Gói thầu: Cung cấp VLXD và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VLXD và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn KHCB của Tổng Công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:48:00 đến ngày 2020-06-15 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,268,375,272 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 109,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,9375 | 100M3 |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 1,0 Km | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 161,1204 | 100 M3 |
| B | TƯỜNG CHẮN ĐẤT VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | ép trước cọc BTLT, chiều dài đoạn cọc 18m Đất cấp I, kích thước cọc ĐK 300mm-ĐMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,04 | 100M |
| 2 | ép trước cọc BTLT, chiều dài đoạn cọc 8,5m Đất cấp I, kích thước cọc ĐK 300mm-ĐMVD (Cọc do Chủ đầu tư cung cấp) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 20,995 | 100M |
| 3 | Nối cọc ống bê tông cốt thép Đường kính cọc 300mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 56 | Mối nối |
| 4 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,5685 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18,062 | M3 |
| 6 | Lắp dựng vải chắt cát (ĐMVD) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,42 | 100M2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 75,3444 | M3 |
| 8 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 237,6049 | M3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 37,1131 | M3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 35,2381 | M3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch 8x18x36cm, dày 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 70,214 | M3 |
| 12 | Lắp dựng hàng rào kẽm gai- DMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 197,16 | M2 |
| 13 | Lắp dựng cửa cổng trượt trên đường rây - ĐMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 19,625 | M2 |
| C | CỐT THÉP TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3031 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 16,8318 | Tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,8486 | Tấn |
| D | NEO ĐẦU CỌC | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1102 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0702 | Tấn |
| E | MÓNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,3704 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2754 | Tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,5774 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=16m đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,4669 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,3021 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 22mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,9577 | Tấn |
| F | ĐÀ KIỀNG VÀ GIẰNG TƯỜNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,5309 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,9495 | Tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 13,0879 | Tấn |
| G | CỘT HÀNG RÀO | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6378 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,2759 | Tấn |
| H | CỐT PHA | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,1772 | 100M2 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,2158 | 100M2 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,0643 | 100M2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,1317 | 100M2 |
| I | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7,4761 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,5284 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 17,16 | 100M |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,864 | M3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,592 | M3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=16m, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 11,7188 | M3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,7144 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,7923 | 100M2 |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm-DMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1073 | Tấn |
| 10 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0386 | Tấn |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0111 | Tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,167 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2089 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,8823 | Tấn |
| 15 | Sản xuất kết cấu thép đan hố ga-ĐMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2642 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính ống <=600mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 51 | đoạn ống |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 102 | Cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,72 | 100M |
| J | SÂN NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới Đất cấp I | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 722,76 | M3 |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 19,253 | 100M2 |
| 3 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 7,2276 | 100M3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường -DMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 18,069 | 100M2 |
| K | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc đk 300mm (Cọc do Chủ đầu tư cung cấp) | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,255 | 100M |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp II | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,7456 | M3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,96 | M3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,6702 | M3 |
| L | PHẦN BÊ TÔNG ĐÁ 1x2 | |||
| 1 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,864 | M3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,0439 | M3 |
| 3 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1,0948 | M3 |
| M | CÔNG TÁC VÁN KHUÔN | |||
| 1 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0468 | 100M2 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1728 | 100M2 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4344 | 100M2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1803 | 100M2 |
| N | CÔNG TÁC CỐT THÉP | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0014 | Tấn |
| 2 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0064 | Tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0515 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0294 | Tấn |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0362 | Tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1477 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0768 | Tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0278 | Tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0961 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0948 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0326 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,4194 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0091 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0065 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0222 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0217 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,041 | Tấn |
| O | CÔNG TAC LẮP DỰNG | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,32 | M2 |
| 2 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 9,6 | M2 |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,4 | M2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,84 | M2 |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép-ĐMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1272 | Tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,2546 | 100M2 |
| 7 | Làm trần bằng tấm Prima-DMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 22,75 | M2 |
| 8 | Làm vách ngăn khung nhôm-DMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 10,89 | M2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6 | Cái |
| P | CÔNG TÁC ỐP LÁT, XÂY, TRÁT, BẢ + SƠN | |||
| 1 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 24,325 | M2 |
| 2 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x150mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,7 | M2 |
| 3 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,73 | M2 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4,5x9x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1575 | M3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,54 | M3 |
| 6 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 5,488 | M3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 68,6 | M2 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 68,6 | M2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 17,28 | M2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 26,294 | M2 |
| 11 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 4,02 | M2 |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,03 | M2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 6,03 | M2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 137,2 | M2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 47,594 | M2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 98,914 | M2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 68,6 | M2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Boss 1 nước lót, 2 nước phủ | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 68,6 | M2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,456 | 100M2 |
| Q | PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,1 | 100M |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 100mm-ĐMVD | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| R | PHẦN ĐIỆN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt treo tường | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | cái |
| 3 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2 | Cái |
| 4 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Cái |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 70 | Mét |
| 6 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 40 | Mét |
| 7 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 45 | Mét |
| 8 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 150 | Mét |
| 9 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x50mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3 | Hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x300mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 1 | Hộp |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 125 | Mét |
| S | BỒN HOA | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0345 | M3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 0,0552 | M3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 3,18 | M2 |
| 4 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Cung cấp VLXD và thi công xây dựng | 2,65 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi