Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200441407 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 08:27:00 đến ngày 2020-06-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,118,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông cũ | Chương V | 0,5 | 10m |
| 2 | Đào mặt đường BTXM | Chương V | 91,655 | m3 |
| 3 | Đào bùn | Chương V | 153,055 | m3 |
| 4 | Đào hữu cơ | Chương V | 73,189 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Chương V | 432,301 | m3 |
| 6 | Đánh cấp | Chương V | 59,156 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,795 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 21,9645 | 100m3 |
| 9 | Nạo vét hút bùn, phân gia súc thanh thải lòng mương | Chương V | 13,0171 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp I | Chương V | 15,2795 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 2,1197 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 0,9165 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V | 1,0456 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 483,53 | m3 |
| 3 | Cắt sân bê tông tạo khe co giãn | Chương V | 57,426 | 10m |
| 4 | Nilon chống thấm | Chương V | 2.420,8 | m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 3,6312 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào cống, đất cấp II | Chương V | 220,933 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2767 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,6977 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 1,9326 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 28,6659 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 8,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Chương V | 0,148 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,2074 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 15,69 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,56 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,84 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường | Chương V | 1,1265 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V | 21,18 | m3 |
| 14 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Chương V | 16,55 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 68,75 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,4 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,6 | m2 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 1,1854 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Chương V | 0,2294 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 12,17 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm bản giữa | Chương V | 0,1832 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm bản | Chương V | 0,4818 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,9 | m3 |
| 24 | Lắp dựng tấm đan trọng lượng >250kg | Chương V | 25 | cấu kiện |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 38,74 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 19,71 | m3 |
| 27 | Cống hộp BTCT BxH=1000x800;L=1.5m | Chương V | 6 | m |
| 28 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x800mm | Chương V | 4 | 1 đoạn cống |
| 29 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x800mm | Chương V | 3 | mối nối |
| 30 | Cống hộp BTCT BxH=2000x1600;L=1.5m | Chương V | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x2000mm | Chương V | 20 | 1 đoạn cống |
| 32 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1600x2000mm | Chương V | 16 | mối nối |
| 33 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển 15km | Chương V | 36 | 10 tấn |
| 34 | Đào đất móng băng | Chương V | 486,333 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4836 | 100m3 |
| 36 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,0514 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 4,3797 | 100m3 |
| 38 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 68,4477 | 100m |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4702 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 51,11 | m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,93 | m3 |
| 42 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,42 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 53,28 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9 | m2 |
| 45 | Ván khuôn tấm bản | Chương V | 0,055 | 100m2 |
| 46 | Bê tông bản nắp tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 2,63 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,0416 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính > 10mm | Chương V | 0,7691 | tấn |
| 49 | Ván khuôn đổ bê tông giằng mũ tường | Chương V | 0,0427 | 100m2 |
| 50 | Bê tông mũ tường đá 1x2 mác 200 | Chương V | 0,47 | m3 |
| 51 | Cống hộp BxH=2000x2000 | Chương V | 98 | m |
| 52 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô | Chương V | 39,2 | 10 tấn |
| 53 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | Chương V | 65 | mối nối |
| 54 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm | Chương V | 66 | 1 đoạn cống |
| 55 | Bộ khung + nắp ga composite | Chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt bộ khung + nắp ga composite | Chương V | 3 | cấu kiện |
| 57 | Lắp đặt tấm đan hố ga >250 kg | Chương V | 3 | cấu kiện |
| 58 | Đào hố móng, đất cấp II | Chương V | 1,24 | m3 |
| 59 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0041 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp II | Chương V | 0,0083 | 100m3 |
| 61 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,58 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,77 | m2 |
| D | TƯỜNG CHẮN KÈ | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp II | Chương V | 1.142,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,6755 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V | 9,7495 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,5066 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 12,67 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,79 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 301,44 | m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng tường | Chương V | 0,5066 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,07 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 10,39 | m2 |
| 11 | Ống nhựa thoát nước D90 | Chương V | 25 | m |
| 12 | Vải đại kỹ thuật bịt đầu ống 2 lớp vải 0.3x0.3m | Chương V | 4,5 | m2 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V | 146,3495 | 100m |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 62,34 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 308,97 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 312,93 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 214,71 | m3 |
| 18 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 83,66 | m2 |
| 19 | Ống nhựa thoát nước D90 | Chương V | 39 | m |
| 20 | Vải đại kỹ thuật bịt đầu ống 2 lớp vải 0.3x0.3m | Chương V | 7,02 | m2 |
| 21 | Đóng cọc tre bờ vây thi công | Chương V | 25,1065 | 100m |
| 22 | Đắp đất bờ vây thi công | Chương V | 2,0922 | 100m3 |
| 23 | Phên nứa bờ vây chắn đất | Chương V | 836,88 | m2 |
| 24 | Bơm nước | Chương V | 7 | ca |
| 25 | Đắp đất bờ vây thi công | Chương V | 2,0922 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V | 0,3328 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,256 | m3 |
| 3 | Biển báo tam giác cạnh 700mm | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Biển báo tròn 700mm | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Cột biển báo cao 2m | Chương V | 4 | m |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V | 44 | cái |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,9462 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,3168 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,124 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 189,604 | m2 |
| 13 | Sơn phản quang | Chương V | 189,604 | m2 |
| F | DỌN DẸP | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V | 7 | cây |
| 2 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Chương V | 1 | bụi |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Chương V | 7 | gốc cây |
| 4 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm | Chương V | 1 | bụi |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển cây | Chương V | 1 | gói |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 11,451 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ , đất cấp IV | Chương V | 0,1145 | 100m3 |
| 9 | Xúc cát, đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 41,0114 | 100m3 |
| 10 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 10,9393 | 100m3 |
| 11 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 210,308 | tấn |
| 12 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Chương V | 82,365 | 1000v |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô | Chương V | 5.458,9464 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi