Gói thầu: Gói thầu CB:6-XD:1: Thi công xây dựng các cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200584095-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu CB:6-XD:1: Thi công xây dựng các cầu
Số hiệu KHLCNT 20200200988
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 09:19:00 đến ngày 2020-06-11 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,199,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 287,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Nà Thúm (2x24m)
B I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I24m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,81 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,99 tấn
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8938 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2477 tấn
6 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4807 tấn
7 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,0524 m2
8 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
9 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
C II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141,8346 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1368 m3
3 Cốt thép (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,9486 tấn
4 BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4134 m3
5 BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7683 m3
6 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,564 m3
7 Cốt thép (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3767 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,82 m
D III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,7472 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,5982 m3
3 Cốt thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0918 tấn
4 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,1988 m3
5 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 313,0054 m3
6 Ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81 m
E IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,064 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 846,7698 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,7267 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1481 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,2962 m3
6 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
7 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
F Cầu Khuổi Cáp (2x24m)
G I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I24m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,8135 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,986 tấn
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8938 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2477 tấn
6 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3671 tấn
7 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,8524 m2
8 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
9 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
H II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,6497 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7242 m3
3 Cốt thép (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4268 tấn
4 BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,84 m3
5 BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,139 m3
6 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8914 m3
7 Cốt thép (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9642 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,41 m
9 Phá dỡ cầu cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
I III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,351 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5163 m3
3 Cốt thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4053 tấn
4 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,2653 m3
5 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216,6819 m3
6 Ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 m
J IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 981,866 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 669,63 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,3257 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,1086 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,314 m3
6 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
7 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
K Cầu Bốc Thượng (1x20m)
L I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I20m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,5282 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6152 tấn
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,864 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1238 tấn
6 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7203 tấn
7 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,9876 m2
8 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
9 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
M II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,2471 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3338 m3
3 Cốt thép (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3576 tấn
4 BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,67 m3
5 BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,918 m3
6 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7942 m3
7 Cốt thép (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7439 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,27 m
N III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,5881 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,5398 m3
3 Cốt thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6337 tấn
4 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,6666 m3
5 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 291,3141 m3
6 Ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
O IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,8728 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 734,6757 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,7363 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9268 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8535 m3
6 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
7 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
P Cầu Gò Mỏ (1x33m)
Q I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I33m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6242 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2767 tấn
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4948 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4093 tấn
6 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0541 tấn
7 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,1744 m2
8 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
9 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
R II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,9515 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2378 m3
3 Cốt thép (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,1062 tấn
4 BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,02 m3
5 BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,196 m3
6 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9292 m3
7 Cốt thép (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1396 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,8 m
9 Phá dỡ cầu cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
S III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,2944 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2046 m3
3 Cốt thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5784 tấn
4 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,5479 m3
5 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260,3121 m3
6 Ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67 m
T IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,9958 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 507,1529 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,3346 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,3585 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,067 m3
6 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
7 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
U Cầu Ghò Ma (3x20m)
V I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I20m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,1531 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,5431 tấn
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,468 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4568 tấn
6 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6631 tấn
7 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,4892 m2
8 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
9 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m
W II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,5599 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5338 m3
3 Cốt thép (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1974 tấn
4 BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,415 m3
5 BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4355 m3
6 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0924 m3
7 Cốt thép (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,5668 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,52 m
X III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,7739 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7562 m3
3 Cốt thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4926 tấn
4 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,4341 m3
5 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,3511 m3
6 Ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 m
Y IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,4602 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 573,8394 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,8667 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,855 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6948 m3
6 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
7 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
Z Cầu Vàng Quân (1x33m)
AA I. Kết cấu phần trên
1 Dầm I33m BTCT DƯL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dầm
2 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6242 m3
3 Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,2767 tấn
4 BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4948 m3
5 Cốt thép (Dầm ngang) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4093 tấn
6 Lan can cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0662 tấn
7 Sơn cột lan can, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,8244 m2
8 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
9 Gối cầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
AB II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,1638 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9229 m3
3 Cốt thép (mố, trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7542 tấn
4 BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9925 m3
5 BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6969 m3
6 Đá dăm đệm (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1185 m3
7 Cốt thép (Bản quá độ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2182 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,96 m
AC III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống
1 BTXM 16Mpa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,0372 m3
2 BTXM 8Mpa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,6213 m3
3 Cốt thép mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5203 tấn
4 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,413 m3
5 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 441,971 m3
6 Ống thoát nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
AD IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông
1 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,2294 m3
2 Đắp đất k95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 611,0848 m3
3 BTXM 20MPa mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,2717 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8267 m3
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,7026 m3
6 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
7 Biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
AE Bảo hiểm công trình
1 Khuổi Cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cầu
2 Gò Mỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cầu
3 Gò Ma Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cầu
4 Vằng Quân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cầu
AF Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu)
1 Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->