Gói thầu: Gói 06: Xây dựng đường Kpã Klơng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL các dự án đầu tư XDCB thị xã Ayun Pa |
| Tên gói thầu | Gói 06: Xây dựng đường Kpã Klơng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:50:00 đến ngày 2020-06-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,199,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường K Pă KLơng - Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,13 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,55 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ nhà tạm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,27 | m2 |
| 4 | Chặt cây D=20 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | cây |
| 5 | Chặt cây D=40 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cây |
| 6 | Chặt cây D=50 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 7 | Chặt cây D=80 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 8 | Đào gốc cây đường kính D=20 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | gốc cây |
| 9 | Đào gốc cây đường kính D=40 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | gốc cây |
| 10 | Đào gốc cây đường kính D=50 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gốc cây |
| 11 | Đào gốc cây đường kính D=80 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | gốc cây |
| 12 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,455 | 10m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,455 | 10m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,455 | 10m3 |
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đá vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3879 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu vỉa hè hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5038 | 100m3 |
| 3 | Đào bỏ mặt đường nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2676 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,0707 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường lu lèn K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4297 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 Km ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 404,627 | 10m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,817 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,817 | 10m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,817 | 10m3 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,2438 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất về đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,7463 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 0.9 Km ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,463 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 0.1 Km ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,463 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km( 9.5 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,463 | 10m3 |
| 6 | Đắp nền đường lu lèn K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6234 | 100m3 |
| 7 | CPĐD loại 1 Dmax 25 mở rộng dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3731 | 100m3 |
| 8 | CPĐD loại 1 Dmax 37.5 mở rộng dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3731 | 100m3 |
| 9 | Cày sọc tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,847 | 100m2 |
| 10 | CPĐD loại 1 Dmax 25 tăng cường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7518 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp thấm bám TCN 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0843 | 100m2 |
| 12 | Bù phụ bê tông đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4.34 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0313 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,3345 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, dày 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,3345 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bêtông nhựa hạt trung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3605 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,36 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 90 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,36 | 100tấn |
| D | Đan rãnh - Bó vỉa | |||
| 1 | Đập bỏ bó vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1594 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đan rảnh, bó vỉa đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7767 | m3 |
| 4 | Làm khe co dãn dày 1,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,59 | m2 |
| 5 | Sơn vạch phân làn màu vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,05 | m2 |
| 6 | Sơn vạch dải phân cách màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,54 | m2 |
| 7 | Sơn vạch đi bộ qua đường màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | m2 |
| 8 | Đào móng trồng biển báo đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,09 | m3 |
| 9 | Bê tông hố móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,09 | m3 |
| 10 | Lắp đặt biển báo tam giác, loại trụ đỡ sắt ống phi 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| E | HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào móng tường chắn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thành hố trông cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,563 | 100m2 |
| 3 | Thành hố đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 10m3 |
| F | VỈA HÈ LÁT GẠCH BOCK | |||
| 1 | Lu xử lý khuôn vỉa hè từ K=0.90 lên K=0,95 lớp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9623 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,07 | m3 |
| 3 | Chèn vữa, lát vỉa bằng gach Blok KT (30x30x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 980,67 | m2 |
| G | Vỉa hè bê tông | |||
| 1 | Lu xử lý khuôn vỉa hè từ K=0.90 lên K=0,95 lớp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1016 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn vỉa hè bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0693 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, vỉa hè , đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,62 | m3 |
| H | Tường chắn giữ vỉa hè | |||
| 1 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6214 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,13 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2134 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường chắn đá 2x4 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,06 | m3 |
| I | Cải tạo đảo giao thông | |||
| 1 | Đập bỏ bê tông và gạch block hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,896 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,896 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,896 | 10m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông thành đảo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0171 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công thành đảo đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,17 | m3 |
| 7 | Lu xử lý khuôn vỉa hè từ K=0.90 lên K=0,95 lớp dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | 100m3 |
| 8 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,98 | m3 |
| J | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Lát gạch Block 300x300x50 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,77 | m2 |
| 2 | Sơn vạch phân làn màu đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | m2 |
| 3 | Sơn vạch dải phân cách màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,9 | m2 |
| K | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,59 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0083 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,97 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa d=220mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tấm composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | tấm |
| L | Hố ga | |||
| 1 | Đệm móng CPĐD dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,432 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,28 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,52 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9936 | 100m2 |
| 6 | Gia công cốt thép đường kính D=6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,958 | tấn |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,71 | m3 |
| M | Tấm đan G | |||
| 1 | Gia công cốt thép đường kính D=6 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1418 | tấn |
| 2 | Gia công cốt thép đường kính D=12 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7063 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,351 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,61 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan (KT: 130x65x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90 | cấu kiện |
| N | Mương xây đậy đan Đ | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3684 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,684 | 10m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0987 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng CPĐD dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,87 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9964 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 163,46 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 318,86 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,9904 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,9 | m3 |
| O | Tấm đan Đ | |||
| 1 | Gia công cốt thép đường kính d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8599 | tấn |
| 2 | Gia công cốt thép đường kính d=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5421 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9928 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,9 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan (KT: 70x40x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.497 | cấu kiện |
| P | Mương xây đậy đan qua đường | |||
| 1 | Đệm móng CPĐD dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy mương đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,62 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,42 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3864 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,18 | m3 |
| Q | Tấm đan Đ | |||
| 1 | Gia công cốt thép đường kính d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2459 | tấn |
| 2 | Gia công cốt thép đường kính d=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4237 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1814 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,03 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan (KT: 100x80x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi