Gói thầu: Gói thầu Xây lắp công trình Đường dây 22kV nối lưới giữa các lộ ra TBA 110kV tăng cường độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực huyện Bàu Bàng và Phú Giáo.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200576445-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bình Dương
Tên gói thầu Gói thầu Xây lắp công trình Đường dây 22kV nối lưới giữa các lộ ra TBA 110kV tăng cường độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực huyện Bàu Bàng và Phú Giáo.
Số hiệu KHLCNT 20200571878
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng Công ty Điện lực Miền Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-03 16:53:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,671,891,111 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN LỰC BÀU BÀNG
1 BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Móng M16BT2 25 Móng
3 Móng M16BT 20 Móng
4 Móng M16b 77 Móng
5 Móng M14a 40 Móng
6 Móng M14-2a 6 Móng
7 Móng M14BT 9 Móng
8 Móng M14BT2 25 Móng
9 Móng M12-2a 1 Móng
10 Móng neo chằng xuống 1200x200 8 Móng
11 Móng neo chằng lệch 1200x200 3 Móng
12 Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m 12 Bộ
13 Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 16m 15 Bộ
14 Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m 5 Bộ
15 Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 16m 8 Bộ
16 Tiếp địa lặp lại HT (dây TĐ luồn thân trụ) 38 Bộ
17 BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
18 Trụ BTLT 18m_9,2kN 4 Trụ
19 Trụ BTLT 16m_9,2kN 143 Trụ
20 Trụ BTLT 14m_6,5kN (không ứng lực trước) 60 Trụ
21 Trụ BTLT 14m_650kgf 42 Trụ
22 Trụ BTLT 12m_5,4kN (không ứng lực trước) 1 Trụ
23 Bộ vật tư ghép đôi trụ 16m 25 Trụ
24 Bộ vật tư ghép đôi trụ 14m 25 Trụ
25 BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
26 Bộ xà IL2-2000 35 Bộ
27 Bộ xà IL1-1500 2 Bộ
28 Bộ xà IL2-1500 95 Bộ
29 Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ đơn) 3 Bộ
30 Bộ xà T(DT)-1500 (Trụ ghép 16m) 22 Bộ
31 Bộ xà GL2-2000 2 Bộ
32 Bộ xà I-2000 3 Bộ
33 Bộ xà I-2400 47 Bộ
34 Bộ xà I-2400 trụ ghép 3 Bộ
35 Bộ xà I-2000 trụ ghép 6 Bộ
36 Bộ xà G-2400 4 Bộ
37 Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép 9 Bộ
38 Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép 16m 3 Bộ
39 Bộ xà T(DT-2000) trụ đơn 10 Bộ
40 Bộ xà T(DT-2400) trụ đơn 4 Bộ
41 Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép 11 Bộ
42 Bộ xà ΠT-2000 (trụ Pi-1400) trụ đơn 2 Bộ
43 Bộ xà ΠT-2400 (trụ Pi-1400) trụ đơn 4 Bộ
44 Bộ thanh giằng trụ 14m Pi-1400 2 Bộ
45 Bộ xà DS Composite 2400 trụ đơn 1 Bộ
46 Bộ xà DS Composite 2400 trụ ghép 2 Bộ
47 Bộ xà DTL2-2000 1 Bộ
48 Chằng xuống trụ 14 đơn (code) 10 Bộ
49 Chằng lệch trụ 14 đơn (code) 3 Bộ
50 Chằng cách khoảng trung thế trụ 12 đơn (code) 1 Bộ
51 BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
52 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 24.345 m
53 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 23,868 km
54 Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) 7.466 kg
55 Căng Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) 7,956 km
56 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 54 m
57 Dây đồng bọc 24kV_CX 50 mm2 (đấu nối lại cò lèo Nr khách hàng dọc QL13) 60 m
58 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 375 bộ
59 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 696 bộ
60 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 96 bộ
61 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 354 bộ
62 Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn cỡ dây 240mm2 phần 2, chương V, mục I 77 trọn bộ
63 Kẹp căng dây AC185-300mm2 77 cái
64 Bulon mắc 16x300 77 cây
65 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 77 cái
66 Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép cỡ dây 240mm2 phần 2, chương V, mục I 35 trọn bộ
67 Kẹp căng dây AC185-300mm2 35 cái
68 Bulon mắc 16x500 35 cây
69 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 35 cái
70 Kẹp căng dây AC185-300mm2 12 cái
71 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 660 sợi
72 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 30 sợi
73 Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ đơn phần 2, chương V, mục I 119 trọn bộ
74 Uclevis (Khung U) 119 cái
75 Sứ ống chỉ 80mm 119 cái
76 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 119 bộ
77 Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ ghép phần 2, chương V, mục I 4 trọn bộ
78 Uclevis (Khung U) 4 cái
79 Sứ ống chỉ 80mm 4 cái
80 Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 bộ
81 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 152 cái
82 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 60 cái
83 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 149 cái
84 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 16 cái
85 Bulon Mắc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 12 bộ
86 Cosse ép Cu-Al 240mm2 (2 lỗ) 18 cái
87 Crack 2 sứ + SOC 2 bộ
88 Crack 4 sứ + SOC 1 bộ
89 Băng quấn Silicone 24kV 55 cuộn
90 Bảng tên nhánh rẽ 1 cái
91 Bảng số trụ + Bảng nguy hiểm (sơn) 231 bộ
92 Kẹp nối cáp IPC 25-95/6-35 60 bộ
93 Bulon Móc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 97 bộ
94 Vật tư bố sung lắp lại crack HT phần 2, chương V, mục I 5 trọn bộ
95 Bulon 16x350 10 Bộ
96 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 20 cái
97 Nắp chụp LA 54 bộ
98 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 40 cái
99 Phát quang cây xanh 70 vị trí
100 Đai thép 20x0,4 dài 1,2m + 2 khóa đai (lắp lại hộp ĐK + ống PVC) 136 bộ
101 Bulon 16x450 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 (lắp lại hộp domino trụ 16m) 101 bộ
102 BÀU BÀNG -ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
103 DS 1P 24kV 600A (630A) - polymer 9 Bộ
104 LA 18kV 10kA, class 1 54 Bộ
105 BÀU BÀNG -ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
106 THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
107 Trụ BTLT vuông 7m 3 trụ
108 Trụ BTLT 8,5m 120 trụ
109 Trụ BTLT 10,5m 1 trụ
110 Trụ BTLT 12m 50 trụ
111 Trụ BTLT 14m 2 trụ
112 Dây ACX-50mm2 (tháo để căng lại) 0,183 km
113 Dây ACX-50mm2 (tháo thu hồi) 0,716 km
114 Dây As-240mm2 (tháo để căng lại) 5,565 km
115 Dây As-120mm2 (tháo để căng lại) 0,126 km
116 Dây As-120mm2 (tháo thu hồi) 1,527 km
117 Dây As-70mm2 (tháo để căng lại) 0,042 km
118 Dây As-70mm2 (tháo để thu hồi) 3,777 km
119 Dây As-50mm2 (tháo để thu hồi) 0,822 km
120 Dây As-50mm2 (tháo để căng lại) 1,308 km
121 AV (ASV)-50mm2 (tháo để căng lại) 2,053 km
122 Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) 0,007 km
123 Dây CV-50mm2 0,03 km
124 Dây LV-ABC 4x95mm2 (tháo để căng lại) 3,926 km
125 Dây CX_24kV_70mm2 (CEV) 0,005 km
126 Đà I-2400 35 bộ
127 Đà IL-800 composite 2 bộ
128 Đà IL2-2000 2 bộ
129 Đà DT-2000 16 bộ
130 Đà DT-2400 20 bộ
131 Đà DS-2400 Composite 1 bộ
132 Chằng xuống TT trụ 12m - không code 14 bộ
133 Chằng xuống HT trụ 8,5m - không code 1 bộ
134 Sứ đứng 24kV 180 bộ
135 Cách điện treo Polymer 24kV 137 bộ
136 Giáp níu cỡ dây 240mm2 3 bộ
137 Giáp níu cỡ dây 120mm2 6 bộ
138 Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 68 cái
139 Kẹp dừng dây cỡ 120mm2 6 cái
140 Kẹp IPC 120-25mm2 422 cái
141 Kẹp dừng ABC các loại 20 cái
142 Móc treo ABC các loại 94 cái
143 Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 36 cái
144 Hộp domino 6-9MCB 101 hộp
145 Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) 37 hộp
146 Hộp công tơ 4 điện kế 16 hộp
147 Tủ điện kế 7945 1 tủ
148 Ống PVC D90 8 m
149 Ống PVC D60 152 m
150 Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) 12 vị trí
151 Kẹp quai U 2/0 19 cái
152 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 38 bộ
153 Khung U + SOC 83 bộ
154 Crack 2 sứ 4 bộ
155 Crack 4 sứ (3 sứ) 23 bộ
156 Cần đèn chiếu sáng 7 cái
157 Cáp quang (vị trí) 24 vị trí
158 Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 79 cái
159 LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
160 Dây As-50mm2 1,308 km
161 AV (ASV)-50mm2 2,053 km
162 Dây ACX-50mm2 0,183 km
163 Dây As-240mm2 5,565 km
164 Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) 0,007 km
165 Dây CX_24kV_70mm2 (CEV) 0,005 km
166 Dây CV-50mm2 0,03 km
167 Dây LV-ABC 4x95mm2 3,926 km
168 Dây As-70mm2 0,042 km
169 Dây As-120mm2 0,126 km
170 Đà IL-800 Composite 2 bộ
171 Đà I-2400 33 bộ
172 Đà DT-2000 14 bộ
173 Đà DT-2400 16 bộ
174 Đà DS-2400 Composite 1 bộ
175 Đà IL2-2000 2 bộ
176 Chằng xuống TT trụ 12m - không code 7 bộ
177 Sứ đứng 24kV 167 bộ
178 Cách điện treo Polymer 24kV 122 bộ
179 Khung U + SOC 68 bộ
180 Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 56 cái
181 Crack 2 sứ 4 cái
182 Crack 4 sứ (3 sứ) 23 cái
183 Giáp níu cỡ dây 240mm2 3 bộ
184 Kẹp IPC 120-25mm2 422 cái
185 Kẹp dừng ABC các loại 20 cái
186 Móc treo ABC các loại 94 cái
187 Hộp domino 6-9MCB 101 hộp
188 Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) 37 hộp
189 Hộp công tơ 4 điện kế 16 hộp
190 Tủ điện kế 7945 1 tủ
191 Ống PVC D90 8 m
192 Ống PVC D60 152 m
193 Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) 12 vị trí
194 Kẹp quai U 2/0 17 cái
195 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 38 bộ
196 Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 36 cái
197 Cần đèn chiếu sáng 7 cái
198 Cáp quang (vị trí) 24 vị trí
199 Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 56 cái
200 Giáp níu cỡ dây 120mm2 6 cái
201 Trụ BTLT 14m 2 trụ
202 BÀU BÀNG -ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
203 THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
204 FCO_24kV 5 bộ
205 Điện kế 1 cái
206 LA-18kV-10kA 2 bộ
207 DS-1P 24kV-600A 3 bộ
208 MBA 1x25kVA 1 máy
209 MBA 1x37,5kVA 1 máy
210 MCCB 3P-125A 1 máy
211 LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
212 FCO_24kV 5 bộ
213 DS-1P 24kV-600A 3 bộ
214 LA-18kV-10kA 2 bộ
215 MBA 1x25KVA 1 máy
216 MBA 1x37,5KVA 1 máy
217 MCCB 3P-125A 1 cái
218 Điện kế 1 cái
B ĐIỆN LỰC PHÚ GIÁO
1 PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN MÓNG VÀ TIẾP ĐỊA phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
2 Móng M14a 38 Móng
3 Móng M14-2a 2 Móng
4 Móng M14BT 8 Móng
5 Móng M14BT2 9 Móng
6 Tiếp địa lặp lại TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m 6 Bộ
7 Tiếp địa thiết bị TT (dây TĐ luồn thân trụ) - trụ 14m 5 Bộ
8 Tiếp địa lặp lại HT (dây TĐ luồn thân trụ) 8 Bộ
9 PHÚ GIÁO-ĐDTT XDM – PHẦN TRỤ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
10 Trụ BTLT 14m_6,5kN (không ứng lực trước) 28 Trụ
11 Trụ BTLT 14m_650kgf 38 Trụ
12 Bộ vật tư ghép đôi trụ 14m 9 Trụ
13 PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN XÀ NÉO phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
14 Bộ xà IL1-2000 58 Bộ
15 Bộ xà GL1-2000 (trụ đơn) 1 Bộ
16 Bộ xà I-2000 1 Bộ
17 Bộ xà I-2400 11 Bộ
18 Bộ xà I-2000 trụ ghép 6 Bộ
19 Bộ xà T(DT-2000) trụ ghép 7 Bộ
20 Bộ xà T(DT-2400) trụ ghép 2 Bộ
21 Bộ xà ΠT-2400 (trụ Pi-1400) trụ đơn 2 Bộ
22 Bộ thanh giằng trụ 14m Pi-1400 2 Bộ
23 Bộ xà DS Composite 2400 trụ Pi-1400 1 Bộ
24 Bộ xà DTL2-2000 2 Bộ
25 Chằng xuống trụ 14 đơn (code) 3 Bộ
26 PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
27 Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 5.116 m
28 Căng Dây nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240/32mm2 5,016 km
29 Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) 1.569 kg
30 Căng Dây nhôm trần lõi thép As_240/32 mm2 (sdl dây thu hồi) 1,672 km
31 Dây đồng bọc 24kV_CX 25 mm2 9 m
32 Cách điện treo polymer 24kV - 70kN + 1 khoen neo 60 bộ
33 Cách điện đứng 24kV CDĐR >460mm 168 bộ
34 Cách điện đứng 24kV CDĐR >600mm 72 bộ
35 Giáp níu cỡ dây ACX 24kV 240mm2 + yếm + 1 móc U thimble 60 bộ
36 Bộ dừng dây trung hòa trụ đơn cỡ dây 240mm2 phần 2, chương V, mục I 4 trọn bộ
37 Kẹp căng dây AC185-300mm2 4 cái
38 Bulon mắc 16x300 4 cây
39 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 4 cái
40 Bộ dừng dây trung hòa trụ ghép cỡ dây 240mm2 phần 2, chương V, mục I 14 trọn bộ
41 Kẹp căng dây AC185-300mm2 14 cái
42 Bulon mắc 16x500 14 cây
43 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 14 cái
44 Dây buộc đầu sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 165 sợi
45 Dây buộc cổ sứ composite không từ tính cỡ ACX_240mm2 6 sợi
46 Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ đơn phần 2, chương V, mục I 35 trọn bộ
47 Uclevis (Khung U) 35 cái
48 Sứ ống chỉ 80mm 35 cái
49 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 35 bộ
50 Bộ khung U + Sứ ống chỉ 80mm trụ ghép phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
51 Uclevis (Khung U) 1 cái
52 Sứ ống chỉ 80mm 1 cái
53 Bulon 16x500 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 1 bộ
54 Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 40 cái
55 Lắp Nối ép WR 929 (cỡ dây 120-240/120-240) 30 cái
56 Nối ép WR 815 (cỡ dây 120-240/25-50) 51 cái
57 Nối ép WR 289 (cỡ dây 50-70/25-50) 30 cái
58 Bulon Mắc M16x450 + 1 Ronfdel vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 bộ
59 Bulon 16x300 + 2 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 2 bộ
60 Code 8x100 phi 195 + 02 thanh nối 410 + Bolt VRS 16x100 + 2 Rondell 2 bộ
61 Code 8x100 phi Ø204x410 + 2 thanh nối 410 + 2 Bolt VRS 16x150 + 4 rondell 18 1 bộ
62 Crack 2 sứ + SOC 2 bộ
63 Crack 4 sứ + SOC 1 bộ
64 Băng quấn Silicone 24kV 6 cuộn
65 Băng keo cách điện hạ thế 5 cuộn
66 Bảng tên nhánh rẽ 2 cái
67 Bảng số trụ + Bảng nguy hiểm (sơn) 56 bộ
68 Vật tư bố sung lắp lại crack HT phần 2, chương V, mục I 22 trọn bộ
69 Bulon 16x350 44 Bộ
70 Rondell vuông 50x50x3 lỗ Ø18 88 cái
71 Nắp chụp LA 9 bộ
72 Ống nối ép chịu sức căng ACSR 240/32 20 cái
73 PHÚ GIÁO -ĐDTT XDM – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
74 LA 18kV 10kA, class 1 9 Bộ
75 PHÚ GIÁO -ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
76 THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
77 Trụ BTLT 8,5m 22 trụ
78 Trụ BTLT 12m 35 trụ
79 Dây ACX-240mm2 (tháo để căng lại) 0,089 km
80 Dây As-185mm2 (tháo để căng lại) 4,928 km
81 Dây As-120mm2 (tháo thu hồi) 1,672 km
82 Dây As-50mm2 (tháo để căng lại) 1,557 km
83 AV (ASV)-50mm2 (tháo để căng lại) 3,335 km
84 Dây CV-120mm2 0,008 km
85 Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) 0,023 km
86 Dây CV-50mm2 0,016 km
87 Đà I-2400 2 bộ
88 Đà I-2800 sứ đỡ TBA 1 bộ
89 Đà IL-800 composite 2 bộ
90 Đà FCO-2800 Composite 1 bộ
91 Đà IL1-2000 22 bộ
92 Đà IL2-2000 2 bộ
93 Đà GL2-2000 1 bộ
94 Đà GL1-2000 1 bộ
95 Đà DT (T)-2400 trụ Pi-1400 3 bộ
96 Đà DT-2000 5 bộ
97 Chân sứ đỉnh 3 cây
98 Đà lắp LBS 1 bộ
99 Thanh giằng trụ Pi-1400 2 bộ
100 Bộ đà giàn MBA 1 bộ
101 Chằng xuống TT trụ 12m - code 2 bộ
102 Chằng xuống TT trụ 12m - không code 9 bộ
103 Chằng xuống HT trụ 8,5m - không code 2 bộ
104 Chằng cách khoảng - không code 3 bộ
105 Chằng cách khoảng - code 1 bộ
106 Sứ đứng 24kV 111 bộ
107 Cách điện treo Polymer 24kV 36 bộ
108 Giáp níu cỡ dây 240mm2 6 bộ
109 Giáp níu cỡ dây 185mm2 12 bộ
110 Giáp níu cỡ dây 120mm2 2 bộ
111 Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 2 cái
112 Kẹp IPC 120-25mm2 2 cái
113 Kẹp dừng ABC các loại 4 cái
114 Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 38 cái
115 Hộp domino 6-9MCB 1 hộp
116 Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) 36 hộp
117 Hộp công tơ 4 điện kế 17 hộp
118 Tủ điện kế 7945 3 tủ
119 Ống PVC D114 2 m
120 Ống PVC D90 10 m
121 Ống PVC D60 250 m
122 Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) 37 vị trí
123 Kẹp quai U 2/0 126 cái
124 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 23 bộ
125 Khung U + SOC 45 bộ
126 Crack 2 sứ 23 bộ
127 Crack 4 sứ (3 sứ) 29 bộ
128 Cần đèn chiếu sáng 1 cái
129 Cáp quang (vị trí) 46 vị trí
130 Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 15 cái
131 PHÚ GIÁO -ĐDTT TGLL – PHẦN VẬT TƯ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
132 LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
133 Dây As-50mm2 1,557 km
134 AV (ASV)-50mm2 3,335 km
135 Dây As-185mm2 4,928 km
136 Dây ACX-240mm2 0,089 km
137 Dây CX_24kV_25mm2 (CEV) 0,023 km
138 Dây CV-50mm2 0,016 km
139 Dây CV-120mm2 0,008 km
140 Đà IL-800 Composite 2 bộ
141 Đà FCO-2800 Composite 1 bộ
142 Bộ đà giàn MBA 1 bộ
143 Đà I-2400 1 bộ
144 Đà I-2800 sứ đỡ TBA 1 bộ
145 Đà DT-2000 4 bộ
146 Đà IL1-2000 18 bộ
147 Đà GL1-2000 1 bộ
148 Đà DT (T)-2400 trụ Pi-1400 2 bộ
149 Đà lắp LBS 1 bộ
150 Chằng xuống TT trụ 12m - không code 4 bộ
151 Chằng cách khoảng - không code 2 bộ
152 Chằng cách khoảng - code 1 bộ
153 Sứ đứng 24kV 108 bộ
154 Cách điện treo Polymer 24kV 36 bộ
155 Khung U + SOC 22 bộ
156 Kẹp dừng dây cỡ 185-300mm2 2 cái
157 Crack 2 sứ 22 cái
158 Crack 4 sứ (3 sứ) 29 cái
159 Giáp níu cỡ dây 240mm2 6 bộ
160 Giáp níu cỡ dây 185mm2 12 bộ
161 Kẹp IPC 120-25mm2 2 cái
162 Kẹp dừng ABC các loại 4 cái
163 Hộp domino 6-9MCB 1 hộp
164 Hộp công tơ 2 điện kế (có ĐK) 36 hộp
165 Hộp công tơ 4 điện kế 17 hộp
166 Tủ điện kế 7945 3 tủ
167 Ống PVC D114 2 m
168 Ống PVC D90 10 m
169 Ống PVC D60 246 m
170 Dây duplex 2x6mm2 (vị trí) 37 vị trí
171 Kẹp quai U 2/0 126 cái
172 Kẹp quai 477 + hotline 2/0 23 bộ
173 Kẹp nhôm 2 rãnh loại bulon 50-70mm2 38 cái
174 Cần đèn chiếu sáng 1 cái
175 Cáp quang (vị trí) 45 vị trí
176 Kẹp dừng dây cỡ 50-95mm2 15 cái
177 PHÚ GIÁO -ĐDTT TGLL – PHẦN THIẾT BỊ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
178 THÁO GỠ phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
179 FCO_24kV 5 bộ
180 Điện kế 2 cái
181 Tủ tụ bù 10kVAr treo trụ 0,03 MVAr
182 LBS 24kV (RCL) 1 bộ
183 LA-18kV-10kA 11 bộ
184 DS-1P 24kV-600A 3 bộ
185 MBA 1x25kVA 1 máy
186 MBA 1x50kVA 1 máy
187 MBA III-320kVA 1 máy
188 MCCB 3P-125A 1 máy
189 MCCB 3P-250A 2 máy
190 TI hạ thế 4 cái
191 Tủ điều khiển LBS 1 tủ
192 LẮP LẠI phần 2, chương V, mục I 1 trọn bộ
193 FCO_24kV 5 bộ
194 DS-1P 24kV-600A 3 bộ
195 LBS 24kV (RCL) 1 bộ
196 Tủ điều khiển LBS 1 tủ
197 LA-18kV-10kA 11 bộ
198 MBA 1x25KVA 1 máy
199 MBA 1x50KVA 1 máy
200 MBA III-320KVA 1 máy
201 MCCB 3P-125A 1 cái
202 MCCB 3P-250A 2 cái
203 TI hạ thế 4 cái
204 Điện kế 2 máy
205 Tủ tụ bù 10kVAr treo trụ 0,03 MVAr
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->