Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý xây dựng nông thôn mới xã Tân Thới Nhì |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200543058 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố phân cấp cho huyện quản lý (Vốn nông thôn mới + vốn dân) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 11:06:00 đến ngày 2020-06-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,845,681,074 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN-MẶT ĐƯỜNG ĐÊ BAO | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,042 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,82 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm, đường kính gốc 8-10 cm | 640,44 | 100m | |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,255 | 100m3 |
| B | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 514 | cái |
| C | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | mối nối |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | mối nối |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | mối nối |
| 7 | Vữa mối nối, đường kính 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | mối nối |
| 8 | Vữa mối nối, đường kính 400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | mối nối |
| 9 | Vữa mối nối, đường kính 800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | mối nối |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,398 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,235 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | m3 |
| 13 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | cái |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống D800mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 16 | Đào móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,412 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,565 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,52 | m3 |
| 19 | Bê tông móng cống, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,04 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,01 | 100m3 |
| 21 | Đóng cọc cừ tràm đường kính 8-10 cm, L=4m, vào đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,38 | 100m |
| 22 | Đắp cát lót cửa xả công trình | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng cửa xả, mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,38 | m3 |
| 24 | Bê tông cửa xả, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,321 | m3 |
| 25 | Cốt thép cửa xả, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,586 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cửa xả | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | 100m2 |
| 27 | Đào móng cửa xả, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,17 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,483 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6km, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,483 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,416 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cửa van bằng gỗ sao | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi