Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Ngọc Hiển |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200575610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 2328/QĐ-UBND ngày 30/12/2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 11:11:00 đến ngày 2020-06-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,643,069,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN UBND HUYỆN | |||
| 1 | Phát bỏ cây tạp, cỏ dại theo diện tích trồng | Chương V của E-HSMT | 6,255 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bùn đất lẫn cây tạp, cỏ dại 10m, thủ công | Chương V của E-HSMT | 31,275 | m3 |
| 3 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 18 | 1cây |
| 4 | Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do giông bão, cắt cành tạo tán - cây loại 1 | Chương V của E-HSMT | 18 | cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V của E-HSMT | 12 | gốc |
| 6 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 12 | cây |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,924 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75, PC40 | Chương V của E-HSMT | 2,868 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày trát 1,0cm, XMPC40, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,692 | m2 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 1 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2,868 | m2 |
| 11 | Cung cấp đất thịt | Chương V của E-HSMT | 11,8 | m3 |
| 12 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 100m2/ lần |
| 13 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 17,407 | m3 |
| 14 | Trồng Cây Cau Vua (Sử dụng lại cây hiện trạng), kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 6 | cây |
| 15 | Trồng Cây Giáng Hương Thái Cao >= 3.5m, Đk gốc >= 10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 73 | cây |
| 16 | Trồng Cây Dương Cao>= 1m - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Chương V của E-HSMT | 30 | cây |
| 17 | Trồng Cây Thạch Thảo Cao >=25cm, (25 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,59 | 100m2 |
| 18 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (03 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 83,1 | kg |
| 19 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 15,132 | m3 |
| 20 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 7,566 | m3 |
| 21 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 7,566 | m3 |
| 22 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 73 | cây |
| 23 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Chương V của E-HSMT | 30 | cây |
| 24 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 109 | cây/90 ngày |
| 25 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,77 | 100m2/tháng |
| 26 | Làm cỏ tạp (1 lần/tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,77 | 100m2/lần |
| 27 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,77 | 100m2/lần |
| 28 | Bón phân thảm cỏ (1 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 1,77 | 100m2/lần |
| B | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN HUYỆN ỦY | |||
| 1 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 79,856 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Trồng Cây Me Chua Cao >= 2m, Đk gốc >= 6cm, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 46 | cây |
| 3 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố) | Chương V của E-HSMT | 27,6 | kg |
| 4 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 20,7 | m3 |
| 5 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 10,35 | m3 |
| 6 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 10,35 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, phạm vi 5m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 46 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 46 | cây/90 ngày |
| C | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH VĨA HÈ ĐƯỜNG SỐ 02 THỊ TRẤN RẠCH GỐC | |||
| 1 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 14,534 | m3 |
| 2 | Trồng Cây Giáng Hương Cao >= 3.5m, Đk gốc >= 10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 86 | cây |
| 3 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố) | Chương V của E-HSMT | 51,6 | kg |
| 4 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 11,008 | m3 |
| 5 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 5,504 | m3 |
| 6 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 5,504 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 86 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5m3 (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 86 | cây/90 ngày |
| D | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH KHUÔN VIÊN TRUNG TÂM Y TẾ | |||
| 1 | Bón phân và xử lý đất | Chương V của E-HSMT | 4,34 | 100m2/ lần |
| 2 | Đào hố trồng cây, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 16,345 | m3 |
| 3 | Trồng Cây Giáng Hương Cao >= 3.5m, Đk gốc >=10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 33 | cây |
| 4 | Trồng Cây Mai Chiếu Thủy Thế Trực Cao >= 1.2m, đk gốc >=10 cm , kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 6 | cây |
| 5 | Trồng Cây Sanh Thế Trực Cao>=1.6m, đk gốc>=13cm - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 6 | Trồng cây Kè Bạc Cao >=2.5m Kể cả Lá, Đk gốc >=20cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 2 | cây |
| 7 | Trồng Cây Mai Vàng Cao >=1.8m, đk gốc >= 10cm, kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Chương V của E-HSMT | 4 | cây |
| 8 | Trồng Cây Bông Giấy Cắt Tròn Cao>=1.2m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 14 | cây |
| 9 | Trồng Cây Nguyệt Quế Cao >=1.2m, Cắt tỏa tròn, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 8 | cây |
| 10 | Trồng Cây Tuyết Sơn Phi Hồng cao > = 30cm (9 cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 100m2 |
| 11 | Trồng Cây Đông Hầu Cao >=30cm, (9 Cây/m2) | Chương V của E-HSMT | 0,92 | 100m2 |
| 12 | Trồng cỏ nhung | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m2 |
| 13 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố), (0.3 kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 170,4 | kg |
| 14 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 17,256 | m3 |
| 15 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 8,628 | m3 |
| 16 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 8,628 | m3 |
| 17 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Chương V của E-HSMT | 49 | cây |
| 18 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 18 | cây |
| 19 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước máy (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 67 | cây/90 ngày |
| 20 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước (03 tháng) | Chương V của E-HSMT | 13,02 | 100m2/tháng |
| 21 | Làm cỏ tạp (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 13,02 | 100m2/ lần |
| 22 | Phun thuốc phòng trừ sâu (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 13,02 | 100m2/ lần |
| 23 | Bón phân thảm cỏ (01 lần /tháng x 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 13,02 | 100m2/ lần |
| E | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TRUNG TÂM VH-TT HUYỆN | |||
| 1 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 98,952 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Trồng Cây Me Chua Cao >= 2m, Đk gốc >= 6cm, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 57 | cây |
| 3 | Cung Cấp Phân DAP (0.6kg / hố) | Chương V của E-HSMT | 34,2 | kg |
| 4 | Xúc và vận chuyển Phân Bò | Chương V của E-HSMT | 25,65 | m3 |
| 5 | Xúc và vận chuyển Sơ Dừa | Chương V của E-HSMT | 12,825 | m3 |
| 6 | Xúc và vận chuyển Tro Trấu | Chương V của E-HSMT | 12,825 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, phạm vi 5m, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4 m | Chương V của E-HSMT | 57 | cây |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5m3 (90 ngày) | Chương V của E-HSMT | 57 | cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi