Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200577130-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200533653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-30 15:34:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,701,429,333 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Phần móng và tiếp địa
B Móng M12a
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 67 cái
2 Boulon 22x650+ 2long đền vuông D24-80x80x5/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  67 bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 67 bộ
4 Lắp đà cản BTCT M12a 67 bộ
C Móng M12BTĐ
1 Ximăng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6.401,1 kg
2 Cát vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13,281 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21,584 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 19 bộ
5 Bê tông móng đá 2x4 vữa mác M200 24,396 m3
D Móng M12BT2
1 Ximăng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13.087 kg
2 Cát vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  27,16 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44,135 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 35 bộ
5 Bê tông móng đá 2x4 vữa mác M200 49,875 m3
E Móng M14a
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 1 cái
2 Boulon 22x650 2ĐR+ 2long đền vuông D24-80x80x5/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
4 Lắp đà cản BTCT M12a 1 bộ
F Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Sắt Ɵ10/Zn nhúng kẽm (13m luồng trong ống PVC D21)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  361 kg
2 Cọc tiếp đất Ɵ16-2,4m mạ đồng 0,25mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cọc
3 Kẹp ép WR cỡ dây 150/25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 cái
4 Cáp nhôm lõi thép AC -50/8  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 kg
5 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 cái
6 Đai Inox dài 1m + khóa dây đai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  135 bộ
7 Boulon Inox D12x30mm + long đền tròn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  45 bộ
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  180 m
9 Lắp tiếp địa cột điện 361 kg
10 Đóng cọc tiếp địa 90 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 45 bộ
G Tiếp địa thiết bị (Recloser, LBS)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (18m giếng tiếp địa +19m đấu nối TB) A cấp 24,9 kg
2 Cọc tiếp đất Ɵ16- 2,4m mạ đồng 0,25mm + kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cọc
3 Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 150/25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
6 Dây đai Inox dài 01m + khóa dây đai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
7 ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4,5 m
8 Khoan giếng tiếp địa - giếng sâu 20m 3 cái
H II. Phần trụ
I Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 A cấp 156 trụ
2 Sơn số trụ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15,6 kg
3 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới 156 trụ
J Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 A cấp 1 trụ
2 Sơn số trụ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,1 kg
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới 1 trụ
K III. Phần xà, néo
L Bô xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) A cấp 52 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m A cấp 104 thanh
3 Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
4 Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
5 Lắp xà đỡ 52 bộ
M Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75x75x8 dài 2100 (03 ốp) A cấp 50 thanh
2 Thanh chống L50x50x5 dài 1,99m A cấp 100 thanh
3 Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  150 bộ
5 Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  100 bộ
6 Lắp xà đỡ 50 bộ
N Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 1 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà đỡ 1 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 10 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m A cấp 20 thanh
3 Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Boulon 16x300+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
6 Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
7 Lắp xà đỡ 5 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22KG
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A cấp 24 thanh
2 Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m A cấp 48 thanh
3 Boulon 16x550+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
4 Boulon 16x600VRS+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Boulon 16x50+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
6 Lắp xà đỡ 12 bộ
Q Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) lắp trụ PI tim 1,4m A cấp 4 thanh
2 Boulon 16x300VRS+ 4long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 thanh
3 Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Lắp xà đỡ 2 bộ
R Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: G-20KP
1 Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m A cấp 72,16 kg
2 Cổ dê Ɵ240-Fe 8x100mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
3 Cổ dê Ɵ250-Fe 8x100mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
S Bộ chằng xuống đơn cho trụ 10,5m: CX10-B
1 Sứ chằng loại lớn A cấp 18 cái
2 Cáp thép 5/8" A cấp 288 mét
3 Boulon mắt 16x250+ 01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Kẹp cáp 3 boulon 50x50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  144 cái
5 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
6 Máng che dây chằng (0,4x2000mm sơn vàng)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
7 Lắp bộ dây néo 18 bộ
T Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B
1 Sứ chằng loại lớn A cấp 27 cái
2 Cáp thép 5/8" A cấp 486 mét
3 Boulon mắt 16x250+ 01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 bộ
4 Kẹp cáp 3 boulon 50x50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  216 cái
5 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
6 Máng che dây chằng (0,4x2000mm sơn vàng  Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 cái
7 Lắp bộ dây néo 27 bộ
U Bộ chằng vượt đơn: CK-B
1 Sứ chằng loại lớn A cấp 5 cái
2 Cáp thép 5/8" A cấp 80 mét
3 Boulon mắt 16x250+ 1long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Boulon mắt 16x300+ 1long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
5 Kẹp cáp 3 boulon 50x50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
6 Yếm cáp dày 2mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
7 Lắp bộ dây néo 5 bộ
V Bộ móng neo xèo cho chằng xuống: NXX
1 Ty neo Ɵ18x2400mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
2 Neo xòe 8 hướng và đĩa sen (dày 3,2mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
3 Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,85) 5 bộ
W III. Phần dây, sứ và phụ kiện
X III.1. Phần trung thế NC cải tạo
1 Cáp nhôm lõi thép AC-150/19 A cấp 4.607 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV AC/XLPE-185 mm2 A cấp 22.400 mét
3 Kéo dây nhôm lõi thép 24kV cỡ dây 150mm2 (bằng thủ công kết hợp cơ giới) 7.320 mét
4 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV cỡ dây 185mm2 (bằng thủ công kết hợp cơ giới) 21.961 mét
Y Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà: CĐT ply -X
1 Sứ treo polymer A cấp 21 chuỗi
2 Móc treo chữ U loại dài D16  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 21 bộ
Z Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2
1 Sứ treo polymer A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Boulon 16x50+ 02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Khánh tam giác (loại trung, dày 8mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 3 bộ
AA Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU
1 Sứ đứng 24kV (bọc chì) A cấp 519 cái
2 Chân sứ đứng D20 (Ty D20) A cấp 519 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 519 bộ
AB Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn: SĐI
1 Sứ đứng 24kV A cấp 52 cái
2 Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm A cấp 52 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
4 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 52 bộ
AC III.2. Phần phụ kiện
AD Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 185mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ 185 (5U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
2 Móc treo chữ U loại dài D16  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
3 Boulon mắt 16x300+01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
AE Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 150mm2 vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ 150 (5U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 cái
2 Móc treo chữ U loại dài D16  Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
3 Boulon mắt 16x300+01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  17 bộ
AF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Sứ ống chỉ A cấp 90 cái
2 Uclevis (4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
3 Boulon 16x300+02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
4 Dây nhôm buộc A70 (buộc sứ ống chỉ)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,44 kg
5 Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 90 bộ
AG Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ 185mm2
1 Giáp níu dừng dây bọc 185mm2 + móc treo chữ U + yếm cáp  Mô tả kỹ thuật theo chương V  150 bộ
AH III.3. Phần vật tư phụ
1 Dây silicoll buộc đầu sứ đơn (cỡ 185mm2, dây dẫn đặt trên đỉnh sứ)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  388 sợi
2 Dây silicoll buộc đầu sứ đôi (cỡ 185mm2, dây dẫn đặt trên đỉnh sứ)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  116 sợi
3 Dây silicoll buộc cổ sứ đôi (cỡ 185mm2, dây dẫn đặt ở cổ sứ)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  186 sợi
4 Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 240mm2 (Loại bis 2 lỗ)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
5 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
6 Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
7 Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 cái
9 Kẹp ép WR cỡ dây 185-70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
10 Kẹp ép WR cỡ dây 185-185mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  140 cái
11 Kẹp ép WR cỡ dây 240-185mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
12 Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
13 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
14 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
15 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
16 Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
17 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
18 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 bộ
19 Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
20 Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
21 Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 150mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
22 Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 185mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
23 Chụp cách điện kẹp quai (chụp kẹp quai 4/0)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
24 Ống co nhiệt D100  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 mét
25 Băng keo cách điện trung thế (19mm - 9,1m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cuộn
26 Băng keo cách điện hạ thế (18m x 18mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cuộn
AI IV. Phần tháo lắp, thu hồi
AJ IV.1 Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu
1 Tháo bộ chằng CX10B độ cao ≤ 20m 19 bộ
2 Tháo bộ chằng CX12B độ cao ≤ 20m 25 bộ
3 Tháo bộ chằng CKB độ cao ≤ 20m 6 bộ
AK IV.2 Phần tháo lắp lại dây cáp hiện hữu
1 Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 95mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 1,2489 km
2 Tháo dây đồng bọc tiết diện dây 70mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 0,33 km
3 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 70mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới 7,3125 km
4 Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 95mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới 20,3586 km
AL IV.3 Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu
1 Tháo cách điện polymer đơn đỡ dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 3 bộ
2 Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 28 bộ
3 Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 31 bộ
4 Tháo chuỗi sứ 2 bát đơn đỡ dây dẫn, chiều cao <=20m 48 bộ
5 Tháo chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m 18 bộ
6 Lắp đặt chuỗi sứ treo 2 bát néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m 66 bộ
7 Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 73 sứ
8 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 73 sứ
9 Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 17 sứ
10 Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) 17 sứ
AM IV.4 Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu
1 Tháo kẹp quai 2/0 37 cái
AN IV.5 Phần tháo lắp lại thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 Tháo Recloser 24kV 1 máy
2 Lắp đặt Recloser 24kV 1 máy
3 Tháo LBS 24kV 2 máy
4 Lắp đặt LBS 24kV 2 máy
5 Tháo LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời 9 bộ
6 Lắp đặt LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời 9 bộ
7 Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV 1 bộ
8 Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV 1 bộ
9 Tháo chống sét van <=35KV 18 bộ
10 Lắp đặt chống sét van <=35KV 18 bộ
AO IV.6 Tháo và lắp lại xà hiện hữu
1 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) 1 bộ
2 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) 1 bộ
3 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) 1 bộ
4 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) 1 bộ
5 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) 1 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) 1 bộ
7 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột đỡ BTLT (58,628kg) 1 bộ
8 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột đỡ BTLT (58,628kg) 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->