Gói thầu: Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200561925-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phú Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200561900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-29 21:41:00 đến ngày 2020-06-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,940,740,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Hạng mục : Nền-mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250, độ sụt 6-8cm | Chương V của E-HSMT | 798,394 | 1 m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của E-HSMT | 4.435,41 | 1 m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 635,036 | 1 m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 2.659,312 | 1 m3 |
| 5 | Mua đất cấp phối ( bao gồm vận chuyển đến công trình) | Chương V của E-HSMT | 3.005,023 | 1 m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 5,562 | 1 m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 0.4m3, Đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 334,623 | 1 m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, đào rãnh = thủ công, đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 37,18 | 1 m3 |
| 9 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 0.4m3 | Chương V của E-HSMT | 688,51 | 1 m3 |
| B | *\2- Hạng mục : Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <= 1.25m3, chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,967 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công có chiều rộng<=3m, chiều sâu <=2m , Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,242 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay 70kg, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 3,736 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Chương V của E-HSMT | 10,414 | 1 m2 |
| 5 | Lắp cống tròn D400, 1 đốt =2.5m bằng máy, trọng lượng <=3 Tấn | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Bê tông móng cống, chân khay móng cống, Vữa bê tông đá 2x4M150 | Chương V của E-HSMT | 2,264 | 1 m3 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng đá 4x6, dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,696 | 1 m3 |
| 8 | Làm mối nối cống | Chương V của E-HSMT | 1 | mối |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm | Chương V của E-HSMT | 8,478 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh, Cao <= 6m,vữa BT đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 0,56 | 1 m3 |
| 11 | LĐ ống nhựa HDPE d200mm nối = pp hàn gia nhiệt đoạn ống L=6m, dày 9.6mm | Chương V của E-HSMT | 40 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi