m2
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V. E-HSMT 8,8313 100m2
7 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 309,51 m3
8 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 1,9355 100m2
9 Ma tít Chương V. E-HSMT 181,32 kg
10 Rải bạt dứa lớp cách ly Chương V. E-HSMT 19,3446 100m2
T Cống thoát nước
U Cống bản
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,3079 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,6205 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1225 100m3
4 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,66 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,99 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 5,58 m3
7 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,44 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Chương V. E-HSMT 0,1988 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0685 tấn
10 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,0828 100m2
11 Ván khuôn xà mũ Chương V. E-HSMT 0,1336 100m2
12 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,5615 100m2
13 Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 6,4 m2
14 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 11 cái
V Cống tròn
1 Đào móng cống, đất cấp III Chương V. E-HSMT 0,4111 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,1635 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,3211 100m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 6,29 m3
5 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,46 m3
6 Ván khuôn móng Chương V. E-HSMT 0,1791 100m2
7 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,0977 100m2
8 Mua ống cống BTĐS D50 dày 8cm, thép D6; L =1m Chương V. E-HSMT 6 ống
9 Ô tô vận chuyển ống đến công trình Chương V. E-HSMT 1 ca
10 Lắp đặt ống cống D50 Chương V. E-HSMT 13 ống
11 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5m Chương V. E-HSMT 13 ống cống
12 Tháo dỡ + di chuyển ống cống BTCT D50 Chương V. E-HSMT 7 ống
W TUYẾN ĐƯỜNG THÔN NÔNG TRƯỜNG - ĐOẠN 2
X Nền đường
1 Đào nền đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,5196 100m3
2 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Chương V. E-HSMT 7,998 m3
3 Đào nền đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,0131 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Chương V. E-HSMT 5,332 m3
5 Đào cấp đường , đất cấp II Chương V. E-HSMT 0,162 100m3
6 Đào cấp đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 4,052 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 3,8725 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. E-HSMT 0,2038 100m3
Y Mặt đường + rãnh
1 Đào khuôn đường , đất cấp III Chương V. E-HSMT 1,9021 100m3
2 Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chương V. E-HSMT 10,011 m3
3 Đào rãnh đường, đất cấp II Chương V. E-HSMT 1,1338 100m3
4 Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II Chương V. E-HSMT 5,9675 m3
5 Phá dỡ bê tống móng cột điện cũ Chương V. E-HSMT 0,64 m3
6 Bù vênh móng cấp phối đá thải , chiều dày trung bình 12 cm Chương V. E-HSMT 3,4167 100m2
7 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V. E-HSMT 17,0441 100m2
8 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Chương V. E-HSMT 399 m3
9 Bê tông móng cột điện đá 1x2 mác 200 Chương V. E-HSMT 0,64 m3
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. E-HSMT 2,5662 100m2
11 Ván khuôn móng cột điện Chương V. E-HSMT 0,032 100m2
12 Ma tít Chương V. E-HSMT 235,01 kg
13 Rải bạt dứa lớp cách ly Chương V. E-HSMT 24,9372 100m2
14 Di chuyển cột điện hạ thế Chương V. E-HSMT 1 cột
Z Cống thoát nước
AA Cống bản
1 Đào móng cống, đất cấp Chương V. E-HSMT 0,3899 100m3
2 Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V. E-HSMT 2,052 m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. E-HSMT 0,1588 100m3
4 Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 2,28 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. E-HSMT 10,61 m3
6 Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V. E-HSMT 7,06 m3
7 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Chương V. E-HSMT 1,95 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản Chương V. E-HSMT 0,27 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm Chương V. E-HSMT 0,0929 tấn
10 Ván khuôn tấm bản Chương V. E-HSMT 0,1164 100m2
11 Ván khuôn xà mũ Chương V. E-HSMT 0,1812 100m2
12 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V. E-HSMT 0,7081 100m2
13 Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V. E-HSMT 8,64 m2
14 Lắp đặt tấm bản Chương V. E-HSMT 15 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->