Gói thầu: Gói thầu CB:6-XD:1: Thi công xây dựng các cầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu CB:6-XD:1: Thi công xây dựng các cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200988 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 09:19:00 đến ngày 2020-06-11 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,199,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 287,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Nà Thúm (2x24m) | |||
| B | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I24m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,81 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8938 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2477 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4807 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,0524 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| C | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,8346 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1368 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9486 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4134 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7683 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,564 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3767 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,82 | m |
| D | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,7472 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,5982 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0918 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,1988 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313,0054 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81 | m |
| E | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,064 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 846,7698 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,7267 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1481 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,2962 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| F | Cầu Khuổi Cáp (2x24m) | |||
| G | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I24m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,8135 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,986 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8938 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2477 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3671 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,8524 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| H | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,6497 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7242 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4268 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,84 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,139 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8914 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9642 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,41 | m |
| 9 | Phá dỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| I | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,351 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5163 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4053 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,2653 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,6819 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | m |
| J | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 981,866 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 669,63 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,3257 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,1086 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,314 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| K | Cầu Bốc Thượng (1x20m) | |||
| L | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I20m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5282 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6152 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,864 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1238 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7203 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,9876 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| M | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,2471 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3338 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3576 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,67 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,918 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7942 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7439 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,27 | m |
| N | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,5881 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5398 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6337 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,6666 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 291,3141 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55 | m |
| O | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146,8728 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 734,6757 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7363 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9268 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8535 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| P | Cầu Gò Mỏ (1x33m) | |||
| Q | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I33m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6242 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2767 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4948 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4093 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0541 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,1744 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| R | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,9515 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2378 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1062 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,02 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,196 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9292 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1396 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,8 | m |
| 9 | Phá dỡ cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| S | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,2944 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,2046 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5784 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5479 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260,3121 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67 | m |
| T | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,9958 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 507,1529 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,3346 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,3585 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,067 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| U | Cầu Ghò Ma (3x20m) | |||
| V | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I20m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,1531 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5431 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,468 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4568 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6631 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,4892 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | m |
| W | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,5599 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5338 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1974 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,415 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4355 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0924 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,5668 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,52 | m |
| X | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,7739 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,7562 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4926 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,4341 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,3511 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | m |
| Y | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171,4602 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 573,8394 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,8667 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,855 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6948 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| Z | Cầu Vàng Quân (1x33m) | |||
| AA | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Dầm I33m BTCT DƯL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dầm |
| 2 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6242 | m3 |
| 3 | Cốt thép (Bản mặt, lớp phủ mặt cầu, lan can, liên tục nhiệt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2767 | tấn |
| 4 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4948 | m3 |
| 5 | Cốt thép (Dầm ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4093 | tấn |
| 6 | Lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0662 | tấn |
| 7 | Sơn cột lan can, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,8244 | m2 |
| 8 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | Gối cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| AB | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 28Mpa đá 1x2 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,1638 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9229 | m3 |
| 3 | Cốt thép (mố, trụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,7542 | tấn |
| 4 | BTXM bản dẫn 25Mpa, đá 1x2 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9925 | m3 |
| 5 | BTXM lót bản dẫn 8Mpa, đá 2x4 (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6969 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1185 | m3 |
| 7 | Cốt thép (Bản quá độ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2182 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,96 | m |
| AC | III. Chân khay, tứ nón, bậc lên xuống | |||
| 1 | BTXM 16Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,0372 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6213 | m3 |
| 3 | Cốt thép mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5203 | tấn |
| 4 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,413 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 441,971 | m3 |
| 6 | Ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | m |
| AD | IV. Đường đầu cầu, an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,2294 | m3 |
| 2 | Đắp đất k95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 611,0848 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,2717 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8267 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,7026 | m3 |
| 6 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 7 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| AE | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Khuổi Cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| 2 | Gò Mỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| 3 | Gò Ma | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| 4 | Vằng Quân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cầu |
| AF | Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) | |||
| 1 | Dự phòng 5% (Tách riêng cho toàn bộ gói thầu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi