Gói thầu: Gói 03: Xây dựng mở rộng Quảng trưởng 19 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200604653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL các dự án đầu tư XDCB thị xã Ayun Pa |
| Tên gói thầu | Gói 03: Xây dựng mở rộng Quảng trưởng 19 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 10:22:00 đến ngày 2020-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,274,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mở rộng Quảng Trường 19/3: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Phá bỏ mương thủy lợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,32 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,432 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,432 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,432 | 10m3 |
| 5 | Phá dở tường xây quảng trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,75 | m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,575 | 10m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,575 | 10m3 |
| 8 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,575 | 10m3 |
| B | Mở rộng Quảng Trường 19/3 : Cống thoát nước | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2853 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,853 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,853 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,853 | 10m3 |
| 6 | Đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,72 | m3 |
| 7 | Gia công cốt thép D<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2199 | tấn |
| 8 | Gia công cốt thép D<10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5134 | tấn |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5398 | 100m2 |
| 10 | Bê tông ống cống đá 10x20 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,02 | m3 |
| 11 | Sơn nước ống cống bằng nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 312,32 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1m, quy cách 1500x1500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | đoạn cống |
| 13 | Nối cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | mối nối |
| 14 | Gia công cốt thép >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0611 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 10x20 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 16 | Bao tải tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,97 | m2 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,76 | m3 |
| 18 | Trát VXM M100 phần lộ thiên dày 2 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,61 | m2 |
| 19 | Ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | m3 |
| 21 | Gia công cốt thép D>10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0051 | tấn |
| 22 | Gia công cốt thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0168 | tấn |
| C | Hố ga | |||
| 1 | Đào hố ga , hố ga bằng máy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1058 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,058 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,058 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,058 | 10m3 |
| 5 | Đệm móng đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0276 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3 | m3 |
| 9 | Gia công thép thang trèo D16(CT5) (1 thanh x 1.578kg = 1.578kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0095 | tấn |
| 10 | Gia công và lắp dựng cốt thép gối ga thép D6-D8 (cốt thép CT3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0624 | tấn |
| 11 | Gia công và lắp dựng cốt thép gối ga thép D10-D18 (cốt thép CT5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0554 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0972 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3 | m3 |
| D | Đan G | |||
| 1 | Gia công và lắp dựng cốt thép tấm đan thép D10-D18(cốt thép CT5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2119 | tấn |
| 2 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan KT: (130x65x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| E | Mở rộng Quảng Trường 19/3 : San nền khuôn viên | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,5574 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,574 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,574 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 205,574 | 10m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,941 | 100m3 |
| F | Mở rộng Quảng Trường 19/3 : Vỉa hè và khuôn viên Quảng Trường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9739 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,739 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,739 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,739 | 10m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9739 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8107 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 0.9 Km ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,107 | 10m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 0.1 Km ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,107 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km( 9.5 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,107 | 10m3 |
| 10 | Đào khuôn vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,013 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 1 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 10m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 8.9K ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 10m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km ( 0.1K ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 10m3 |
| 14 | Lót bê tông đá 40x60 mác 100 , mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,2 | m3 |
| 15 | Lớp VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.191,998 | m2 |
| 16 | Lát gạch block (225x112.5x60) mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.192 | m2 |
| 17 | Trồng cỏ lá gừng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8044 | 100m2 |
| 18 | Bảo dưỡng thảm cỏ, cây hàng rào (3 tháng ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,8044 | 100m2/ Tháng |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,13 | m2 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 5x9x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,42 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| G | Mở rộng Quảng Trường 19/3: Sửa chữa khuôn viên Quảng trường hiện trạng | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9894 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 0.9 Km ĐL 5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,894 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km ( 0.1 Km ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,894 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km( 9.5 KM ĐL 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,894 | 10m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5098 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,51 | m3 |
| 7 | Lớp VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275,12 | m2 |
| 8 | Lát gạch block (225x112.5x60) mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275,12 | m2 |
| H | Mở rộng Quảng Trường 19/3 : điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0948 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0632 | 100m3 |
| 4 | Xếp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,8 | m2 |
| 5 | Cột chiếu sáng bát giác 14m-189-5mm ( Đoạn ngọn cao 4m, D189/234 dày 5 mm- đoạn gốc cao 10.4m, D217/342 dày 5 mm - đế (550x25) + gân tăng cường dày 5 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 6 | Lộng bắt đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Khung móng M24-14m (8m24x1200mm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Chiếc |
| 8 | Bộ đèn chiếu sáng F326-330W-46200LMIP66 tiết giảm công suất 2-5 cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | 1 bộ |
| 9 | Ống nhựa xoắn D60x3 mm luồn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9 | 100m |
| 10 | Cáp đồng cách điện CVV 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 11 | Cáp đồng cách điện CVV 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng D16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng D4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 15 | Cọc tiếp địa L 63x63x6 -3000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cọc |
| 16 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,5 | m |
| 17 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m |
| 19 | Vỏ tủ bằng composite KT 760x500x340 1 ngăn 2 lớp cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Đồng hồ điều khiển kỹ thuật số semmen : Logo 23ORC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 21 | Thiết bị đóng cắt , bảo vệ đồng bộ hiệu LS- Hàn Quốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 22 | MCCB 2pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Giá cùm tủ điều khiển /Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 24 | Ống STK D60 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112 | m |
| I | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2839 | 100m3 |
| 2 | Lấp + đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2057 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,352 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,548 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1552 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0313 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2654 | tấn |
| J | Mở rộng Quảng Trường 19/3: Cấp nước tưới | |||
| 1 | Ống nhựa UPVC D34x3ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,95 | 100m |
| 2 | Ống nhựa UPVC D27x3ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | 100m |
| 3 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 4 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 5 | Tê nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 6 | Van 2 chiều ( đồng ) D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Van 2 chiều đồng D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 8 | Van khóa đồng D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Ống nhựa mềm D27 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 10 | Đai khởi thủy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Máy bơm chìm công suất 1.5 KW + phụ kiện , lưu lượng 6 m3/h , công suất 1KW, điện áp 220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Cáp điện CVV 2x4 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 13 | Aptomat 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Ống ruột gà D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 15 | Van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Đào đường ống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,04 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,02 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1302 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,103 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,918 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,729 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4666 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2933 | 100m2 |
| 24 | AB.22253 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 25 | Thép hố van Dày <10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0464 | tấn |
| K | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,441 | m3 |
| 3 | Xây gạch thẻ 5x9x20, xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,592 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2042 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0629 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,288 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0106 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0423 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0395 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,16 | m2 |
| 16 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,56 | m2 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi