Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200543787-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-22 09:49:00 đến ngày 2020-06-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,241,570,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRIỀN LỀ | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa hiện hữu, mép nhựa triền lề cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,08 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bêtông triền lề hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 26,62 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bêtông nhựa, tái lập mép đường nhựa rộng 40cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,245 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ cự ly 15km, bằng ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,309 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lớp móng triền lề và lớp móng kết cấu tái lập mặt đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,703 | 100m2 |
| 6 | Bêtông đá 1x2 M150 lót móng triền lề | Theo hồ sơ thiết kế | 6,566 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép móng triền lề | Theo hồ sơ thiết kế | 0,182 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp triền lề đá Granite, lọai II - đá thẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 270,09 | m |
| 9 | Cung cấp triền lề đá Granite, lọai II - đá cong | Theo hồ sơ thiết kế | 33,9 | m |
| 10 | Lắp đặt triền lề đá granite loại II | Theo hồ sơ thiết kế | 303,99 | md |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I, dày 20cm, tái lập mặt đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,122 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhựa pha dầu thấm bám tiêu chuẩn 1kg/m2, tái lập mặt đường nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,215 | 100m2 |
| 13 | Thảm BTN hạt mịn dày 7cm, tái lập mặt đường nhựa. | Theo hồ sơ thiết kế | 1,215 | 100m2 |
| B | PHẦN NỀN VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bêtông nền vỉa hè và nền đầu hẻm BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 123,27 | m3 |
| 2 | Đào nền vỉa hè bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 2,736 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ cự ly 15km, bằng ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,969 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn nền vỉa hè và nền đầu hẻm BTXM sau khi đào | Theo hồ sơ thiết kế | 15,344 | 100m2 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II, dày 10cm nền vỉa hè và nền đầu hẻm BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1,534 | 100m3 |
| 6 | Bêtông đá 1x2 M150 lót móng vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế | 77,494 | m3 |
| 7 | Láng nền vỉa hè dày 1,5cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.508,44 | m2 |
| 8 | Lát đá Granite xẻ tấm 30x60cm, dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.326,046 | m2 |
| 9 | Lát đá Granite xẻ tấm 60x60cm (đường khiếm thị), dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 182,394 | m2 |
| 10 | Bêtông đá 1x2 M250 mặt hẻm, đầu hẻm BTXM hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,595 | m3 |
| C | PHẦN CẢI TẠO HẦM GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | SXLD cốt thép cấu kiện khuôn hầm ga, cốt thép Þ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | tấn |
| 2 | SXLD cốt thép cấu kiện khuôn hầm ga, cốt thép Þ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,235 | tấn |
| 3 | SXLD thép hình cấu kiện khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,212 | tấn |
| 4 | Bêtông đá 1x2 M200 cấu kiện khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 2,145 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép cấu kiện khuôn hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bêtông tường ga hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,32 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ cự ly 15km, bằng ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 1,347 | 100m3 |
| 8 | Bêtông tường hầm ga đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,32 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép bêtông tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,132 | 100m2 |
| 10 | Cung cấp nắp gang hầm ga 90x90x6 (hầm ga trên vỉa hè H10) | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 11 | Tháo dỡ và lắp đặt nắp gang hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 12 | Tháo dỡ và lắp đà hầm hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| D | PHẦN CẢI TẠO BỒN CÂY XANH HIỆN HỮU | |||
| 1 | Phá dỡ bó vỉa bêtông bồn cây hiện hữu, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 4,256 | m3 |
| 2 | Đào móng bó vỉa bồn cây, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 5,533 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ cự ly 15km, bằng ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,055 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đá Granite bó vỉa bồn cây 10x20cm (mài bóng mặt trên) | Theo hồ sơ thiết kế | 212,8 | m |
| 5 | Lớp vữa ximăng dày 3cm, vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,92 | m2 |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa đá Granite bồn cây bó vỉa bồn cây 10x20cm | Theo hồ sơ thiết kế | 224 | ck |
| 7 | Lát gạch ximăng bồn cây (gạch số 8, 385x193x60mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 74,899 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG BỔ SUNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,235 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 lót móng cống, vữa M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt gối cống đúc sẵn BTCT Þ400 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống BTCT Þ400, cống ly tâm vỉa hè, L=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 5 | Bê tông đá 1x2 chèn lưng cống, vữa M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,05 | m3 |
| 6 | Đắp cát lưng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 44,172 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ cự ly 15km, bằng ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,622 | 100m3 |
| 8 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 20,792 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 lót móng hầm ga, vữa M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,568 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2 tường hầm ga, vữa M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,531 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, tường hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,528 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép Þ<=10mm, cấu kiện đúc sẵn máng lưỡi hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép Þ<=18mm, cấu kiện thang hầm và lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,033 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép hình, cấu kiện lưới chắn rác hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | tấn |
| 15 | Bê tông đúc sẵn đá 1x2 máng lưỡi hầm ga, vữa M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng lưỡi hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 17 | Lắp cấu kiện đúc sẵn máng lưỡi hầm ga và lưới chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 18 | Đắp cát chèn vách hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 5,846 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đào, xà bần đi đổ cự ly 15km, bằng ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,208 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi