Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200606520-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-02 17:01:00 đến ngày 2020-06-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,893,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRƯỜNG TIỂU HỌC CÁT QUẾ A | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 985,072 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.952,126 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,252 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,692 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,379 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,379 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,252 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,692 | m2 |
| 9 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.029,142 | 1m2 |
| 10 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.057,228 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,483 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,45 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,86 | 1m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,86 | 1m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m |
| 17 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,231 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | tấn |
| 20 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,231 | 1m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,086 | m2 |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,086 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,369 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,236 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,567 | m2 |
| 27 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,624 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện nước nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tầng |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,135 | 1m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,369 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,236 | m2 |
| 37 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,567 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 57 | Van phao đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn thu PPR 50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn thu PPR 40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn thu PPR 32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt kép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt kép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt kép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Nút bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống thoát nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống thoát nước D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 70 | Lắp đặt tê PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn thu PVC D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút PVC 135 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê PVC 135 D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê PVC 135 D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 84 | Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 85 | Thoát sàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt nút bịt ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 88 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 92 | Van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 93 | Xi fong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 95 | Ống cấp chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 96 | Bộ xifong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 100 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,194 | 10m |
| 101 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,893 | m2 |
| 102 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,089 | m3 |
| 103 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 104 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,155 | m3 |
| 105 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,155 | m3 |
| 106 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m3 |
| 107 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 108 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | 100m3 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | 100m3 |
| 112 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,79 | m3 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,096 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | 100m2 |
| 115 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,724 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | tấn |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,513 | m3 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | m3 |
| 121 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,111 | 100m2 |
| 122 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m3 |
| 123 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 132 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,338 | m3 |
| 133 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,02 | m2 |
| 134 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,602 | m2 |
| 135 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,602 | m2 |
| 136 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 138 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,033 | m3 |
| 141 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m2 |
| 142 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | tấn |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,651 | m3 |
| 145 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | 100m2 |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | tấn |
| 147 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,106 | tấn |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,041 | m3 |
| 149 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,257 | 100m2 |
| 150 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,116 | tấn |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,443 | m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 153 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 154 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 155 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,012 | m2 |
| 157 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 158 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,136 | tấn |
| 159 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,814 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,052 | m2 |
| 161 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,176 | m2 |
| 162 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,408 | m2 |
| 163 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,006 | m2 |
| 164 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,01 | m2 |
| 165 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,548 | m2 |
| 166 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,359 | m2 |
| 167 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,976 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,606 | m2 |
| 169 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,522 | m2 |
| 170 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,229 | m2 |
| 171 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,952 | m2 |
| 172 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m3 |
| 173 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,474 | m3 |
| 174 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 175 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,198 | m2 |
| 176 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,961 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m2 |
| 178 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,659 | m2 |
| 179 | xe rãnh đường dốc chống trơn trượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,659 | m2 |
| 180 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | tấn |
| 181 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,959 | m2 |
| 182 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | m2 |
| 183 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,341 | m2 |
| 184 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,199 | m2 |
| 185 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,03 | m2 |
| 186 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,65 | m2 |
| 187 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,65 | m2 |
| 188 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | 100m2 |
| 189 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,233 | 100m2 |
| 190 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | tấn |
| 191 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,897 | m2 |
| 192 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,836 | m2 |
| 193 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,115 | m2 |
| 194 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,388 | m2 |
| 195 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,522 | m2 |
| 196 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,84 | m2 |
| 197 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 198 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Đèn gắn trần nhà bếp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 199 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 200 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 201 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 203 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 206 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC - (2x6)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 207 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC - (2x2.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | m |
| 208 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC - (2x1.5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 209 | Lắp đặt aptomat 2P - 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt aptomat 1P - 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt aptomat 1P - 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.247 | m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 220 | Lắp đặt van khóa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt van phao điện đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn thu PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp nút bịt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 228 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn thu UPVC D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Lắp nút bịt ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 234 | Phễu thu D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 235 | Ga thoát sàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 238 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn thu UPVC D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 240 | Rọ thu nước mái D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 241 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 242 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 243 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 244 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 245 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 248 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 249 | xifong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 250 | Ống cấp chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 253 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 255 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,167 | m2 |
| 256 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,2 | m2 |
| 257 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,167 | m2 |
| 258 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,81 | m2 |
| 259 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,664 | m2 |
| 260 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,624 | 1m2 |
| 261 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,624 | 1m2 |
| 262 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,51 | m2 |
| 263 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,692 | m2 |
| 264 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,757 | m2 |
| 265 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 266 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,793 | m3 |
| 267 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,757 | m2 |
| 268 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,76 | m2 |
| 269 | Tháo dỡ hệ thống điện, cấp, thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tầng |
| 270 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,259 | m3 |
| 271 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,259 | m3 |
| 272 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,202 | 1m2 |
| 273 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,757 | 1m2 |
| 274 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m3 |
| 275 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,276 | m3 |
| 276 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,757 | m2 |
| 277 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,757 | m2 |
| 278 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,496 | m2 |
| 279 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact 12mm màu ghi nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,48 | m2 |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,129 | 100m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m |
| 283 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 284 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 286 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 287 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 288 | Lắp đặt tê nhựa D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 289 | Lắp đặt cút nhựa D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 290 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt van khóa D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 292 | Lắp đặt kép D25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 293 | Lắp đặt nút bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | 100m |
| 297 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 298 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 299 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 300 | Lắp đặt cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 301 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 302 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 304 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 305 | Lắp đặt cút PVC 135 D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 306 | Lắp đặt tê PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 307 | Lắp đặt tê PVC 135 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 308 | Lắp đặt côn thu D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 309 | Lắp đặt Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 310 | Lắp đặt Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 311 | Lắp đặt nút bịt ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 312 | Lắp đặt nút bịt ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 313 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 314 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 315 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 316 | dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 317 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 318 | xi ffong tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 319 | Van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 320 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 321 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 322 | Lắp đặt ống cấp chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 323 | Bộ xifong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 324 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 325 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 326 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 327 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.150 | m2 |
| 328 | Lát sân gạch Terrazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.150 | m2 |
| 329 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,748 | m2 |
| 330 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,228 | m2 |
| 331 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,788 | m2 |
| 332 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,228 | m2 |
| 333 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,986 | m2 |
| 334 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,412 | m2 |
| 335 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 336 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,7 | 1m2 |
| 337 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,412 | 1m2 |
| 338 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 339 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 340 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 341 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | 1m2 |
| 342 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,53 | m2 |
| 343 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,53 | 1m2 |
| 344 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,164 | m2 |
| 345 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,164 | 1m2 |
| 346 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,461 | m2 |
| 347 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,461 | 1m2 |
| 348 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.160,069 | m2 |
| 349 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.160,069 | 1m2 |
| B | TRƯỜNG TIỂU HỌC CÁT QUẾ B | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 929,033 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.003,549 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,198 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,198 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 9 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.031,94 | 1m2 |
| 10 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.081,078 | 1m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,319 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,71 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,55 | 1m2 |
| 15 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,71 | 1m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m |
| 17 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,328 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,595 | m2 |
| 20 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,578 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,868 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,868 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,056 | 1m2 |
| 27 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,328 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột,KT 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,595 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 48 | Van phao đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thu PPR 50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn thu PPR 40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn thu PPR 32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt kép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt kép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt kép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Nút bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống thoát nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống thoát nước D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 61 | Lắp đặt tê PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn thu PVC D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút PVC 135 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PVC 135 D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê PVC 135 D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 74 | Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 77 | Lắp đặt nút bịt ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 79 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 83 | van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 84 | Xi fong tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,782 | m2 |
| 91 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,782 | 1m2 |
| 92 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,598 | m2 |
| 93 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,024 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,048 | m3 |
| 95 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,048 | m3 |
| 96 | Lát nền, sàn, kích thước gạch KT 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,598 | m2 |
| 97 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,424 | m2 |
| 98 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,4 | m |
| 99 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,264 | 1m2 |
| 100 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,424 | 1m2 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,304 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 104 | Lắp đặt rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 105 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,744 | m2 |
| 106 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,73 | m2 |
| 107 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,412 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,824 | m3 |
| 109 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,824 | m3 |
| 110 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 111 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 112 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 113 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,064 | 1m2 |
| 114 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,744 | m2 |
| 115 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,73 | m2 |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 117 | dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 121 | Van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 122 | Xi fong tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 123 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 124 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 126 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 147 | Van phao đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn thu PPR 50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn thu PPR 40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn thu PPR 32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt kép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt kép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt kép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Nút bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt ống thoát nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống thoát nước D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 160 | Lắp đặt tê PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn thu PVC D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút PVC 135 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê PVC 135 D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê PVC 135 D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 173 | Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 174 | Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt nút bịt ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 177 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,88 | m2 |
| 178 | Cửa đi 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng 6.38, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 179 | Cửa sổ 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng 6.38, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 180 | Vách kính, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng 6.38, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 181 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700,241 | m2 |
| 182 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,504 | m3 |
| 183 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,007 | m3 |
| 184 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,007 | m3 |
| 185 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700,241 | m2 |
| 186 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,562 | m2 |
| 187 | Tháo dỡ ống thoát nước mái + rọ ống + đai nẹp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,4 | m |
| 188 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,482 | 1m2 |
| 189 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,562 | 1m2 |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,304 | 100m |
| 191 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 193 | Tháo dỡ bóng đèn các phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tầng |
| 194 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn lớp học) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | bộ |
| 195 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 196 | Kéo rải dây điện Cu/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây PVC cứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448 | m |
| 198 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,04 | m2 |
| 199 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | m2 |
| 200 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m2 |
| 201 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,4 | m2 |
| 202 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,744 | m2 |
| 203 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,73 | m2 |
| 204 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,412 | m3 |
| 205 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,824 | m3 |
| 206 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,824 | m3 |
| 207 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 208 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 209 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 210 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,872 | 1m2 |
| 211 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,744 | m2 |
| 212 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,73 | m2 |
| 213 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 214 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 215 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 217 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 218 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 219 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 220 | van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 221 | Xi fong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 222 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 223 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 229 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 230 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 232 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 234 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 237 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 238 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 239 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 240 | Van khóa D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 241 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 242 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 243 | Van phao đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn thu PPR 50x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn thu PPR 40x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt côn thu PPR 32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 247 | Lắp đặt kép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt kép D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt kép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa D50x32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Nút bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 252 | Lắp đặt ống thoát nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 100m |
| 254 | Lắp đặt ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 255 | Lắp đặt ống thoát nước D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 256 | Lắp đặt tê PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 259 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 262 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 263 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 264 | Lắp đặt côn thu PVC D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 265 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút PVC 135 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 267 | Lắp đặt tê PVC 135 D110x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê PVC 135 D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 269 | Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 270 | Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 271 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 272 | Lắp đặt nút bịt ống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 273 | Tháo dỡ 02 nhà để xe đã xuống cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 274 | Cắt sân làm móng nhà để xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | 10m |
| 275 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,77 | m2 |
| 276 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,677 | m3 |
| 277 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 278 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 279 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,103 | m3 |
| 280 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m3 |
| 281 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 282 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 283 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 284 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,341 | m3 |
| 285 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,739 | m3 |
| 286 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 287 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,313 | tấn |
| 288 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | tấn |
| 289 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,967 | m2 |
| 290 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,313 | tấn |
| 291 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,905 | tấn |
| 292 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | m3 |
| 293 | Lợp mái tôn màu đỏ dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,801 | 100m2 |
| 294 | Máng thu nước nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m |
| 295 | Úp diềm mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,4 | m |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 297 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.982 | m2 |
| 298 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,46 | m3 |
| 299 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,46 | m3 |
| 300 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.982 | m2 |
| 301 | Lát sân gạch terazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.982 | m2 |
| 302 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,993 | m2 |
| 303 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,993 | m2 |
| 304 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,993 | m2 |
| 305 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,058 | m2 |
| 306 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,058 | 1m2 |
| 307 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,814 | m2 |
| 308 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,814 | 1m2 |
| 309 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.973,154 | m2 |
| 310 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.973,154 | 1m2 |
| 311 | Đánh rỉ hoa sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,072 | m2 |
| 312 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,072 | 1m2 |
| 313 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,672 | m2 |
| 314 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,484 | m2 |
| 315 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,472 | m2 |
| 316 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 317 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 318 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,672 | m2 |
| 319 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,212 | m2 |
| 320 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,232 | 1m2 |
| 321 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,472 | 1m2 |
| 322 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,64 | m2 |
| 323 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,52 | m2 |
| 324 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,972 | m2 |
| 325 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,378 | m2 |
| 326 | Tháo dỡ trần thạch cao bị thấm dột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,285 | m2 |
| 327 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,04 | m2 |
| 328 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,495 | m2 |
| 329 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 330 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,64 | m2 |
| 331 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,52 | m2 |
| 332 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,511 | 1m2 |
| 333 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,285 | m2 |
| 334 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,915 | 100m2 |
| 335 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,62 | md |
| 336 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,24 | md |
| 337 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 338 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 339 | Lắp đặt chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 340 | Lắp đặt cút D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 341 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m2 |
| 342 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 343 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| C | TRƯỜNG MẦM NON CÁT QUẾ A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,72 | m2 |
| 2 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,856 | m2 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m2 |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,6 | m2 |
| 5 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,36 | m2 |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng cửa hất, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm dày 1.4mm kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,385 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,363 | 1m2 |
| 10 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,385 | 1m2 |
| 11 | Lam chắn năng hệ austrong hình lá liễu 120x23x1.0mm (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 791,2 | md |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,439 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,8 | m2 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,78 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,559 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,559 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện nước nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tầng |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,24 | 1m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,439 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,8 | m2 |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact 12mm nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống thoát nước PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thoát nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thoát nước PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m |
| 29 | Lắp đặt tê PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 38 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Kép D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Lắp đặt nút bịt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 44 | Lắp đặt tê PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê PVC D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê PVC D60x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút PVC 135 D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê PVC 135 D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê PVC 135 D60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu D90x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 58 | Thoát sàn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt nút bịt ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 60 | Lắp đặt nút bịt ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt sen nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 71 | Van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 72 | Xi fong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 677,83 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 937,517 | m2 |
| 75 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,912 | m2 |
| 76 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m2 |
| 77 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | m3 |
| 78 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,732 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,912 | m2 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m2 |
| 81 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.664,139 | 1m2 |
| 82 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,391 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,227 | 100m2 |
| 84 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,676 | m2 |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,372 | 1m2 |
| 86 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,676 | 1m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,36 | m2 |
| 88 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,36 | 1m2 |
| 89 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,748 | m2 |
| 90 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,88 | m2 |
| 91 | Tháo dỡ trần nhựa đã hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,756 | m2 |
| 92 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,953 | m3 |
| 93 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,907 | m3 |
| 94 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,907 | m3 |
| 95 | Tháo dỡ vách ngăn nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tầng |
| 97 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 98 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 99 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 100 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,618 | 1m2 |
| 101 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,748 | m2 |
| 102 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,88 | m2 |
| 103 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,756 | m2 |
| 104 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn compact 12mm nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m2 |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 114 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Van khóa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Van phao đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn thu PPR D32x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn thu PPR D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PVC D90x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút PVC 135 D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút PVC 135 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn thu D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn thu D76x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 139 | Y thăm D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Y thăm D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 141 | Thóa sàn D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 142 | Lắp đặt ống thoát nước mưa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 145 | Rọ thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 147 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 156 | Van xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 157 | Xi fong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 158 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,476 | m2 |
| 159 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,548 | m2 |
| 160 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,024 | 1m2 |
| 161 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,746 | 1m2 |
| 162 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,412 | m2 |
| 163 | Tháo dỡ ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 164 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,335 | 1m2 |
| 165 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,412 | 1m2 |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 167 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 168 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,95 | m2 |
| 169 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,34 | m2 |
| 170 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,29 | 1m2 |
| 171 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,245 | 1m2 |
| 172 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m2 |
| 173 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | 1m2 |
| 174 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,627 | m2 |
| 175 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369,627 | 1m2 |
| 176 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ hàng rào thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,561 | m2 |
| 177 | Cạo rỉ hoa sắt hàng rào thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,88 | m2 |
| 178 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,88 | 1m2 |
| 179 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,561 | 1m2 |
| 180 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,601 | m2 |
| 181 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,586 | m2 |
| 182 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,586 | 1m2 |
| 183 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,602 | 1m2 |
| 184 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6 | 10m |
| 185 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,12 | m2 |
| 186 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,918 | m3 |
| 187 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,902 | m3 |
| 188 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,902 | m3 |
| 189 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,865 | 100m3 |
| 190 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | 100m3 |
| 191 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m3 |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m3 |
| 193 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 100m3 |
| 194 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m3 |
| 195 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,178 | m3 |
| 196 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 197 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,416 | m3 |
| 198 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,211 | m3 |
| 199 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,638 | 100m2 |
| 200 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 201 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,309 | tấn |
| 202 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,72 | m2 |
| 203 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | m3 |
| 204 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 205 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | tấn |
| 206 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 207 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | 100m3 |
| 208 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 211 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m3 |
| 212 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 213 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,461 | m3 |
| 214 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 215 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,707 | m3 |
| 216 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 217 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 218 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 219 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 220 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,272 | m2 |
| 221 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m2 |
| 222 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | m3 |
| 223 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 224 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 225 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| D | TRƯỜNG MẦM NON CÁT QUẾ B | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386,116 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 646,962 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,258 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,488 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,611 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,611 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,258 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,488 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 416,374 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 990,932 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,528 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,528 | 1m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,326 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,078 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,022 | 1m2 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,326 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,531 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc, úp viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,045 | m |
| 20 | Lắp đặt ống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 21 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt cửa gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,36 | m2 |
| 23 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,36 | 1m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,004 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,304 | m2 |
| 26 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,115 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,229 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,229 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 30 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tầng |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,974 | 1m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,004 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,304 | m2 |
| 37 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | m2 |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6 | m |
| 41 | Lắp đặt ống ghen nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6 | m |
| 42 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 43 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt van khóa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt van phao điện đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn thu PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp nút bịt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn thu UPVC D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Ga thoát sàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 943,681 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.984,181 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 943,681 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.106,138 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,312 | m2 |
| 77 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,312 | 1m2 |
| 78 | Sản xuất và lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,622 | kg |
| 79 | Lắp dựng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,64 | m2 |
| 80 | Đục nhám mặt tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,537 | m2 |
| 81 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,386 | m3 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,537 | m2 |
| 83 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,465 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,257 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,8 | m |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,599 | 1m2 |
| 87 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,465 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,042 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc, úp viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,36 | m |
| 90 | Lắp đặt ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,918 | 100m |
| 91 | Rọ chắn rác D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 92 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,2 | m2 |
| 93 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,2 | 1m2 |
| 94 | Sản xuất và lắp dựng vách kính cố định, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m2 |
| 95 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,318 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,258 | m2 |
| 97 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,089 | m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,177 | m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,177 | m3 |
| 100 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 101 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,836 | m2 |
| 102 | tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tầng |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,977 | 1m2 |
| 104 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,318 | m2 |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,258 | m2 |
| 106 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,836 | m2 |
| 107 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 108 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 109 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE 2x1.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,2 | m |
| 110 | Lắp đặt ống ghen nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,2 | m |
| 111 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 112 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa tay D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 116 | Sản xuất và lắp dựng máng inox rửa tay, dày 2.0mm, dài 1.8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,218 | kg |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 122 | Lắp đặt van khóa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt van phao điện đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn thu PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 126 | Lắp nút bịt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 134 | Lắp nút bịt ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 135 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 136 | Ga thoát sàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 137 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,844 | m2 |
| 138 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,926 | m2 |
| 139 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,647 | m3 |
| 140 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,293 | m3 |
| 141 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,293 | m3 |
| 142 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 143 | Tháo dỡ trần nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,448 | m2 |
| 144 | Tháo dỡ hệ thống điện nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tầng |
| 145 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,495 | 1m2 |
| 146 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,844 | m2 |
| 147 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,926 | m2 |
| 148 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,448 | m2 |
| 149 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 150 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 151 | Kéo rải dây Cu/PVC/XLPE 2x1.5 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,76 | m |
| 152 | Lắp đặt ống ghen nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,76 | m |
| 153 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 154 | Dây cấp xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa tay D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 158 | Sản xuất và lắp dựng máng inox rửa tay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,406 | kg |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt van khóa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt van phao điện đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn thu PPR D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp nút bịt D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 176 | Lắp nút bịt ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Ga thoát sàn D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 179 | Phá dỡ Nền gạch sân terazzo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,23 | m2 |
| 180 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,558 | m3 |
| 181 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,505 | m3 |
| 182 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,505 | m3 |
| 183 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 184 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m3 |
| 185 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m3 |
| 189 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,021 | m3 |
| 190 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 191 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,265 | m3 |
| 192 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,811 | 100m2 |
| 193 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | tấn |
| 194 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,765 | tấn |
| 195 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,984 | tấn |
| 196 | Gia công hệ dàn tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,844 | tấn |
| 197 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,387 | tấn |
| 198 | Phun kẽm chống rỉ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,831 | m2 |
| 199 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,983 | tấn |
| 200 | Lắp dựng hệ dàn tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,842 | tấn |
| 201 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,387 | tấn |
| 202 | Lợp mái che nhà vòm bằng tấm nhựa thông minh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,174 | 100m2 |
| 203 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,684 | m3 |
| 204 | Lát sân gạch Terazzo 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,23 | m2 |
| 205 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ hàng rào đặc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,862 | m2 |
| 206 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,862 | 1m2 |
| 207 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ hàng rào thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,183 | m2 |
| 208 | Cạo rỉ hoa sắt hàng rào thoáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,48 | m2 |
| 209 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,48 | 1m2 |
| 210 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,183 | 1m2 |
| 211 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,601 | m2 |
| 212 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,586 | m2 |
| 213 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,586 | 1m2 |
| 214 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,602 | 1m2 |
| 215 | Phá dỡ Nền gạch terrazo sân hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,616 | m2 |
| 216 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,562 | m3 |
| 217 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,068 | m3 |
| 218 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,068 | m3 |
| 219 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,163 | m3 |
| 220 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m3 |
| 221 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 222 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 223 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 224 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | m3 |
| 225 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,134 | m3 |
| 226 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 227 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | tấn |
| 228 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 229 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,166 | m2 |
| 230 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | tấn |
| 231 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | tấn |
| 232 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | m3 |
| 233 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| 234 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| 235 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,178 | 100m3 |
| 236 | Lớp nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,616 | m2 |
| 237 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,394 | m3 |
| 238 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,75 | m2 |
| 239 | Kẻ chống trơn đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,494 | m2 |
| 240 | Lợp mái tôn chiều dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,363 | 100m2 |
| 241 | Máng thoát nước rộng 250 nhà xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m |
| 243 | Phá dỡ Nền gạch terrazo sân hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | m2 |
| 244 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | m3 |
| 245 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,106 | m3 |
| 246 | Vận chuyển phế thải tiếp bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,106 | m3 |
| 247 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100m3 |
| 248 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | 100m3 |
| 249 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 250 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 251 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 252 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,585 | m3 |
| 253 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 254 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,83 | m3 |
| 255 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,425 | m3 |
| 256 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 257 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 258 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 259 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | m3 |
| 260 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 261 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 262 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 263 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,932 | m3 |
| 264 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 265 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | tấn |
| 266 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | m3 |
| 267 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 268 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 269 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 270 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 271 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 272 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 273 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,998 | m3 |
| 274 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,687 | m2 |
| 275 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,29 | m2 |
| 276 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 277 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,728 | m2 |
| 278 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,632 | m2 |
| 279 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2 | m |
| 280 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,319 | m2 |
| 281 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,018 | m2 |
| 282 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m3 |
| 283 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,773 | m3 |
| 284 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,926 | m2 |
| 285 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,232 | m2 |
| 286 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,472 | m2 |
| 287 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 288 | Tôn úp nóc, úp viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,528 | m |
| 289 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m |
| 290 | Cầu chắn rác D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 291 | Lắp đặt ống tràn D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 292 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,538 | 100m2 |
| 293 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 294 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,757 | m2 |
| 295 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 296 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi 1 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 297 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ 2 cánh, khung nhôm dày 1.4mm, kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m2 |
| 298 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 299 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 300 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 301 | Lắp đặt ổ cắm đơn 220V/13A có cực tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 302 | Lắp đặt công tắc đôi 220V-5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 304 | Lắp đặt bảng điện (hộp đựng aptomat) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 305 | Triết áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 306 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha -10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 307 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE/PVC 2x2.5+E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 308 | Kéo rải dây điện Cu/PVC/XLPE/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 309 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 bảo vệ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi