Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200580853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, nguồn vốn đối ứng của hợp tác xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 18:09:00 đến ngày 2020-06-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,980,799,997 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Phí tài nguyên, thuế môi trường | Chương V. E-HSMT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| C | TUYẾN ĐƯỜNG THÔN BỮU - ĐOẠN 1 | |||
| D | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 2,5347 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 13,3405 | m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,9396 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,2085 | m3 |
| 5 | Đào nền đường , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,5829 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 3,068 | m3 |
| 7 | Đào cấp đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,3658 | 100m3 |
| 8 | Đào cấp đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 9,144 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 4,4442 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 4,0283 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| E | Mặt đường + rãnh | |||
| 1 | Đào khuôn đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,5377 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,093 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 1,0251 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 5,3955 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,47 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 2,4735 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,1287 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đường độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,6775 | m3 |
| 9 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 21,3921 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 342,27 | m3 |
| 11 | Bê tông rãnh nước đá 1x2 mác 150 | Chương V. E-HSMT | 9,26 | m3 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 2,1371 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V. E-HSMT | 0,7187 | 100m2 |
| 14 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 192,34 | kg |
| 15 | Rải bạt dứa ớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 21,3921 | 100m2 |
| 16 | Giấy dầu nhựa đường chét khe lún | Chương V. E-HSMT | 0,62 | m2 |
| F | Cống thoát nước | |||
| G | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,3026 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,5925 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,132 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,67 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,08 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,1988 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0681 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,0832 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,1336 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,614 | 100m2 |
| 13 | Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 11 | cái |
| H | Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2685 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,413 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,1658 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,37 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,1627 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,1455 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống BTĐS D75 dày 8cm, thép D6+D8; L =1m | Chương V. E-HSMT | 5 | ống |
| 9 | Ô tô vận chuyển ống đến công trình | Chương V. E-HSMT | 1 | ca |
| 10 | Lắp đặt ống cống D75 | Chương V. E-HSMT | 5 | ống |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Chương V. E-HSMT | 5 | ống cống |
| I | TUYẾN ĐƯỜNG THÔN THIÊN BỮU - ĐOẠN 2 | |||
| J | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 6,873 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 36,1735 | m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 8,9823 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 47,275 | m3 |
| 5 | Đào nền đường , đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 6,6005 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 34,7395 | m3 |
| 7 | Đào cấp đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,6965 | 100m3 |
| 8 | Đào cấp đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 17,412 | m3 |
| 9 | Đào bùn | Chương V. E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 17,5046 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 10,2334 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,5386 | 100m3 |
| K | Mặt đường + rãnh | |||
| 1 | Đào khuôn đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,9728 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,383 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,5851 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 3,0795 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 1,1645 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 6,129 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đường, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,7763 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 4,086 | m3 |
| 9 | Phá dỡ bê tống móng cột điện cũ | Chương V. E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 10 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 27,1491 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 434,39 | m3 |
| 12 | Bê tông rãnh nước đá 1x2 mác 150 | Chương V. E-HSMT | 43,15 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cột điện đá 1x2 mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 2,7227 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn rãnh | Chương V. E-HSMT | 3,3479 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng cột điện | Chương V. E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 17 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 245,04 | kg |
| 18 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 27,1491 | 100m2 |
| 19 | Giấy dầu nhựa đường chét khe lún | Chương V. E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 20 | Di chuyển cột điện hạ thế | Chương V. E-HSMT | 1 | cột |
| L | Cống thoát nước | |||
| M | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,2568 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,3515 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,0671 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,58 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,79 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,1087 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0372 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,0732 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,3259 | 100m2 |
| 13 | Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 6 | cái |
| N | Cống tròn, cống thép | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,4588 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,4145 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,2977 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 6,61 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 3,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,1442 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,2733 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống BTĐS D50 dày 8cm, thép D6; L =1m | Chương V. E-HSMT | 8 | ống |
| 9 | Vận chuyển ống đến công trình | Chương V. E-HSMT | 1 | ca |
| 10 | Lắp đặt ống cống D50 | Chương V. E-HSMT | 8 | ống |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Chương V. E-HSMT | 8 | ống cống |
| 12 | Lắp đặt ống thép, đường kính ống d=400mm dày 7,92mm | Chương V. E-HSMT | 0,129 | 100m |
| O | Cầu bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 3,5833 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 18,8595 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 2,3889 | 100m3 |
| 4 | Đào móng rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 12,573 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 3,9018 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 2,0227 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,1065 | 100m3 |
| 8 | Đắp cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 1,2976 | 100m3 |
| 9 | Đắp cấp phối, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,0683 | 100m3 |
| 10 | Cấp phối để đắp | Chương V. E-HSMT | 150,249 | m3 |
| 11 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 0,6641 | 100m2 |
| 12 | Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 10,41 | m3 |
| 13 | Bê tông móng cọc tiêu M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, mố cầu M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 36,36 | m3 |
| 15 | Bê tông tường cánh M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 85,24 | m3 |
| 16 | Bê tông chân khay M200 đá 2x4 | Chương V. E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 17 | Bê tông sân, lòng cầu M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 11,25 | m3 |
| 18 | Bê tông lan can, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 19 | Bê tông xà mũ, giằng chống M200 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 5,05 | m3 |
| 20 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm bản mặt cầu M250 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 22 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 10,63 | m3 |
| 23 | Bê tông lớp phủ mặt cầu đá1x2, mác 300 | Chương V. E-HSMT | 1,85 | m3 |
| 24 | Bê tông khớp nối mặt cầu M150 đá 1x2 | Chương V. E-HSMT | 0,53 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm bản mặt cầu | Chương V. E-HSMT | 0,3093 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 0,0669 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn lan can | Chương V. E-HSMT | 0,0921 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn xà mũ, giằng chống | Chương V. E-HSMT | 0,2585 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn mố cầu | Chương V. E-HSMT | 0,4862 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn tường cánh chiều dày >45 cm | Chương V. E-HSMT | 1,8935 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn chân khay | Chương V. E-HSMT | 0,4079 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn lòng cầu | Chương V. E-HSMT | 0,0289 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 0,1984 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép xà mũ, giằng chống, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0208 | tấn |
| 35 | Cốt thép giằng chống, đường kính <=18 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0867 | tấn |
| 36 | Cốt thép tấm bản mặt cầu D<=18 | Chương V. E-HSMT | 0,2013 | tấn |
| 37 | Cốt thép tấm bản mặt cầu D>18 | Chương V. E-HSMT | 0,8509 | tấn |
| 38 | Cốt thép lòng cầu D<=10 | Chương V. E-HSMT | 0,6303 | tấn |
| 39 | Cốt thép lan can D<=10 | Chương V. E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 40 | Cốt thép cọc tiêu D<=10 | Chương V. E-HSMT | 0,0379 | tấn |
| 41 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 0,6641 | 100m2 |
| 42 | Giấy dầu nhựa đường chét khe lún | Chương V. E-HSMT | 9,54 | m2 |
| 43 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 4,32 | kg |
| 44 | Ống nhựa PVC D42 | Chương V. E-HSMT | 5 | m |
| 45 | Lắp dựng cọc tiêu | Chương V. E-HSMT | 16 | cái |
| 46 | Lắp dựng dầm mặt cầu | Chương V. E-HSMT | 5 | cái |
| P | Phục vụ thi công | |||
| 1 | Đắp đê quây, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,4256 | 100m3 |
| 2 | Đào phá đê quây, đất C2 | Chương V. E-HSMT | 0,4256 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa pvc D400 class1 | Chương V. E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 4 | Bơm nước 15CV | Chương V. E-HSMT | 15 | ca |
| Q | TUYẾN ĐƯỜNG THÔN NÔNG TRƯỜNG - ĐOẠN 1 (tuyến chính + tuyến nhánh) | |||
| R | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,2573 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 11,8805 | m3 |
| 3 | Đào cấp đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,4238 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 10,596 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp | Chương V. E-HSMT | 1,1097 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,1097 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 5,039 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,2652 | 100m3 |
| S | Mặt đường + rãnh | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 0,9884 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp IV | Chương V. E-HSMT | 5,202 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,7397 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 3,893 | m3 |
| 5 | Bù vênh móng cấp phối đá thải , chiều dày trung bình 12 cm | Chương V. E-HSMT | 3,3592 | 100m2 |
| 6 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 8,8313 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 309,51 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 1,9355 | 100m2 |
| 9 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 181,32 | kg |
| 10 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 19,3446 | 100m2 |
| T | Cống thoát nước | |||
| U | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,3079 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,6205 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,1225 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,66 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,99 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 5,58 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,1988 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0685 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,0828 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,1336 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,5615 | 100m2 |
| 13 | Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 11 | cái |
| V | Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 0,4111 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,1635 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,3211 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 6,29 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chương V. E-HSMT | 0,1791 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,0977 | 100m2 |
| 8 | Mua ống cống BTĐS D50 dày 8cm, thép D6; L =1m | Chương V. E-HSMT | 6 | ống |
| 9 | Ô tô vận chuyển ống đến công trình | Chương V. E-HSMT | 1 | ca |
| 10 | Lắp đặt ống cống D50 | Chương V. E-HSMT | 13 | ống |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5m | Chương V. E-HSMT | 13 | ống cống |
| 12 | Tháo dỡ + di chuyển ống cống BTCT D50 | Chương V. E-HSMT | 7 | ống |
| W | TUYẾN ĐƯỜNG THÔN NÔNG TRƯỜNG - ĐOẠN 2 | |||
| X | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 1,5196 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 7,998 | m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,0131 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 5,332 | m3 |
| 5 | Đào cấp đường , đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 4,052 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 3,8725 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,2038 | 100m3 |
| Y | Mặt đường + rãnh | |||
| 1 | Đào khuôn đường , đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 1,9021 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 10,011 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đường, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 1,1338 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh đường, độ sâu >30 cm, đất cấp II | Chương V. E-HSMT | 5,9675 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tống móng cột điện cũ | Chương V. E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 6 | Bù vênh móng cấp phối đá thải , chiều dày trung bình 12 cm | Chương V. E-HSMT | 3,4167 | 100m2 |
| 7 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Chương V. E-HSMT | 17,0441 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V. E-HSMT | 399 | m3 |
| 9 | Bê tông móng cột điện đá 1x2 mác 200 | Chương V. E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. E-HSMT | 2,5662 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột điện | Chương V. E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 12 | Ma tít | Chương V. E-HSMT | 235,01 | kg |
| 13 | Rải bạt dứa lớp cách ly | Chương V. E-HSMT | 24,9372 | 100m2 |
| 14 | Di chuyển cột điện hạ thế | Chương V. E-HSMT | 1 | cột |
| Z | Cống thoát nước | |||
| AA | Cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp | Chương V. E-HSMT | 0,3899 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chương V. E-HSMT | 2,052 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V. E-HSMT | 0,1588 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 2,28 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 10,61 | m3 |
| 6 | Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 7,06 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V. E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,27 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính <=10 mm | Chương V. E-HSMT | 0,0929 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Chương V. E-HSMT | 0,1164 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn xà mũ | Chương V. E-HSMT | 0,1812 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Chương V. E-HSMT | 0,7081 | 100m2 |
| 13 | Bản đệm giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V. E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm bản | Chương V. E-HSMT | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi