Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trường THCS xã Phù Nham, thị xã Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200569847-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn giám sát, kiểm định xây dựng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Trường THCS xã Phù Nham, thị xã Nghĩa Lộ, tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT 20200567529
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 09:10:00 đến ngày 2020-06-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,874,136,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
B XÂY LẮP LỚP HỌC + HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
C PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7962 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,9042 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,3385 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,203 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6436 100m2
6 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,5565 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6246 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0897 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,939 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2317 tấn
11 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,4621 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5514 m3
13 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,0793 m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9193 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,3563 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4869 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4571 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8453 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1539 tấn
20 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,01 m2
21 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,6027 m3
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 116 m2
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6224 m3
24 Sản xuất ván khuôn tấm đan đúc sắn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,132 100m2
25 Sản xuất cốt thép tấm đan đúc xắn thép D<10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 tấn
26 Lắp dựng cấu kiện trọng lượng <50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
27 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3694 100m3
28 Bê tông nền, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,0425 m3
29 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 327,1988 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,5099 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 65,9132 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,7192 m2
33 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,626 m2
D PHẦN THÂN MÁI
1 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,6949 m3
2 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,4403 m3
3 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 295,752 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 295,752 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 123,524 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.089,791 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.089,791 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 301,416 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,7766 m2
10 Lớp sika menber+màng khò chống thấm khu wc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,6756 m2
11 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,457 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 151,023 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 109,208 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,4 m2
16 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,848 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,73 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,73 m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5298 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0746 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0358 tấn
22 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,9072 m3
23 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,728 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,728 m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7326 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0688 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0328 tấn
28 Thép inox hộp làm tay vịn lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 496,7591 kg
29 Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 711,7394 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 711,74 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92,7116 m2
32 Xây tường thẳng gạch chỉ 2 lỗ dầy <=11cm h<16 m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3003 m3
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,224 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,384 100m2
35 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130,08 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,18 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117 m
38 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117 m
39 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,202 100m2
40 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8727 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,873 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 157,01 m2
43 Tôn úp nóc + xối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 57,5 m
44 Nắp tôn + khoá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
45 Thang lên mái (thang rời) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 ống nhựa d110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,8 m
47 Lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
48 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
49 Cút nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
50 Bật giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
51 Ống thoát nước sảnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
52 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M75, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1525 m3
53 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,3986 m2
54 Lan can inox cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 115,143 m
55 Làm trần bằng tấm trân tôn 9toon PU màu trắng sữa) + khung xương Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,4784 m2
56 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0975 m3
57 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0273 100m2
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0086 tấn
59 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,655 m2
60 Làm vách ngăn vệ sinh bằng tám HPL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,428 m2
61 Sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm hệ 55 kính an toàn 6.38 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 182,91 m2
62 Sản xuất vách kính cố định Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,12 m2
63 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
64 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
65 Phụ kiện cửa sổ 4 cánh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
66 Phụ kiện cửa sổ lật + cửa vách kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
67 Sản xuất cửa hoa sắt inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 664,824 kg
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 91,728 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 91,728 m2
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,912 100m2
71 bảng chống lóa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
E PHẦN BÊ TÔNG
1 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,5458 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,0286 m3
3 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4393 100m2
4 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1586 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2691 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0838 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 50 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,8282 tấn
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,5784 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,575 m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,2708 m3
11 Sản xuất ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1207 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2495 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0121 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9548 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,245 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0155 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8948 tấn
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,3874 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,388 m2
20 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2904 m3
21 Sản xuất ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8799 100m2
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,096 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2989 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,095 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3335 tấn
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,52 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,3408 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,68 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,341 m2
30 Bê tông sàn mái, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 81,4224 m3
31 Bê tông thành sê nô chiều dày < 45cm cao <=16 m 200# Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5338 m3
32 Sản xuất ván khuôn sàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,1174 100m2
33 Ván khuôn thành sê nô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0727 100m2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái fi<=10mm cao <=16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,0691 Tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0862 tấn
36 Bê tông cầu thang thường, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,725 m3
37 Sản xuất ván khuôn cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3543 100m2
38 Sản xuất thép cầu thang D <10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1463 Tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1574 tấn
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,6936 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,693 m2
F Điện ngoài nhà
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,304 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 100m2
4 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,92 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4 m3
G Bể tự hoại:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy , đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1863 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,9834 m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0887 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,528 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,584 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0685 tấn
7 Xây gạch KN đặc 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3474 m3
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3368 m2
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,2882 m2
10 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,289 m2
11 Quét nước ximăng 2 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,289 m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5788 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0563 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0266 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 100m
18 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=67mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,16 100m
19 Lắp đặt tê nhựa fi 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
20 Lắp đặt cút nhựa fi 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,65 m3
22 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,45 m3
23 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100m3
H ĐIỆN THU SÉT - CTN
I Phần điện
1 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 4 sứ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
6 Móc quạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
7 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
8 Mặt và công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
9 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cuộn
10 Mặt và ổ cắm đôi 3 chấu 16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
14 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Tủ điện tầng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 110 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 240 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 490 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
21 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
22 Rọ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
23 Đinh vít + nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 450 cái
24 Bình bột MFZ ABC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
25 Bình khí CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
26 Nội quy tiêu lệnh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
27 Tủ đựng bình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
J Phần thu sét
1 Gia công kim thu sét có chiều dài 2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
2 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Con tiện sú Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72 m
5 Bật đỡ dây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
6 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=14mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
7 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cọc
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 m3
9 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,56 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
11 Thử điện trở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CT
K Điện ngoài nhà
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
2 Công tơ tổng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
L Điện nhà cầu
1 Mặt và công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Băng dính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cuộn
3 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 m
4 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 m
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Rọ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
M Phần cấp thoát nước
1 Lắp ống nhựa C3 bằng PP măng xông d48mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
2 Lắp ống nhựa C3 bằng PP măng xông d32 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,04 100m
3 Lắp ống nhựa C3 bằng PP măng xông d27 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
4 Lắp ống nhựa C3 bằng PP măng xông d21 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,35 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250 m, đường kính ống d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
6 Van khóa HDPEd 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp tê nhựa HDPE 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Lắp Cút nhựa HDPE25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
9 Rắc co HDPE D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Van khóa d 48 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Van khóa d 27 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Van khóa d21 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Tê nhựa 48 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Tê nhựa 34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Tê nhựa 27 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
16 Tê nhựa 21 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
17 Cút nhựa 48 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
18 cút nhựa 27 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
19 Cút nhựa 21 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
20 Côn nhựa 48 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Côn nhựa 34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
22 Côn nhựa 27 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
24 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
25 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
27 Lắp đặt hộp đựng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
28 Thanh treo quần áo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
30 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
31 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
33 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
34 Van phao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
35 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
36 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
37 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
38 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,07 100m
39 Tê nhựa 110*110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
40 Tê nhựa 90*90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
41 Tê nhựa D50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
42 Lắp cút nhựa d110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
43 Lắp cút nhựa d90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
44 Lắp cút nhựa d50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
45 Lắp cút nhựa d42 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
46 Lắp côn nhựa d110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Keo dán Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 tuýp
48 băng tan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cuộn
49 Đai inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70 cái
50 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
51 Lắp đặt ống kiểm tra đường kính ống d=100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
N Cấp nước ngoài nhà
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 250 m, đường kính ống d=25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7 100m
2 Van khóa HDPEd 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Lắp tê nhựa HDPE 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
4 Lắp Cút nhựa HDPE25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Rắc co HDPE D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Keo dán Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 tuýp
7 băng tan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cuộn
8 Máy bơm nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
O CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ:
P Nhà cầu:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy , đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2246 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,616 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,78 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2816 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2637 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,017 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3903 tấn
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6432 m3
9 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5838 m3
10 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,5234 m3
11 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3613 100m3
12 Bê tông nền, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6713 m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,2496 m2
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,3962 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,396 m2
16 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,832 m2
17 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8266 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5069 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0526 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,451 tấn
21 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,7341 m3
22 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22 M100, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3581 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,288 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 117,288 m2
25 Xây gạch chỉ rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22 M75, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,234 m3
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1 m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,174 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1108 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0498 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1976 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7244 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1266 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1132 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5477 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0865 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0965 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4929 tấn
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,9548 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 70,954 m2
41 Bê tông sàn mái, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,5189 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1264 100m2
43 Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,782 m3
44 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3564 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9536 tấn
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,45 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,6384 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 112,638 m2
49 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,89 m2
50 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 m
51 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33 m
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,15 m2
53 Máng inox giáp 2 nhà Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6 m
54 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,28 m2
55 Thép inox làm lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 760,5353 kg
56 ống nhựa d110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,8 m
57 Lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
58 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
59 Cút nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
60 Bật giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->