Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583219-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200528907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-31 14:54:00 đến ngày 2020-06-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,129,479,002 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng và tiếp địa
B Móng M8a
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 3 bộ
2 Boulon VRS 22x600+2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
3 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 3 bộ
4 Lắp đặt đà cản 3 bộ
C Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8)
1 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 5 bộ
D Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  645,6 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,251 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,058 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 3 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 2x4 2,4 m3
E Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ)
1 Đào, phá đá, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 19 bộ
F Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a)
1 Đà cản BTCT 1,2m A cấp 5 cái
2 Lắp đặt đà cản 5 bộ
3 Boulon VRS 22x650+2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 5 bộ
G Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.010,7 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,097 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,408 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 3 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 2x4 3,852 m3
H Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.869,5 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3,88 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6,305 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 5 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 2x4 7,125 m3
I Móng bê tông trụ 12m ghép phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12BT2PĐ)
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8.877 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  17,204 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  28,314 m3
4 Đào, phá đá, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 22 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 2x4 33 m3
J Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi
1 Ximăng PC40  Mô tả kỹ thuật theo chương V  809,4 kg
2 Cát vàng (đổ bê tông)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1,568 m3
3 Đá 2x4  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2,582 m3
4 Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
5 Bê tông móng M200 đá 2x4 3,009 m3
K Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cọc
2 Sắt Þ10 nhúng kẽm: 13m/1 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40,105 kg
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m/1 bộ A cấp 0,98 kg
4 Kẹp ép WR-279 cỡ dây 50-70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
5 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
6 Boulon 12x30+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
7 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 m
8 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
9 Lắp tiếp địa cột điện 5 bộ
10 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 10 cọc
11 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 5 bộ
L Phần trụ
M Trụ bê tông ly tâm 8,5m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực A cấp 14 Trụ
2 Dựng trụ BTLT <=8m thủ công + cơ giới 14 Trụ
N Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực A cấp 78 Trụ
2 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 78 Trụ
O Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực A cấp 2 Trụ
2 Dựng trụ BTLT <=14m thủ công + cơ giới 2 Trụ
P Nhổ trụ và dựng lại trụ hiện hữu
1 Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công 4 Trụ
2 Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công 4 Trụ
3 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 2 Trụ
Q Phần xà, néo
R Xà đơn composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 4 cái
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 8 cái
3 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Lắp đặt xà 4 bộ
S Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8 (đà 2,1m 3 ốp) A cấp 21 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 1990) A cấp 21 cái
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Lắp đặt xà 21 bộ
T Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75 x75 x8 (đà 2,1m 3 ốp) A cấp 24 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 1990) A cấp 24 cái
3 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Lắp đặt xà 12 bộ
U Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ
1 Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) A cấp 8 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810) A cấp 16 cái
3 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
4 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
5 Lắp đặt xà 8 bộ
V Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K
1 Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) A cấp 18 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810): thanh chống 810 A cấp 36 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
6 Lắp đặt xà 9 bộ
W Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K
1 Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) A cấp 10 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810): thanh chống 810 A cấp 20 cái
3 Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Lắp đặt xà 5 bộ
X Tháo và lắp lại xà hiện hữu
1 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,55kg) 1 bộ
2 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) 1 bộ
3 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) 2 bộ
4 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) 2 bộ
5 Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) 1 bộ
6 Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) 1 bộ
Y Phần trung thế cải tạo
Z Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis(4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
2 Sứ ống chỉ A cấp 9 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Dây nhôm buộc A70  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,24 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) 9 bộ
AA Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV A cấp 27 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 27 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV 27 bộ
AB Giáp buộc sứ
1 Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
2 Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 240mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
AC Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu
1 Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 15 bộ
2 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 15 bộ
3 Tháo sứ hạ thế (Rack 1 sứ) 4 bộ
4 Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) 4 bộ
AD Phần vật tư phụ
1 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
2 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
AE Phân trung thế 3 pha XDM
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A cấp 273 kg
2 Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 A cấp 4.178,736 m
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A cấp 30 m
4 Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 1,366 km
5 Kéo dây nhôm lõi thép bọc tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới 4,097 km
AF Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis(4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 cái
2 Sứ ống chỉ A cấp 19 cái
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
4 Dây nhôm buộc A70  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,49 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) 19 bộ
AG Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g
1 Uclevis(4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
2 Sứ ống chỉ A cấp 13 cái
3 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
4 Dây nhôm buộc A70  Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,33 kg
5 Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) 13 bộ
AH Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
2 Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
AI Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV A cấp 145 cái
2 Chân sứ đứng D20 A cấp 145 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn 145 bộ
AJ Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A cấp 48 cái
2 Móc treo chữ U loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
3 Lắp đặt cách điện polymer 48 bộ
AK Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-XK
1 Sứ treo polymer A cấp 12 cái
2 Móc treo chữ U loại dài  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Khánh tam giác  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
5 Lắp đặt cách điện polymer 12 bộ
AL Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2
1 Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
2 Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
3 Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
AM Giáp buộc sứ
1 Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  73 cái
2 Giáp buộc cổ sứ kép cỡ dây ≤ 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 cái
AN Vật tư phụ
1 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
2 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
3 Kẹp ép WR-279 cỡ dây 50-70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
5 Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
7 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
8 Bass LI bắt FCO, LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
9 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
10 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
11 Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cuộn
AO Phần hạ thế XDM
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 : chiều dài x 1,02+ cò lèo A cấp 884 m
2 Cáp nhôm bọc AV95 A cấp 15 m
3 Rack 4 sứ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
4 Sứ ống chỉ A cấp 64 cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 cái
6 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
7 Móc treo chữ A  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  408 cái
9 Ống nối dây chịu lực cỡ dây 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
10 Ống nối dây chịu lực cỡ dây 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
11 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 cuộn
12 Kẹp U bolt dây 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 cái
13 Kẹp U bolt dây 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  156 cái
14 Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
15 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 bộ
16 Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
17 Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  47 bộ
18 Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
19 Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
20 Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
21 Thanh nối mạ nhúng: 5x60x500  Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
22 Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
23 Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 0,852 km
AP Phần nhân công cắt dừng, tách lưới hạ thế
1 Tháo kẹp treo cáp ABC <= 4x120mn2 15 cái
2 Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120mn2 30 cái
3 Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 4 sứ) 16 bộ
4 Tháo lắp lại sứ hạ thế (Rack 4 sứ) 13 bộ
AQ Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 12 cái
2 Dây chảy 8K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
3 Bass LI bắt FCO, LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
4 Lắp đặt FCO 12 cái
AR TBA 3x25kVA
AS MBA
1 Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 6 MBA
2 Lắp đặt MBA 6 MBA
AT FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 6 cái
2 Dây chảy 3K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Lắp đặt FCO 6 cái
AU LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 6 cái
2 Lắp đặt LA 6 cái
AV MCCB
1 MCCB 3 cực 600V-125A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm A cấp 2 cái
2 Lắp đặt MCCB 2 cái
AW Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 24kV 150/5A A cấp 6 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 2 cái
AX Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x25 A cấp 2 cái
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Lắp giá đỡ 2 bộ
AY Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 2 cái
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 4 cái
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà trong TBA 2 bộ
AZ Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 25,088 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
3 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m 2 giếng
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 m
9 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
10 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 2 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 14 cọc
12 Rải dây tiếp địa trong TBA 2 bộ
BA Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit A cấp 2 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 2 bộ
BB Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 : 4m/pha A cấp 24 m
2 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 2 bộ
BC Bộ cáp suất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV70: 8m/pha + 4m khấu MBA A cấp 56 m
2 Cáp đồng bọc CV50 A cấp 16 m
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
8 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
9 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 2 bộ
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 10 m
BD Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống)
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: 9m/1 lộ A cấp 36 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 m
3 Chụp đầu cosse 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 m
5 Ống ruột gà D100 loại mềm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Nối ống PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 10 m
11 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
BE Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 8 m
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 6 m
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 2 cọc
BF Vật tư phụ khác
1 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Bảng tên trạm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
7 Bảng báo nguy hiểm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cuộn
9 Keo dán ống PVC (100gr)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 tuýt
10 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 ống
BG TBA 3x50kVA
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 3 MBA
2 Lắp đặt MBA 3 MBA
BH FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 3 cái
2 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Lắp đặt FCO 3 cái
BI LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 3 cái
2 Lắp đặt LA 3 cái
BJ MCCB
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm A cấp 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 1 cái
BK Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 3 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
BL Giá treo 3 MBA
1 Giá chùm treo máy biến áp 3x50 A cấp 1 cái
2 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Lắp giá đỡ trong TBA 1 bộ
BM Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m A cấp 1 cái
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m A cấp 2 cái
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà trong TBA 1 bộ
BN Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 12,544 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m 1 giếng
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 m
9 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
10 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 7 cọc
12 Rải dây tiếp địa trong TBA 1 bộ
BO Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit A cấp 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1 bộ
BP Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 : 4m/pha A cấp 12 m
2 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 1 bộ
BQ Bộ cáp suất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120: 8m/pha + 4m khấu MBA A cấp 28 m
2 Cáp đồng bọc CV70 A cấp 8 m
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Đầu cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 1 bộ
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 m
BR Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống)
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: 9m/1 lộ A cấp 18 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 m
5 Ống ruột gà D100 loại mềm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Nối ống PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 m
11 Cổ dê ốp ống D114 trụ ghép  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
BS Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 m
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 3 m
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
BT Vật tư phụ khác
1 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
2 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Bảng tên trạm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Bảng báo nguy hiểm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cuộn
9 Keo dán ống PVC (100gr)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýt
10 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 ống
BU TBA 1P - 2x50kVA
BV MBA
1 Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 2 MBA
2 Lắp đặt MBA 2 MBA
BW FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 1 cái
2 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Lắp đặt FCO 1 cái
BX LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 1 cái
2 Lắp đặt LA 1 cái
BY MCCB
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm A cấp 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 1 cái
BZ Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 2 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
CA Treo MBA
1 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
CB Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5x800 A cấp 1 cái
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m A cấp 1 cái
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà trong TBA 1 bộ
CC Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 11,65 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m 1 giếng
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 m
9 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
10 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 7 cọc
12 Rải dây tiếp địa trong TBA 1 bộ
CD Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit A cấp 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1 bộ
CE Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 5m/pha A cấp 5 m
2 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 1 bộ
CF Bộ cáp suất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV120: 8m/pha + 2,5m khấu MBA A cấp 18,5 m
2 Cáp đồng bọc CV70 A cấp 8 m
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Chụp đầu cosse 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Chụp đầu cosse 50mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 m
8 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 1 bộ
12 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 m
CG Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống)
1 Cáp nhôm ABC 3x120mm2: 9m/pha (1 lộ) A cấp 18 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 m
5 Ống ruột gà D100 loại mềm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Nối ống PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 m
11 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
CH Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 m
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 3 m
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
CI Vật tư phụ khác
1 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
2 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Bảng tên trạm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Bảng báo nguy hiểm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cuộn
9 Keo dán ống PVC (100gr)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýt
10 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 ống
CJ TBA 1P - 2x37,5kVA
CK MBA
1 Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV A cấp 2 MBA
2 Lắp đặt MBA 2 MBA
CL FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 1 cái
2 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Lắp đặt FCO 1 cái
CM LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 1 cái
2 Lắp đặt LA 1 cái
CN MCCB
1 MCCB 3 cực 400V-200A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm A Cấp 1 cái
2 Lắp đặt MCCB 1 cái
CO Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 600V-200/5A A cấp 2 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 1 cái
CP Treo MBA
1 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
CQ Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5x800 A cấp 1 cái
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m A cấp 1 cái
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà trong TBA 1 bộ
CR Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 11,65 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Đầu cosse ép Cu 25mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Boulon 8x30+2 long đền vuông  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m 1 giếng
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 m
9 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
10 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 1 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 7 cọc
12 Rải dây tiếp địa trong TBA 1 bộ
CS Tủ MCCB + điện kế
1 Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit A cấp 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1 bộ
CT Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 5m/pha A cấp 5 m
2 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 1 bộ
CU Bộ cáp suất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV95: 8m/pha + 2,5m khấu MBA A cấp 18,5 m
2 Cáp đồng bọc CV70 A cấp 8 m
3 Đầu cosse ép Cu 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Chụp đầu cosse 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Chụp đầu cosse 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 m
8 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Co 135 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 1 bộ
12 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 m
CV Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống)
1 Cáp nhôm ABC 3x95mm2: 9m/pha (1 lộ) A cấp 18 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Chụp đầu cosse 95mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 m
5 Ống ruột gà D100 loại mềm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Nối ống PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 5 m
11 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
CW Vật tư phụ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2 A cấp 4 m
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25 A cấp 3 m
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 1 cọc
CX Vật tư phụ khác
1 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
2 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
5 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Bảng tên trạm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Bảng báo nguy hiểm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cuộn
9 Keo dán ống PVC (100gr)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tuýt
10 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 ống
CY TBA 3P - 160kVA ( Trạm ngồi)
CZ MBA
1 Máy biến áp 3P-160kVA-15(22)/0,4kV amorphous A cấp 13 MBA
2 Lắp đặt MBA 13 MBA
DA FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 39 cái
2 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
3 Lắp đặt FCO 39 cái
DB LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 39 cái
2 Lắp đặt LA 39 cái
DC MCCB
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm A cấp 13 cái
2 Lắp đặt MCCB 13 cái
DD Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 39 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 13 cái
DE Đà đặt MBA trạm ngồi
1 Đà U160x64x5 dài 1,7m: 2 thanh/bộ A cấp 468,41 kg
2 Đà U160x64x5 dài 2,1m: 2 thanh/bộ A cấp 578,62 kg
3 Đà U160x64x5 dài 1,449m: 1 thanh/bộ A cấp 199,63 kg
4 Đà U160x64x5 dài 1,1m: 2 thanh/bộ A cấp 303,09 kg
5 Đà U160x64x5 dài 0,74m: 1 thanh/bộ A cấp 101,95 kg
6 Đà U100x46x4,5 dài 0,5m: 2 thanh/bộ A cấp 84,04 kg
7 Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 1 thanh/bộ A cấp 58,83 kg
8 Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 2 thanh/bộ A cấp 117,65 kg
9 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 20 bộ/01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  260 bộ
10 Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 4 bộ/01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
11 Boulon 16x350VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 4 bộ/01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
12 Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 6 bộ/01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 bộ
13 Lắp xà trong TBA 13 bộ
DF Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5 dài 2,4m : 01 cây / 01 TBA A cấp 13 cái
2 Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m: 02 cây / 02 TBA A cấp 26 cái
3 Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
4 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
5 Lắp xà trong TBA 13 bộ
DG Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đở sứ
1 Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) A cấp 13 cái
2 Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810): thanh chống 810 A cấp 26 cái
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
4 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
5 Lắp xà trong TBA 13 bộ
DH Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 163,1 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 08 bộ / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 bộ
3 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2: 02 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2: 8 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 cái
5 Boulon 8x30+2 long đền vuông: 01 bộ / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 bộ
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2: 01 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m 13 giếng
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 m
9 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 bộ
10 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 13 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 91 cọc
12 Rải dây tiếp địa trong TBA 13 bộ
DI Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện
1 Tủ MCCB + Điện kế trạm ngồi 3 pha+khoá+bulon +bakelit A cấp 13 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế: 01 tu/ 01 TBA 13 bộ
DJ Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 7m / 01 pha A cấp 273 m
2 Sứ đứng 24KV : 03 cái / 01 bộ A cấp 39 cái
3 Chân sứ đứng D20: 03 cái / 01 bộ A cấp 39 cái
4 Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
5 Kẹp quai 4/0: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
6 Kẹp hotline 2/0: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
7 Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA 39 bộ
8 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 13 bộ
DK Bộ cáp suất TBA
1 Cáp đồng bọc CV120: 21m / 01 bộ A cấp 273 m
2 Cáp đồng bọc CV70: 7m / 01 bộ A cấp 91 m
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2: 06 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 cái
4 Chụp đầu cosse 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2: 02 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
6 Chụp đầu cosse 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm : 04m / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 m
8 Co 90 độ PVC 114: 01 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
9 Cổ dê ốp ống D114 trụ ghép: 02 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 52 m
11 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 13 bộ
DL Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống)
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: 9m/pha (1 lộ) A cấp 234 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  104 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm : 05m / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  65 m
5 Ống ruột gà D100 loại mềm: 2m / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 m
6 Co 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
7 Nối ống PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 65 m
11 Cổ dê ốp ống D114 trụ ghép  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
DM Vật tư bộ đo đếm hạ thế
1 Cáp CVV 4x4,0mm2: 04 m / 01 bộ A cấp 52 m
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 01 / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25: 03m / 01 bộ A cấp 39 m
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 13 cọc
DN Vật tư phụ khác
1 Chụp cách điện đầu bushing MBA: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
2 Chụp cách điện LA: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
3 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
4 Chụp cách điện kẹp quai: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
5 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 cái
6 Bảng tên trạm: 01 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
7 Bảng báo nguy hiểm: 01 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
8 Băng keo cách điện hạ thế  Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 cuộn
9 Keo dán ống PVC (100gr)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 tuýt
10 Keo silicon bít miệng ống: 02 chai / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 ống
DO TBA 3P - 160kVA ( Trạm giàn)
DP MBA
1 Máy biến áp 3P-160kVA-15(22)/0,4kV amorphous A cấp 2 MBA
2 Lắp đặt MBA 2 MBA
DQ FCO
1 FCO 27kV-100A-12kA A cấp 6 cái
2 Dây chảy 6K  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Lắp đặt FCO 6 cái
DR LA
1 LA 18kV-10kA A cấp 6 cái
2 Lắp đặt LA 6 cái
DS MCCB
1 MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm A cấp 2 cái
2 Lắp đặt MCCB 2 cái
DT Thiết bị đo đếm
1 Biến dòng 600V-250/5A A cấp 6 cái
2 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A cấp 2 cái
DU Đà đặt MBA
1 Đà U160x64x5x2800 đở MBA (02 thanh/bộ) A cấp 4 cái
2 Đà U100x46x4.5x400 (04 thanh/bộ) A cấp 8 cái
3 Đà U100x46x4.5x800 (02 thanh/bộ) A cấp 4 cái
4 Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
6 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
7 Lắp xà thép trong TBA 2 bộ
DV Xà đơn L75x75x8x2600 (3 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,6m 3 ốp) A cấp 2 cái
2 Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
3 Lắp xà thép trong TBA 2 bộ
DW Xà đơn L75x75x8x2600 (0 ốp) đở thùng MCCB
1 Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,6m 0 ốp) (02 thanh/bộ) A cấp 4 cái
2 Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
3 Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Lắp xà thép trong TBA 4 bộ
DX Xà đơn composite 110x80x5x2600 bắt FCO, LA
1 Đà composite 110x80x5x2600 A cấp 2 cái
2 Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
3 Lắp xà trong TBA 2 bộ
DY Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 A cấp 25,1 kg
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 08 bộ / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
3 Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2: 02 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
4 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2: 8 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
5 Boulon 8x30+2 long đền vuông: 01 bộ / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2: 01 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
7 Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m 2 giếng
8 Ống PVC D21x1,6mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 m
9 Đai inox+khóa đai-Đai 1m  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
10 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) 2 bộ
11 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 14 cọc
12 Rải dây tiếp địa trong TBA 2 bộ
DZ Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện
1 Tủ MCCB + Điện kế trạm giàn 3 pha+khoa+bakelit A cấp 2 tủ
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế 2 bộ
EA Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 8m/1pha A cấp 48 m
2 Bass LL bắt FCO và LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Kẹp quai 4/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
4 Kẹp hotline 2/0  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Chụp cách điện LA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
7 Chụp cách điện đầu bushing MBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Chụp cách điện kẹp quai  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
9 Sứ đứng 24KV A cấp 6 cái
10 Chân sứ đứng D20 A cấp 6 cái
11 Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2: 03 cái / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
12 Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA 6 cái
13 Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị 2 bộ
EB Bộ dây dẫn cáp xuất MBA vào tủ MCCB
1 Cáp đồng bọc CV120: 7m/pha A cấp 42 m
2 Cáp đồng bọc CV70: 7m/th A cấp 14 m
3 Đầu cosse ép Cu 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
4 Đầu cosse ép Cu 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
5 Chụp đầu cosse 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
6 Chụp đầu cosse 70mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
7 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 m
8 Co sừng 90 độ PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
9 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 ống
10 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 4 m
11 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
EC Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2: 9m/pha (1 lộ) A cấp 36 m
2 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Chụp đầu cosse 120mm2  Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
4 Ống PVC D114x4,9mm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 m
5 Ống ruột gà D100 loại mềm  Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 m
6 Co 90 độ PVC 114: 04 cái / 01 TBA  Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
7 Nối ống PVC 114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
8 Khâu ven răng trong D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
9 Khâu ven răng ngoài D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
10 Keo dán ống PVC (100gr)  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 tuýt
11 Keo silicon bít miệng ống  Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 ống
12 Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA 24 m
13 Cổ dê ốp ống D114  Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
ED Bộ đo đếm hạ thế:
1 Cáp CVV 4x4,0mm2: 04 m / 01 bộ A cấp 8 m
2 Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 01 / 01 bộ  Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Cáp đồng bọc CV25: 03m / 01 bộ A cấp 6 m
4 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 2 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->