Gói thầu: Gói thầu Xây lắp công trình Đường dây 22kV nối lưới giữa các lộ ra TBA 110kV tăng cường độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực huyện Bàu Bàng và Phú Giáo.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200576445-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp công trình Đường dây 22kV nối lưới giữa các lộ ra TBA 110kV tăng cường độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực huyện Bàu Bàng và Phú Giáo. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200571878 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng Công ty Điện lực Miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-03 16:53:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,671,891,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG | |||
| 1 | BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Móng M16BT2 | 25 | Móng | |
| 3 | Móng M16BT | 20 | Móng | |
| 4 | Móng M16b | 77 | Móng | |
| 5 | Móng M14a | 40 | Móng | |
| 6 | Móng M14-2a | 6 | Móng | |
| 7 | Móng M14BT | 9 | Móng | |
| 8 | Móng M14BT2 | 25 | Móng | |
| 9 | Móng M12-2a | 1 | Móng | |
| 10 | Móng neo chằng xuống 1200x200 | 8 | Móng | |
| 11 | Móng neo chằng lệch 1200x200 | 3 | Móng | |
| 12 | Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m | 12 | Bộ | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 16m | 15 | Bộ | |
| 14 | Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m | 5 | Bộ | |
| 15 | Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 16m | 8 | Bộ | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại HT (dây TĐ luồn thân trụ) | 38 | Bộ | |
| 17 | BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 18 | Trụ BTLT 18m_9,2kN | 4 | Trụ | |
| 19 | Trụ BTLT 16m_9,2kN | 143 | Trụ | |
| 20 | Trụ BTLT 14m_6,5kN (không ứng lực trước) | 60 | Trụ | |
| 21 | Trụ BTLT 14m_650kgf | 42 | Trụ | |
| 22 | Trụ BTLT 12m_5,4kN (không ứng lực trước) | 1 | Trụ | |
| 23 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 16m | 25 | Trụ | |
| 24 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 14m | 25 | Trụ | |
| 25 | BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 26 | Bộ xà IL2-2000 | 35 | Bộ | |
| 27 | Bộ xà IL1-1500 | 2 | Bộ | |
| 28 | Bộ xà IL2-1500 | 95 | Bộ | |
| 29 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ đơn) | 3 | Bộ | |
| 30 | Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ ghép 16m) | 22 | Bộ | |
| 31 | Bộ xà GL2-2000 | 2 | Bộ | |
| 32 | Bộ xà I-2000 | 3 | Bộ | |
| 33 | Bộ xà I-2400 | 47 | Bộ | |
| 34 | Bộ xà I-2400 trụ ghép | 3 | Bộ | |
| 35 | Bộ xà I-2000 trụ ghép | 6 | Bộ | |
| 36 | Bộ xà G-2400 | 4 | Bộ | |
| 37 | Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép | 9 | Bộ | |
| 38 | Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép 16m | 3 | Bộ | |
| 39 | Bộ xà T(DT-2000) trụ đơn | 10 | Bộ | |
| 40 | Bộ xà T(DT-2400) trụ đơn | 4 | Bộ | |
| 41 | Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép | 11 | Bộ | |
| 42 | Bộ xà ΠT-2000 (trụ Pi-1400) trụ đơn | 2 | Bộ | |
| 43 | Bộ xà ΠT-2400 (trụ Pi-1400) trụ đơn | 4 | Bộ | |
| 44 | Bộ thanh giằng trụ 14m Pi-1400 | 2 | Bộ | |
| 45 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ đơn | 1 | Bộ | |
| 46 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ ghép | 2 | Bộ | |
| 47 | Bộ xà DTL2-2000 | 1 | Bộ | |
| 48 | Chằng xuống trụ 14 đơn (code) | 10 | Bộ | |
| 49 | Chằng lệch trụ 14 đơn (code) | 3 | Bộ | |
| 50 | Chằng cách khoảng trung thế trụ 12 đơn (code) | 1 | Bộ | |
| 51 | BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 52 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 24.345 | m | |
| 53 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 23,868 | km | |
| 54 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) | 7.466 | kg | |
| 55 | Căng Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) | 7,956 | km | |
| 56 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 54 | m | |
| 57 | Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 (đấu nối lại cò lèo Nr khách hàng dọc QL13) | 60 | m | |
| 58 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 375 | bộ | |
| 59 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 696 | bộ | |
| 60 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 96 | bộ | |
| 61 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 354 | bộ | |
| 62 | Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn cỡ dây 240mm2 | phần 2, chương V, mục I | 77 | trọn bộ |
| 63 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 77 | cái | |
| 64 | Bulon mắc 16x300 | 77 | cây | |
| 65 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 77 | cái | |
| 66 | Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép cỡ dây 240mm2 | phần 2, chương V, mục I | 35 | trọn bộ |
| 67 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 35 | cái | |
| 68 | Bulon mắc 16x500 | 35 | cây | |
| 69 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 35 | cái | |
| 70 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 12 | cái | |
| 71 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 660 | sợi | |
| 72 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 30 | sợi | |
| 73 | Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ đơn | phần 2, chương V, mục I | 119 | trọn bộ |
| 74 | Uclevis (Khung U) | 119 | cái | |
| 75 | Sứ ống chỉ 80mm | 119 | cái | |
| 76 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 119 | bộ | |
| 77 | Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ ghép | phần 2, chương V, mục I | 4 | trọn bộ |
| 78 | Uclevis (Khung U) | 4 | cái | |
| 79 | Sứ ống chỉ 80mm | 4 | cái | |
| 80 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | bộ | |
| 81 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 152 | cái | |
| 82 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 60 | cái | |
| 83 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 149 | cái | |
| 84 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 16 | cái | |
| 85 | Bulon Mắc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 12 | bộ | |
| 86 | Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) | 18 | cái | |
| 87 | Crack 2 sứ + SOC | 2 | bộ | |
| 88 | Crack 4 sứ + SOC | 1 | bộ | |
| 89 | Băng quấn Silicone 24kV | 55 | cuộn | |
| 90 | Bảng tên nhánh rẽ | 1 | cái | |
| 91 | Bảng số trụ + Bảng nguy hiểm (sơn) | 231 | bộ | |
| 92 | Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 | 60 | bộ | |
| 93 | Bulon Móc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 97 | bộ | |
| 94 | Vật tư bố sung lắp lại crack HT | phần 2, chương V, mục I | 5 | trọn bộ |
| 95 | Bulon 16x350 | 10 | Bộ | |
| 96 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 20 | cái | |
| 97 | Nắp chụp LA | 54 | bộ | |
| 98 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 40 | cái | |
| 99 | Phát quang cây xanh | 70 | vị trí | |
| 100 | Đai thép 20x0,4 dài 1,2m + 2 khóa đai (lắp lại hộp ĐK + ống PVC) | 136 | bộ | |
| 101 | Bulon 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (lắp lại hộp domino trụ 16m) | 101 | bộ | |
| 102 | BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 103 | DS 1P 24kV 600A (630A) - polymer | 9 | Bộ | |
| 104 | LA 18kV 10kA, class 1 | 54 | Bộ | |
| 105 | BÀU BÀNG -ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 106 | THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 107 | Trụ BTLT vuông 7m | 3 | trụ | |
| 108 | Trụ BTLT 8,5m | 120 | trụ | |
| 109 | Trụ BTLT 10,5m | 1 | trụ | |
| 110 | Trụ BTLT 12m | 50 | trụ | |
| 111 | Trụ BTLT 14m | 2 | trụ | |
| 112 | Dây ACX-50mm2 (tháo để căng lại) | 0,183 | km | |
| 113 | Dây ACX-50mm2 (tháo thu hồi) | 0,716 | km | |
| 114 | Dây As-240mm2 (tháo để căng lại) | 5,565 | km | |
| 115 | Dây As-120mm2 (tháo để căng lại) | 0,126 | km | |
| 116 | Dây As-120mm2 (tháo thu hồi) | 1,527 | km | |
| 117 | Dây As-70mm2 (tháo để căng lại) | 0,042 | km | |
| 118 | Dây As-70mm2 (tháo để thu hồi) | 3,777 | km | |
| 119 | Dây As-50mm2 (tháo để thu hồi) | 0,822 | km | |
| 120 | Dây As-50mm2 (tháo để căng lại) | 1,308 | km | |
| 121 | AV (ASV)-50mm2 (tháo để căng lại) | 2,053 | km | |
| 122 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 0,007 | km | |
| 123 | Dây CV-50mm2 | 0,03 | km | |
| 124 | Dây LV-ABC 4x95mm2 (tháo để căng lại) | 3,926 | km | |
| 125 | Dây CX_24kV_70mm2 (CEV) | 0,005 | km | |
| 126 | Đà I-2400 | 35 | bộ | |
| 127 | Đà IL-800 composite | 2 | bộ | |
| 128 | Đà IL2-2000 | 2 | bộ | |
| 129 | Đà DT-2000 | 16 | bộ | |
| 130 | Đà DT-2400 | 20 | bộ | |
| 131 | Đà DS-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 132 | Chằng xuống TT trụ 12m - không code | 14 | bộ | |
| 133 | Chằng xuống HT trụ 8,5m - không code | 1 | bộ | |
| 134 | Sứ đứng 24kV | 180 | bộ | |
| 135 | Cách điện treo Polymer 24kV | 137 | bộ | |
| 136 | Giáp níu cỡ dây 240mm2 | 3 | bộ | |
| 137 | Giáp níu cỡ dây 120mm2 | 6 | bộ | |
| 138 | Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 | 68 | cái | |
| 139 | Kẹp dừng dây cỡ 120mm2 | 6 | cái | |
| 140 | Kẹp IPC 120-25mm2 | 422 | cái | |
| 141 | Kẹp dừng ABC các loại | 20 | cái | |
| 142 | Móc treo ABC các loại | 94 | cái | |
| 143 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 | 36 | cái | |
| 144 | Hộp domino 6-9MCB | 101 | hộp | |
| 145 | Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) | 37 | hộp | |
| 146 | Hộp công tơ 4 điện kế | 16 | hộp | |
| 147 | Tủ điện kế 7945 | 1 | tủ | |
| 148 | Ống PVC D90 | 8 | m | |
| 149 | Ống PVC D60 | 152 | m | |
| 150 | Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) | 12 | vị trí | |
| 151 | Kẹp quai U 2/0 | 19 | cái | |
| 152 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 38 | bộ | |
| 153 | Khung U + SOC | 83 | bộ | |
| 154 | Crack 2 sứ | 4 | bộ | |
| 155 | Crack 4 sứ (3 sứ) | 23 | bộ | |
| 156 | Cần đèn chiếu sáng | 7 | cái | |
| 157 | Cáp quang (vị trí) | 24 | vị trí | |
| 158 | Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 | 79 | cái | |
| 159 | LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 160 | Dây As-50mm2 | 1,308 | km | |
| 161 | AV (ASV)-50mm2 | 2,053 | km | |
| 162 | Dây ACX-50mm2 | 0,183 | km | |
| 163 | Dây As-240mm2 | 5,565 | km | |
| 164 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 0,007 | km | |
| 165 | Dây CX_24kV_70mm2 (CEV) | 0,005 | km | |
| 166 | Dây CV-50mm2 | 0,03 | km | |
| 167 | Dây LV-ABC 4x95mm2 | 3,926 | km | |
| 168 | Dây As-70mm2 | 0,042 | km | |
| 169 | Dây As-120mm2 | 0,126 | km | |
| 170 | Đà IL-800 Composite | 2 | bộ | |
| 171 | Đà I-2400 | 33 | bộ | |
| 172 | Đà DT-2000 | 14 | bộ | |
| 173 | Đà DT-2400 | 16 | bộ | |
| 174 | Đà DS-2400 Composite | 1 | bộ | |
| 175 | Đà IL2-2000 | 2 | bộ | |
| 176 | Chằng xuống TT trụ 12m - không code | 7 | bộ | |
| 177 | Sứ đứng 24kV | 167 | bộ | |
| 178 | Cách điện treo Polymer 24kV | 122 | bộ | |
| 179 | Khung U + SOC | 68 | bộ | |
| 180 | Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 | 56 | cái | |
| 181 | Crack 2 sứ | 4 | cái | |
| 182 | Crack 4 sứ (3 sứ) | 23 | cái | |
| 183 | Giáp níu cỡ dây 240mm2 | 3 | bộ | |
| 184 | Kẹp IPC 120-25mm2 | 422 | cái | |
| 185 | Kẹp dừng ABC các loại | 20 | cái | |
| 186 | Móc treo ABC các loại | 94 | cái | |
| 187 | Hộp domino 6-9MCB | 101 | hộp | |
| 188 | Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) | 37 | hộp | |
| 189 | Hộp công tơ 4 điện kế | 16 | hộp | |
| 190 | Tủ điện kế 7945 | 1 | tủ | |
| 191 | Ống PVC D90 | 8 | m | |
| 192 | Ống PVC D60 | 152 | m | |
| 193 | Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) | 12 | vị trí | |
| 194 | Kẹp quai U 2/0 | 17 | cái | |
| 195 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 38 | bộ | |
| 196 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 | 36 | cái | |
| 197 | Cần đèn chiếu sáng | 7 | cái | |
| 198 | Cáp quang (vị trí) | 24 | vị trí | |
| 199 | Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 | 56 | cái | |
| 200 | Giáp níu cỡ dây 120mm2 | 6 | cái | |
| 201 | Trụ BTLT 14m | 2 | trụ | |
| 202 | BÀU BÀNG -ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 203 | THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 204 | FCO_24kV | 5 | bộ | |
| 205 | Điện kế | 1 | cái | |
| 206 | LA-18kV-10kA | 2 | bộ | |
| 207 | DS-1P 24kV-600A | 3 | bộ | |
| 208 | MBA 1x25kVA | 1 | máy | |
| 209 | MBA 1x37,5kVA | 1 | máy | |
| 210 | MCCB 3P-125A | 1 | máy | |
| 211 | LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 212 | FCO_24kV | 5 | bộ | |
| 213 | DS-1P 24kV-600A | 3 | bộ | |
| 214 | LA-18kV-10kA | 2 | bộ | |
| 215 | MBA 1x25KVA | 1 | máy | |
| 216 | MBA 1x37,5KVA | 1 | máy | |
| 217 | MCCB 3P-125A | 1 | cái | |
| 218 | Điện kế | 1 | cái | |
| B | ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO | |||
| 1 | PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 2 | Móng M14a | 38 | Móng | |
| 3 | Móng M14-2a | 2 | Móng | |
| 4 | Móng M14BT | 8 | Móng | |
| 5 | Móng M14BT2 | 9 | Móng | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m | 6 | Bộ | |
| 7 | Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m | 5 | Bộ | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại HT (dây TĐ luồn thân trụ) | 8 | Bộ | |
| 9 | PHÚ GIÁO-ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 10 | Trụ BTLT 14m_6,5kN (không ứng lực trước) | 28 | Trụ | |
| 11 | Trụ BTLT 14m_650kgf | 38 | Trụ | |
| 12 | Bộ vật tư ghép đôi trụ 14m | 9 | Trụ | |
| 13 | PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 14 | Bộ xà IL1-2000 | 58 | Bộ | |
| 15 | Bộ xà GL1-2000 (trụ đơn) | 1 | Bộ | |
| 16 | Bộ xà I-2000 | 1 | Bộ | |
| 17 | Bộ xà I-2400 | 11 | Bộ | |
| 18 | Bộ xà I-2000 trụ ghép | 6 | Bộ | |
| 19 | Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép | 7 | Bộ | |
| 20 | Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép | 2 | Bộ | |
| 21 | Bộ xà ΠT-2400 (trụ Pi-1400) trụ đơn | 2 | Bộ | |
| 22 | Bộ thanh giằng trụ 14m Pi-1400 | 2 | Bộ | |
| 23 | Bộ xà DS Composite 2400 trụ Pi-1400 | 1 | Bộ | |
| 24 | Bộ xà DTL2-2000 | 2 | Bộ | |
| 25 | Chằng xuống trụ 14 đơn (code) | 3 | Bộ | |
| 26 | PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 27 | Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 5.116 | m | |
| 28 | Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 | 5,016 | km | |
| 29 | Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) | 1.569 | kg | |
| 30 | Căng Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) | 1,672 | km | |
| 31 | Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 | 9 | m | |
| 32 | Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo | 60 | bộ | |
| 33 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm | 168 | bộ | |
| 34 | Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm | 72 | bộ | |
| 35 | Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble | 60 | bộ | |
| 36 | Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn cỡ dây 240mm2 | phần 2, chương V, mục I | 4 | trọn bộ |
| 37 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 4 | cái | |
| 38 | Bulon mắc 16x300 | 4 | cây | |
| 39 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 4 | cái | |
| 40 | Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép cỡ dây 240mm2 | phần 2, chương V, mục I | 14 | trọn bộ |
| 41 | Kẹp căng dây AC185-300mm2 | 14 | cái | |
| 42 | Bulon mắc 16x500 | 14 | cây | |
| 43 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 14 | cái | |
| 44 | Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 165 | sợi | |
| 45 | Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 | 6 | sợi | |
| 46 | Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ đơn | phần 2, chương V, mục I | 35 | trọn bộ |
| 47 | Uclevis (Khung U) | 35 | cái | |
| 48 | Sứ ống chỉ 80mm | 35 | cái | |
| 49 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 35 | bộ | |
| 50 | Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ ghép | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 51 | Uclevis (Khung U) | 1 | cái | |
| 52 | Sứ ống chỉ 80mm | 1 | cái | |
| 53 | Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 1 | bộ | |
| 54 | Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 40 | cái | |
| 55 | Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) | 30 | cái | |
| 56 | Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) | 51 | cái | |
| 57 | Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) | 30 | cái | |
| 58 | Bulon Mắc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | bộ | |
| 59 | Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 2 | bộ | |
| 60 | Code 8x100 phi 195 + 02 thanh nối 410 + Bolt VRS 16x100 + 2 Rondell | 2 | bộ | |
| 61 | Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 | 1 | bộ | |
| 62 | Crack 2 sứ + SOC | 2 | bộ | |
| 63 | Crack 4 sứ + SOC | 1 | bộ | |
| 64 | Băng quấn Silicone 24kV | 6 | cuộn | |
| 65 | Băng keo cách điện hạ thế | 5 | cuộn | |
| 66 | Bảng tên nhánh rẽ | 2 | cái | |
| 67 | Bảng số trụ + Bảng nguy hiểm (sơn) | 56 | bộ | |
| 68 | Vật tư bố sung lắp lại crack HT | phần 2, chương V, mục I | 22 | trọn bộ |
| 69 | Bulon 16x350 | 44 | Bộ | |
| 70 | Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 | 88 | cái | |
| 71 | Nắp chụp LA | 9 | bộ | |
| 72 | Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 | 20 | cái | |
| 73 | PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 74 | LA 18kV 10kA, class 1 | 9 | Bộ | |
| 75 | PHÚ GIÁO -ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 76 | THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 77 | Trụ BTLT 8,5m | 22 | trụ | |
| 78 | Trụ BTLT 12m | 35 | trụ | |
| 79 | Dây ACX-240mm2 (tháo để căng lại) | 0,089 | km | |
| 80 | Dây As-185mm2 (tháo để căng lại) | 4,928 | km | |
| 81 | Dây As-120mm2 (tháo thu hồi) | 1,672 | km | |
| 82 | Dây As-50mm2 (tháo để căng lại) | 1,557 | km | |
| 83 | AV (ASV)-50mm2 (tháo để căng lại) | 3,335 | km | |
| 84 | Dây CV-120mm2 | 0,008 | km | |
| 85 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 0,023 | km | |
| 86 | Dây CV-50mm2 | 0,016 | km | |
| 87 | Đà I-2400 | 2 | bộ | |
| 88 | Đà I-2800 sứ đỡ TBA | 1 | bộ | |
| 89 | Đà IL-800 composite | 2 | bộ | |
| 90 | Đà FCO-2800 Composite | 1 | bộ | |
| 91 | Đà IL1-2000 | 22 | bộ | |
| 92 | Đà IL2-2000 | 2 | bộ | |
| 93 | Đà GL2-2000 | 1 | bộ | |
| 94 | Đà GL1-2000 | 1 | bộ | |
| 95 | Đà DT (T)-2400 trụ Pi-1400 | 3 | bộ | |
| 96 | Đà DT-2000 | 5 | bộ | |
| 97 | Chân sứ đỉnh | 3 | cây | |
| 98 | Đà lắp LBS | 1 | bộ | |
| 99 | Thanh giằng trụ Pi-1400 | 2 | bộ | |
| 100 | Bộ đà giàn MBA | 1 | bộ | |
| 101 | Chằng xuống TT trụ 12m - code | 2 | bộ | |
| 102 | Chằng xuống TT trụ 12m - không code | 9 | bộ | |
| 103 | Chằng xuống HT trụ 8,5m - không code | 2 | bộ | |
| 104 | Chằng cách khoảng - không code | 3 | bộ | |
| 105 | Chằng cách khoảng - code | 1 | bộ | |
| 106 | Sứ đứng 24kV | 111 | bộ | |
| 107 | Cách điện treo Polymer 24kV | 36 | bộ | |
| 108 | Giáp níu cỡ dây 240mm2 | 6 | bộ | |
| 109 | Giáp níu cỡ dây 185mm2 | 12 | bộ | |
| 110 | Giáp níu cỡ dây 120mm2 | 2 | bộ | |
| 111 | Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 | 2 | cái | |
| 112 | Kẹp IPC 120-25mm2 | 2 | cái | |
| 113 | Kẹp dừng ABC các loại | 4 | cái | |
| 114 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 | 38 | cái | |
| 115 | Hộp domino 6-9MCB | 1 | hộp | |
| 116 | Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) | 36 | hộp | |
| 117 | Hộp công tơ 4 điện kế | 17 | hộp | |
| 118 | Tủ điện kế 7945 | 3 | tủ | |
| 119 | Ống PVC D114 | 2 | m | |
| 120 | Ống PVC D90 | 10 | m | |
| 121 | Ống PVC D60 | 250 | m | |
| 122 | Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) | 37 | vị trí | |
| 123 | Kẹp quai U 2/0 | 126 | cái | |
| 124 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 23 | bộ | |
| 125 | Khung U + SOC | 45 | bộ | |
| 126 | Crack 2 sứ | 23 | bộ | |
| 127 | Crack 4 sứ (3 sứ) | 29 | bộ | |
| 128 | Cần đèn chiếu sáng | 1 | cái | |
| 129 | Cáp quang (vị trí) | 46 | vị trí | |
| 130 | Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 | 15 | cái | |
| 131 | PHÚ GIÁO -ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 132 | LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 133 | Dây As-50mm2 | 1,557 | km | |
| 134 | AV (ASV)-50mm2 | 3,335 | km | |
| 135 | Dây As-185mm2 | 4,928 | km | |
| 136 | Dây ACX-240mm2 | 0,089 | km | |
| 137 | Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) | 0,023 | km | |
| 138 | Dây CV-50mm2 | 0,016 | km | |
| 139 | Dây CV-120mm2 | 0,008 | km | |
| 140 | Đà IL-800 Composite | 2 | bộ | |
| 141 | Đà FCO-2800 Composite | 1 | bộ | |
| 142 | Bộ đà giàn MBA | 1 | bộ | |
| 143 | Đà I-2400 | 1 | bộ | |
| 144 | Đà I-2800 sứ đỡ TBA | 1 | bộ | |
| 145 | Đà DT-2000 | 4 | bộ | |
| 146 | Đà IL1-2000 | 18 | bộ | |
| 147 | Đà GL1-2000 | 1 | bộ | |
| 148 | Đà DT (T)-2400 trụ Pi-1400 | 2 | bộ | |
| 149 | Đà lắp LBS | 1 | bộ | |
| 150 | Chằng xuống TT trụ 12m - không code | 4 | bộ | |
| 151 | Chằng cách khoảng - không code | 2 | bộ | |
| 152 | Chằng cách khoảng - code | 1 | bộ | |
| 153 | Sứ đứng 24kV | 108 | bộ | |
| 154 | Cách điện treo Polymer 24kV | 36 | bộ | |
| 155 | Khung U + SOC | 22 | bộ | |
| 156 | Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 | 2 | cái | |
| 157 | Crack 2 sứ | 22 | cái | |
| 158 | Crack 4 sứ (3 sứ) | 29 | cái | |
| 159 | Giáp níu cỡ dây 240mm2 | 6 | bộ | |
| 160 | Giáp níu cỡ dây 185mm2 | 12 | bộ | |
| 161 | Kẹp IPC 120-25mm2 | 2 | cái | |
| 162 | Kẹp dừng ABC các loại | 4 | cái | |
| 163 | Hộp domino 6-9MCB | 1 | hộp | |
| 164 | Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) | 36 | hộp | |
| 165 | Hộp công tơ 4 điện kế | 17 | hộp | |
| 166 | Tủ điện kế 7945 | 3 | tủ | |
| 167 | Ống PVC D114 | 2 | m | |
| 168 | Ống PVC D90 | 10 | m | |
| 169 | Ống PVC D60 | 246 | m | |
| 170 | Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) | 37 | vị trí | |
| 171 | Kẹp quai U 2/0 | 126 | cái | |
| 172 | Kẹp quai 477 + hotline 2/0 | 23 | bộ | |
| 173 | Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 | 38 | cái | |
| 174 | Cần đèn chiếu sáng | 1 | cái | |
| 175 | Cáp quang (vị trí) | 45 | vị trí | |
| 176 | Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 | 15 | cái | |
| 177 | PHÚ GIÁO -ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 178 | THÁO GỠ | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 179 | FCO_24kV | 5 | bộ | |
| 180 | Điện kế | 2 | cái | |
| 181 | Tủ tụ bù 10kVAr treo trụ | 0,03 | MVAr | |
| 182 | LBS 24kV (RCL) | 1 | bộ | |
| 183 | LA-18kV-10kA | 11 | bộ | |
| 184 | DS-1P 24kV-600A | 3 | bộ | |
| 185 | MBA 1x25kVA | 1 | máy | |
| 186 | MBA 1x50kVA | 1 | máy | |
| 187 | MBA III-320kVA | 1 | máy | |
| 188 | MCCB 3P-125A | 1 | máy | |
| 189 | MCCB 3P-250A | 2 | máy | |
| 190 | TI hạ thế | 4 | cái | |
| 191 | Tủ điều khiển LBS | 1 | tủ | |
| 192 | LẮP LẠI | phần 2, chương V, mục I | 1 | trọn bộ |
| 193 | FCO_24kV | 5 | bộ | |
| 194 | DS-1P 24kV-600A | 3 | bộ | |
| 195 | LBS 24kV (RCL) | 1 | bộ | |
| 196 | Tủ điều khiển LBS | 1 | tủ | |
| 197 | LA-18kV-10kA | 11 | bộ | |
| 198 | MBA 1x25KVA | 1 | máy | |
| 199 | MBA 1x50KVA | 1 | máy | |
| 200 | MBA III-320KVA | 1 | máy | |
| 201 | MCCB 3P-125A | 1 | cái | |
| 202 | MCCB 3P-250A | 2 | cái | |
| 203 | TI hạ thế | 4 | cái | |
| 204 | Điện kế | 2 | máy | |
| 205 | Tủ tụ bù 10kVAr treo trụ | 0,03 | MVAr | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi