Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606509-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 07:27:00 đến ngày 2020-06-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,736,718,372 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 101,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22,35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.411 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm thu lôi van 24kV (3 quả/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Tủ máy cắt lộ xuất tuyến 24kV-630A-25kA/3s (Trọn bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Dao phụ tải 24kV-630A cách điện Polymer, bao gồm phụ kiện, giá đỡ, dào thao tác | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 418 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 120/19 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.014 | mét |
| 3 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23.804 | mét |
| 4 | Dây cáp thép TK50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 97 | mét |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV (3 quả/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Cột bê tông litâm LT12-10.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT14-9.2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT14-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT14-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT14-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm LT16-11.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm LT16-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 26 | cột |
| 9 | Cột bê tông litâm LT16-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cột |
| 10 | Cột bê tông litâm LT18-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cột |
| 11 | Cột bê tông litâm LT20-13.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cột |
| 12 | Móng cột MT2-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | móng |
| 13 | Móng cột MT3-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | móng |
| 14 | Móng cột MT4-12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 15 | Móng cột MT5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | móng |
| 16 | Móng cột MT5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | móng |
| 17 | Móng cột MT5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 18 | Móng cột MTĐ5-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 19 | Móng cột MTĐ5-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 20 | Móng cột MTĐ5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | móng |
| 21 | Móng cột MTĐ5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 22 | Móng cột MTĐ7a-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 23 | Móng cột MTĐ7-14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 24 | Kè móng cột MT3 (KM-MT3) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | vị trí |
| 25 | Kè móng cột MT5 (KM-MT5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 26 | Kè móng cột MTĐ5 (KM-MTĐ5) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| 27 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 28 | Xà đỡ dây 2 sứ XĐD-2 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Xà đỡ dây 3 sứ XĐD-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Côliê đai cáp + đai ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Giằng cột néo dây chống sét GCNS | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Cổ dề đỡ dây chống sét CDĐS | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Giằng cột GC0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | bộ |
| 35 | Giằng cột GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Giằng cột GC1+GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 37 | Giằng cột GC1+GC2+GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 38 | Giằng cột GC2+GC3+GC4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 39 | Giằng cột néo dây GCND (R=116) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Xà đỡ ghế cách điện 24kV (LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Ghế cách điện 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Côliê cổ sứ ghế | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 43 | Thang trèo + giá đỡ thang (LT) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Xà đỡ cầu dao liên động 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 46 | Xà néo cuối sứ chuỗi 35kV X41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Xà néo cuối sứ chuỗi có dây chống sét 35kV X42Ls-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Xà néo cuối 3 tầng sứ chuỗi 35kV XR2LNs-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Xà đỡ thẳng 3 tầng sứ chuỗi 2 mạch XC1L-3T-2M-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 50 | Xà đỡ thẳng 3 tầng sứ chuỗi 2 mạch XC1L-3T-2M-SC (CĐC 2,5m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Xà đỡ thẳng sứ chuỗi XC1LZ-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 38 | bộ |
| 52 | Xà néo góc 3 tầng sứ chuỗi 2 mạch XC31L-3T-2M-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 53 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31LZ-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 54 | Xà néo góc 3 tầng sứ chuỗi 2 mạch XC32L-3T-2M-SC-NB (230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 55 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32LZ-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 56 | Xà néo góc sứ chuỗi XC32nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Xà néo cuối XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Xà néo cuối 3 tầng 2 mạch sứ chuỗi XC41L-3T-2M-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 59 | Xà néo cuối 2 tầng 2 mạch sứ chuỗi hình P XC42L-2T-2M-SC-P | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 60 | Xà néo cuối 3 tầng 2 mạch sứ chuỗi XC42L-3T-2M-SC-NB (230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42LZ-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 62 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LD-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Sứ đứng 35kV chiều dài đường rò 875 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | quả |
| 66 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 67 | Sứ đứng 24kV chiều dài đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | quả |
| 68 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 52 | cái |
| 69 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.411 | bát |
| 70 | Khoá néo dây (4 gudông) NLD-4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 298 | bộ |
| 71 | Khoá néo dây (3 gudông) NLD-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | bộ |
| 72 | Khóa đỡ (hợp kim nhôm) XGH-4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 216 | bộ |
| 73 | Khánh đơn L1040, KG-1-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 74 | Móc treo chữ U MT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 830 | cái |
| 75 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| 76 | Vòng treo VT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 505 | cái |
| 77 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 78 | Vòng treo đầu tròn 2 chân Q-12U | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 79 | Mắt nối trung gian NG9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 289 | cái |
| 80 | Mắt nối trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 81 | Mắt nối đơn WS-10(MN1-9) | Theo yêu cầu E-HSMT | 216 | cái |
| 82 | Mắt nối kép WS-10(MN2-9) | Theo yêu cầu E-HSMT | 307 | cái |
| 83 | Mắt nối kép WS-10(MN2-7) | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 84 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE-1x150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 85 | Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE-1x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | mét |
| 86 | Ống nối dây 150 dài 545mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | ống |
| 87 | Ống nối dây 120 dài 520mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | ống |
| 88 | Ống nối dây 50 dài 390mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | ống |
| 89 | Cặp cáp Al(25-150) 3 bu lông | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | bộ |
| 90 | Dây đồng M35 (tiếp địa thu lôi van) | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | mét |
| 91 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 92 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 93 | Đầu cốt đồng M150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 95 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21 | cái |
| 96 | Cổ dề 2 dây néo 1 cột li tâm CDG-LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 97 | Cổ dề 1 dây néo 2 cột li tâm CDC-2LT | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Móng néo MN15-5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | móng |
| 99 | Phụ kiện móng néo bản MN15-5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 100 | Phụ kiện lắp dây néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 101 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 67 | bộ |
| 102 | Tiếp địa gốc trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Tiếp địa ngọn đầu cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 104 | Tiếp địa ngọn cầu dao (cầu chì) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 105 | Biển cấm trèo + đai thép (biển sơn phản quang) | Theo yêu cầu E-HSMT | 92 | cái |
| 106 | Xà đỡ dây trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | bộ |
| 107 | Xà néo dây trung tính | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 108 | Sứ ống chỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | quả |
| 109 | Uclêvít | Theo yêu cầu E-HSMT | 57 | bộ |
| 110 | Tiếp địa lặp lại dây trung tính Rll-TT | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | bộ |
| 111 | Tháo lắp chuỗi polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 112 | Tháo lắp cầu chì cắt có tải 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 113 | Tháo lắp đầu cáp ngầm 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 114 | Tháo lắp cầu dao liên động 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Kéo dây ACSR 150 qua vị trí bẻ góc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 116 | Kéo dây ACSR 150 vượt đường giao thông ≥10m | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | vị trí |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha Cu/CXV(CRV) Sehh/DSTA/W-FR-3x240mm2-24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 725 | mét |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực F200/160 | Theo yêu cầu E-HSMT | 662 | mét |
| 2 | Ống thép F168,3 (dày 4,8) | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | mét |
| 3 | Cút thép góc 30 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Giá đỡ ống thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Côn thu | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 6 | Nút loe | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 7 | Máng nối | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 8 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | chiếc |
| 9 | Băng cao su non | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 10 | Băng cao su lưu hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 11 | Băng keo chịu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| 12 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 43 | viên |
| 13 | Bu lông đồng F10x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Đầu cáp ngầm 24kV - 3 pha ngoài trời co ngót nguội 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Đầu cáp ngầm 24kV- 3 pha trong nhà co ngót nguội 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 17 | Biển đề tên cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | Viên bó gáy vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | viên |
| 19 | Hố ga nối cáp ngầm 24kV (KT: 1mx1,2mx1m) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hố |
| 20 | Hào cáp ngầm đi trên đan rãnh | Theo yêu cầu E-HSMT | 160 | mét |
| 21 | Hào cáp ngầm đi trên đường bê tông | Theo yêu cầu E-HSMT | 265 | mét |
| 22 | Cắt và hoàn trả đường bê tông (mác 200, đá 1x2) dày 20cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 31,8 | m3 |
| 23 | Lật và hoàn trả lại viên bó vỉa hè | Theo yêu cầu E-HSMT | 160 | viên |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT12A | Theo yêu cầu E-HSMT | 23 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT14B | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm LT18B | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Chụp nối cột li tâm 2,5m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thang trèo + giá đỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Xà đầu cáp + thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ ghế cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Xà CDLĐ + đỡ dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng sứ chuỗi có dây chống sét X1Ls-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo góc sứ chuỗi có dây chống sét X31Ls-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi có dây chống sét XRL2N-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối sứ chuỗi có dây chống sét X42Ls-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối 3 tầng sứ chuỗi có dây chống sét X42Ls-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Xà néo cuối X41nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng XC1nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà néo góc XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 21 | Xà néo góc XC31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Xà néo góc sứ chuỗi XC31nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo cuối sứ chuỗi XC42nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi XCR2LN-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh 3 sứ XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh 6 sứ lệch XCRL-6 sứ lệch | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xà néo dây đỉnh trạm SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4.899 | mét |
| 30 | Sứ đứng 15kV+ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 31 | Cách điện đứng polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 125 | cái |
| 32 | Cách điện chuỗi polymer 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 33 | Sứ đứng 35kV+ ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | cái |
| 34 | Cách điện chuỗi polymer 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | chuỗi |
| 35 | Dây néo cứng F8+ phụ kiện (2 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | mét |
| 36 | Đào đất móng cột, móng néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,8 | m3 |
| 37 | Phá dỡ bê tông móng cột + móng néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,8 | m3 |
| 38 | Lấp đất móng cột, móng néo (hoàn trả mặt bằng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,8 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi