Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Thới Nhì |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp cho huyện quản lý (Vốn nông thôn mới + vốn dân) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 11:08:00 đến ngày 2020-06-12 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,166,695,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0113 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất chọn lọc lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,7275 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đào đến bãi tập kết, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0113 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly <= 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0113 | 100m3 |
| 5 | Cày sọc mặt đường bêtông nhựa hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,1814 | 100m2 |
| 6 | Bù vênh đường cấp phối đá dăm loại 1, chiều dày trung bình 20cm, lu lèn K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, hàm lượng 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,2956 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,2956 | 100m2 |
| 9 | Bêtông bó vỉa hè đá 1x2 M300, độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 140,41 | m3 |
| 10 | Bêtông móng bó vỉa hè đá 1x2 M150, độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,53 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,4597 | 100m2 |
| 12 | Bêtông gờ chặn vỉa hè đá 1x2 M200, độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,21 | m3 |
| 13 | Bêtông móng gờ chặn vỉa hè đá 1x2 M150, độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gờ chặn vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,3055 | 100m2 |
| 15 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200, chiều dày 6cm độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,86 | m3 |
| 16 | Lớp cấp phối đá dăm móng vỉa hè, chiều dày 10cm, lu lèn K95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5809 | 100m3 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 101,55 | m2 |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tôn hàng rào dày 3mm, dài 3m, cao 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,34 | m2 |
| 2 | Lắp đặt hàng rào tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,84 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất thép hình hàng rào tôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,272 | tấn |
| 4 | Lắp dựng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,496 | Tấn |
| 5 | Bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 180,338 | Cái |
| 6 | Bê tông chân đế đá 1x2 M.300 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,719 | m3 |
| 7 | Sản xuất thép hình chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,011 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thép hình chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,316 | Tấn |
| 9 | Ván khuôn kim loại chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | 100m2 |
| 10 | Sơn phản quang rào chắn thi công | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,271 | m2 |
| 11 | Lắp đặt đèn tín hiêu | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 12 | Cọc tiêu chóp cao su | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | Cái |
| 13 | Cung cấp biển phản quang tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Cái |
| 14 | Cung cấp biển phản quang chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | Cái |
| 15 | Cung cấp biển phản quang tròn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Cái |
| 16 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=400mm, đoạn 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=400mm, đoạn 2,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=400mm, đoạn 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=600mm, đoạn 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=600mm, đoạn 4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=1200mm, đoạn 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt cống thoát nước, cống chịu lực H30, đường kính ống D=1200mm, đoạn 3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 78 | đoạn ống |
| 23 | Đào đất thi công móng cống, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,8433 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát trả phui đào cống đến độ tim cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9386 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất tận dụng phui đào cống trên lớp cát đến đáy kết cấu áo đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,1266 | 100m3 |
| 26 | Đắp phui đào cống cấp phối đá dăm loại 1, chiều dày trung bình 10cm, lu lèn K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1033 | 100m3 |
| 27 | Đắp phui đào cống cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 20cm, lu lèn K98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1343 | 100m3 |
| 28 | Bêtông gối cống đá 1x2 M200, độ sụt S = 6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,68 | m3 |
| 29 | Cốt thép D=<10mm gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,253 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thi công gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0671 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ BCKTKT | 54 | cái |
| 32 | Lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 33 | Lắp đặt gối cống D1200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 192 | cái |
| 34 | Bêtông móng cống đá 1x2 M200, độ sụt S = 6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 191,01 | m3 |
| 35 | Bêtông lót móng cống đá 1x2 M150, dày 10cm. độ sụt S = 6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,33 | m3 |
| 36 | Đắp cát đệm lớp bêtông lót móng cống, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,33 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bêtông móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,7084 | 100m2 |
| 38 | Trát vữa ximăng M75 dày 2cm mối nối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 234,27 | m2 |
| 39 | Vận chuyển đào đến bãi tập kết, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,8433 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly <= 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,9545 | 100m3 |
| 41 | Đào đất thi công hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,5261 | 100m3 |
| 42 | Bêtông lót móng cống đá 1x2 M150, dày 10cm. độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,74 | m3 |
| 43 | Đắp cát đệm lớp bêtông lót móng hố ga, dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,74 | m3 |
| 44 | Bêtông hố ga đá 1x2 M300, độ sụt S = 6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 134,19 | m3 |
| 45 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0693 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3291 | tấn |
| 47 | Cốt thép hố ga, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2026 | tấn |
| 48 | Đắp cát trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3915 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất tận dụng phui đào HG trên lớp cát đến đáy kết cấu áo đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3692 | 100m3 |
| 50 | Bêtông lót móng trước máng thu nước hầm ga, đá 1x2 M150, độ sụt S = 6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,37 | m3 |
| 51 | Bêtông trước máng thu hầm ga, đá 1x2 M300, độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,43 | m3 |
| 52 | Bêtông tấm đan, khuôn hầm đá 1x2 M300, độ sụt S=6-8cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,88 | m3 |
| 53 | Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính =<10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3749 | tấn |
| 54 | Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính =<18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4127 | tấn |
| 55 | Thép hình tấm đan, khuôn hầm, lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9993 | tấn |
| 56 | Ván khuôn bêtông trước máng thu hầm ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,473 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn tấm đan, khuôn hầm, lưỡi hầm, máng thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0175 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng =< 250kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | cái |
| 59 | Lắp dựng khuôn hầm ga, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | cái |
| 60 | Vận chuyển đất đào đến bãi tập kết, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,5261 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly <= 3km, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0029 | 100m3 |
| 62 | Bêtông hố van đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,36 | m3 |
| 63 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3744 | 100m2 |
| 64 | Cung cấp tấm nhựa PVC, dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,32 | m2 |
| 65 | Cung cấp tấm cao su dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,32 | m2 |
| 66 | Tấm inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1518 | tấn |
| 67 | Bulong + đai ốc inox M10, L=120mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 104 | bộ |
| 68 | Bulong + đai ốc inox M10, L=50mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 416 | bộ |
| 69 | Vít nở M10x80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 208 | cái |
| 70 | Khoan bêtông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan fi =<12mm, chiều sâu lỗ khoan =<50cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 208 | lỗ khoan |
| 71 | Sản xuất cấu kiện khay ngăn mùi bằng inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1518 | tấn |
| 72 | Lắp đặt cấu kiện khay ngăn mùi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1518 | tấn |
| 73 | Đục phá bêtông cổ hầm ga, cống cũ để điều chỉnh kết nối thoát nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,19 | m3 |
| 74 | Vận chuyển xà bần đến bãi tập kết, phạm vi <=1000m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0719 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển xà bần đi đổ cự ly <=3 km, đất cấp IV | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0719 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi