Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình (kể cả chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vượt thu tiền sử dụng đất của thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 10:13:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,715,108,260 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | 0,157 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất đào đổ đi, phạm vi <=1000m | 0,157 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất đào đổ đi, tiếp 6Km | 0,157 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất đào đổ đi, tiếp 1Km | 0,157 | 100m3 | |
| 5 | Tưới nhựa mặt đường,lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 22,653 | 100m2 | |
| 6 | Thảm Bê tông nhựa chặt 12,5mm, chiều dày 5cm | 22,653 | 100m2 | |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 4km | 2,746 | 100tấn | |
| 8 | Vận chuyển bê tông nhựa, tiếp cự ly 14km | 2,746 | 100tấn | |
| 9 | Sơn kẻ đường, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | 48,3 | m2 | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bêtông nhựa dày 6cm | 2,769 | 100m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa | 13,617 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm kẹp đất | 31,125 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | 0,064 | m3 | |
| 5 | Đào đất hố móng bằng thủ công (30% khối lượng đào), đất cấp 3 | 110,756 | m3 | |
| 6 | Đào đất hố móng bằng máy (70% khối lượng đào), đất cấp 3 | 2,584 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,992 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi, phạm vi <=1000m | 3,048 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải đổ đi, tiếp 6Km | 3,048 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi, tiếp 1Km | 3,048 | 100m3 | |
| 11 | Cắt kết cấu bê tông | 13,6 | 10m | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 5,502 | m3 | |
| 13 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | 0,065 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất đào đổ đi, phạm vi <=1000m | 0,12 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất đào đổ đi, tiếp 6Km | 0,12 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất đào đổ đi, tiếp 1Km | 0,12 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông móng bó vỉa, đá 1x2 M150 | 2,412 | m3 | |
| 18 | Láng vữa xi măng M100, dày 2cm | 40,2 | m2 | |
| 19 | Bê tông đúc sẵn bó vỉa, đá 1x2 M300 | 9,372 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,18 | 100m2 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cấu kiện BTĐS | 0,74 | 100m2 | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn | 134 | cái | |
| 23 | Đào đất nền vỉa hè, đất cấp 3 | 0,438 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất đào đổ đi, phạm vi <=1000m | 0,438 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất đào đổ đi, tiếp 6Km | 0,438 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất đào đổ đi, tiếp 1Km | 0,438 | 100m3 | |
| 27 | Lót tấm ny lông | 3,439 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông vỉa hè, đá 1x2 M200 | 89,883 | m3 | |
| 29 | Láng VXM M75 dày 2cm tạo phẳng | 343,89 | m2 | |
| 30 | Lát vỉa hè bằng gạch Terazzo KT(40x40x3)cm | 343,89 | m2 | |
| 31 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | 16,353 | m3 | |
| 32 | Bê tông bó hè, đá 1x2 M150 | 5,224 | m3 | |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | 0,727 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | 4,175 | m3 | |
| 35 | Bê tông hố ga, hố thu, đá 1x2 M200 | 14,09 | m3 | |
| 36 | Bê tông đúc sẵn dầm và tấm đan, đá 1x2 M200 | 3,055 | m3 | |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đổ tại chỗ đường kính Ø<=10mm | 0,459 | tấn | |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính Ø<=10mm | 0,417 | tấn | |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính Ø<=18mm | 0,121 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt thép hình, thép tấm các loại | 1,455 | tấn | |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga, hố thu | 1,61 | 100m2 | |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cấu kiện BTĐS | 0,287 | 100m2 | |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn | 142 | cái | |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Bu lông M8x100 | 36 | cái | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Bu lông M5x30 | 36 | cái | |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Bản lề lá Inox | 36 | cái | |
| 47 | Khoan lỗ trên bản lề | 7,2 | 10 lỗ | |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt tấm cao su KT(76x35)cm dày 1cm | 18 | tấm | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt nắp gang chắn rác KT(800x250x45)mm | 25 | cái | |
| 50 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | 34,89 | m3 | |
| 51 | Bê tông mương, đá 1x2 M200 | 98,557 | m3 | |
| 52 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 M200 | 21,626 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đổ tại chỗ đường kính Ø<=10mm | 2,121 | tấn | |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính Ø<=10mm | 1,368 | tấn | |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính Ø<=18mm | 2,172 | tấn | |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mương | 10,577 | 100m2 | |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cấu kiện BTĐS | 1,232 | 100m2 | |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn | 400 | cái | |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp Ø=250mm (A) - dày 20mm | 0,315 | 100m | |
| D | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=70cm | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | 4 | cái | |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x25)cm | 2 | cái | |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x50)cm | 4 | cái | |
| 5 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Ø90 dày 1,8mm - L=2,35m | 3 | cột | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt thép hình giá đỡ biển báo | 0,132 | tấn | |
| 7 | Cung cấp đèn chớp tròn xoay | 4 | cái | |
| 8 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | 20 | cái | |
| 9 | Bê tông móng biển báo đá 1x2 M200 | 0,096 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt biển báo phản quang tròn, cạnh tam giác và trụ đỡ | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi