Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200577134-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án giao thông II Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474375 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-28 21:49:00 đến ngày 2020-06-08 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,322,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn | Theo chương V, phần II E-HSMT | 5.835,3 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo chương V, phần II E-HSMT | 621,96 | m3 |
| 3 | Đắp nền K95 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 1.723,89 | m3 |
| 4 | Đào rãnh | Theo chương V, phần II E-HSMT | 1.084,36 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ | Theo chương V, phần II E-HSMT | 250,1 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| C | MẶT ĐƯỜNG: Gia cố lề (KC1) | |||
| 1 | Đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 20.921,49 | m2 |
| 2 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 20.921,49 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TCN 4.5Kg/m2 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 20.921,49 | m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG: Tăng cường láng nhựa 2 lớp (KC2) | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,8kg/m2 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 27.994,54 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm nước dày TB 2,9cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 5.095,8 | m2 |
| 3 | Bù vênh đá dăm nước dày TB 4,5cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 22.898,75 | m2 |
| 4 | Đá dăm láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, TCN 2.7Kg/m2 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 27.994,54 | m2 |
| E | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| F | Đường ngang bằng đất | |||
| 1 | Đất đầm chặt K95 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 7,67 | m3 |
| G | Đường ngang bê tông và đường nhựa | |||
| 1 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.8kg/m2 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 104,25 | m2 |
| 2 | Bù vênh đá dăm dày TB 1,5cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 104,25 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm, TCN 2,7Kg/m2 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 104,25 | m2 |
| H | Vuốt nối phần gia cố lề về đường cũ | |||
| 1 | Đào khuôn đất dày TB 33,5cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 16,53 | m3 |
| 2 | Đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 49,35 | m2 |
| 3 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 49,35 | m2 |
| 4 | Đá dăm láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TCN 4.5Kg/m2 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 49,35 | m2 |
| I | NÂNG THÀNH RÃNH | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 2,83 | m3 |
| J | SỬA CHỮA BỔ SUNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| K | Sửa chữa rãnh dọc hình thang | |||
| 1 | Đào bỏ đá hộc xây VXM rãnh cũ | Theo chương V, phần II E-HSMT | 66 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây VXM M100 dày 30cm hoàn trả | Theo chương V, phần II E-HSMT | 66 | m3 |
| 3 | Trát vữa XM M100 dày 2cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 203,28 | m2 |
| L | Bổ sung rãnh dọc hình thang | |||
| 1 | Tấm đúc sẵn BTXM M200 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 23.976 | tấm |
| 2 | BTXM M150 đáy rãnh dày 7cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 167,83 | m3 |
| 3 | Lớp bạt chống mất nước | Theo chương V, phần II E-HSMT | 2.745,25 | m2 |
| 4 | Đào khuôn rãnh | Theo chương V, phần II E-HSMT | 809,93 | m3 |
| 5 | Đào khuôn lề gia cố | Theo chương V, phần II E-HSMT | 573,81 | m3 |
| 6 | Móng cấp phối đá dăm loại I dày 10cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 299,7 | m3 |
| 7 | Lớp bạt chống mất nước | Theo chương V, phần II E-HSMT | 2.997 | m2 |
| 8 | BTXM M200 dày 18cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 539,46 | m3 |
| M | Tấm bản qua ngõ nhà dân | |||
| 1 | Tấm bản BTXM M250 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 680 | Tấm |
| 2 | Bê tông móng M150 | Theo chương V, phần II E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 3 | VXM M100 dày 2cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm dày 5cm | Theo chương V, phần II E-HSMT | 4,76 | m3 |
| 5 | Đào khuôn | Theo chương V, phần II E-HSMT | 13,6 | m3 |
| N | SỬA CHỮA BỔ SUNG HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vạch sơn 1.1 (Vạch đứt màu vàng rộng 15cm, dày 2mm) | Theo chương V, phần II E-HSMT | 487,21 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu làm mới | Theo chương V, phần II E-HSMT | 95 | Cọc |
| 3 | Sửa chữa cọc tiêu cũ | Theo chương V, phần II E-HSMT | 211 | Cọc |
| 4 | Bổ sung tấm phản quang | Theo chương V, phần II E-HSMT | 612 | Tấm |
| 5 | Cọc H làm mới | Theo chương V, phần II E-HSMT | 12 | cọc |
| 6 | Sửa chữa cọc H cũ | Theo chương V, phần II E-HSMT | 76 | cọc |
| 7 | Biển báo tam giác | Theo chương V, phần II E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Biển báo tròn | Theo chương V, phần II E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Biển báo chữ nhật | Theo chương V, phần II E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Gương cầu lồi | Theo chương V, phần II E-HSMT | 5 | bộ |
| O | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo an toàn giao thông | Theo chương V, phần II E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi