Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577130-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200533653 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-30 15:34:00 đến ngày 2020-06-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,701,429,333 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng M12a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 67 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 67 | bộ | |
| 4 | Lắp đà cản BTCT M12a | 67 | bộ | |
| C | Móng M12BTĐ | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.401,1 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,281 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,584 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 19 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4 vữa mác M200 | 24,396 | m3 | |
| D | Móng M12BT2 | |||
| 1 | Ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.087 | kg |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,16 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,135 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 35 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng đá 2x4 vữa mác M200 | 49,875 | m3 | |
| E | Móng M14a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Boulon 22x650 2ĐR+ 2long đền vuông D24-80x80x5/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đà cản BTCT M12a | 1 | bộ | |
| F | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Sắt Ɵ10/Zn nhúng kẽm (13m luồng trong ống PVC D21) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Ɵ16-2,4m mạ đồng 0,25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cọc |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 150/25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC -50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 6 | Đai Inox dài 1m + khóa dây đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | bộ |
| 7 | Boulon Inox D12x30mm + long đền tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 9 | Lắp tiếp địa cột điện | 361 | kg | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa | 90 | cọc | |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 45 | bộ | |
| G | Tiếp địa thiết bị (Recloser, LBS) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (18m giếng tiếp địa +19m đấu nối TB) | A cấp | 24,9 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Ɵ16- 2,4m mạ đồng 0,25mm + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150/25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Dây đai Inox dài 01m + khóa dây đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa - giếng sâu 20m | 3 | cái | |
| H | II. Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 | A cấp | 156 | trụ |
| 2 | Sơn số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | kg |
| 3 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới | 156 | trụ | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 | A cấp | 1 | trụ |
| 2 | Sơn số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | kg |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | 1 | trụ | |
| K | III. Phần xà, néo | |||
| L | Bô xà đơn L75x75x8 dài 1,66m: X-1,66Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,66m (2 ốp) | A cấp | 52 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m | A cấp | 104 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ | 52 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8 dài 2100 (03 ốp) | A cấp | 50 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5 dài 1,99m | A cấp | 100 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ | 50 | bộ | |
| N | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ | 1 | bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 10 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m | A cấp | 20 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ | 5 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22KG | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A cấp | 24 | thanh |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 dài 0,81m | A cấp | 48 | thanh |
| 3 | Boulon 16x550+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600VRS+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ | 12 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép 2400 trụ Pi tim 1400: X-24KP | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,4m (3 ốp) lắp trụ PI tim 1,4m | A cấp | 4 | thanh |
| 2 | Boulon 16x300VRS+ 4long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp xà đỡ | 2 | bộ | |
| R | Bộ thanh giằng trụ Pi tim 1400: G-20KP | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m | A cấp | 72,16 | kg |
| 2 | Cổ dê Ɵ240-Fe 8x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cổ dê Ɵ250-Fe 8x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| S | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 10,5m: CX10-B | |||
| 1 | Sứ chằng loại lớn | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 288 | mét |
| 3 | Boulon mắt 16x250+ 01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | cái |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng (0,4x2000mm sơn vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 18 | bộ | |
| T | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | |||
| 1 | Sứ chằng loại lớn | A cấp | 27 | cái |
| 2 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 486 | mét |
| 3 | Boulon mắt 16x250+ 01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 4 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | cái |
| 5 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng (0,4x2000mm sơn vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 27 | bộ | |
| U | Bộ chằng vượt đơn: CK-B | |||
| 1 | Sứ chằng loại lớn | A cấp | 5 | cái |
| 2 | Cáp thép 5/8" | A cấp | 80 | mét |
| 3 | Boulon mắt 16x250+ 1long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 1long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Kẹp cáp 3 boulon 50x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Yếm cáp dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 5 | bộ | |
| V | Bộ móng neo xèo cho chằng xuống: NXX | |||
| 1 | Ty neo Ɵ18x2400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Neo xòe 8 hướng và đĩa sen (dày 3,2mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 3 | Đào, đắp đất móng neo (đắp đất độ chặt k=0,85) | 5 | bộ | |
| W | III. Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| X | III.1. Phần trung thế NC cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-150/19 | A cấp | 4.607 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24kV AC/XLPE-185 mm2 | A cấp | 22.400 | mét |
| 3 | Kéo dây nhôm lõi thép 24kV cỡ dây 150mm2 (bằng thủ công kết hợp cơ giới) | 7.320 | mét | |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV cỡ dây 185mm2 (bằng thủ công kết hợp cơ giới) | 21.961 | mét | |
| Y | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà: CĐT ply -X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 21 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 21 | bộ | |
| Z | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CĐT ply-X2 | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+ 02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Khánh tam giác (loại trung, dày 8mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 3 | bộ | |
| AA | Bộ cách điện đứng +ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV (bọc chì) | A cấp | 519 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (Ty D20) | A cấp | 519 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 519 | bộ | |
| AB | Bộ cách điện đỉnh + ty sứ đơn: SĐI | |||
| 1 | Sứ đứng 24kV | A cấp | 52 | cái |
| 2 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 870mm | A cấp | 52 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 4 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 52 | bộ | |
| AC | III.2. Phần phụ kiện | |||
| AD | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 185mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ 185 (5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| AE | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 150mm2 vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ 150 (5U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+01 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Sứ ống chỉ | A cấp | 90 | cái |
| 2 | Uclevis (4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+02 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 (buộc sứ ống chỉ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | kg |
| 5 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 90 | bộ | |
| AG | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ 185mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dừng dây bọc 185mm2 + móc treo chữ U + yếm cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| AH | III.3. Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Dây silicoll buộc đầu sứ đơn (cỡ 185mm2, dây dẫn đặt trên đỉnh sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388 | sợi |
| 2 | Dây silicoll buộc đầu sứ đôi (cỡ 185mm2, dây dẫn đặt trên đỉnh sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | sợi |
| 3 | Dây silicoll buộc cổ sứ đôi (cỡ 185mm2, dây dẫn đặt ở cổ sứ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | sợi |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al trung thế 240mm2 (Loại bis 2 lỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 150-150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 240-185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR cỡ dây 185-25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 14 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 15 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 16 | Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 17 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 18 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 19 | Boulon 16x700VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 20 | Boulon 16x800VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 21 | Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 150mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Ống nối dây AC (có lõi thép) cỡ dây 185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Chụp cách điện kẹp quai (chụp kẹp quai 4/0) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 24 | Ống co nhiệt D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 25 | Băng keo cách điện trung thế (19mm - 9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cuộn |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế (18m x 18mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cuộn |
| AI | IV. Phần tháo lắp, thu hồi | |||
| AJ | IV.1 Tháo và lắp lại dây neo hiện hữu | |||
| 1 | Tháo bộ chằng CX10B độ cao ≤ 20m | 19 | bộ | |
| 2 | Tháo bộ chằng CX12B độ cao ≤ 20m | 25 | bộ | |
| 3 | Tháo bộ chằng CKB độ cao ≤ 20m | 6 | bộ | |
| AK | IV.2 Phần tháo lắp lại dây cáp hiện hữu | |||
| 1 | Tháo dây nhôm bọc cách điện tiết diện dây 95mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 1,2489 | km | |
| 2 | Tháo dây đồng bọc tiết diện dây 70mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 0,33 | km | |
| 3 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 70mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | 7,3125 | km | |
| 4 | Tháo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 95mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | 20,3586 | km | |
| AL | IV.3 Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo cách điện polymer đơn đỡ dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 3 | bộ | |
| 2 | Tháo cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 28 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 31 | bộ | |
| 4 | Tháo chuỗi sứ 2 bát đơn đỡ dây dẫn, chiều cao <=20m | 48 | bộ | |
| 5 | Tháo chuỗi sứ 2 bát néo đơn dây dẫn, chiều cao <=20m | 18 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt chuỗi sứ treo 2 bát néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | 66 | bộ | |
| 7 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 73 | sứ | |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 73 | sứ | |
| 9 | Tháo sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 17 | sứ | |
| 10 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại sứ khác bằng TC (Uclevit) | 17 | sứ | |
| AM | IV.4 Phần tháo lắp lại phụ kiện hiện hữu | |||
| 1 | Tháo kẹp quai 2/0 | 37 | cái | |
| AN | IV.5 Phần tháo lắp lại thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | Tháo Recloser 24kV | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Recloser 24kV | 1 | máy | |
| 3 | Tháo LBS 24kV | 2 | máy | |
| 4 | Lắp đặt LBS 24kV | 2 | máy | |
| 5 | Tháo LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời | 9 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt LTD 1P <=35kV loại không tiếp đất đặt ngoài trời | 9 | bộ | |
| 7 | Tháo cầu chì tự rơi loại 35(22)KV | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | 1 | bộ | |
| 9 | Tháo chống sét van <=35KV | 18 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | 18 | bộ | |
| AO | IV.6 Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 đơn trên cột BTLT (29,759kg) | 1 | bộ | |
| 5 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột BTLT (58,628kg) | 1 | bộ | |
| 7 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột đỡ BTLT (58,628kg) | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2200 kép trên cột đỡ BTLT (58,628kg) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi