Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608379-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tam Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200520507
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 14:47:00 đến ngày 2020-06-13 14:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,028,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,800,000 VNĐ ((Mười ba triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Phần xây dựng
B San nền
1 Đào xúc đất, vận chuyển ra bãi thải, đất C1 7,0662 100m3
2 Mua đất,vận chuyển về đắp san nền K90 3.162,85 m3
3 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 23,8201 100m3
C Đổ bê tông mặt đường, lát vỉa hè, cây xanh, bó gáy hè
D Đổ bê tông mặt đường:
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 2,742 100m3
2 Mua đất, vận chuyển về đắp K98 178,837 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm 0,8494 100m3
4 Rải bạt chống thấm 424,71 m2
5 Ván khuôn thép 0,5635 100m2
6 Bê tông M250, đá 2x4 84,942 m3
E Lát vỉa hè:
1 Đắp nền móng 20,862 m3
2 Lát gạch xi măng 417,24 m2
F Bó vỉa, rãnh tam giác:
1 Ván khuôn gỗ 0,1223 100m2
2 Bê tông móng M150, đá 1x2 2,0783 m3
3 Ván khuôn 0,8914 100m2
4 Bê tông M250, đá 1x2 4,0158 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 97 cái
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg 98 cái
G Bó hè, cây xanh:
1 Đào móng đất cấp III 2,7372 m3
2 Bê tông gạch vỡ, M50 2,3139 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông không nung vữa XM M50 3,0797 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 27,0312 m2
5 Mua cây xấu 8 cây
6 Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m 8 cây
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3 8 1 cây / 90 ngày
H Kè đá
1 Đào móng đất cấp III 0,0836 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 0,76 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 3,8 m3
4 Xây tường đá, vữa XM M100 2,9925 m3
5 Ống thoát nước D50 4,75 m
I Thoát nước
J Cống thoát nước mặt:
1 Đào móng -đất cấp III 4,8875 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 3,5683 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 15,55 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg 30 cái
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 105 1cấu kiện
6 Lắp đặt ống bê tông , ĐK ≤600mm 10 1 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông , ĐK ≤1000mm 35 1 đoạn ống
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤25kg 30 cái
9 Nối ống bê tông ĐK 600mm 34 mối nối
10 Nối ống bê tông ĐK 1000mm 104 mối nối
11 Đế cống D600, M200 10 đế
12 Đế cống D1000, M200 105 đế
13 Mua ống cống D600, M300 25 m
14 Mua ống cống D1000, M300 87 m
K Ga thu nước:
1 Đào móng -đất cấp III 0,6884 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 0,4932 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 1,8 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3101 100m2
5 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 9,78 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 42,01 m2
7 Bê tông M200, đá 1x2 2,45 m3
8 Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 4,08 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm 0,0803 tấn
10 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0532 100m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 1,1036 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 15 1cấu kiện
13 Song chắn rỏc 720x350 5 cái
14 Khung sắt L50x30x5 31,672 kg
15 Bản lề 10 bộ
16 Thang ga 41,03 kg
L Rãnh thoát nước B400
1 Đào móng -đất cấp III 0,728 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 0,2993 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 5,88 m3
4 Bê tông nền đổ M150, đá 1x2 5,88 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,14 100m2
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 20,02 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,42 100m2
8 Bê tông M200, đá 1x2 3,43 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 100,8 m2
10 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 28 m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm 0,42 tấn
12 Ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1792 100m2
13 Bê tông M200, đá 1x2 3,36 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 70 1cấu kiện
M Cấp nước
N Lắp đặt công nghệ:
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 50mm 0,68 100 m
2 Lắp đặt ống thép đen ĐK 50mm 0,005 100m
3 Lắp đặt tê thép, ĐK 50mm 1 cái
4 Lắp đặt BE, ĐK 90mm 2 cái
5 Lắp đặt cút thép nối , ĐK 80mm 1 cái
6 Lắp đặt côn thép Dn80x50 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm 1 cái
8 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK50mm 1 cái
9 Lắp đặt côn , ĐK 50x40mm 2 cái
10 Lắp đặt ren trong nhựa HDPE, ĐK 50mm 1 cái
11 Lắp đặt kép thép , ĐK 50mm 2 cái
12 Lắp bích rỗng Dn80 2 cái
13 Lắp đặt van ren, ĐK50mm 2 cái
14 Lắp đặt ren trong HDPE Dn50 1 cái
15 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 40mm 1 cái
16 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm 13 cái
17 Lắp ren ngoài HDPE D25x3/4 13 cái
18 Lắp côn HDPE D25x20 13 cái
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 20mm 0,26 100 m
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE , ĐK 20mm 26 cái
21 Lắp RN HDPE D20 26 cái
22 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm 26 cái
23 Lắp kép thép D15 26 cái
24 Lắp van 1 chiều Dn15 13 cái
25 Hộp đồng hồ D15 13 cái
26 Đay cuốn ống 0,2 kg
27 Băng tan 45 cuốn
28 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm 0,68 100m
29 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 0,68 100m
O Xây dựng đường ống:
1 Đào móng -đất cấp III 13,6 m3
2 Đào móng cột, -đất cấp III 7,2 m3
3 Đắp móng đường ống bằng thủ công 9,3866 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường K90 4,4534 m3
P Xây đồng hồ DN40 (01 hố):
1 Đào móng đất cấp III 1,0483 m3
2 Đắp đất nền móng công trình,K95 0,3494 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 0,1498 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-, vữa XM M75 0,4048 m3
5 Bê tông M200, đá 1x2 0,1369 m3
6 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 1,204 m2
7 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 0,48 m2
8 Bê tông M200, đá 1x2 0,07 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen 0,0042 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0077 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm 0,0165 tấn
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện 0,0712 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 2 1cấu kiện
Q HẠNG MỤC: Phần điện
R Móng cột:
1 Đào móng cột đất cấp III 7,48 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 0,64 m3
3 Bê tông móng M100, đá 2x4 7,0349 m3
4 Cọc tiếp địa L63*6: 68,64 kg
5 Sản xuất dây tiếp địa 35,58 kg
6 Lắp đặt tiếp địa 0,3558 100k
7 ống nhựa xoắn HDPE F32 6 m
8 Đai thép không gỉ + khóa đai 9 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM70 3 cái
10 Ghíp nhôm 2 bu lông 25-150 3 bộ
11 Dây nhôm bọc PVC AV50 1,8 m
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp III 6 cọc
13 Đào đất rãnh tiếp địa đất cấp III 5,76 m3
14 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt K=0,9 5,76 m3
15 Lắp đặt cột đèn cột bê tông ≤10m (Cột bê tông li tâm 8,5C) 7 cột
16 Cáp vặn xoắn AL.XPE 4x120 136,35 m
17 Móc giữ cáp vặn xoắn MGC-20: 8 bộ
18 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x120: 8 bộ
19 Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai: 4 bộ
20 Đai thép không rỉ cột đúp + khoá đai: 6 bộ
21 Bịt đầu cáp: 8 bộ
22 Băng keo cách điện hạ thế: 3 cuộn
23 Ghíp nhôm đa năng a25-150: 16 cái
24 Lắp đặt cáp vặn xoắn AL.XLPE4x120 0,1087 km
S Tháo hạ đường dây cũ:
1 Tháo hạ dây A, AV tiết diện dây 70mm2, 0,0435 km
2 Tháo hạ dây A, AV tiết diện dây 95mm2, 0,1304 km
3 Căng lại dây A, AV tiết diện dây 50mm2 0,1932 km
4 Tháo hạ sứ hạ thế các loại 6,6 quả
5 Tháo hạ cột bê tông <=8m: 1,62 cột
6 Tháo hạ xà đỡ, trọng lượng <=15kg 2,025 bộ
7 Bốc dỡ dây dẫn cũ 0,17 tấn
8 Bốc dỡ xà thu hồi 0,03 tấn
9 Bốc dỡ cột thu hồi 1,2 tấn
10 Vận chuyển cột thu hồi, cự ly 100m 1,2 tấn
11 Vận chuyển dây dẫn cũ , cự ly 100m 0,17 tấn
12 Vận chuyển xà cũ, cự ly 100m 0,03 tấn
13 Chụp + cần đèn đơn trên cột BTLT 3 bộ
T Đèn chiếu sáng:
1 Chóa đèn chiếu sáng cáo cáp (có balat) + bóng 150W 3 bộ
2 Dây đồng bọc ra đèn Cu/XLPE/PVC-(2x2.5)mm2 198 m
U Hòm đếm điện năng cấp nguồn tủ ĐKCS:
1 Công tơ hữu công1 pha 1 cái
2 Tủ công tơ 1 Tủ
3 Aptomat 1 pha 16A 1 cái
4 Cầu đấu dây 8 tiếp điểm 1 bộ
5 Giá lắp hòm công tơ 1 bộ
6 Cáp đồng dây Cu/XLPE/PVC-(2x4)mm2 2x4mm2 xuống tủ 10 m
7 Ghíp rẽ đấu dây xuống hòm IPC95/25(2 bu lông 3 hàng răng): 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->