Gói thầu: Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200605743-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200540812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 07:29:00 đến ngày 2020-06-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,486,434,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | khoản |
| B | Chi phí thí nghiệm - Đường dây trung thế | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng điện áp 22, 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 77 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời từng bát | Theo yêu cầu E-HSMT | 777 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm thu lôi van 35kV (3 quả/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| C | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Thiết bị A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 35kV/630A polymer loại chém dọc (đứng) trọn bộ bao gồm (cần thao tác, sào truyền động …) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 240 | mét |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7.862 | mét |
| 3 | Dây cáp thép TK50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 744 | mét |
| E | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư A cấp, B lắp đặt | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 20/35(40,5)kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 397 | mét |
| F | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế cáp ngầm: Vật tư B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Tháo, lắp lại cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV - 3x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | mét |
| 2 | Ống thép mạ F141,3 dày 3,96 ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | mét |
| 3 | Ống thép mạ F168,3 dày 7,11 ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | mét |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực F200/160 | Theo yêu cầu E-HSMT | 163 | mét |
| 5 | Côn thu | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | chiếc |
| 6 | Nút loe | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | chiếc |
| 7 | Nút cao su chống thấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | chiếc |
| 8 | Băng cao su non | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cuộn |
| 9 | Băng cao su lưu hóa | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cuộn |
| 10 | Băng keo chịu nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 11 | cuộn |
| 11 | Bu lông đồng F10x50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Khoan đường nhựa Apphant (cáp đường trục) đường kính 250mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | mét |
| 13 | Hào cáp ngầm 35kV đi trên sân bê tông (cáp đường trục) | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | mét |
| 14 | Hào cáp ngầm 35kV đi trên vỉa hè, dải cây xanh (cáp đường trục) | Theo yêu cầu E-HSMT | 131 | mét |
| 15 | Hào cáp ngầm 35kV đi trên đường nhựa (cáp đường trục) | Theo yêu cầu E-HSMT | 62 | mét |
| 16 | Tháo, lắp lại tấm đan của hào cáp ngầm 35kV để đặt cáp (Hào cáp ngầm 35kV đã có) | Theo yêu cầu E-HSMT | 96 | mét |
| 17 | Cắt và hoàn trả đường nhựa (dài 62 mét, rộng 0,6 mét, dày 0,1 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 37,2 | m2 |
| 18 | Cắt và hoàn trả sân bê tông (dài 29 mét, rộng 0,6 mét, dày 0,1 mét) | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,4 | m2 |
| 19 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,7 | viên |
| 20 | Gạch Terrazzo KT: 30x30 cm (gạch vỉa hè) | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | viên |
| 21 | Đầu cáp ngầm 35kV co ngót nguội 3x240 (ngoài trời) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 33,7 | cọc |
| 23 | Biển đề tên cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Tách nguồn (tháo đầu cáp ngầm hiện trạng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| G | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Đường dây trung thế trên không: Vật tư, thiết bị B cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV (3 quả/1 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Cột bê tông litâm LT16-9,2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm LT18-9,2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm LT18-13,0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông litâm LT20-13,0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cột |
| 6 | Cột bê tông litâm LT16-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cột |
| 7 | Cột bê tông litâm LT18-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cột |
| 8 | Cột bê tông litâm LT20-2400 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cột |
| 9 | Móng cột MT2-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 10 | Móng cột MT3a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | móng |
| 11 | Móng cột MT5a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | móng |
| 12 | Móng cột MT5a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 13 | Móng cột MTĐ7a-16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | móng |
| 14 | Móng cột MTĐ8a-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | móng |
| 15 | Móng cột MTĐ8a-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | móng |
| 16 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 12,7kV XLPE/ACSR 50/8.0 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | mét |
| 17 | Dây đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | mét |
| 18 | Dây đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,8 | mét |
| 19 | Dây đồng bọc cách điện 3,6kV Cu/XLPE 1x240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | mét |
| 20 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.187 | mét |
| 21 | Xà néo góc 3 tầng XC31LS-3T | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 22 | Xà néo cuối XC42LS-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Xà néo cuối XC42LS-3T-SC-NB (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Xà đỡ dây 1 sứ 35kV XĐD-1 sứ cách đầu cột 1m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 25 | Xà đỡ lèo 3 tầng XĐL-3T cách đầu cột 3m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Xà đỡ lèo 3 tầng XĐL-3T cách đầu cột 3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Xà đỡ X1ZL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 28 | Xà đỡ X1LS-3T-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Xà néo X31ZL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Xà néo X42LS-3T-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Xà néo X32ZL-SC-NB (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 32 | Xà néo X42ZL-SC-NB (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | bộ |
| 33 | Xà néo X42LS-3T-SC-NB (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Xà rẽ nhánh XR2L-N-SC-NB (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 35kV cách đầu cột 6m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV cách đầu cột 3m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV cách đầu cột 6m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van 35kV cách đầu cột 7,5m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 39 | Xà đỡ cáp cách đầu cột 4m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Xà đỡ cáp cách đầu cột 7m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Xà đỡ cáp cách đầu cột 8,5m (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Giá đỡ cáp 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Xà néo dây đỉnh trạm hướng dây vào dọc 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 44 | Xà đỡ ghế cách điện 35kV (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Ghế cách điện 4 sứ 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 47 | Chụp tròn nối cột li tâm 3 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 48 | Chụp tròn nối cột li tâm 4 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 49 | Cổ dề đỡ sét CD-ĐS | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 50 | Cổ dề néo cuối 2 cột li tâm CDNC-2L | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Giằng cột néo dây 2 cột li tâm GCND(R=116) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Giằng cột 2 cột li tâm GC1a | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 53 | Giằng cột 2 cột li tâm GC2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 54 | Giằng cột 2 cột li tâm GC3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 55 | Giằng cột 2 cột li tâm GC4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 56 | Côliê đai cáp + đai ống thép 1 cột li tâm 18 (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Côliê đai cáp + đai ống thép 1 cột li tâm 20 (Fng=230) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Côliê cổ sứ ghế 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 59 | Tháo, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi FCO | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Tháo, lắp lại xà đỡ đầu cáp + thu lôi van | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 61 | Tháo, lắp lại xà néo đỉnh trạm ngang tim cột 2,6 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 62 | Tháo, lắp lại sứ cách điện 35kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 63 | Sứ cách điện đứng 24kV đường rò 550mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | quả |
| 64 | Sứ cách điện đứng 35kV đường rò 875mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | quả |
| 65 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cái |
| 66 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 67 | Cách điện thủy tinh U70 dòng dò 320mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 777 | bát |
| 68 | Khóa néo (loại 3 gudông) N 357 (NLD-2) | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | bộ |
| 69 | Khóa néo (loại 5 gudông) N 158 (NLD-4) | Theo yêu cầu E-HSMT | 129 | bộ |
| 70 | Khoá đỡ dây bằng hợp kim nhôm XGH-2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 71 | Khoá đỡ dây bằng hợp kim nhôm XGH-4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| 72 | Khóa néo dây chống sét (khóa néo nêm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 73 | Móc treo MT7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cái |
| 74 | Móc treo MT9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 345 | cái |
| 75 | Vòng treo VT-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 76 | Vòng treo VT-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 189 | cái |
| 77 | Mắt trung gian NG7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 35 | cái |
| 78 | Mắt trung gian NG9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 129 | cái |
| 79 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27 | cái |
| 80 | Mắt nối kép MN2-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 129 | cái |
| 81 | Mắt nối đơn MN1-9 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 82 | Tiếp địa Rg | Theo yêu cầu E-HSMT | 29 | bộ |
| 83 | Tiếp địa Rcs-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 84 | Tiếp địa Rcs-20-1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 85 | Tiếp địa Rđc+tlv-18 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 86 | Tiếp địa Rđc+tlv-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Tiếp địa Rđc+cd-20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 88 | Dây nối tiếp địa R1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Kẹp cáp AC 25-150 mm2, 3 bulông | Theo yêu cầu E-HSMT | 132 | bộ |
| 90 | Cặp cáp thép C50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 91 | Mỡ bò bôi ty sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5667 | kg |
| 92 | Ống nối dây chịu lực AC50 dài 390 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | ống |
| 93 | Ống nối dây chịu lực AC70 dài 450 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | ống |
| 94 | Ống nối dây chịu lực AC150 dài 545 mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | ống |
| 95 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 96 | Đầu cốt đồng M35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 97 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 98 | Đầu cốt đồng M240 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 99 | Biển báo + biển cấm | Theo yêu cầu E-HSMT | 41 | cái |
| 100 | Đai thép không rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 97 | mét |
| 101 | Khóa đai thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 83 | cái |
| 102 | Kéo dây AC150 vượt đường giao thông > 5 mét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 103 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây AC150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | vị trí |
| 104 | Tháo, lắp lại cáp VX4x50 sang vị trí cột mới dựng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | vị trí |
| 105 | Tháo, lắp lại thu lôi van 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 106 | Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi 24kV | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| H | HẠNG MỤC XÂY LẮP - Thu hồi đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT8,5-4,3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm LT12B | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT16B (Cột nối bích) | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cột |
| 4 | Dây néo cứng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo X31nL | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo XC31L | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Xà néo XC41nL-SC | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo XC42L-SC-NB | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Giằng cột néo dây 2 cột li tâm GCND(R=100) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ nhánh XCrL-3 sứ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cách điện đứng Polymer 24kV + kẹp + ty mạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 53 | quả |
| 12 | Cách điện đứng Polymer 35kV + kẹp + ty mạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | quả |
| 13 | Chuỗi néo cách điện Polymer 24kV + phụ kiện | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 14 | Đào đất móng cột cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 15 | Đập bê tông móng cột + móng néo | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,6 | m3 |
| 16 | Lấp đất móng cột + móng néo (hoàn trả mặt bằng) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi