Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200602978-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200530428
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 17:07:00 đến ngày 2020-06-12 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,559,299,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: HOÀN THIỆN NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG
1 Bả tường Mục II Chương V, E-HSMT 3.076,318
2 Bả cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 2.021,774
3 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 1.001,035
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước Mục II Chương V, E-HSMT 4.097,057
5 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 364,236
6 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 8,25 m2
7 Cửa panô gỗ kính, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) Mục II Chương V, E-HSMT 364,236 m2
8 Vách nhựa lõi thép kính mờ sần wc nam Mục II Chương V, E-HSMT 9 m2
9 Vách nhôm kính ô cầu thang và mặt tiền Mục II Chương V, E-HSMT 31,271 m2
10 Cửa kính cường lực 12 li Mục II Chương V, E-HSMT 7,35 m2
11 Tay nắm cửa + 06 bản lề Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Hoa sắt cửa (sơn hoàn thiện) Mục II Chương V, E-HSMT 0 m2
13 Lan can thép (sơn hoàn thiện) Mục II Chương V, E-HSMT 15,5295 m2
14 Láng nền sê nô mái dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 157,7038
15 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 1,633 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,633 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,8172 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,8172 tấn
19 Sơn xà gồ 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 243,648
20 Lợp mái tôn múi Mục II Chương V, E-HSMT 3,7506 100m²
21 Tôn úp nóc Mục II Chương V, E-HSMT 28,2 m
22 Làm trần nhựa Mục II Chương V, E-HSMT 147,2552 m2
23 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
24 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
25 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
27 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
28 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
29 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
30 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
31 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
32 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V, E-HSMT 15 cọc
33 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm dưới mương đất Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
34 Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
35 Gia công kim thu sét chiều dài 1,5m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
36 Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat Mục II Chương V, E-HSMT 3 hộp
38 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=150A Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 36 cái
41 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 62 bộ
42 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 23 bộ
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
44 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 63 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V, E-HSMT 69 cái
46 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 700 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 800 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 450 m
50 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 150 m
51 Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn Mục II Chương V, E-HSMT 1.200 m
B HẠNG MỤC: NHÀ XE 7.1
1 Đào móng Mục II Chương V, E-HSMT 4,8672 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,576 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,184 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 1,458 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,2301 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,162 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,495 tấn
9 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,2301 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,162 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,495 tấn
12 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 11,25 m3
13 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm Mục II Chương V, E-HSMT 112,5 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 1,4648 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 55,5773 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,056 100m
C HẠNG MỤC: NHÀ XE 7.2
1 Đào móng Mục II Chương V, E-HSMT 12,7764 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 1,512 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 5,733 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã Mục II Chương V, E-HSMT 21 bộ
5 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 3,831 m3
6 Sản xuất cột bằng thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,604 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình Mục II Chương V, E-HSMT 0,4254 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,3959 tấn
9 Lắp dựng cột thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,604 tấn
10 Lắp dựng vì kèo thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,4254 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,3959 tấn
12 Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 31,725 m3
13 Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm Mục II Chương V, E-HSMT 317,25 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục II Chương V, E-HSMT 4,0811 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 153,203 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,112 100m
D HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm Mục II Chương V, E-HSMT 4,052 100m2
2 Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 405,2 m3
3 Lát gạch sân kích thước 400x400 mm Mục II Chương V, E-HSMT 4.052 m2
4 Đào móng bồn hòa Mục II Chương V, E-HSMT 42,9624 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 16,524 m3
6 Xây tường bồn hoa, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 104,346 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm Mục II Chương V, E-HSMT 437,58 m2
8 Trát granitô tường Mục II Chương V, E-HSMT 437,58 m2
9 Đất màu trồng cây Mục II Chương V, E-HSMT 1.308,15 m3
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 56,65 m3
2 Đào móng nhà Mục II Chương V, E-HSMT 29,707 m3
3 Đắp đất hố móng Mục II Chương V, E-HSMT 25,9224 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 8,0146 m3
5 Đóng cọc tre Mục II Chương V, E-HSMT 23,4741 100m
6 Đắp cát nền công trình Mục II Chương V, E-HSMT 31,4969 m3
7 Ván khuôn móng + bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,3697 100m2
8 Ván khuôn giằng móng + bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,0719 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0874 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,025 tấn
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 7,926 m3
12 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 8,1657 m3
13 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 18,7773 m3
14 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,2493 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 4,7676 m3
16 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,131 m3
17 Cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,2417 tấn
18 Ván khuôn bê tông tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,0714 100m2
19 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
20 Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 34,9139 m3
21 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,1584 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0369 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1215 tấn
24 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,8712 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 6,0478 m3
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1634 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,7228 tấn
28 Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,7917 100m2
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 14,774 m3
30 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,5506 tấn
31 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 1,3241 100m2
32 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 145,082 m2
33 Trát tường trong, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 218,016 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 17,3664 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 124,904 m2
36 Trát trụ cột, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 15,84 m2
37 Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 4,0877 m3
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 142,1784 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột Mục II Chương V, E-HSMT 226,248 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mục II Chương V, E-HSMT 70,8388 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 129,832 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 195,656 m2
43 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 19,04 m2
44 Cửa đi panô gỗ chớp Mục II Chương V, E-HSMT 19,04 m2
45 Sơn gỗ 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 19,04 m2
46 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục II Chương V, E-HSMT 20 m2
47 Cửa sổ inox kính lật Mục II Chương V, E-HSMT 20 m2
48 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
49 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
51 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
52 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
53 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=125mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
54 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,565 100m
55 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,757 100m
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
57 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=125mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
58 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
59 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=89mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
60 Đồng hồ đo nước Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 19 bộ
62 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục II Chương V, E-HSMT 13 cái
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
F HẠNG MỤC: HÀNH LANG CẦU
1 Đào móng Mục II Chương V, E-HSMT 37,37
2 Đóng cọc tre Mục II Chương V, E-HSMT 6 100m
3 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 1,92 m3
4 Phủ cát đen đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 1,92 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,1896 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 4,3119 m3
7 Bê tông móng đá 2x4 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 9,4645
8 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2033 m3
9 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,5008 100m2
10 Ván khuôn cổ cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,042 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0155 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1716 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,205 tấn
14 Đắp đất hố móng Mục II Chương V, E-HSMT 11,2086
15 Bê tông cột, chiều cao <=4m, đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,2651
16 Bê tông cột, chiều cao <=16m đá 1x2 mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,2651
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1991 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,9727 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,3432 100m²
20 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 3,6925
21 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 7,494 m3
22 Bê tông lan can đá 1x2, vữa BT mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6195
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục II Chương V, E-HSMT 0,9388 100m²
24 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,6745 100m²
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lan can Mục II Chương V, E-HSMT 0,278 100m²
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3002 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3859 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,7522 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,005 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can, D<=10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0353 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0749 tấn
32 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn Mục II Chương V, E-HSMT 116 cái
33 Con tiện bê tông đúc sẵn Mục II Chương V, E-HSMT 116 cái
34 Xây tường 220mm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,873
35 Xây tường 110mm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6969
36 Trát trụ cột chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 34,2
37 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 67
38 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 93
39 Trát sênô, vữa xi măng mác75 dày 1cm Mục II Chương V, E-HSMT 59,5572
40 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 Mục II Chương V, E-HSMT 22,12
41 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 36,4
42 Bả cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 194,2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 194,2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->