Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200608309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200548088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 10:25:00 đến ngày 2020-06-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,821,016,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Cọc bê tông ly tâm D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,5 | md |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,577 | 100m |
| 3 | Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | mối |
| 4 | Cắt đầu cọc bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cọc |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2645 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0244 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2769 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6858 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3787 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,841 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,508 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3426 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5582 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7039 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1677 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2204 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0881 | 100m2 |
| 22 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2665 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4736 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1327 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6251 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5091 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9399 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0173 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0529 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1646 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3713 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5407 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6924 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3714 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4608 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3216 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3992 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5541 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 k/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,678 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=50m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4522 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,1498 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit nhân tạo Trung Quốc vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,1498 | m2 |
| 43 | Chữ nổi bằng Aluminum mạ đồng (hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Sao vàng bằng Aluminum mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4616 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4872 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6864 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8304 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7735 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6617 | m3 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,35 | m2 |
| 52 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4156 | m3 |
| 53 | Láng lót bậc thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,382 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc cầu thang Granit nhân tạo Trung Quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,382 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn đá Granit nhân tạo Trung Quốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2292 | m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5827 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5947 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5141 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1962 | tấn |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,4634 | m2 |
| 61 | Đắp vữa, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5154 | m2 |
| 62 | Ốp đá xẻ vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,948 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BIA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8144 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6048 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0512 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0771 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5664 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,424 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0729 | m3 |
| 12 | Lát đá xẻ 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,695 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,056 | m2 |
| 14 | Cát đen đổ nền tưới nước đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,692 | m3 |
| 15 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | m3 |
| 16 | Lát nền đá Granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1469 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8488 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 21 | Cột sơn giả gỗ (hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6927 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,211 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0548 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | tấn |
| 26 | Dầm sơn giả gỗ (hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,064 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7346 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3465 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | tấn |
| 30 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,1452 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,1452 | m2 |
| 32 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3344 | m2 |
| 33 | Chi tiết đầu đao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 34 | Bia ghi danh làm đá tảng nguyên khối (hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,1445 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cánh cổng, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5414 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0124 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cát đen tôn sân đầm chặt, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2926 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,54 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terazzo ngoài trời gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.539,9 | m2 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,5707 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5236 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4705 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4705 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,7987 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1806 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,4962 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1177 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2951 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1874 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347,7393 | m2 |
| 15 | Ốp đá Granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,9364 | m2 |
| 16 | Đất màu trồng hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 366,77 | m3 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,8029 | m2 |
| 18 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2765 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0819 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0819 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1475 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3064 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,3188 | m2 |
| 25 | Láng lót rtn, hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,1246 | m2 |
| 26 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2647 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4252 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3817 | tấn |
| E | HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,403 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0522 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9333 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0387 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2548 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0789 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1358 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0344 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,172 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2857 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0764 | m2 |
| 18 | Trát vẩy tường chống vang vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,98 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0764 | m2 |
| 20 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,439 | m2 |
| 21 | Đèn cầu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 22 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5059 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0929 | m2 |
| 24 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5059 | tấn |
| 25 | Bánh xe cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 26 | Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1412 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2021 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0117 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0358 | tấn |
| 30 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9425 | 100m |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3047 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3047 | tấn |
| 33 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 34 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 (90% máy TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7844 | 100m3 |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất I (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9376 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-Cấp đất I (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,778 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,0519 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1562 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1416 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,1017 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,335 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2814 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2566 | tấn |
| 46 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3489 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,4667 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6451 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,68 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2814 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2566 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3439 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,6267 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,153 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,872 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1448 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | tấn |
| 59 | lan can con tiện bằng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1804 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9522 | m3 |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 671,4618 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,0311 | m2 |
| 66 | Trát trang trí, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,1328 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,04 | m |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853,6257 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO MỘ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2661 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0164 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0643 | m3 |
| 6 | Cát đen tôn mộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7251 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,9208 | m2 |
| 8 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,9208 | m2 |
| 9 | Bia mới bằng gốm sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 10 | Bát hương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (20% dt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9079 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (20% dt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,187 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát má cửa (20% dt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8471 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần (20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3065 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9079 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,187 | m2 |
| 7 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8471 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3065 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6316 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,748 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,226 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3884 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5 | m2 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,775 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu - Ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,935 | m2 |
| 17 | Quét vôi 3 nước trắng - Trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,5325 | m2 |
| 18 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: CẦU BẢN BTCT | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2154 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1311 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0039 | tấn |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 100m |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | tấn |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I (90% máy TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0586 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2666 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 (10% TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1702 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1366 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4848 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5025 | m3 |
| 19 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0128 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1552 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2497 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7296 | m3 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0868 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3479 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2838 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6556 | m3 |
| 29 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,38 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8997 | tấn |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,88 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi