Gói thầu: Gói thầu xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200531965-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kon Plông |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200145877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a), ngân sách huyện và huy động dân góp. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 17:11:00 đến ngày 2020-06-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,989,271,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đầm chặt K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.049,19 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ đất cấp 2 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 365,7 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5.934,08 | m3 |
| 4 | Đào đất nền đường đất cấp 4 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 488,18 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 166,48 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào đất khuôn đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.006,23 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường khuôn đường K>0,98 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.662,72 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm dày 14cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 652,78 | m2 |
| 4 | Lót 01 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.662,72 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTXM đá 1x2 mác 250 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 839,29 | m3 |
| 6 | Khe co | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.008 | m |
| 7 | Khe giãn | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 73,5 | m |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 707,21 | m2 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| D | Rãnh dọc hình thang 40x40x120cm gia cố | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 110,4 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.104,04 | m2 |
| 3 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 150 đổ tại chổ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 103,24 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 71,69 | m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa đường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,45 | m2 |
| E | Cống tròn BTCT ĐK 100cm | |||
| F | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 131,31 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 87,09 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,97 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 196,8 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 987,56 | kg |
| 6 | Đệm đá dăm móng cống dày 30cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,65 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | ống |
| 8 | Bê tông mối nối cống đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 9 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,11 | m2 |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 86,21 | m2 |
| G | Hố thu thượng lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 97,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 57,73 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng hố thu dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng hố thu đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 5 | Bê tông thân tường hố thu đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,34 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố thu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,8 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông thân tường hố thu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 111,08 | m2 |
| H | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay thượng hạ lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 92,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,68 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng đầu cống, sân cống, chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m3 |
| 4 | Bê tông móng (tường đầu cống, tường cánh), sân cống, chân khay đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,76 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,34 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng (tường đầu cống, tường cánh), chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 64,44 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 44,97 | m2 |
| 8 | Rọ đá (0,5*1,0*2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | Cái |
| I | Cống hộp BTCT 150x150cm | |||
| J | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 53,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 40,83 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 77,77 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 515,96 | kg |
| 6 | Đệm đá dăm móng cống dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,81 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 2x4 mác 150 dày 20cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,62 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,49 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | ống |
| 10 | Bê tông mối nối cống đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng mác 100 mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 12 | Quét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,44 | m2 |
| 13 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| K | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay thượng lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,87 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,29 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng đầu cống, sân cống, chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,11 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,88 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,39 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,64 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,6 | m2 |
| L | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay hạ lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,09 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng đầu cống, sân cống, chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,53 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,54 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,39 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,89 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,6 | m2 |
| M | Cống hộp BTCT 200x200cm | |||
| N | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 49,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 (không tận dụng đất đào) | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,41 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 250 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 209,28 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.119,91 | kg |
| 6 | Cốt thép ống cống 10<đk<=18mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 367 | kg |
| 7 | Đệm đá dăm móng cống dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,77 | m3 |
| 8 | Bê tông móng cống đá 2x4 mác 100 dày 20cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,55 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,08 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | ống |
| 11 | Bê tông mối nối cống đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 12 | Vữa xi măng mác 100 mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,19 | m3 |
| 13 | Quyét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 73,48 | m2 |
| 14 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,41 | m2 |
| O | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay thượng lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 85,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95, tận dụng đất đào | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,43 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng đầu cống, sân cống, chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,95 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,26 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,86 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,61 | m2 |
| P | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay hạ lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 79,704 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95, tận dụng đất đào | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,57 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng đầu cống, sân cống, chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,76 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,03 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 13,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,39 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,74 | m2 |
| 8 | Xếp rọ đá chống xói hạ lưu KT(0,5x1,0x2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Rọ |
| Q | Gia cố mái ta luy | |||
| R | Chân khay gia cố: | |||
| 1 | Đệm đá dăm chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,47 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay đá 2x4 mác150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,7 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông chân khay | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 73,52 | m2 |
| 4 | Đào đất chân khay, đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 169,83 | m3 |
| 5 | Đắp đất K>0,95, tận dụng đất đào | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,61 | m3 |
| S | Mái ta luy gia cố bằng bê tông đá 1x2 mác 150 | |||
| 1 | Lót 01 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 306,89 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mác150 đổ tại chỗ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,69 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường khe co dãn dày 1cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,08 | m2 |
| T | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp đất mương dẫn dòng thi công | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m3 |
| 2 | Phá bỏ mương dẫn dòng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | m3 |
| U | Cống hộp BTCT 300x300cm | |||
| V | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 154,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 83,91 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 250 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 40,24 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 187,06 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 42,7 | kg |
| 6 | Cốt thép ống cống 10<đk<=18mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.712,67 | kg |
| 7 | Cốt thép ống cống đk>18mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 784,48 | kg |
| 8 | Đệm đá dăm móng cống dày 20cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,21 | m3 |
| 9 | VXM mác 100 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,74 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 106,8 | m2 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| W | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay thượng lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 329,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 109,83 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường cánh, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,15 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,38 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 53,19 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,67 | m2 |
| X | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay hạ lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 280,07 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 49,42 | m3 |
| 3 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 109,83 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm móng dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | m3 |
| 5 | Bê tông móng tường cánh, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 35,44 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,38 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 54,19 | m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,67 | m2 |
| 9 | Xếp rọ đá chống xói hạ lưu KT(0,5x1,0x2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | Rọ |
| Y | Gia cố mái ta luy | |||
| Z | Chân khay gia cố | |||
| 1 | Đệm đá dăm chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,41 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay đá 2x4 mác150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông chân khay | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 70,48 | m2 |
| 4 | Đào đất chân khay, đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 162,81 | m3 |
| 5 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 54,27 | m3 |
| AA | Mái ta luy gia cố bằng bê tông đá 1x2 mác 150 | |||
| 1 | Lót 01 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 314,79 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mác150 đổ tại chỗ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 31,48 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường khe co dãn dày 1cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,97 | m2 |
| AB | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp đất mương dẫn dòng thi công | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m3 |
| 2 | Phá bỏ mương dẫn dòng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | m3 |
| AC | Công trình an toàn giao thông | |||
| AD | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào đất bệ cọc đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,25 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép đk<=10 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 344,35 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 58,2 | m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,18 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ cọc đá 1x2 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,48 | m3 |
| 6 | Sơn 2 lớp | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 42,92 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 97 | cọc |
| AE | Biển báo tam giác | |||
| 1 | Đào đất bệ cọc đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,8 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông bệ cọc mac 150 đá 2x4 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| AF | Cống hộp 150x150cm (bổ sung trên tuyến thuộc thôn Điek Cua) | |||
| AG | Đường hai đầu cống | |||
| AH | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đầm chặt K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 165,81 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đất cấp 2 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 57,71 | m3 |
| 3 | Đào cấp đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,71 | m3 |
| 4 | Đào đất nền đường đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,34 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,73 | m3 |
| AI | Mặt đường | |||
| 1 | Đào đất khuôn đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,26 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường khuôn đường K>0,98 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 157,71 | m2 |
| 3 | Móng cấp phối đá dăm dày 14cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,08 | m2 |
| 4 | Lót 01 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 157,71 | m2 |
| 5 | Mặt đường BTXM đá 1x2 mác 250 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,39 | m3 |
| 6 | Khe co | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | m |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,52 | m2 |
| AJ | Rãnh dọc hình thang 60x60x180cm gia cố | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,69 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 140,87 | m2 |
| 3 | Bê tông rãnh đá 1x2 mác 150 đổ tại chổ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,66 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,26 | m2 |
| 5 | Bao tải tẩm nhựa đường khe co dãn dày 1cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,43 | m2 |
| AK | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,81 | m2 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 mác 150 đổ tại chổ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,47 | m3 |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4 mác 150 đổ tại chổ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,33 | m2 |
| AL | Gia cố mái ta luy | |||
| AM | Chân khay gia cố: | |||
| 1 | Đệm đá dăm chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,64 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay đá 2x4 mác150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông chân khay | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 82,02 | m2 |
| 4 | Đào đất chân khay, đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 69,92 | m3 |
| 5 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 51,88 | m3 |
| AN | Mái ta luy gia cố bằng bê tông đá 1x2 mác 150 | |||
| 1 | Lót 01 lớp giấy dầu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 258,78 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 mác150 đổ tại chỗ | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,88 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường khe co dãn dày 1cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,21 | m2 |
| AO | Cống hộp 150x150cm | |||
| AP | Thân cống | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,62 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,15 | m3 |
| 3 | Bê tông ống cống đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 77,77 | m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 515,96 | kg |
| 6 | Đệm đá dăm móng cống dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống đá 2x4 mác 150 dày 20cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,49 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | ống |
| 10 | Bê tông mối nối cống đá 0,5x1 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 11 | Vữa xi măng mác 100 mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m3 |
| 12 | Quyét nhựa đường ống cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,44 | m2 |
| 13 | Bao tải tẩm nhựa đường mối nối | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| AQ | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay thượng lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,94 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,65 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,25 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,02 | m3 |
| 5 | Bê tông tường hố thu cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,4 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,68 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 39,38 | m2 |
| AR | Tường đầu, tường cánh, sân cống, chân khay hạ lưu cống: | |||
| 1 | Đào đất C3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 61,99 | m3 |
| 2 | Đắp đất K>0,95 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,66 | m3 |
| 3 | Đệm đá dăm móng đầu cống, sân cống, chân khay dày 10cm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu cống, chân khay đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,01 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,66 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng tường đầu, chân khay, sân cống | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,03 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 36,04 | m2 |
| 8 | Xếp rọ đá chống xói hạ lưu KT(0,5x1,0x2,0)m | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Rọ |
| AS | Công trình an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất bệ cọc đất cấp 3 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,53 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép đk<=10mm | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 63,9 | kg |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông cọc | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,41 | m3 |
| 5 | Bê tông bệ cọc đá 1x2 mác 150 | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,53 | m3 |
| 6 | Sơn 2 lớp | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,97 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cọc tiêu | Tại mục III, Chương V, Phần 2 về Yêu cầu kỹ thuật, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi