Gói thầu: Gói thầu LCA:9-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200575172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu LCA:9-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200200842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 18:13:00 đến ngày 2020-06-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,609,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 525,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU LAO CHẢI | |||
| B | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm I20 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 3 | Dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | dầm |
| 4 | BTXM 28MPa (bản mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 74,63 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (bản mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,07 | tấn |
| 6 | Tạo hoa văn hình đá mặt cầu (bản mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 206,85 | m2 |
| 7 | Tấm đệm đàn hồi (bản mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,848 | m2 |
| 8 | Ống bọc nhựa trong gờ lan can cầu (bản mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120,09 | m |
| 9 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 140,2 | m |
| 10 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 12 | Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | Khèn và ô trang trí trên cầu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | BTXM 28MPa (vách ngăn và chân cột đèn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,46 | m3 |
| 15 | Cốt thép các loại (vách ngăn và chân cột đèn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,104 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt chi tiết chân cột đèn (vách ngăn và chân cột đèn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | vị trí cột |
| C | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 135,1 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,12 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,544 | tấn |
| 5 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36 | m |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,277 | tấn |
| 7 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 181,94 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 109,6 | m3 |
| 9 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,34 | m3 |
| 10 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,42 | m3 |
| 11 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,707 | tấn |
| 12 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41 | m |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,316 | tấn |
| 14 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 771,879 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 647,109 | m3 |
| 16 | Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 785,946 | m3 |
| 17 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 18 | Ụ chống chuyển vị | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Ụ |
| 19 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,563 | m3 |
| 20 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,006 | m3 |
| 21 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,666 | tấn |
| 22 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,04 | m3 |
| 23 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 149,58 | m3 |
| 24 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.696,233 | m3 |
| 25 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46 | m |
| 26 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,62 | m2 |
| 27 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,968 | m3 |
| D | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 143,398 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,027 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,504 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 701,635 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 94,171 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,159 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 523,17 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,848 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,518 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 127,633 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 87,675 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| E | CẦU VÙ LÙNG SUNG | |||
| F | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm T16 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm (dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 3 | Dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 4 | Mối nối dọc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | mối nối |
| 5 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,52 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,811 | tấn |
| 7 | Tấm đệm đàn hồi (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,93 | m2 |
| 8 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m |
| 9 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 10 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| G | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 99,47 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,983 | tấn |
| 5 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28 | m |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,216 | tấn |
| 7 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 119,2 | m3 |
| 8 | BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,03 | m3 |
| 9 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 10 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,76 | m3 |
| 11 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,352 | tấn |
| 12 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16 | m |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,123 | tấn |
| 14 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 669,766 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 653,313 | m3 |
| 16 | Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 546,689 | m3 |
| 17 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 18 | Ụ chống chuyển vị | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | ụ |
| 19 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,125 | m3 |
| 20 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,834 | m3 |
| 21 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,529 | tấn |
| 22 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,565 | m3 |
| 23 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 124,096 | m3 |
| 24 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 315,703 | m3 |
| 25 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38 | m |
| 26 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,22 | m2 |
| 27 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,104 | m3 |
| H | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,318 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,019 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,563 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 212,451 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,946 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,652 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 233,03 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,095 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,241 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,541 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,82 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,546 | m3 |
| I | CẦU BẢN 4 LÀ | |||
| J | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm I18 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 3 | Dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | dầm |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,042 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,975 | tấn |
| 6 | Tấm đệm đàn hồi (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,724 | m2 |
| 7 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 86 | m |
| 8 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 9 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| K | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 70,57 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,964 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,73 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,423 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,8 | m |
| 9 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,57 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 500,445 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 394,29 | m3 |
| 12 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 13 | Ụ chống chuyển vị | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | ụ |
| 14 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,125 | m3 |
| 15 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,158 | m3 |
| 16 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,202 | tấn |
| 17 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,427 | m3 |
| 18 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 208,027 | m3 |
| 19 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.258,533 | m3 |
| 20 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 21 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,78 | m2 |
| 22 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,184 | m3 |
| L | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 227,458 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,576 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,349 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2.264,568 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối)) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,528 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,036 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 280,71 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 66 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 70,06 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,553 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 87 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 371,582 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 252,071 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| M | CẦU BẢN PỊT (ÔNG LAM) | |||
| N | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,475 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,968 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| O | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 56,74 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,22 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,666 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,72 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,3 | m |
| 7 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 266,195 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 146,976 | m3 |
| 10 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,813 | m3 |
| 12 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,022 | m3 |
| 13 | Cốt thép các loại (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,644 | tấn |
| 14 | BTXM 8MPa lót móng (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,199 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 138,777 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 424,333 | m3 |
| 17 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m |
| 18 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,54 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | m3 |
| P | III.Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 108,938 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,138 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,626 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 520,779 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,201 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,778 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 95,56 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,39 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,973 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,337 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,878 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| Q | CẦU BẢN 3 THÂU | |||
| R | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm I18 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | dầm |
| 3 | Dầm ngang | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | dầm |
| 4 | BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,042 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,975 | tấn |
| 6 | Tấm đệm đàn hồi (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,724 | m2 |
| 7 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 78 | m |
| 8 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 9 | Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 10 | Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| S | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,98 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,48 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,894 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37,93 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,69 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,99 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,142 | tấn |
| 10 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,6 | m |
| 11 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,15 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 321,165 | m3 |
| 13 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 116,235 | m3 |
| 14 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 15 | Ụ chống chuyển vị | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | ụ |
| 16 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,063 | m3 |
| 17 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38,944 | m3 |
| 18 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,865 | tấn |
| 19 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,035 | m3 |
| 20 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 165,646 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 616,959 | m3 |
| 22 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 23 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,4 | m2 |
| 24 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| T | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40,389 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,064 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 225,323 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,751 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,82 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,392 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,92 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,98 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,4 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| 12 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,638 | m3 |
| 13 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,754 | m3 |
| 14 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 18 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 19 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,141 | m2 |
| 20 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,164 | m3 |
| U | CẦU BẢN NHAI THỔ 1 | |||
| V | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,467 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,501 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| W | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 59,94 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,36 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,314 | tấn |
| 5 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,162 | tấn |
| 7 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,8 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 249,133 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 242,647 | m3 |
| 10 | Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 273,185 | m3 |
| 11 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 12 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,438 | m3 |
| 13 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,179 | m3 |
| 14 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,492 | tấn |
| 15 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,215 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 127,42 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 262,304 | m3 |
| 18 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 37 | m |
| 19 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,22 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,996 | m3 |
| X | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,202 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,682 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,54 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 139,142 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,287 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,969 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,375 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,46 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,434 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,3 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,324 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,916 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| Y | CẦU BẢN 2AB | |||
| Z | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,467 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,596 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| AA | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,63 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,199 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,3 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,3 | m |
| 7 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 538,716 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 255,565 | m3 |
| 10 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,063 | m3 |
| 12 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,166 | m3 |
| 13 | Cốt thép các loại (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,581 | tấn |
| 14 | BTXM 8MPa lót móng (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,375 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 147,364 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 336,337 | m3 |
| 17 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41 | m |
| 18 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,46 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,428 | m3 |
| AB | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH (vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 180,043 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,413 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,665 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.202,829 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,564 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,49 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 69,8 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40,193 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,923 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 58 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (Gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,356 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,397 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| AC | CẦU TÂN VĂN | |||
| AD | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,108 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,851 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 4 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m |
| AE | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 72,373 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,898 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,17 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,423 | tấn |
| 8 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,3 | m |
| 9 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,57 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 455,182 | m3 |
| 11 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 227,584 | m3 |
| 12 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 13 | BTXM chân khay 15MPa (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,688 | m3 |
| 14 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,956 | m3 |
| 15 | Cốt thép các loại (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,665 | tấn |
| 16 | BTXM 8MPa lót móng (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,319 | m3 |
| 17 | Đào đất hố móng chân khay (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 158,444 | m3 |
| 18 | Đắp đất K95 (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 464,8 | m3 |
| 19 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m |
| 20 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,46 | m2 |
| 21 | Đá dăm đệm (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | m3 |
| AF | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 105,359 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,221 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,882 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 800,579 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,762 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,157 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 243,12 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,675 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,034 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,8 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 121,167 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,174 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| AG | CẦU BẢN BUÔN | |||
| AH | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,475 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,968 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| AI | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,78 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,7 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,769 | tấn |
| 5 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,185 | tấn |
| 7 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,6 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 231,277 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 199,097 | m3 |
| 10 | Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 209,021 | m3 |
| 11 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 12 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,813 | m3 |
| 13 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,067 | m3 |
| 14 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,534 | tấn |
| 15 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,219 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng chân khay (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 128,805 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 298,607 | m3 |
| 18 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 19 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,3 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| AJ | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 64,784 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,768 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 290,981 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,995 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,888 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,775 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,455 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,431 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 12 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 67,36 | m3 |
| 13 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,896 | m3 |
| 14 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 18 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 19 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 20 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| AK | CẦU LOONG KHĂM 1 | |||
| AL | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,838 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,455 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| AM | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 69,45 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,81 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,041 | tấn |
| 5 | Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,5 | m |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,181 | tấn |
| 7 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,75 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 638,137 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 275,644 | m3 |
| 10 | Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 103,26 | m3 |
| 11 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 12 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,563 | m3 |
| 13 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,048 | m3 |
| 14 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | tấn |
| 15 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,817 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng chân khay (Tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 154,012 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 347,888 | m3 |
| 18 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41 | m |
| 19 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,46 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,428 | m3 |
| 21 | Rãnh BTXM BxH=0.5x0.6m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 22 | Tấm đan rãnh BTCT 0.8x1x0.15m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | tấm |
| AN | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 47,461 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,845 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,941 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 311,69 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,499 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,528 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 230,55 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,342 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,74 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,842 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,016 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| AO | CẦU BÈN (2) | |||
| AP | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,467 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,596 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| AQ | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,7 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,043 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,1 | m3 |
| 6 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,3 | m |
| 7 | Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 8 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 393,822 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 252,819 | m3 |
| 10 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,625 | m3 |
| 12 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,834 | m3 |
| 13 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,574 | tấn |
| 14 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,205 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 134,622 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 345,425 | m3 |
| 17 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 18 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,38 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| AR | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,136 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,451 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 255,821 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,702 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,807 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 76,125 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,141 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,917 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,675 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,546 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| AS | CỐNG BẢN MÔNG | |||
| AT | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,55 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,096 | tấn |
| AU | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| AV | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,544 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,687 | tấn |
| AW | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,838 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,032 | tấn |
| AX | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 644,564 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 111,072 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 319,58 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,015 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,765 | m3 |
| 6 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | rọ |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,325 | m3 |
| AY | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| AZ | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất không thích hợp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,691 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,865 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,864 | m3 |
| BA | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,373 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,993 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,85 | m2 |
| BB | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,793 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,398 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,64 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,505 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,959 | m3 |
| BC | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| BD | CỐNG BẢN 2 VÀNH | |||
| BE | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,446 | tấn |
| BF | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| BG | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,864 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,674 | tấn |
| BH | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,632 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,044 | tấn |
| BI | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 327,639 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 87,139 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 272,86 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,014 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,28 | m3 |
| 6 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | rọ |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,99 | m3 |
| BJ | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| BK | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,959 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 96,967 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 424,983 | m3 |
| BL | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,654 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,626 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 192,52 | m2 |
| BM | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,299 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,952 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,458 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 51,877 | m3 |
| BN | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| BO | CỐNG BẢN 6 | |||
| BP | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,48 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,043 | tấn |
| BQ | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,037 | tấn |
| BR | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,544 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | tấn |
| BS | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,066 | tấn |
| BT | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 404,801 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 88,336 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 278,74 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,883 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,516 | m3 |
| 6 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | rọ |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,99 | m3 |
| BU | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| BV | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,839 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,227 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 141,968 | m3 |
| BW | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,625 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,063 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 81,25 | m2 |
| BX | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,034 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,562 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,08 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,803 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,257 | m3 |
| BY | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| BZ | CỐNG LIÊN HẢI | |||
| CA | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,446 | tấn |
| CB | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| CC | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,864 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,674 | tấn |
| CD | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,632 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,044 | tấn |
| CE | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 424,122 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 87,261 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 281,76 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,014 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,28 | m3 |
| 6 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | rọ |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,99 | m3 |
| CF | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| CG | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,109 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,522 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 157,239 | m3 |
| CH | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,242 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,734 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 134,68 | m2 |
| CI | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,142 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,473 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,2 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 91,706 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 61,446 | m3 |
| CJ | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| CK | CỐNG KHE BUỒN 1 | |||
| CL | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,262 | tấn |
| CM | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| CN | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,326 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,809 | tấn |
| CO | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,997 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,23 | tấn |
| CP | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 417,628 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 91,713 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 342,34 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,881 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,82 | m3 |
| 6 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9 | rọ |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,08 | m3 |
| CQ | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| CR | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,602 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,871 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 353,302 | m3 |
| CS | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,414 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,004 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 80,08 | m2 |
| CT | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,767 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,5 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,52 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,52 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 83,704 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 56,505 | m3 |
| CU | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| CV | CẦU KHU NGƯỜI HOA | |||
| CW | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,725 | tấn |
| 3 | Tay vịn lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| CX | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,26 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,72 | m3 |
| 3 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,616 | tấn |
| 4 | Cọc shin_so 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m |
| 5 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 211,248 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 193,258 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cầu cũ BT (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,25 | m3 |
| 8 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10 | rọ |
| 9 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,125 | m3 |
| 11 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,09 | m3 |
| 12 | Cốt thép các loại (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,291 | tấn |
| 13 | BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,026 | m3 |
| 14 | Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 77,33 | m3 |
| 15 | Đắp đất K95 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 179,82 | m3 |
| 16 | Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m |
| 17 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,44 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm (tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,512 | m3 |
| CY | III. Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,867 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,437 | m3 |
| 3 | Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,95 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,552 | m3 |
| 5 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,503 | m3 |
| 6 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,529 | m3 |
| 7 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 130,57 | m2 |
| 8 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 9 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,943 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,097 | tấn |
| 11 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,6 | m3 |
| 12 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 13 | Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,679 | m3 |
| 14 | Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,46 | m3 |
| 15 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,454 | m3 |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | m2 |
| 21 | BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | m3 |
| CZ | CỐNG BẢN MẠ 1 | |||
| DA | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 29,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,182 | tấn |
| DB | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,086 | tấn |
| DC | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 17,196 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,548 | tấn |
| DD | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,589 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,259 | tấn |
| DE | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 368,876 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,03 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 288,97 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,842 | m3 |
| 6 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | rọ |
| 7 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,79 | m3 |
| DF | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| DG | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,996 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 35,734 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 150,804 | m3 |
| DH | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,603 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,057 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 181,13 | m2 |
| DI | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,649 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép móng dài | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m2 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 6 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 62,733 | m3 |
| 7 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,558 | m3 |
| DJ | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| DK | CỐNG CỐC TOONG XUÂN ĐÂU | |||
| DL | I.Thân cống | |||
| 1 | BTXM cống hộp 28MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 28,19 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,262 | tấn |
| DM | II.Gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa cột lan can | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| DN | III.Móng + sân cống | |||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,326 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,809 | tấn |
| DO | IV.Tường cánh cống | |||
| 1 | BTXM thân tường cánh 25MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,997 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,23 | tấn |
| DP | V.Vật liệu khác | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 498,494 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 92,109 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 bằng máy | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 345,26 | m3 |
| 4 | Phá dỡ cống cũ BT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,881 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,82 | m3 |
| 7 | Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8 | rọ |
| 8 | Bitum chèn khe | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,08 | m3 |
| DQ | VI.Bản dẫn | |||
| 1 | Bản dẫn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| DR | VII.Nền đường 2 đầu cống | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,511 | m3 |
| 2 | Đào nền C3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,945 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 232,958 | m3 |
| DS | VIII.Mặt đường 2 đầu cống | |||
| 1 | BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,693 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,693 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 153,85 | m2 |
| DT | IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu | |||
| 1 | BTXM ốp mái taluy 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,86 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,189 | tấn |
| 3 | BTXM chân khay 15MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20,88 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 chân khay | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 71,226 | m3 |
| 6 | Đắp đất chân khay K90 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,182 | m3 |
| DU | X.An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 5 | Sơn phản quang 2 lớp | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 6 | BTXM móng cột 20MPa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| DV | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Lao Chải | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Cầu Vù Lùng Sung | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 3 | Cầu Bản 4 Là | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 4 | Cầu Bản Pịt (ông Lam) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 5 | Cầu Khu người Hoa | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 6 | Cầu Bản 3 Thâu | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 7 | Cầu Bản Nhai Thổ 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 8 | Cầu Bản 2AB | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 9 | Cầu Tân Văn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 10 | Cầu Bản Buôn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi