Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200613619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200527966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 16:24:00 đến ngày 2020-06-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,706,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng công trình, đào máy, đất cấp II | 1,225 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, đào thủ công, đất cấp II | 6,45 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | 53,582 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | 7,938 | m3 | |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | 7,938 | m3 | |
| 6 | Gia công sản xuất và lắp dựng ván khuôn bê tông lót móng | 0,089 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 7,938 | m3 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,002 | tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,178 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 15,876 | m3 | |
| 11 | Xây tường bể phốt bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 | 75,185 | m3 | |
| 12 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | 236,093 | m2 | |
| 13 | Láng bể phốt, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | 290,287 | m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 2,368 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể phốt | 0,321 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 7,884 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 72 | 1cấu kiện | |
| 18 | Lấp đất hố móng, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,43 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ, phạm vi 1000m, đất cấp II | 0,86 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly tiếp theo 1000m, đất cấp II | 0,86 | 100m3 | |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 112,561 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,867 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,566 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | 0,804 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | 8,588 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông (22x10,5x6,5)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 213,512 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông (22x10,5x6,5)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | 11,815 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông (22x10,5x6,5)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | 235,783 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x13x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | 11,927 | m3 | |
| 30 | Xây lan can cầu thang bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,045 | m3 | |
| 31 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,461 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,201 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=16m | 0,796 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 1,662 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | 11,246 | m3 | |
| 36 | Bê tông lót móng bồn hoa, tam cấp, M100, đá 4x6 | 3,948 | m3 | |
| 37 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 8,37 | m3 | |
| 38 | Xây tường bồn hoa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | 0,792 | m3 | |
| 39 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 3.098,95 | m2 | |
| 40 | Trát trụ cột, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 444,653 | m2 | |
| 41 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.669,005 | m2 | |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 3.056,004 | m2 | |
| 43 | Trát hèm cửa, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 305,31 | m2 | |
| 44 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 114,484 | m2 | |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang | 58,013 | m2 | |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng tay vịn thép ống D50 | 23,24 | m | |
| 47 | Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 1.488,718 | m2 | |
| 48 | Quét Sikaproof membrane chống thấm sê nô | 1.488,718 | m2 | |
| 49 | Trát bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | 41,31 | m2 | |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | 74,238 | m2 | |
| 51 | Sản xuất và lắp đặt bản mặt chậu rửa bằng đá granite | 27 | m2 | |
| 52 | Sản xuất và lắp đặt giá đỡ chữ A bằng inox | 60 | cái | |
| 53 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn vệ sinh compact | 167,664 | m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cánh nhựa ốp gầm bàn chậu rửa | 30 | m2 | |
| 55 | Chống thấm sàn vệ sinh tầng 2 bằng màng chống thấm sika | 172,574 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | 296,861 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | 2.112,652 | m2 | |
| 58 | Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm (tường trong nhà) | 843,552 | m2 | |
| 59 | Ốp gạch vào tường, kích thước gạch 300x600mm (tường ngoài nhà) | 167,04 | m2 | |
| 60 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | 435,936 | m2 | |
| 61 | Trát gờ nổi trang trí, vữa XM cát mịn M75 | 144,14 | m | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | 3.583,79 | m2 | |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 525,033 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5.705,809 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.501,964 | m2 | |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt alumech vẽ tranh trang trí, bao gồm cả khung xương | 248,24 | m2 | |
| 67 | Vẽ tranh tường chủ đề mầm non trang trí mặt đứng | 7,68 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 24,095 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 16,69 | 100m2 | |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt lan can hành lang tầng 2 thép tròn, tay vịn D75 | 69,72 | m2 | |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt tay vịn lan can hành lang tầng 1 thép tròn D75 | 77,78 | m | |
| 72 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 12x12 | 224,64 | m2 | |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 201,6 | m2 | |
| 74 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | 201,6 | 1m2 | |
| 75 | Sản xuất cửa sổ gỗ kính | 224,64 | m2 | |
| 76 | Sản xuất cửa đi panô gỗ kính | 213,84 | m2 | |
| 77 | Sản xuất vách nhôm kính, nhôm hệ | 95,173 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng vách nhôm kính | 95,173 | m2 | |
| 79 | Sản xuất khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 1.267,2 | m | |
| 80 | Sản xuất nẹp cửa | 1.843,2 | m | |
| 81 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 1.267,2 | 1m cấu kiện | |
| 82 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 438,48 | 1m2 cấu kiện | |
| 83 | Sơn cửa pano gỗ 3 nước | 1.206,432 | m2 | |
| 84 | Khóa chốt + Clemôn cửa đi | 72 | cái | |
| 85 | Khóa + Chốt cửa sổ | 76 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tủ điện tôn, sơn tĩnh điện | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCCB-2P-60A | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt các aptomat MCCB-2P-30A | 12 | cái | |
| 89 | Lắp đặt các aptomat MCCB-2P-20A | 12 | cái | |
| 90 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x10mm2 | 80 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x6mm2 | 600 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x4mm2 | 500 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x2,5mm2 | 300 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây PVC.CU 2x1,5mm2 | 600 | m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 25mm | 600 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | 500 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 300 | m | |
| 98 | Lắp đặt mặt 1 hạt bật | 6 | chiếc | |
| 99 | Lắp đặt mặt 2 hạt bật | 52 | chiếc | |
| 100 | Lắp đặt mặt 3 hạt bật | 8 | chiếc | |
| 101 | Lắp đặt mặt công tắc quạt chao | 36 | chiếc | |
| 102 | Lắp đặt mặt gắn MCCB | 25 | chiếc | |
| 103 | Lắp đặt hạt công tắc 1 chiều | 134 | chiếc | |
| 104 | Hạt đèn báo | 66 | chiếc | |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | 60 | cái | |
| 106 | Lắp đặt hộp nối âm tường chống cháy | 100 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng gắn trần | 72 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn 1,2m gắn tường | 54 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng compact 20W | 36 | cái | |
| 110 | Lắp đặt quạt treo tường | 80 | cái | |
| 111 | Lắp đặt quạt chao treo trần | 40 | cái | |
| 112 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 6 | bể | |
| 113 | Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em | 48 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt bình nước nóng 30 lít | 12 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt Lavabo dành cho trẻ em | 48 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt vòi lavabo inox | 48 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt xi phông cho lavabo | 48 | cái | |
| 118 | Lắp đặt vòi + dây cấp nước xí bệt | 72 | cái | |
| 119 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 24 | cái | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm | 2,5 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 110mm | 100 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 90mm | 0,5 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 90mm | 20 | cái | |
| 124 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC, D90 | 10 | cái | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 60mm | 1,5 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 60mm | 80 | cái | |
| 127 | Lắp đặt tê UPVC D60 | 6 | cái | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 42mm | 0,3 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa UPVC, ĐK 42mm | 32 | cái | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm | 0,42 | 100m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 27mm | 1,2 | 100m | |
| 132 | Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 32mm | 1 | 100m | |
| 133 | Lắp đặt ống PPR-PN10, ĐK 25mm | 2,4 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống PPR-PN20, ĐK 25mm | 0,9 | 100m | |
| 135 | Đào mương tiêu sét, đất cấp II | 24,96 | m3 | |
| 136 | Đào móng chôn cọc tiếp địa, đất cấp II | 1,3 | m3 | |
| 137 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | 5 | cái | |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 152 | m | |
| 139 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 14mm | 80 | m | |
| 140 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | 5 | cái | |
| 141 | Nhúng kẽm cọc tiếp địa | 5 | cái | |
| 142 | Nhúng kẽm dây thép tiếp đất ngầm dưới đất d14 mm | 80 | m | |
| 143 | Sơn chống gỉ dây thép chống sét theo tường, mái | 152 | m | |
| 144 | Kẹp kiểm tra | 3 | cái | |
| 145 | Đắp đất mương tiêu sét | 26,26 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi