Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200567102-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200545935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 08:56:00 đến ngày 2020-06-13 09:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,055,027,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng
1 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 88,432 m2
2 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,792 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật tại chương V 298,08 m
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,096 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan cầm tay, kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,3976 m3
6 Phá dỡ Nền gạch lá nem - sân khấu Mô tả kỹ thuật tại chương V 146,2992 m2
7 Phá dỡ Nền gạch lá nem - phòng học, hành lang Mô tả kỹ thuật tại chương V 644,408 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 648,4024 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 871,0879 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.244,3348 m2
11 Tháo dỡ lan can thang gỗ Mô tả kỹ thuật tại chương V 43,12 m
12 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7132 100m2
13 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 57,54 m2
14 Phá dỡ lớp láng granito bằng máy khoan cầm tay Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7865 m3
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại - tay vịn thang, xà gồ, hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 195,274 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.244,3348 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.519,4903 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24,38 m
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.519,4903 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.244,3348 m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 271,6273 m2
22 Láng nền, sàn có đánh mầu, chiều dày 2,5cm, vữa xi măng mác 75 - láng nền seno mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 57,54 m2
23 Quét sikaproof membrane chống thấm - seno mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 114,36 m2
24 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 - đánh dốc, láng bảo vệ lớp chống thấm Mô tả kỹ thuật tại chương V 57,54 m2
25 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 146,2992 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 644,408 m2
27 Láng Granito cầu thang Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,681 m2
28 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4652 tấn
29 Sản xuất lan can Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4333 tấn
30 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4333 m2
31 Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm, PK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 79,056 m2
32 Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ Xingfa, kính dày 6,38mm, PK đồng bộ Mô tả kỹ thuật tại chương V 48,048 m2
33 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 127,104 m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7132 100m2
35 Tôn úp nóc, dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 51,4 md
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 84,8515 m3
B Nhà vệ sinh giáo viên
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V 67,8585 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V 79,6039 m2
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,6172 m2
4 Đào lớp cát tôn nền cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V 11,9858 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,9167 m3
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 147,4624 m2
7 Quét sikaproof membrane chống thấm - seno mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 74,5102 m2
8 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1199 100m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 78,6172 m2
10 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm chống trơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 26,2057 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm chống trơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 52,4114 m2
12 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,48 m2
13 Giá đỡ bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
C Nhà vệ sinh xây mới
1 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7206 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4694 100m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2513 m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,5999 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14,911 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,6337 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8461 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0888 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,3084 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2939 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5185 tấn
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,8995 m3
13 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,1023 m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13,8644 100m3
15 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,8966 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,5522 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1191 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7134 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,8607 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,8556 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2802 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0702 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15,44 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0803 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,9019 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9108 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1738 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0592 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9042 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1009 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0878 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2483 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,91 m2
34 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2483 tấn
35 Vít inox M5x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
36 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2284 100m3
37 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0758 100m3
38 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7 km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1526 m3
39 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7987 m3
40 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,5912 m3
41 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0504 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1381 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0497 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2805 m3
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0255 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0156 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6885 m3
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0274 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,029 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
51 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,5541 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,766 m2
53 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,6896 m3
54 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6083 m3
55 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,0827 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 265,4146 m2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 224,8616 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,2936 m2
59 Trát trần, vữa xi măng mác 75- trong nhà Mô tả kỹ thuật tại chương V 76,3168 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 - ngoài nhà Mô tả kỹ thuật tại chương V 32,1456 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,24 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 322,8538 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 90,076 m2
64 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 172,944 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 25,5246 m2
66 Quét sikaproof membrane chống thấm -sàn vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 44,6704 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 76,3168 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 76,3168 m2
69 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granite dày 20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,4312 m2
70 Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm, bao gồm bộ phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,2 m2
71 Cửa sổ 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm, bao gồm bộ phụ kiện Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4 m2
72 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,6 m2
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0399 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6957 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,4 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,624 100m2
77 Tôn úp nóc, dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,02 m
78 Quét sikaproof membrane chống thấm - seno mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 16,52 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,624 m2
80 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật tại chương V 38,1584 m2
81 Vách ngăn chịu nước, vách compact dày 12mm (Vận dụng để tính nhân công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 118,604 m2
82 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,208 m2
83 Giá đỡ bàn đá Lavabo Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
D Nhà xe
1 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,336 m2
2 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 27,9024 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20,2477 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 17,9907 m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,9648 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,8622 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,564 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0972 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6244 tấn
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,1577 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 94,6684 m2
12 Bu lông M18-650 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
13 Bu lông M16-250 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
14 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4489 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9059 tấn
16 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6486 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 144,4952 m2
18 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4615 tấn
19 Lắp dựng hệ khung mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9059 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,6486 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0415 tấn
22 Lợp tôn mái màu xanh chiều dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,1381 100m2
23 Máng nước tôn lá dày 0.6mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 30,8 m
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 6,967 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,2154 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,7516 m3
27 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,2908 m3
28 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,708 m3
29 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1276 100m2
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3,7664 m3
31 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8,702 m3
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 84,88 m2
33 Bu lông M18-400 Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
34 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2175 tấn
35 Sản xuất hệ khung đỡ mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,383 tấn
36 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2493 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 54,7624 m2
38 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2175 tấn
39 Lắp dựng hệ khung mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,383 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2493 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0256 tấn
42 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,6435 100m2
43 Máng nước tôn lá dày 0.6mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 21,4 m
44 Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 10,07 m2
45 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật tại chương V 5,1597 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,8467 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7 km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 12,383 m3
48 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,882 m3
49 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1,593 m3
50 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1908 100m2
51 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,908 m3
52 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 99,08 m2
53 Bu lông M18-400 Mô tả kỹ thuật tại chương V 72 cái
54 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4894 tấn
55 Sản xuất hệ khung đỡ mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4768 tấn
56 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4718 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V 97,8415 m2
58 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4894 tấn
59 Lắp dựng hệ khung mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4768 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,4718 tấn
61 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,0575 tấn
62 Lợp tôn mái màu xanh chiều dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9206 100m2
63 Máng nước tôn lá dày 0.6mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 53 m
E Cải tạo nền nhà đa năng + sân trường
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật tại chương V 364,6488 m2
2 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 500x500mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 364,6488 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7 km bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật tại chương V 18,2324 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật tại chương V 4,75 m3
5 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9,5 m3
6 Lát sân gạch terrazo 400x400 (đơn giá bao gồm cả lớp vừa lót) Mô tả kỹ thuật tại chương V 95 m2
F Điện nước nhà lớp học
1 Tủ điện tổng 600x600x200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 hộp
2 Tủ điện tầng 600x400x200 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 hộp
3 Tủ điện 4-8 module Mô tả kỹ thuật tại chương V 11 hộp
4 Lắp đặt đèn trang trí ốp trần D300 bóng compact 22W Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 bộ
5 Đèn LED tuýp treo tường 1,2m 18W Mô tả kỹ thuật tại chương V 96 bộ
6 Đèn LED tuýp treo trần 1,2m 2x18W Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 bộ
7 Quạt trần 80W+ chiết áp Mô tả kỹ thuật tại chương V 48 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (đế+ mặt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 48 cái
9 Lắp đặt công tắc 4 hạt (đế+mặt+hạt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cực (đế+mặt+hạt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
11 Ống đồng + bảo ôn D9,5/12,7 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 m
12 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.600 m
13 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1.200 m
14 Dây CU/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 520 m
15 Cu/XLPE/PVC (4x16)+ E16MM2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
16 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
17 Aptomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 32 cái
18 Aptomat MCB 2P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 cái
19 Aptomat MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
20 Aptomat MCB 3P-60A-18KA Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
21 Ống gen D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 900 m
22 Ống gen D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 750 m
23 Ống gen D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
24 Ống gen D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 120 m
25 Ống gen D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 m
26 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
27 Cọc tiếp địa D16 2,5m Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cọc
28 Dây thu sét D10 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 md
29 Dây thu sét D12 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 md
30 Thép bản 40x4 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 m
31 Chân bật gắn tường dây D12 L=150 Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 cái
32 Chân bật hàn chân trên mái dây Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 bộ
33 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
34 Bu lông đai ốc Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 bộ
35 Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
36 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 công
37 Ống nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2,25 100m
38 Cút nhựa U.PVC 45º D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 60 cái
39 Cút nhựa U.PVC 90º D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
40 Phễu thu mưa D110+cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
41 Giá treo ống đứng Mô tả kỹ thuật tại chương V 30 bộ
G Điện nước nhà vệ sinh xây mới
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bể
2 Bơm tăng áp 2.5m3/h, H=8m Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
5 Dây mềm cấp nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
6 Si phông cho chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
7 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 bộ
8 Dây mềm cấp nước Mô tả kỹ thuật tại chương V 22 bộ
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ
10 Van xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ
11 Ống thải chữ P Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 bộ
12 Lắp đặt phễu phễu thu nước DN75 +si phông Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
13 Hộp đồng hồ nước D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 bộ
14 Lắp đặt ống PPR D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
15 Lắp đặt ống PPR D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
16 Lắp đặt ống PPR D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,25 100m
17 Lắp đặt ống PPR D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,7 100m
18 Lắp đặt ống PPR D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
19 Van cửa D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
20 Tê đều nhựa D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
21 Tê đều nhựa D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
22 Tê thu nhựa D50x40x50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
23 Tê thu nhựa D40x32x40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
24 Tê thu nhựa D32x25x32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 20 cái
25 Tê thu nhựa D25x20x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
26 Tê thu nhựa 1 đầu ren trong D25x20x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
27 Cút nhựa 1 đầu ren trong D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 44 cái
28 Côn thu nhựa D50x40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
29 Côn thu nhựa D32x25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
30 Côn thu nhựa D25x20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
31 Cút nhựa 90º D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
32 Cút nhựa 90º D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
33 Cút nhựa 90º D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
34 Măng sông D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
35 Măng sông D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
36 Măng sông D32 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
37 Măng sông D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
38 Măng sông D20 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
39 Giá treo ống đứng D50 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
40 Giá treo ống đứng D40 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
41 Ống nhựa U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,9 100m
42 Ống nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
43 Ống nhựa U.PVC D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
44 Ống nhựa U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,08 100m
45 Ống nhựa U.PVC D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
46 Ống nhựa U.PVC D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
47 Tê nhựa U.PVC 45º D110x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 35 cái
48 Tê nhựa U.PVC 45º D110x90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
49 Tê nhựa U.PVC 45º D110x48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
50 Tê nhựa U.PVC 45º D110x42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
51 Tê nhựa U.PVC 45º D90x75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
52 Tê nhựa U.PVC 45º D90x42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
53 Tê nhựa U.PVC 90º D110x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
54 Tê nhựa U.PVC 90º D60x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
55 Côn thu nhựa U.PVC D110x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
56 Cút nhựa U.PVC 45º D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 75 cái
57 Cút nhựa U.PVC 45º D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
58 Cút nhựa U.PVC 45º D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
59 Cút nhựa U.PVC 45º D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
60 Cút nhựa U.PVC 45º D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 28 cái
61 Cút nhựa U.PVC 45º D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
62 Cút nhựa U.PVC 90º D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 42 cái
63 Cút nhựa U.PVC 90º D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 36 cái
64 Bịt xả nhựa U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 14 cái
65 Bịt xả nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
66 Măng sông nhựa U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 23 cái
67 Măng sông nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
68 Măng sông nhựa U.PVC D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
69 Măng sông nhựa U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
70 Giá treo ống đứng D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 8 cái
71 Đai treo ống ngang D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 cái
72 Đai treo ống ngang D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
73 Đai treo ống ngang D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
74 Ống nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
75 Cút nhựa U.PVC 45º D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
76 Cút nhựa U.PVC 90º D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
77 Cầu chắn rác DN80 Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
78 Giá treo ống ngang D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
79 Đèn dowlight âm trần 13W D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 16 bộ
80 Đèn ốp trần D300 bóng compact 22W Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 bộ
81 Lắp đặt Quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 2 cái
83 Lắp đặt công tắc 3 hạt (đế+mặt+hạt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 4 cái
84 Dây 2CU/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 390 m
85 Ống luồn dây PVC D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 150 m
86 Ống luồn dây PVC D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 240 m
H Điện nước nhà vệ sinh giáo viên
1 Tháo dỡ đường ống cấp thoát nước cũ Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V 15 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 bộ
7 Si phông cho chậu rửa DN75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 bộ
8 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 bộ
11 Lắp đặt phễu phễu thu nước DN75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
12 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 bộ
13 Ống nhựa U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,45 100m
14 Ống nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
15 Ống nhựa U.PVC D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,2 100m
16 Ống nhựa U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,05 100m
17 Ống nhựa U.PVC D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,1 100m
18 Ống nhựa U.PVC D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 0,15 100m
19 Tê nhựa U.PVC 45º D110x110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
20 Tê nhựa U.PVC 45º D90x90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
21 Tê nhựa U.PVC 45º D90x75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
22 Tê nhựa U.PVC 45º D75x42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
23 Tê nhựa U.PVC 45º D110x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
24 Tê nhựa U.PVC 45º D90x60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
25 Tê nhựa U.PVC 45º D110x48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
26 Côn thu nhựa U.PVC D75x42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
27 Cút nhựa U.PVC 45º D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 51 cái
28 Cút nhựa U.PVC 45º D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 12 cái
29 Cút nhựa U.PVC 45º D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 9 cái
30 Cút nhựa U.PVC 45º D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 cái
31 Cút nhựa U.PVC 45º D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 24 cái
32 Cút nhựa U.PVC 90º D48 Mô tả kỹ thuật tại chương V 27 cái
33 Cút nhựa U.PVC 90º D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 36 cái
34 Bịt xả nhựa U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
35 Bịt xả nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
36 Măng sông nhựa U.PVC D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 10 cái
37 Măng sông nhựa U.PVC D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
38 Măng sông nhựa U.PVC D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 5 cái
39 Măng sông nhựa U.PVC D60 Mô tả kỹ thuật tại chương V 1 cái
40 Giá treo ống đứng D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
41 Giá treo ống đứng D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 3 cái
42 Đai treo ống ngang D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 33 cái
43 Đai treo ống ngang D90 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 cái
44 Đai treo ống ngang D75 Mô tả kỹ thuật tại chương V 17 cái
45 Đai treo ống ngang D42 Mô tả kỹ thuật tại chương V 13 cái
46 Đèn dowlight ốp trần nổi 13W D110 Mô tả kỹ thuật tại chương V 18 bộ
47 Lắp đặt quạt thông gió Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
48 Lắp đặt công tắc 1 hạt (đế+mặt+hạt) Mô tả kỹ thuật tại chương V 6 cái
49 Dây 2CU/PVC 1x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V 450 m
50 Ống luồn dây PVC D16 Mô tả kỹ thuật tại chương V 200 m
51 Ống luồn dây PVC D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V 250 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->