Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200602978-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200530428 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 17:07:00 đến ngày 2020-06-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,559,299,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HOÀN THIỆN NHÀ HIỆU BỘ 3 TẦNG | |||
| 1 | Bả tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 3.076,318 | m² |
| 2 | Bả cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.021,774 | m² |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.001,035 | m² |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 4.097,057 | m² |
| 5 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 364,236 | m² |
| 6 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,25 | m2 |
| 7 | Cửa panô gỗ kính, gỗ N3, sơn hoàn thiện (phụ kiện đi kèm) | Mục II Chương V, E-HSMT | 364,236 | m2 |
| 8 | Vách nhựa lõi thép kính mờ sần wc nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | m2 |
| 9 | Vách nhôm kính ô cầu thang và mặt tiền | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,271 | m2 |
| 10 | Cửa kính cường lực 12 li | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,35 | m2 |
| 11 | Tay nắm cửa + 06 bản lề | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Hoa sắt cửa (sơn hoàn thiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 0 | m2 |
| 13 | Lan can thép (sơn hoàn thiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,5295 | m2 |
| 14 | Láng nền sê nô mái dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 157,7038 | m² |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,633 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,633 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8172 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8172 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 243,648 | m² |
| 20 | Lợp mái tôn múi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7506 | 100m² |
| 21 | Tôn úp nóc | Mục II Chương V, E-HSMT | 28,2 | m |
| 22 | Làm trần nhựa | Mục II Chương V, E-HSMT | 147,2552 | m2 |
| 23 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 32 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cọc |
| 33 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm dưới mương đất | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 34 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đường kính 10mm theo tường và mái nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 35 | Gia công kim thu sét chiều dài 1,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài 1,5m | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | hộp |
| 38 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 62 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V, E-HSMT | 69 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 700 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 800 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 450 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 51 | Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.200 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ XE 7.1 | |||
| 1 | Đào móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,8672 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,184 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,458 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2301 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,495 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2301 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,495 | tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,25 | m3 |
| 13 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 112,5 | m2 |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,4648 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 55,5773 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,056 | 100m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE 7.2 | |||
| 1 | Đào móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,7764 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,733 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng bulông + bản mã chờ chân cột gồm 4 bulông D16 làm bằng thép không rỉ và 1 bản mã | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,831 | m3 |
| 6 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,604 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4254 | tấn |
| 8 | Sản xuất xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3959 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,604 | tấn |
| 10 | Lắp dựng vì kèo thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4254 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3959 | tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,725 | m3 |
| 13 | Láng nền không đánh mầu, dày 2,0 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 317,25 | m2 |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0811 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 153,203 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,112 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Lớp đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày đã lèn ép 10cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,052 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 405,2 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân kích thước 400x400 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 4.052 | m2 |
| 4 | Đào móng bồn hòa | Mục II Chương V, E-HSMT | 42,9624 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,524 | m3 |
| 6 | Xây tường bồn hoa, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 104,346 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 437,58 | m2 |
| 8 | Trát granitô tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 437,58 | m2 |
| 9 | Đất màu trồng cây | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.308,15 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 56,65 | m3 |
| 2 | Đào móng nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 29,707 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,9224 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,0146 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre | Mục II Chương V, E-HSMT | 23,4741 | 100m |
| 6 | Đắp cát nền công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,4969 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng + bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3697 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng + bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0719 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0874 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,025 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,926 | m3 |
| 12 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,1657 | m3 |
| 13 | Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa xi măng mác 50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,7773 | m3 |
| 14 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2493 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,7676 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,131 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2417 | tấn |
| 18 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0714 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 20 | Xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,9139 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1584 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0369 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1215 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,8712 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,0478 | m3 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1634 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7228 | tấn |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7917 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 14,774 | m3 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,5506 | tấn |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,3241 | 100m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 145,082 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 218,016 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,3664 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 124,904 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,84 | m2 |
| 37 | Xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,0877 | m3 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 142,1784 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 226,248 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 70,8388 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 129,832 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 195,656 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,04 | m2 |
| 44 | Cửa đi panô gỗ chớp | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,04 | m2 |
| 45 | Sơn gỗ 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 19,04 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m2 |
| 47 | Cửa sổ inox kính lật | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m2 |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 52 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=125mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,565 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,757 | 100m |
| 56 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bể |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=125mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=89mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 60 | Đồng hồ đo nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 62 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| F | HẠNG MỤC: HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Đào móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,37 | m³ |
| 2 | Đóng cọc tre | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 4 | Phủ cát đen đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1896 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,3119 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,4645 | m³ |
| 8 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2033 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5008 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0155 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1716 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,205 | tấn |
| 14 | Đắp đất hố móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,2086 | m³ |
| 15 | Bê tông cột, chiều cao <=4m, đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2651 | m³ |
| 16 | Bê tông cột, chiều cao <=16m đá 1x2 mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2651 | m³ |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1991 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9727 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3432 | 100m² |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,6925 | m³ |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,494 | m3 |
| 22 | Bê tông lan can đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6195 | m³ |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,9388 | 100m² |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6745 | 100m² |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,278 | 100m² |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3002 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3859 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7522 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,005 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lan can, D<=10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0353 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0749 | tấn |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn | Mục II Chương V, E-HSMT | 116 | cái |
| 33 | Con tiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V, E-HSMT | 116 | cái |
| 34 | Xây tường 220mm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,873 | m³ |
| 35 | Xây tường 110mm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6969 | m³ |
| 36 | Trát trụ cột chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,2 | m² |
| 37 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 67 | m² |
| 38 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 93 | m² |
| 39 | Trát sênô, vữa xi măng mác75 dày 1cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,5572 | m² |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22,12 | m² |
| 41 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 36,4 | m² |
| 42 | Bả cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 194,2 | m² |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 194,2 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi