Gói thầu: Gói thầu LCA:9-XD:1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200575172-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án 3
Tên gói thầu Gói thầu LCA:9-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200200842
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-01 18:13:00 đến ngày 2020-06-22 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 27,609,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 525,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU LAO CHẢI
B I. Kết cấu phần trên
1 Phiến dầm I20 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
2 Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 dầm
3 Dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 dầm
4 BTXM 28MPa (bản mặt cầu, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 74,63 m3
5 Cốt thép các loại (bản mặt cầu, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,07 tấn
6 Tạo hoa văn hình đá mặt cầu (bản mặt cầu, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 206,85 m2
7 Tấm đệm đàn hồi (bản mặt cầu, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,848 m2
8 Ống bọc nhựa trong gờ lan can cầu (bản mặt cầu, gờ lan can) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 120,09 m
9 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 140,2 m
10 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 m
11 Sản xuất, lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
12 Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
13 Khèn và ô trang trí trên cầu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 BTXM 28MPa (vách ngăn và chân cột đèn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,46 m3
15 Cốt thép các loại (vách ngăn và chân cột đèn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,104 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt chi tiết chân cột đèn (vách ngăn và chân cột đèn) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 vị trí cột
C II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 135,1 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,52 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,12 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,544 tấn
5 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36 m
6 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,277 tấn
7 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 181,94 m3
8 BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 109,6 m3
9 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,34 m3
10 BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,42 m3
11 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,707 tấn
12 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41 m
13 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,316 tấn
14 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 771,879 m3
15 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 647,109 m3
16 Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 785,946 m3
17 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
18 Ụ chống chuyển vị Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6
19 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,563 m3
20 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,006 m3
21 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,666 tấn
22 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,04 m3
23 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 149,58 m3
24 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.696,233 m3
25 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 46 m
26 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,62 m2
27 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,968 m3
D III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 143,398 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,027 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 53,504 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 701,635 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 94,171 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM + mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,159 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 523,17 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,848 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,518 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 127,633 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 87,675 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,5 m3
E CẦU VÙ LÙNG SUNG
F I. Kết cấu phần trên
1 Phiến dầm T16 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
2 Di chuyển, lao lắp dầm (dầm dọc) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
3 Dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
4 Mối nối dọc Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 mối nối
5 BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,52 m3
6 Cốt thép các loại (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,811 tấn
7 Tấm đệm đàn hồi (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,93 m2
8 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 84 m
9 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
10 Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
G II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 99,47 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,52 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,1 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,983 tấn
5 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28 m
6 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,216 tấn
7 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 119,2 m3
8 BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,03 m3
9 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
10 BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m3
11 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,352 tấn
12 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16 m
13 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,123 tấn
14 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 669,766 m3
15 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 653,313 m3
16 Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 546,689 m3
17 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
18 Ụ chống chuyển vị Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4
19 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,125 m3
20 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,834 m3
21 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,529 tấn
22 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,565 m3
23 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 124,096 m3
24 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 315,703 m3
25 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38 m
26 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,22 m2
27 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,104 m3
H III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 61,318 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,019 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,563 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 212,451 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41,946 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,652 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 233,03 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,095 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,241 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 53,541 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,82 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,546 m3
I CẦU BẢN 4 LÀ
J I. Kết cấu phần trên
1 Phiến dầm I18 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
2 Di chuyển, lao lắp dầm (Dầm dọc) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
3 Dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 dầm
4 BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,042 m3
5 Cốt thép các loại (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,975 tấn
6 Tấm đệm đàn hồi (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,724 m2
7 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 86 m
8 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
9 Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
K II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 70,57 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,964 tấn
5 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,73 m3
6 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
7 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,423 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 53,8 m
9 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,57 m3
10 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 500,445 m3
11 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 394,29 m3
12 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
13 Ụ chống chuyển vị Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4
14 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,125 m3
15 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54,158 m3
16 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,202 tấn
17 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,427 m3
18 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 208,027 m3
19 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.258,533 m3
20 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48 m
21 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,78 m2
22 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,184 m3
L III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 227,458 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,576 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,349 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2.264,568 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối)) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,528 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,036 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+ mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 280,71 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 66 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 70,06 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,553 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 87 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 371,582 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 252,071 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
M CẦU BẢN PỊT (ÔNG LAM)
N I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,475 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,968 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35 m
O II.Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 56,74 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,22 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,666 tấn
5 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 47,72 m3
6 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,3 m
7 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,58 m3
8 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 266,195 m3
9 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 146,976 m3
10 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
11 BTXM chân khay 15MPa (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,813 m3
12 BTXM ốp mái taluy 15MPa (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,022 m3
13 Cốt thép các loại (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,644 tấn
14 BTXM 8MPa lót móng (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,199 m3
15 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 138,777 m3
16 Đắp đất K95 (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 424,333 m3
17 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42 m
18 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,54 m2
19 Đá dăm đệm (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,536 m3
P III.Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 108,938 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,138 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,626 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 520,779 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,201 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,778 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 95,56 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,39 m3
10 Cốt thép các loại (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,973 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 75,337 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 49,878 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
Q CẦU BẢN 3 THÂU
R I.Kết cấu phần trên
1 Phiến dầm I18 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
2 Di chuyển, lao lắp dầm (Dầm dọc) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 dầm
3 Dầm ngang Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 dầm
4 BTXM 28MPa bản mặt cầu, gờ lan can (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,042 m3
5 Cốt thép các loại (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,975 tấn
6 Tấm đệm đàn hồi (Lớp phủ mặt cầu, liên tục nhiệt) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,724 m2
7 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 78 m
8 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6 m
9 Sản xuất, Lắp đặt gối cầu thép (gối cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
S II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,98 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,92 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,48 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,894 tấn
5 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 37,93 m3
6 BTXM 25MPa thân trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,69 m3
7 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
8 BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,99 m3
9 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,142 tấn
10 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,6 m
11 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,15 m3
12 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 321,165 m3
13 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 116,235 m3
14 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
15 Ụ chống chuyển vị Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4
16 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39,063 m3
17 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 38,944 m3
18 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,865 tấn
19 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,035 m3
20 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 165,646 m3
21 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 616,959 m3
22 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50 m
23 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,4 m2
24 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
T III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40,389 m3
2 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 225,323 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,751 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,82 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,392 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,92 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,98 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,4 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
12 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,638 m3
13 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,754 m3
14 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
18 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
19 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,141 m2
20 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,164 m3
U CẦU BẢN NHAI THỔ 1
V I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,467 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,501 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35 m
W II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 59,94 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,36 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,314 tấn
5 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 21 m
6 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,162 tấn
7 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,8 m3
8 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 249,133 m3
9 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 242,647 m3
10 Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 273,185 m3
11 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
12 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,438 m3
13 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,179 m3
14 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,492 tấn
15 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,215 m3
16 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 127,42 m3
17 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 262,304 m3
18 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 37 m
19 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,22 m2
20 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,996 m3
X III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,202 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,682 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,54 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 139,142 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,287 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,969 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 79,375 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,46 m3
10 Cốt thép các loại (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,434 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,3 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,8 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,324 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,916 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
Y CẦU BẢN 2AB
Z I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,467 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,596 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35 m
AA II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 47,63 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,199 tấn
5 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 43,3 m3
6 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,3 m
7 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,58 m3
8 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 538,716 m3
9 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 255,565 m3
10 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 m
11 BTXM chân khay 15MPa (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,063 m3
12 BTXM ốp mái taluy 15MPa (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,166 m3
13 Cốt thép các loại (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,581 tấn
14 BTXM 8MPa lót móng (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,375 m3
15 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 147,364 m3
16 Đắp đất K95 (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 336,337 m3
17 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41 m
18 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,46 m2
19 Đá dăm đệm (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,428 m3
AB III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH (vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 180,043 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,413 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,665 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1.202,829 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,564 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,49 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 69,8 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40,193 m3
10 Cốt thép các loại (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8,923 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 58 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (Gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 90,356 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 61,397 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
AC CẦU TÂN VĂN
AD I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,108 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,851 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50 m
4 Khe co giãn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9 m
AE II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 72,373 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,898 tấn
5 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,17 m3
6 BTXM 25MPa mũ trụ cầu trên cạn (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,25 m3
7 Cốt thép các loại (trụ cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,423 tấn
8 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,3 m
9 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,57 m3
10 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 455,182 m3
11 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 227,584 m3
12 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
13 BTXM chân khay 15MPa (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,688 m3
14 BTXM ốp mái taluy 15MPa (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,956 m3
15 Cốt thép các loại (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,665 tấn
16 BTXM 8MPa lót móng (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,319 m3
17 Đào đất hố móng chân khay (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 158,444 m3
18 Đắp đất K95 (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 464,8 m3
19 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42 m
20 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,46 m2
21 Đá dăm đệm (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,536 m3
AF III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 105,359 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,221 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,882 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 800,579 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 43,762 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,157 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 243,12 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 54 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,675 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,034 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,8 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 121,167 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 81,174 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
AG CẦU BẢN BUÔN
AH I.Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,475 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,968 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35 m
AI II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 52,78 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,769 tấn
5 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24 m
6 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,185 tấn
7 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 46,6 m3
8 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 231,277 m3
9 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 199,097 m3
10 Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 209,021 m3
11 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
12 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,813 m3
13 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,067 m3
14 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,534 tấn
15 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,219 m3
16 Đào đất hố móng chân khay (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 128,805 m3
17 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 298,607 m3
18 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40 m
19 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,3 m2
20 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
AJ III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 64,784 m3
2 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,768 m3
3 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 290,981 m3
4 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,995 m3
5 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,888 m3
6 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,775 m2
7 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 m
8 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,455 m3
9 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,431 tấn
10 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
11 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
12 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 67,36 m3
13 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 44,896 m3
14 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
18 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
19 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
20 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
AK CẦU LOONG KHĂM 1
AL I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,838 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,455 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35 m
AM II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 69,45 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,81 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,041 tấn
5 Khoan lỗ vào đá để cắm cốt thép (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,5 m
6 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,181 tấn
7 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 46,75 m3
8 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 638,137 m3
9 Đắp đất K95 (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 275,644 m3
10 Đào đá hố móng đá cấp IV (thi công mố, trụ) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 103,26 m3
11 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
12 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 31,563 m3
13 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,048 m3
14 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 tấn
15 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,817 m3
16 Đào đất hố móng chân khay (Tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 154,012 m3
17 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 347,888 m3
18 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41 m
19 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 26,46 m2
20 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,428 m3
21 Rãnh BTXM BxH=0.5x0.6m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 m
22 Tấm đan rãnh BTCT 0.8x1x0.15m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 tấm
AN III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 47,461 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,845 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,941 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 311,69 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 41,499 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,528 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 230,55 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,342 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,74 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 75,842 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,016 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
AO CẦU BÈN (2)
AP I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,467 m3
2 Cốt thép các loại (Dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,596 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35 m
AQ II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 45,7 m3
2 BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
3 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 m3
4 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,043 tấn
5 Đắp đất K95 (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 39,1 m3
6 Cọc khoan nhồi đường kính D1m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 16,3 m
7 Đập đầu cọc BT trên cạn (cọc khoan nhồi) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,58 m3
8 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 393,822 m3
9 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 252,819 m3
10 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
11 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 30,625 m3
12 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,834 m3
13 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,574 tấn
14 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,205 m3
15 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 134,622 m3
16 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 345,425 m3
17 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 40 m
18 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,38 m2
19 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
AR III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 43,136 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,451 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,63 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 255,821 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,702 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,807 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 76,125 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,141 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,917 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,675 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,546 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
AS CỐNG BẢN MÔNG
AT I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,55 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,096 tấn
AU II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
AV III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,544 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,687 tấn
AW IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,838 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,032 tấn
AX V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 644,564 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 111,072 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 319,58 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,015 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,765 m3
6 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 rọ
7 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,325 m3
AY VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
AZ VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất không thích hợp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,691 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,865 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 48,864 m3
BA VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,373 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,993 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 79,85 m2
BB IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,793 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,398 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,64 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
5 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,505 m3
6 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,959 m3
BC X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
BD CỐNG BẢN 2 VÀNH
BE I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,19 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,446 tấn
BF II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
BG III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,864 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,674 tấn
BH IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,632 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,044 tấn
BI V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 327,639 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 87,139 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 272,86 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,014 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m3
6 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 rọ
7 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,99 m3
BJ VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
BK VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất KTH Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 52,959 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 96,967 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 424,983 m3
BL VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 34,654 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,626 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 192,52 m2
BM IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,299 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,952 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
5 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 79,458 m3
6 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 51,877 m3
BN X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
BO CỐNG BẢN 6
BP I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,48 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,043 tấn
BQ II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,037 tấn
BR III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 22,544 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 tấn
BS IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,8 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,066 tấn
BT V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 404,801 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 88,336 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 278,74 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,883 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,516 m3
6 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 rọ
7 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,99 m3
BU VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
BV VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất KTH Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 49,839 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,227 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 141,968 m3
BW VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,625 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,063 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 81,25 m2
BX IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,034 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,562 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,08 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,08 m3
5 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 36,803 m3
6 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,257 m3
BY X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
BZ CỐNG LIÊN HẢI
CA I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,19 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,446 tấn
CB II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
CC III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,864 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,674 tấn
CD IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,632 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,044 tấn
CE V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 424,122 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 87,261 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 281,76 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,014 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m3
6 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 rọ
7 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,99 m3
CF VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
CG VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất KTH Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,109 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18,522 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 157,239 m3
CH VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,242 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,734 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 134,68 m2
CI IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,142 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,473 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,2 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m3
5 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 91,706 m3
6 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 61,446 m3
CJ X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
CK CỐNG KHE BUỒN 1
CL I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,19 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,262 tấn
CM II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,047 tấn
CN III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,326 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,809 tấn
CO IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,997 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,23 tấn
CP V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 417,628 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 91,713 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 342,34 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,881 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,82 m3
6 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9 rọ
7 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m3
CQ VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
CR VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất KTH Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 50,602 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10,871 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 353,302 m3
CS VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14,414 m3
2 BTXM 8MPa lót móng +mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,004 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 80,08 m2
CT IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15,767 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,5 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 25,52 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,52 m3
5 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 83,704 m3
6 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 56,505 m3
CU X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
CV CẦU KHU NGƯỜI HOA
CW I. Kết cấu phần trên
1 BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 12,52 m3
2 Cốt thép các loại (dầm bản) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,725 tấn
3 Tay vịn lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24 m
CX II. Kết cấu phần dưới
1 BTXM 25MPa thân mố cầu trên cạn (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 33,26 m3
2 BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
3 Cốt thép các loại (mố cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,616 tấn
4 Cọc shin_so 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14 m
5 Đào đất hố móng, đất cấp 3 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 211,248 m3
6 Đắp đất K95 (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 193,258 m3
7 Phá dỡ cầu cũ BT (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,25 m3
8 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn (thi công mố) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 10 rọ
9 Bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
10 BTXM chân khay 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,125 m3
11 BTXM ốp mái taluy 15MPa (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,09 m3
12 Cốt thép các loại (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,291 tấn
13 BTXM 8MPa lót móng (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,026 m3
14 Đào đất hố móng chân khay (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 77,33 m3
15 Đắp đất K95 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 179,82 m3
16 Ống nhựa thoát nước PVC D48 (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 14 m
17 Vải địa kỹ thuật ngăn cách (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 19,44 m2
18 Đá dăm đệm (tứ nón) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,512 m3
CY III. Đường đầu cầu
1 Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,867 m3
2 Đào rãnh đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,437 m3
3 Đào nền,đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,95 m3
4 Đắp đất K95 (nền, mặt đường) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 90,552 m3
5 BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 23,503 m3
6 BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,529 m3
7 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM+mặt đường vuốt nối) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 130,57 m2
8 Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 18 m
9 BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,943 m3
10 Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,097 tấn
11 BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,6 m3
12 BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
13 Đào đất C3 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,679 m3
14 Đắp đất chân khay K90 (gia cố 10m đường đầu cầu) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,46 m3
15 Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 BTXM móng cột 20MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,454 m3
19 Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
20 Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,536 m2
21 BTXM móng 16MPa (an toàn giao thông) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,91 m3
CZ CỐNG BẢN MẠ 1
DA I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 29,5 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,182 tấn
DB II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,086 tấn
DC III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 17,196 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,548 tấn
DD IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,589 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,259 tấn
DE V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 368,876 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 55,03 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 288,97 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
5 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,842 m3
6 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7 rọ
7 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,79 m3
DF VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
DG VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất KTH Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 24,996 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 35,734 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 150,804 m3
DH VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32,603 m3
2 BTXM 8MPa lót móng+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,057 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 181,13 m2
DI IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,649 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,81 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,28 m3
4 Ván khuôn thép móng dài Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 32 m2
5 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m3
6 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 62,733 m3
7 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 42,558 m3
DJ X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
DK CỐNG CỐC TOONG XUÂN ĐÂU
DL I.Thân cống
1 BTXM cống hộp 28MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 28,19 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 3,262 tấn
DM II.Gờ lan can
1 BTXM 28MPa cột lan can Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,047 tấn
DN III.Móng + sân cống
1 BTXM 25MPa bản quá độ Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,326 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,809 tấn
DO IV.Tường cánh cống
1 BTXM thân tường cánh 25MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 11,997 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,23 tấn
DP V.Vật liệu khác
1 Đào đất hố móng, đất C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 498,494 m3
2 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 92,109 m3
3 Đắp đất K90 bằng máy Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 345,26 m3
4 Phá dỡ cống cũ BT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,5 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 5,881 m3
6 Đá dăm đệm Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,82 m3
7 Rọ đá 0,5x1x1m trên cạn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 8 rọ
8 Bitum chèn khe Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m3
DQ VI.Bản dẫn
1 Bản dẫn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2 bản
DR VII.Nền đường 2 đầu cống
1 Đào đất KTH Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,511 m3
2 Đào nền C3 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 13,945 m3
3 Đắp đất K95 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 232,958 m3
DS VIII.Mặt đường 2 đầu cống
1 BTXM 20MPa mặt đường+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 27,693 m3
2 BTXM 8MPa lót móng+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 7,693 m3
3 Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm+mặt đường vuốt nối Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 153,85 m2
DT IX.Gia cố, ốp mái 10m đường đầu cầu
1 BTXM ốp mái taluy 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 9,86 m3
2 Cốt thép các loại Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,189 tấn
3 BTXM chân khay 15MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20,88 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,88 m3
5 Đào đất C3 chân khay Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 71,226 m3
6 Đắp đất chân khay K90 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 49,182 m3
DU X.An toàn giao thông
1 Biển báo tròn phản quang D70 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
4 Cọc tiêu BTCT Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
5 Sơn phản quang 2 lớp Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 6,048 m2
6 BTXM móng cột 20MPa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 2,55 m3
DV CHI PHÍ BẢO HIỂM
1 Cầu Lao Chải Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
2 Cầu Vù Lùng Sung Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
3 Cầu Bản 4 Là Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
4 Cầu Bản Pịt (ông Lam) Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
5 Cầu Khu người Hoa Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
6 Cầu Bản 3 Thâu Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
7 Cầu Bản Nhai Thổ 1 Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
8 Cầu Bản 2AB Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
9 Cầu Tân Văn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
10 Cầu Bản Buôn Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật 1 cầu
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->