Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602276-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200417267
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ 100% chi phí xây lắp và ngân sách huyện đảm nhận các chi phí còn lại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 15:28:00 đến ngày 2020-06-11 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,371,375,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG NHÀ NỘI TRÚ (NT1T-1P)
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,149 100m3
2 Sửa hố móng bằng thủ công (tính = 5% KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7842 m3
3 Đắp đất hoàn trả móng (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2281 m3
4 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2184 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4974 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1194 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0813 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0634 tấn
9 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1368 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1494 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0435 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1964 tấn
13 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2362 m3
14 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9658 m3
15 Xây bao chân móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
16 Trát tường chân móng dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3676 m2
B PHẦN THÂN NHÀ NỘI TRÚ (NT1T-1P)
1 Sản xuất cột bằng thép hình Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,521 tấn
2 Lắp cột thép các loại Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,521 tấn
3 Sơn sắt thép cột Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,676 1m2
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,388 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,388 tấn
6 Sơn sắt thép vì kèo Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,454 1m2
7 Sản xuất giằng mái thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,111 tấn
8 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,111 tấn
9 Sơn sắt thép giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,992 1m2
10 Đào móng xây bậc tam cấp, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,414 m3
11 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,165 m3
12 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,57 m3
13 Lát đá bậc tam cấp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,752 m2
14 Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,863 m3
15 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,875 m2
16 Đào móng xây đường dốc, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,099 m3
17 Bê tông lót móng đường dốc, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,344 m3
18 Xây móng đường dốc gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,696 m3
19 Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,485 m2
20 Ốp đá rối chân móng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,821 m2
21 Gia công, lắp dựng lan can đường dốc Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,074 m2
22 Làm tường bao che, ngăn phòng bằng tấm vách PANEL tôn xốp dày 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,65 m2
23 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,239 m2
24 Gia công xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 tấn
26 Sơn sắt thép xà gồ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,385 m2
27 Ke chống bão Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,511 cái
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi xốp chống nóng dày 0,4mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,724 100m2
29 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,16 m2
30 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,75 m2
31 sản xuất hoa sắt vuông đặc 14x14 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,75 m2
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
33 Lắp đặt đèn COMPAC Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
34 Lắp đặt quạt treo tường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
36 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt bảng điện nhựa 300x250x15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt bảng điện nhựa 150x100x15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77 m
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123 m
45 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Bình chữa cháy CO2-3KG Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
47 Bình chữa cháy ABC - 4KG Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bình
48 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
C NHÀ BẾP ĂN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6751 100m3
2 Sửa hố móng bằng thủ công (tính = 5% KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5532 m3
3 Đắp đất hoàn trả nền móng công trình (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,6877 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2669 100m3
5 Bê tông nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8507 m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,0137 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2142 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1976 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2423 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8459 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4612 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1132 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7022 tấn
14 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1164 m3
15 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,6373 m3
16 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5149 m2
17 Sơn chân móng ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5149 m2
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4224 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0719 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4351 tấn
21 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3232 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4209 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0623 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1758 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6661 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,834 tấn
27 Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8504 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,9706 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0757 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0348 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0441 tấn
32 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6887 m3
33 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0826 100m2
34 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 tấn
35 Bê tông giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6237 m3
36 Xây chân bàn bếp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1465 m3
37 Trát chân bàn bếp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,664 m2
38 Công tác ốp gạch chân bàn bếp gạch 300x450 mm (tính = dt trát chân) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,664 m2
39 Ván khuôn gỗ mặt bàn bếp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0316 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bàn bếp, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0147 tấn
41 Bê tông bàn bếp, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1721 m3
42 Lát đá mặt bệ các loại Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,868 m2
43 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,4329 m3
44 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0499 m3
45 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,9046 m2
46 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,12 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,37 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 144,4437 m2
49 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,682 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,56 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,36 m
52 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 (tính = dt ván khuôn dầm) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,09 m2
53 Trát trần, VXM M75, PC40 (tính = dt ván khuôn sàn) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,23 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,502 m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … (tính = dt láng) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,502 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát ngoài) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,37 m2
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát trong) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 322,0057 m2
58 Sản phẩm cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, pano kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,34 m2
59 Sản phẩm cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, pano kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,86 m2
60 Sản phẩm cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, pano kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,64 m2
61 Hoa sắt cửa các loại vuông đặc 14x14 (Kể cả lắp dựng và sơn 3 nước) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,64 m2
62 Đào móng tam cấp, đất C3 (taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6367 m3
63 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2122 m3
64 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7576 m3
65 Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,225 m3
66 Lát đá bậc tam cấp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5194 m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0509 100m2
68 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,22 m
69 Nẹp chống bão 40x3 + vít chụp (Sản xuất + hoàn thiện + lắp đặt) TT: 6 cái /m2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 630,54 cái
70 Sản xuất xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8288 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8288 tấn
72 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x200mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
73 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
74 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
79 Mặt công tắc + attomat + ổ cắm 1,2 lỗ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
80 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
81 Lắp đặt đèn đũa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
82 Lắp đặt quạt trần Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
87 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
90 Máy bơm cấp nước 750W Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt Bồn nước INOX nằm ngang 1,5m3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
94 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
96 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
97 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
99 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
D KHU NHÀ WC+ NHÀ TẮM
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (tính = 95% KL; taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4149 100m3
2 Sửa hố móng bằng thủ công (tính = 5% KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1837 m3
3 Đắp đất hoàn trả nền móng công trình (tính = 1/3 KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,5579 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0261 100m3
5 Bê tông nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6126 m3
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3936 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0881 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0881 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1056 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1207 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2996 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0782 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6716 tấn
14 Bê tông giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4042 m3
15 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8534 m3
16 Trát tường chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,368 m2
17 Sơn chân móng ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,368 m2
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1742 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0288 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1871 tấn
21 Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9583 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1143 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4585 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,042 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3241 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3478 tấn
27 Bê tông xà dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2576 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0604 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0155 tấn
31 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,198 m3
32 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,0105 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4493 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,5732 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 154,528 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,084 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,198 m2
38 Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,132 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,46 m
40 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 (tính = dt ván khuôn dầm) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,43 m2
41 Trát trần, VXM M75, PC40 (tính = dt ván khuôn sàn) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,85 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … (tính = dt láng) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát ngoài) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,084 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (tính = dt trát trong) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,61 m2
46 Sản phẩm cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, pano kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,22 m2
47 Sản phẩm cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất, pano kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
48 Đào móng bể tự hoại, đất cấp III (taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,9688 m3
49 Bê tông lót móng bể, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0291 100m2
51 Cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0733 tấn
52 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3223 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0409 tấn
55 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 m3
56 Xây tường bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,481 m3
57 Trát thành bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,84 m2
58 Láng bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2346 m2
59 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
60 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
61 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Mặt công tắc + attomat + ổ cắm 1,2 lỗ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
66 Lắp đặt đèn COMPAC Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
69 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
70 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
71 Máy bơm cấp nước 750W Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt Bồn nước INOX nằm ngang 1,5m3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
77 Lắp đặt tê nhựa D34/27 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
78 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
79 Lắp đặt vòi rửa bằng đồng D15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
80 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
83 Lắp đặt gương soi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
85 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
E CÔNG TRÌNH NƯỚC SẠCH
1 Ván khuôn móng dài Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0162 100m2
2 Nilon tái sinh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5763 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3576 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3576 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 tấn
6 Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2861 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9618 m3
8 Nắp hố bơm có khoá bịt tôn 5mm khung D16 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Bê tông giằng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0565 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0103 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0047 tấn
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5763 m2
13 Lớp sỏi 3x4 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2207 m3
14 Lớp sỏi 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2538 m3
15 Lớp cát thạch anh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8829 m3
16 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,462 m2
17 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 16mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
21 Lắp đặt van 2 chiều D48 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
22 Lắp đặt van 2 chiều D32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
23 Lắp đặt van 2 chiều D27 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
24 Tê trơn D48 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
25 Tê trơn D34 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Tê trơn D27 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
27 Tê thu D48x34 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
28 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
31 Bịt đầu ống D27 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
32 Máy Bơm Q= 1.5m3/h H=15m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Van phao điện D27(dùng cho téc nhà ăn và vệ sinh + nhà tắm) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Van cơ D48 (dùng cho bể nước chứa nước ngầm đóng khi đầy) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,0368 m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0741 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1181 m3
38 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0563 100m2
39 Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3149 tấn
40 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2935 m3
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3872 m3
42 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0704 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0069 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0405 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2028 m3
46 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0041 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
49 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,603 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0301 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0626 tấn
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
53 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,685 m2
54 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,429 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,082 m2
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2531 m3
57 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,276 100 m
58 Đào đất chôn đường ống, đất cấp III (taluy nhân hệ số 1,2) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7808 m3
59 Đắp đất nền móng công trình (tính = KL đào) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,7808 m3
F SAN NỀN - SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,388 100m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,82 m3
3 Ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 194 m2
4 Bê tông mặt sân đường, M200, PC40, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,4 m3
G THIẾT BỊ
1 Giường tầng kích thước rộng 0.9, dài 2m, cao 1.65m (Giường khung thép sơn tĩnh điện, giát gỗ) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
2 Tủ đựng đồ học sinh loại 2 cánh bằng sắt sơn tĩnh điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
3 Bàn ghế ăn nhà bếp, gỗ xoan đào (Bộ gồm: 01 bàn + 06 ghế) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->