Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583219-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Trị An, Công ty TNHH Một Thành Viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-31 14:54:00 đến ngày 2020-06-23 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,129,479,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa | |||
| B | Móng M8a | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 3 | bộ |
| 2 | Boulon VRS 22x600+2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đà cản | 3 | bộ | |
| C | Móng trụ BTLT 8,5m chôn trực tiếp (M8) | |||
| 1 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 5 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ 8,5m ghép (M8BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 645,6 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,251 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 3 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | 2,4 | m3 | |
| E | Móng M12 phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12PĐ) | |||
| 1 | Đào, phá đá, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 19 | bộ | |
| F | Móng 1 đà cản bê tông 1,2m trụ BTLT 12m (M12a) | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m | A cấp | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt đà cản | 5 | bộ | |
| 3 | Boulon VRS 22x650+2 long đền vuông D24-60x60x6/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 5 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.010,7 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,097 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,408 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 3 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | 3,852 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.869,5 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,305 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 5 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | 7,125 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ 12m ghép phá đá độ sâu lớp đá 0,5m (M12BT2PĐ) | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.877 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,204 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,314 | m3 |
| 4 | Đào, phá đá, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 22 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | 33 | m3 | |
| J | Móng bê tông trụ BTLT 14m đôi | |||
| 1 | Ximăng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 809,4 | kg |
| 2 | Cát vàng (đổ bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,582 | m3 |
| 4 | Đào, đắp đất móng trụ (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | 3,009 | m3 | |
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 2 | Sắt Þ10 nhúng kẽm: 13m/1 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,105 | kg |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 01m/1 bộ | A cấp | 0,98 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR-279 cỡ dây 50-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 6 | Boulon 12x30+2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 7 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 8 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 9 | Lắp tiếp địa cột điện | 5 | bộ | |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 10 | cọc | |
| 11 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 5 | bộ | |
| L | Phần trụ | |||
| M | Trụ bê tông ly tâm 8,5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | A cấp | 14 | Trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=8m thủ công + cơ giới | 14 | Trụ | |
| N | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | A cấp | 78 | Trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 78 | Trụ | |
| O | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | A cấp | 2 | Trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <=14m thủ công + cơ giới | 2 | Trụ | |
| P | Nhổ trụ và dựng lại trụ hiện hữu | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 8,4m bằng cẩu kết hợp thủ công | 4 | Trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | 4 | Trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 2 | Trụ | |
| Q | Phần xà, néo | |||
| R | Xà đơn composite 110x80x5x2400 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 8 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà | 4 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (đà 2,1m 3 ốp) | A cấp | 21 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 1990) | A cấp | 21 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà | 21 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (đà 2,1m 3 ốp) | A cấp | 24 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 1990) | A cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà | 12 | bộ | |
| U | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) | A cấp | 8 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810) | A cấp | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà | 8 | bộ | |
| V | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) | A cấp | 18 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810): thanh chống 810 | A cấp | 36 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà | 9 | bộ | |
| W | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) | A cấp | 10 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810): thanh chống 810 | A cấp | 20 | cái |
| 3 | Boulon 16x550+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà | 5 | bộ | |
| X | Tháo và lắp lại xà hiện hữu | |||
| 1 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,55kg) | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x1660 đơn trên cột BTLT (26,5504kg) | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 đơn trên cột BTLT (29,425kg) | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2100 kép trên cột BTLT (58,889kg) | 1 | bộ | |
| Y | Phần trung thế cải tạo | |||
| Z | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | A cấp | 9 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) | 9 | bộ | |
| AA | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 27 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 27 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV | 27 | bộ | |
| AB | Giáp buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| AC | Phần tháo lắp lại sứ hiện hữu | |||
| 1 | Tháo sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 15 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 15 | bộ | |
| 3 | Tháo sứ hạ thế (Rack 1 sứ) | 4 | bộ | |
| 4 | Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) | 4 | bộ | |
| AD | Phần vật tư phụ | |||
| 1 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| AE | Phân trung thế 3 pha XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A cấp | 273 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2 | A cấp | 4.178,736 | m |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 30 | m |
| 4 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 1,366 | km | |
| 5 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | 4,097 | km | |
| AF | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | A cấp | 19 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) | 19 | bộ | |
| AG | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa trụ ghép: Đth-U-g | |||
| 1 | Uclevis(4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ | A cấp | 13 | cái |
| 3 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | kg |
| 5 | Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 1 sứ) | 13 | bộ | |
| AH | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| AI | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 145 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 145 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | 145 | bộ | |
| AJ | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 48 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 3 | Lắp đặt cách điện polymer | 48 | bộ | |
| AK | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV kép lắp vào xà : CĐT ply-XK | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A cấp | 12 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt cách điện polymer | 12 | bộ | |
| AL | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | |||
| 1 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 2 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 3 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| AM | Giáp buộc sứ | |||
| 1 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 2 | Giáp buộc cổ sứ kép cỡ dây ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| AN | Vật tư phụ | |||
| 1 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 3 | Kẹp ép WR-279 cỡ dây 50-70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 5 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 8 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 9 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cuộn |
| AO | Phần hạ thế XDM | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 : chiều dài x 1,02+ cò lèo | A cấp | 884 | m |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV95 | A cấp | 15 | m |
| 3 | Rack 4 sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Sứ ống chỉ | A cấp | 64 | cái |
| 5 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 7 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | cái |
| 9 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Ống nối dây chịu lực cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cuộn |
| 12 | Kẹp U bolt dây 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 13 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 14 | Boulon 16x250+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 15 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 16 | Boulon móc 16x250+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 17 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | bộ |
| 18 | Boulon 16x450VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Boulon 16x500VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Boulon 16x600VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 21 | Thanh nối mạ nhúng: 5x60x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 22 | Ghíp nối IPC 95-25 (2 boulon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 23 | Lăp đặt cáp văn xoắn ABC4x120mm2 | 0,852 | km | |
| AP | Phần nhân công cắt dừng, tách lưới hạ thế | |||
| 1 | Tháo kẹp treo cáp ABC <= 4x120mn2 | 15 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kẹp néo cáp ABC <= 4x120mn2 | 30 | cái | |
| 3 | Lăp đặt sứ hạ thế (Rack 4 sứ) | 16 | bộ | |
| 4 | Tháo lắp lại sứ hạ thế (Rack 4 sứ) | 13 | bộ | |
| AQ | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 12 | cái |
| 2 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt FCO | 12 | cái | |
| AR | TBA 3x25kVA | |||
| AS | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-25kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 6 | MBA |
| 2 | Lắp đặt MBA | 6 | MBA | |
| AT | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO | 6 | cái | |
| AU | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt LA | 6 | cái | |
| AV | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 600V-125A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB | 2 | cái | |
| AW | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 24kV 150/5A | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 2 | cái |
| AX | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x25 | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ | 2 | bộ | |
| AY | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà trong TBA | 2 | bộ | |
| AZ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 25,088 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | 2 | giếng | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 9 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 2 | bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 14 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | bộ | |
| BA | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit | A cấp | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 2 | bộ | |
| BB | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 : 4m/pha | A cấp | 24 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 2 | bộ | |
| BC | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70: 8m/pha + 4m khấu MBA | A cấp | 56 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV50 | A cấp | 16 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| BD | Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: 9m/1 lộ | A cấp | 36 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 3 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 10 | m | |
| 11 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| BE | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 8 | m |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 6 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 2 | cọc | |
| BF | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýt |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ống |
| BG | TBA 3x50kVA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 3 | MBA |
| 2 | Lắp đặt MBA | 3 | MBA | |
| BH | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO | 3 | cái | |
| BI | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt LA | 3 | cái | |
| BJ | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB | 1 | cái | |
| BK | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 3 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| BL | Giá treo 3 MBA | |||
| 1 | Giá chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp giá đỡ trong TBA | 1 | bộ | |
| BM | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m | A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà trong TBA | 1 | bộ | |
| BN | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 12,544 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | 1 | giếng | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 9 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 7 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 1 | bộ | |
| BO | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit | A cấp | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | bộ | |
| BP | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 : 4m/pha | A cấp | 12 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 1 | bộ | |
| BQ | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: 8m/pha + 4m khấu MBA | A cấp | 28 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | A cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | m | |
| BR | Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: 9m/1 lộ | A cấp | 18 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | m | |
| 11 | Cổ dê ốp ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| BS | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | m |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 3 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| BT | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cuộn |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| BU | TBA 1P - 2x50kVA | |||
| BV | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-50kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 2 | MBA |
| 2 | Lắp đặt MBA | 2 | MBA | |
| BW | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO | 1 | cái | |
| BX | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt LA | 1 | cái | |
| BY | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB | 1 | cái | |
| BZ | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| CA | Treo MBA | |||
| 1 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| CB | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà trong TBA | 1 | bộ | |
| CC | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 11,65 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | 1 | giếng | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 9 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 7 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 1 | bộ | |
| CD | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit | A cấp | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | bộ | |
| CE | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 5m/pha | A cấp | 5 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 1 | bộ | |
| CF | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: 8m/pha + 2,5m khấu MBA | A cấp | 18,5 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | A cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | m | |
| CG | Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2: 9m/pha (1 lộ) | A cấp | 18 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | m | |
| 11 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| CH | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | m |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 3 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| CI | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| CJ | TBA 1P - 2x37,5kVA | |||
| CK | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV | A cấp | 2 | MBA |
| 2 | Lắp đặt MBA | 2 | MBA | |
| CL | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO | 1 | cái | |
| CM | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt LA | 1 | cái | |
| CN | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-200A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | A Cấp | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB | 1 | cái | |
| CO | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 600V-200/5A | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 1 | cái |
| CP | Treo MBA | |||
| 1 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| CQ | Xà Composite 110x80x5 dài 800mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x800 | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,71m | A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà trong TBA | 1 | bộ | |
| CR | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 11,65 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | 1 | giếng | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 9 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 1 | bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 7 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 1 | bộ | |
| CS | Tủ MCCB + điện kế | |||
| 1 | Tủ MCCB + Điện kế trạm treo 3 pha+khoá+bulon +bakelit | A cấp | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 1 | bộ | |
| CT | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 5m/pha | A cấp | 5 | m |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 1 | bộ | |
| CU | Bộ cáp suất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV95: 8m/pha + 2,5m khấu MBA | A cấp | 18,5 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70 | A cấp | 8 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 8 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Co 135 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | m | |
| CV | Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x95mm2: 9m/pha (1 lộ) | A cấp | 18 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 5 | m | |
| 11 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| CW | Vật tư phụ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | A cấp | 4 | m |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | A cấp | 3 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 1 | cọc | |
| CX | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýt |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| CY | TBA 3P - 160kVA ( Trạm ngồi) | |||
| CZ | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160kVA-15(22)/0,4kV amorphous | A cấp | 13 | MBA |
| 2 | Lắp đặt MBA | 13 | MBA | |
| DA | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 39 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO | 39 | cái | |
| DB | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 39 | cái |
| 2 | Lắp đặt LA | 39 | cái | |
| DC | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | A cấp | 13 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB | 13 | cái | |
| DD | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 39 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 13 | cái |
| DE | Đà đặt MBA trạm ngồi | |||
| 1 | Đà U160x64x5 dài 1,7m: 2 thanh/bộ | A cấp | 468,41 | kg |
| 2 | Đà U160x64x5 dài 2,1m: 2 thanh/bộ | A cấp | 578,62 | kg |
| 3 | Đà U160x64x5 dài 1,449m: 1 thanh/bộ | A cấp | 199,63 | kg |
| 4 | Đà U160x64x5 dài 1,1m: 2 thanh/bộ | A cấp | 303,09 | kg |
| 5 | Đà U160x64x5 dài 0,74m: 1 thanh/bộ | A cấp | 101,95 | kg |
| 6 | Đà U100x46x4,5 dài 0,5m: 2 thanh/bộ | A cấp | 84,04 | kg |
| 7 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 1 thanh/bộ | A cấp | 58,83 | kg |
| 8 | Đà U100x46x4,5 dài 0,7m: 2 thanh/bộ | A cấp | 117,65 | kg |
| 9 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 20 bộ/01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | bộ |
| 10 | Boulon 16x200+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 4 bộ/01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 11 | Boulon 16x350VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 4 bộ/01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 12 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: 6 bộ/01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 13 | Lắp xà trong TBA | 13 | bộ | |
| DF | Xà Composite 110x80x5 dài 2400mm đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5 dài 2,4m : 01 cây / 01 TBA | A cấp | 13 | cái |
| 2 | Thanh chống composite 40x10 dài 0,92m: 02 cây / 02 TBA | A cấp | 26 | cái |
| 3 | Boulon 16x150+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Lắp xà trong TBA | 13 | bộ | |
| DG | Xà đơn L75x75x8x2200 (3 ốp) đở sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,2m 4 ốp) | A cấp | 13 | cái |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5 (Thanh chống 810): thanh chống 810 | A cấp | 26 | cái |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Lắp xà trong TBA | 13 | bộ | |
| DH | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 163,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 08 bộ / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2: 02 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2: 8 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 5 | Boulon 8x30+2 long đền vuông: 01 bộ / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2: 01 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | 13 | giếng | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 9 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 13 | bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 91 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 13 | bộ | |
| DI | Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Tủ MCCB + Điện kế trạm ngồi 3 pha+khoá+bulon +bakelit | A cấp | 13 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế: 01 tu/ 01 TBA | 13 | bộ | |
| DJ | Bộ dây dẫn trung thế xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 7m / 01 pha | A cấp | 273 | m |
| 2 | Sứ đứng 24KV : 03 cái / 01 bộ | A cấp | 39 | cái |
| 3 | Chân sứ đứng D20: 03 cái / 01 bộ | A cấp | 39 | cái |
| 4 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 5 | Kẹp quai 4/0: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 7 | Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA | 39 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 13 | bộ | |
| DK | Bộ cáp suất TBA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: 21m / 01 bộ | A cấp | 273 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70: 7m / 01 bộ | A cấp | 91 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2: 06 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 4 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2: 02 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm : 04m / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 8 | Co 90 độ PVC 114: 01 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Cổ dê ốp ống D114 trụ ghép: 02 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 52 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 13 | bộ | |
| DL | Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới (2 lộ đi chung ống) | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: 9m/pha (1 lộ) | A cấp | 234 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm : 05m / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm: 2m / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 65 | m | |
| 11 | Cổ dê ốp ống D114 trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| DM | Vật tư bộ đo đếm hạ thế | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2: 04 m / 01 bộ | A cấp | 52 | m |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 01 / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25: 03m / 01 bộ | A cấp | 39 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 13 | cọc | |
| DN | Vật tư phụ khác | |||
| 1 | Chụp cách điện đầu bushing MBA: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 2 | Chụp cách điện LA: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 3 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 5 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 6 | Bảng tên trạm: 01 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 7 | Bảng báo nguy hiểm: 01 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cuộn |
| 9 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | tuýt |
| 10 | Keo silicon bít miệng ống: 02 chai / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | ống |
| DO | TBA 3P - 160kVA ( Trạm giàn) | |||
| DP | MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-160kVA-15(22)/0,4kV amorphous | A cấp | 2 | MBA |
| 2 | Lắp đặt MBA | 2 | MBA | |
| DQ | FCO | |||
| 1 | FCO 27kV-100A-12kA | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO | 6 | cái | |
| DR | LA | |||
| 1 | LA 18kV-10kA | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt LA | 6 | cái | |
| DS | MCCB | |||
| 1 | MCCB 3 cực 400V-250A-35KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB | 2 | cái | |
| DT | Thiết bị đo đếm | |||
| 1 | Biến dòng 600V-250/5A | A cấp | 6 | cái |
| 2 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A cấp | 2 | cái |
| DU | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Đà U160x64x5x2800 đở MBA (02 thanh/bộ) | A cấp | 4 | cái |
| 2 | Đà U100x46x4.5x400 (04 thanh/bộ) | A cấp | 8 | cái |
| 3 | Đà U100x46x4.5x800 (02 thanh/bộ) | A cấp | 4 | cái |
| 4 | Boulon 16x400VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Lắp xà thép trong TBA | 2 | bộ | |
| DV | Xà đơn L75x75x8x2600 (3 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,6m 3 ốp) | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp xà thép trong TBA | 2 | bộ | |
| DW | Xà đơn L75x75x8x2600 (0 ốp) đở thùng MCCB | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 (Đà 2,6m 0 ốp) (02 thanh/bộ) | A cấp | 4 | cái |
| 2 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp xà thép trong TBA | 4 | bộ | |
| DX | Xà đơn composite 110x80x5x2600 bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà composite 110x80x5x2600 | A cấp | 2 | cái |
| 2 | Boulon 16x350+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Lắp xà trong TBA | 2 | bộ | |
| DY | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A cấp | 25,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 08 bộ / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR-419 cỡ dây 70-120mm2: 02 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2: 8 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 5 | Boulon 8x30+2 long đền vuông: 01 bộ / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2: 01 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa - giếng 20m | 2 | giếng | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 9 | Đai inox+khóa đai-Đai 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa (đắp đất độ chặt k=0,85) | 2 | bộ | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 14 | cọc | |
| 12 | Rải dây tiếp địa trong TBA | 2 | bộ | |
| DZ | Tủ MCCB 3 pha sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Tủ MCCB + Điện kế trạm giàn 3 pha+khoa+bakelit | A cấp | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | 2 | bộ | |
| EA | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 8m/1pha | A cấp | 48 | m |
| 2 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Sứ đứng 24KV | A cấp | 6 | cái |
| 10 | Chân sứ đứng D20 | A cấp | 6 | cái |
| 11 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2: 03 cái / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cáp đồng xuống thiết bị | 2 | bộ | |
| EB | Bộ dây dẫn cáp xuất MBA vào tủ MCCB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120: 7m/pha | A cấp | 42 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV70: 7m/th | A cấp | 14 | m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 8 | Co sừng 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 10 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 4 | m | |
| 11 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| EC | Bộ dây dẫn cáp xuất từ tủ MCCB lên lưới | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2: 9m/pha (1 lộ) | A cấp | 36 | m |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 5 | Ống ruột gà D100 loại mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 6 | Co 90 độ PVC 114: 04 cái / 01 TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 7 | Nối ống PVC 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýt |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | ống |
| 12 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | 24 | m | |
| 13 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| ED | Bộ đo đếm hạ thế: | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4,0mm2: 04 m / 01 bộ | A cấp | 8 | m |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc: 01 / 01 bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25: 03m / 01 bộ | A cấp | 6 | m |
| 4 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | 2 | cọc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi