Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608309-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200548088
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 10:25:00 đến ngày 2020-06-10 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,821,016,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KỲ ĐÀI
1 Cọc bê tông ly tâm D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,5 md
2 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,577 100m
3 Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 mối
4 Cắt đầu cọc bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cọc
5 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2645 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0244 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2769 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6858 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3787 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,841 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,254 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,508 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,508 100m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3426 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5582 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7039 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,1677 m3
20 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2204 m3
21 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0881 100m2
22 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2665 m3
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4736 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1327 tấn
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6251 100m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5091 m3
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9399 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0173 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0529 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1646 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3713 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5407 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6924 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3714 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4608 tấn
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3216 100m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3992 m3
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5541 tấn
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 k/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,678 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=50m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4522 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,1498 m2
42 Ốp đá granit nhân tạo Trung Quốc vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,1498 m2
43 Chữ nổi bằng Aluminum mạ đồng (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
44 Sao vàng bằng Aluminum mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4616 m3
46 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4872 m3
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6864 m3
48 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8304 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7735 100m2
50 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6617 m3
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,35 m2
52 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4156 m3
53 Láng lót bậc thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,382 m2
54 Lát đá bậc cầu thang Granit nhân tạo Trung Quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,382 m2
55 Lát nền, sàn đá Granit nhân tạo Trung Quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,2292 m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5827 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5947 m3
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5141 tấn
59 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1962 tấn
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 177,4634 m2
61 Đắp vữa, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5154 m2
62 Ốp đá xẻ vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,948 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ BIA
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8144 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6048 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 100m3
4 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0121 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0512 100m2
7 Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0771 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5664 m3
9 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,424 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
11 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0729 m3
12 Lát đá xẻ 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,695 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,056 m2
14 Cát đen đổ nền tưới nước đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,692 m3
15 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m3
16 Lát nền đá Granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m2
17 Ván khuôn gỗ cột cột tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1469 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8488 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 tấn
21 Cột sơn giả gỗ (hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6927 m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0548 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 tấn
26 Dầm sơn giả gỗ (hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,064 m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7346 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3465 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,11 tấn
30 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,1452 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,1452 m2
32 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,3344 m2
33 Chi tiết đầu đao Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
34 Bia ghi danh làm đá tảng nguyên khối (hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5 m3
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,1445 m3
2 Tháo dỡ cánh cổng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,86 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5414 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0124 m3
5 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 100m3
6 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 100m3
D HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA, THOÁT NƯỚC
1 Cát đen tôn sân đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2926 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,54 m3
3 Lát gạch Terazzo ngoài trời gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.539,9 m2
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,5707 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5236 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4705 100m3
7 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4705 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7987 m3
9 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1806 m3
10 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,4962 m3
11 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1177 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2951 m3
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1874 tấn
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 347,7393 m2
15 Ốp đá Granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,9364 m2
16 Đất màu trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 366,77 m3
17 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,8029 m2
18 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2765 m3
19 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0819 100m3
21 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0819 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1475 m3
23 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3064 m3
24 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,3188 m2
25 Láng lót rtn, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,1246 m2
26 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2647 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4252 100m2
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 217 cái
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3817 tấn
E HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG HÀNG RÀO
1 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,403 100m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0522 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9333 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0387 100m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2548 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1395 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0789 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1358 tấn
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0344 100m2
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,172 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2857 m3
17 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,0764 m2
18 Trát vẩy tường chống vang vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,0764 m2
20 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,439 m2
21 Đèn cầu trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
22 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5059 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0929 m2
24 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5059 tấn
25 Bánh xe cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1412 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2021 100m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0117 tấn
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0358 tấn
30 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9425 100m
31 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3047 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3047 tấn
33 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 m3
34 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7844 100m3
35 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I (10% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9376 m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất I (10% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,778 m3
37 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,0519 m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 100m3
40 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1562 100m2
41 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1416 100m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,1017 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,335 m3
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2814 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2566 tấn
46 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3489 m3
47 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,4667 m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6451 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m3
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2814 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2566 tấn
52 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3439 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,6267 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,153 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,872 100m2
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1448 m3
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 tấn
58 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 tấn
59 lan can con tiện bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1804 100m2
61 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9522 m3
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 cái
63 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 671,4618 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,0311 m2
66 Trát trang trí, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,1328 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,04 m
68 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 853,6257 m2
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO MỘ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2661 m3
2 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m3
3 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 100m3
4 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0164 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0643 m3
6 Cát đen tôn mộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7251 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,9208 m2
8 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,9208 m2
9 Bia mới bằng gốm sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
10 Bát hương Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ QUẢN TRANG
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (20% dt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9079 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (20% dt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,187 m2
3 Phá lớp vữa trát má cửa (20% dt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8471 m2
4 Phá lớp vữa trát trần (20%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3065 m2
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9079 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,187 m2
7 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8471 m2
8 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3065 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,6316 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,748 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,226 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3884 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,775 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,935 m2
17 Quét vôi 3 nước trắng - Trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5325 m2
18 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5 m2
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
H HẠNG MỤC: CẦU BẢN BTCT
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2154 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1311 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0013 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0039 tấn
5 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 100m
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0332 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0332 tấn
8 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90% máy TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0586 100m3
10 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2666 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
12 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1702 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 100m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2464 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1366 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4848 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5025 m3
19 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0128 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1552 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2497 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7296 m3
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5 m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0868 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3479 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2838 100m2
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6556 m3
29 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,38 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8997 tấn
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,88 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->