Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606808 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí bảo trì các tuyến đường tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 16:58:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,010,189,899 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường đoạn Km0+191,15-Km1+678,2 | |||
| 1 | Đào bóc lớp thảm BTN cũ vị trí xử lý cục bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 36,27 | m3 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám vị trí xử lý cục bộ, TC 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 518,1 | m2 |
| 3 | Thảm bù MĐ cũ BTN chặt C12.5 dày 7cm vị trí xử lý cục bộ | Theo hồ sơ thiết kế | 518,1 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa dính bám trên mặt đường cũ, TC 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12.339,03 | m2 |
| 5 | Bù vênh trên mặt đường cũ bằng BTN nhựa chặt C12.5 dày 7,5 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 11.610,92 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường, BTN nhựa chặt C12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 728,11 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm (sơn vạch tim đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 107,52 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 437,74 | m2 |
| B | Nền mặt đường đoạn Km3+720-Km3+781,9 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 2 | Đào khuôn đường (đào bỏ KC mặt đường cũ) | Theo hồ sơ thiết kế | 122 | m3 |
| 3 | Làm lớp móng CPĐD loại II dày 28cm | Theo hồ sơ thiết kế | 241,4874 | m2 |
| 4 | Làm lớp móng CPĐD loại I dày 16cm | Theo hồ sơ thiết kế | 241,4874 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa thấm bám, TC 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 241,4874 | m2 |
| 6 | Thảm mặt đường, BTN chặt C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 241,4874 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm (sơn vạch tim đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,095 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,29 | m2 |
| C | Nền mặt đường đoạn Km4+464,41-Km5+487,63 | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám, TC 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8.487,52 | m2 |
| 2 | Bù vênh và thảm trên mặt đường cũ bằng BTN nhựa chặt C12.5 dày 7,53 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8.041,3 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường, BTN nhựa chặt C12.5 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 446,22 | m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm (sơn vạch tim đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 71,827 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn phản quang dẻo nhiệt màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 300,98 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ vạch giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, chiều dày lớp sơn 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m2 |
| D | Xây rãnh dọc thoát nước đoạn Km0+191,15-Km1+678,2 | |||
| 1 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K95 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m3 |
| 3 | Lớp đệm ĐDTC dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,01 | m3 |
| 4 | Đổ lớp bê tông M150 đáy rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 12,02 | m3 |
| 5 | Xây thân rãnh dọc gạch không nung, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,66 | m3 |
| 6 | Trát thân rãnh dọc, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,62 | m2 |
| 7 | Đổ Bê tông mũ mố rãnh M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,32 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép mũ mố rãnh D≤10 | Theo hồ sơ thiết kế | 871,66 | kg |
| 9 | Sản xuất và Lắp đặt tấm bản | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi