Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200562912-02
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý công trình dự án phát triển kinh tế xã hội huyện Mường Tè
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200540816
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi thường xuyên và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-25 17:23:00 đến ngày 2020-06-08 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,417,211,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh 1 Khoản
2 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu; 1 Khoản
3 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
4 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường, và trong công trường 1 Khoản
5 Chi phí đảm bảo giao thông 1 Khoản
6 Chi phí xây dựng nhà tạm che các loại thiết bị, máy móc và vật liệu…… tại hiện trường. 1 Khoản
7 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành 1 Khoản
B Hạng mục: Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8222 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 154,8973 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 283,1861 100m3
4 Đào rãnh đất C4 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6205 100m3
5 Hót nền đường Hồ sơ thiết kế BVTC 8,63 m3
6 Hót sạt rãnh gia cố bê tông Hồ sơ thiết kế BVTC 17,93 m3
7 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9539 100m3
8 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2969 100m3
C Hạng mục: Mặt đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9734 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 2,9081 100m3
3 Lu khuôn, K=0,98 Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7959 100m3
4 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Hồ sơ thiết kế BVTC 17,1075 100m2
5 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Hồ sơ thiết kế BVTC 17,1075 100m2
6 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 16cm Hồ sơ thiết kế BVTC 17,1075 100m2
7 Đá vỉa Hồ sơ thiết kế BVTC 38,462 m3
D Hạng mục: Rãnh dọc
1 Bê tông rãnh gia cố M150 dày 12cm Hồ sơ thiết kế BVTC 11,34 m3
2 Ván khuôn rãnh Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5668 100m2
3 Lót bạt rứa Hồ sơ thiết kế BVTC 107,73 m2
4 Đào móng rãnh,đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1134 100m3
E Hạng mục: Kè taluy âm
1 Mũ kè BT M150 đá 2x4 Hồ sơ thiết kế BVTC 7,02 m3
2 Tường hộ lan BT M150, đá 2x4 Hồ sơ thiết kế BVTC 10,476 m3
3 Ván khuôn mũ kè + tường hộ lan Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0986 100m2
4 Cốt thép liên kết ĐK=16mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1707 tấn
5 Bê tông M150 móng kè Hồ sơ thiết kế BVTC 188,58 m3
6 Ván khuôn móng kè Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1518 100m2
7 Bê tông M150 thân kè H <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 261,78 m3
8 Ván khuôn thân kè H <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 5,737 100m2
9 Đắp đất sét chống thấm sau kè Hồ sơ thiết kế BVTC 13,06 m3
10 Xếp đá khan không chít mạch, sau kè Hồ sơ thiết kế BVTC 25,88 m3
11 Lớp đệm dăm sạn Hồ sơ thiết kế BVTC 18,3 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 7,26 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3927 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,5405 100m3
15 ống nhựa PVC ĐK=9cm Hồ sơ thiết kế BVTC 94,42 m
F Hạng mục: Cống bản 1m
1 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
2 Cốt thép tấm bản D <= 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0488 tấn
3 Cốt thép tấm bản D > 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,064 tấn
4 Cốt thép mũ mố + mối nối D <= 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0613 tấn
5 Cốt thép mũ mố + mối nối D > 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0021 tấn
6 Bê tông tấm bản + mối nối M250 đá 1x2 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,542 m3
7 Ván khuôn tấm bản Hồ sơ thiết kế BVTC 0,073 100m2
8 Bê tông lớp phủ M250 đá 1x2 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9804 m3
9 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,56 m3
10 Ván khuôn mũ mố + bản giảm tải Hồ sơ thiết kế BVTC 0,097 100m2
11 Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,852 m3
12 Xây đá hộc, xây móng cống, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 6,93 m3
13 Đá hộc xây vữa XM M100 Tường cánh + Hố thu Hồ sơ thiết kế BVTC 3,5496 m3
14 Đá hộc xây vữa XM M100 Móng tường cánh + Hố thu Hồ sơ thiết kế BVTC 5,036 m3
15 Đá hộc xây vữa XM M100 Chân khay gia cố Hồ sơ thiết kế BVTC 1,5424 m3
16 Đá hộc xây vữa XM M100 Sân gia cố Hồ sơ thiết kế BVTC 3,92 m3
17 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3528 m3
18 Đắp cát công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 2,82 m3
19 Đào móng công trình, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6605 100m3
20 Đào móng công trình, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8981 100m3
21 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4676 100m3
G Hạng mục: Nối cống tròn 1m
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Hồ sơ thiết kế BVTC 7 đoạn ống
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Hồ sơ thiết kế BVTC 7 ống cống
3 Cốt thép ống cống DK <= 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,259 tấn
4 Bê tông ống cống M200 đá 1x2 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,45 m3
5 Ván khuôn ống cống Hồ sơ thiết kế BVTC 0,483 100m2
6 Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,388 m3
7 Đá hộc xây vữa XM M100 Tường đầu + Tường cánh + HT Hồ sơ thiết kế BVTC 10,5999 m3
8 Đá hộc xây vữa XM M100 Móng tường đầu + tường cánh + Hố thu Hồ sơ thiết kế BVTC 12,3414 m3
9 Đá hộc xây vữa XM M100 Chân khay gia cố Hồ sơ thiết kế BVTC 1,6428 m3
10 Xây đá hộc, xây sân gia cố, vữa XM mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,83 m3
11 Xếp đá khan không chít mạch Hồ sơ thiết kế BVTC 1,4574 m3
12 Đắp cát công trình Hồ sơ thiết kế BVTC 4,1247 m3
13 Phá dỡ khối xây cũ Hồ sơ thiết kế BVTC 15,0797 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp III Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1911 100m3
15 Đào móng công trình, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4932 100m3
16 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1806 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->