Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, cải tạo tuyến đường 7C đoạn từ Quốc lộ 70 đến Trung tâm Y tế huyện (năm 2020).
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200611897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, cải tạo tuyến đường 7C đoạn từ Quốc lộ 70 đến Trung tâm Y tế huyện (năm 2020). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200611667 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 + ngân sách cấp huyện và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 11:16:00 đến ngày 2020-06-14 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,403,936,063 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí khác | |||
| 1 | Thuế tài nguyên, phí môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1 | Khoản |
| B | XÂY LẮP. Mặt Đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 1,9596 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại I lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9142 | 100m3 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7314 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8944 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8944 | 100m2 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5884 | 100m2 |
| 7 | Thảm BTN C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,5884 | 100m2 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC |
|||
| 1 | Phá kết cấu BT cũ, vận chuyển đổ đi<br/> | Mô tả kỹ thuật theo chương V<br/> | 2,59 | m3 |
| 2 | Nạo vét rãnh, vận chuyển đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,16 | m3 |
| 3 | Bê tông viên bó vỉa M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,18 | m3 |
| 4 | Ván khuôn viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4402 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép viên bó vỉa d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0479 | Tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,06 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9541 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm bản d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8753 | Tấn |
| 9 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2101 | 100m2 |
| 11 | Bê tông rãnh đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8317 | m3 |
| 12 | Ván khuôn rãnh tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5474 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cơi rãnh M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cơi rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2162 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm bản + bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 658 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi