Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200566692-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200566311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách huyện năm 2019 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 17:17:00 đến ngày 2020-06-12 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,649,236,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ | |||
| B | Phá dỡ cổng hàng rào cũ | |||
| 1 | Phá dỡ cột trụ cổng, hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,545 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,452 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,916 | m3 |
| 5 | Phá dỡ lót móng bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,418 | m3 |
| 6 | Phá dỡ hàng rào sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2618 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | tấn |
| C | Phá dỡ ga ra xe đạp xe máy | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cột thép d100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| D | Phá dỡ sân bê tông cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,9 | m3 |
| E | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| F | Phần tháo dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu kho gầm cầu thang bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,562 | tấn |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | m2 |
| 3 | Phá 50% lớp vữa trát tường, cột tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,977 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,977 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,35 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền lát gạch xi-măng tầng 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,767 | m2 |
| 7 | Phá 50% lớp vữa trát tường, cột tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,7126 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,7126 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,08 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền lát gạch xi-măng tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,753 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,218 | m2 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông sê-nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,06 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ tầng 1 làm dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,748 | m3 |
| 14 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục cột, dầm, tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,785 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,1564 | m2 |
| G | Cải tạo sảnh | |||
| 1 | Láng chia chia lại chiều cao bậc (mũi bậc 2cm), vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,34 | 1m2 |
| 2 | Láng granitô bậc sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,34 | m2 |
| 3 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6287 | tấn |
| 4 | Làm trần bằng tấm nhựa nhôm Alcorest | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,814 | m2 |
| 5 | Sơn thép, sàn thép tấm tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,5 | m2 |
| 6 | Tấm nỉ trải sàn tầng 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,814 | m2 |
| 7 | Lan can kính, trụ inox sảnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,02 | m |
| 8 | Lan can kính, trụ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| H | Cải tạo mái | |||
| 1 | Láng đáy sê-nô không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,626 | m² |
| 2 | Trát thành sê-nô dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,57 | m² |
| 3 | Quét Flinkote chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,06 | m² |
| 4 | Láng mặt sê-nô, đánh màu dày 1,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,06 | m2 |
| 5 | Rọ chắn rác d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 7 | Lắp đặt côn PVC 90x76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút PVC d76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 11 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,218 | 100m² |
| 12 | Lắp đặt tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,89 | m |
| I | Phần cải tạo cửa | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m2 |
| 2 | Xây tường gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,161 | m³ |
| 3 | Trát tường, hèm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,105 | m² |
| 4 | Sản xuât, lắp dựng cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,65 | m² |
| 5 | Sản xuât, lắp dựng cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,245 | m² |
| 6 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,369 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,895 | m² |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,665 | m² |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,665 | m2 |
| 10 | Khóa cửa đi tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 11 | Rèm cửa sổ nhôm kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,125 | m² |
| J | Lát nền, lăn sơn | |||
| 1 | Lát nền sàn - kích thước gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,004 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,53 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 406,1564 | m2 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,597 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao ≤16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,41 | 100m2 |
| K | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 6 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Tủ Automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện, quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn | 20 | cái | |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn đk ống <= 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp Automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | hộp |
| 18 | Lắp đặt modem LinkSys wifi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt USB wifi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây mạng LAN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| L | NHÀ BẾP + NHÀ ĂN | |||
| M | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,89 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,129 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,519 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,699 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, Ф≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,401 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, Ф≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,947 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,768 | m3 |
| 8 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5352 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,701 | m3 |
| 10 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,337 | m3 |
| 11 | Xây bồn hoa, dày ≤11 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,978 | m3 |
| 12 | Xây tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| N | Phần thân | |||
| 1 | Xây tường gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,589 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,552 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép cột, giằng đứng đk ≤10 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 5 | Cốt thép cột, giằng đứng đk ≤18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,547 | tấn |
| 6 | Bê tông cột giằng đứng , đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép lanh tô, bệ bếp đúc sẵn, Ф≤10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 9 | Bê tông lanh tô, bệ bếp đúc sẵn, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng tường, lanh tô, thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,181 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng tường, lanh tô, đk ≤10 mm, cao ≤4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,269 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng tường, lanh tô, đk ≤18 mm, cao ≤4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm, giằng tường, lanh tô M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,753 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ dầm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép dầm mái, đk ≤10 mm, cao ≤4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,387 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm mái, đk ≤18 mm, cao ≤4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,117 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm mái M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,611 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,683 | 100m2 |
| 21 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,064 | m3 |
| 22 | Cốt thép sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,622 | tấn |
| O | Hoàn thiện | |||
| 1 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | tấn |
| 3 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,505 | 100m² |
| 4 | Lắp đặt tôn úp nóc r600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m |
| 5 | Láng mái tạo dốc dày TB 3,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,053 | m2 |
| 6 | Trát sê-nô dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,712 | m² |
| 7 | Láng sê-nô + đánh màu dày 1,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,877 | m2 |
| 8 | Ống thép d50 qua dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m |
| 9 | Ống tràn thép d25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,95 | m² |
| 11 | Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,697 | m² |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,085 | m² |
| 13 | Trát trụ cột, hèm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,832 | m² |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,757 | m² |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,697 | m² |
| 16 | Trát tường trong bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | m² |
| 17 | Ốp gạch bồn hoa 200x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,265 | m2 |
| 18 | ốp tường - kích thước gạch 200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,356 | m² |
| 19 | Lát nền sàn - kích thước gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,476 | m² |
| 20 | Lát đá xẻ tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,401 | m² |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 22 | Rọ chắn rác d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Cút d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | tấn |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m² |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng của đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,83 | m² |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng của sổ n | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,26 | m² |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,09 | m² |
| 31 | Khóa cửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 32 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 33 | Lan can kính, trụ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3 | m |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408,371 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,662 | m2 |
| 36 | Quét nước xi-măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,697 | m² |
| 37 | Máng hút khói inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,05 | m |
| 38 | Kiềng bếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Ống khói thép d110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 100m² |
| 41 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao ≤16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | 100m² |
| P | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt điện, quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống <= 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 16 | Lắp đặt tủ Automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp Automat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | hộp |
| Q | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Chậu rửa inox + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt van ren, d20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk ống 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| R | BỂ NƯỚC 5M3 | |||
| 1 | Đào móng bể, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,545 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, vữa BT M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch, dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,725 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,034 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, d≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, d≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm, giằng, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,586 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 11 | Bê tông đáy bể, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 12 | Xây tường gạch, dày ≤33 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,344 | m3 |
| 13 | Lát nền gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | m2 |
| 14 | Ván khuôn g tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d ≤ 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | m3 |
| 17 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m2 |
| 19 | Láng bể, dày 1,0cm, vữa XM cát vàng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,193 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn rửa, dày 3,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,672 | m2 |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi + ống kẽm d15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đk 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 26 | Nắp bể tôn, KT 650x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Máy bơm nước 1kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| S | BỂ PHỐT, HỖ GA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| T | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,064 | m3 |
| 2 | Đào móng đường ống WC ra bể phốt, ra mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,604 | m3 |
| 5 | SXLD thép đáy bể, d10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm, giằng, đk ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm, giằng, đk ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 8 | SXLD thép tấm đan nắp bể, d10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 9 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,586 | m3 |
| 10 | Bê tông dầm bể M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | m3 |
| 11 | Bê tông nắp bể M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,443 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, tấm đan nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | 100m2 |
| 15 | Xây bể gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,742 | m3 |
| 16 | Trát trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,213 | m2 |
| 17 | Láng đáy bể, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,682 | m2 |
| 18 | Láng bể + đánh màu vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,895 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,329 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,145 | 100m |
| U | Hố ga (3 cái) | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,248 | m3 |
| 4 | Xây hố ga gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,494 | m3 |
| 5 | Láng hố ga có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,602 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ lanh tô đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d ≤ 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| V | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,284 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, vữa BT M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,26 | m3 |
| 3 | Xây rãnh, chiều dày ≤11 cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,092 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,298 | m2 |
| 5 | Láng tạo dốc rãnh không đánh mầu, dày 3,0cm, vữa XM cát vàng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,771 | m2 |
| 6 | Bê tông nền hè vữa BT M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,348 | m3 |
| 7 | Láng hè, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,48 | m2 |
| W | HÀNG RÀO, KÈ ĐÁ, SÂN BÊ TÔNG, GARA, TƯỜNG RÀO GẠCH WC | |||
| X | Cổng, hàng rào | |||
| 1 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,637 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, vữa BT M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,774 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m³ |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, vữa BT M250, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,198 | m³ |
| 6 | Xây móng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,419 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,246 | 100m² |
| 8 | Ván khuôn gỗ trụ cổng, hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, d≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | m³ |
| 11 | Bê tông cột M200, tiết diện cột ≤0,1 m² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,375 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm, giằng, đk ≤10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | tấn |
| 14 | Cốt thép dầm, giằng, đk ≤18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,872 | m³ |
| 15 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,248 | 100m² |
| 16 | Ván khuôn gỗ mái cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái cổng, d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | m³ |
| 18 | Bê tông mái cổng, vữa BT M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,556 | m³ |
| 19 | Xây tường cổng gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,024 | m³ |
| 20 | Xây ốp cột gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,339 | m³ |
| 21 | Xây tường rào gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,365 | tấn |
| 22 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 23 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | m² |
| 24 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,6 | m² |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,294 | m2 |
| 26 | Sơn cổng sắt, hàng rào 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,894 | m² |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,396 | m² |
| 28 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,282 | m² |
| 29 | Trát giằng hàng rào, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,654 | m² |
| 30 | Trát trần cổng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,013 | m |
| 31 | Trát gờ chỉ cổng vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,786 | trụ |
| 32 | Đắp vữa đỉnh trụ hàng rào BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,975 | m2 |
| 34 | Láng mái cổng có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,293 | m |
| 35 | Lắp ống tràn mái cổng d50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,832 | bộ |
| 37 | Bản lề cổng + thép L50x50 gắn vào trụ BTCT cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 38 | Bánh xe cổng d100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 39 | Chốt cánh cổng + khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 40 | SXLD chữ inox mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| Y | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào móng bó sân đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,533 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m3 |
| 3 | Xây móng bó sân gạch, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,364 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng bó sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền sân bê tông, tưới nước đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4 | m3 |
| 6 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8 | m3 |
| Z | Gara xe đạp xe máy | |||
| 1 | Đào móng gara, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,343 | m³ |
| 3 | Bê tông móng gara M200, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | m³ |
| 4 | Đắp cát nền gara | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,699 | m³ |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 1x2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,787 | m³ |
| 6 | Trát móng bó nền, chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,269 | 1m² |
| 7 | Sản xuất hệ khung dàn vì kèo gara | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | tấn |
| 8 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,591 | 100m² |
| 9 | Máng nước gara bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,09 | m |
| 10 | úp sườn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,09 | m |
| 11 | ống thoát nước d48 (2 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 12 | Côn d48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Cút d48 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| AA | Cải tạo tường rào gạch | |||
| 1 | Cạo, làm sạch tường rào bằng bàn chải sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,011 | m2 |
| 2 | Đắp vữa đỉnh tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,426 | m |
| 3 | Gắn mũi mác dài 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 367 | cái |
| 4 | Quét nước xi-măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,753 | m² |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,817 | m2 |
| AB | Cải tạo nhà WC | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,354 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,354 | m2 |
| 3 | Lắp ống thoát nước mái d25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Đục nhám mặt tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,321 | m2 |
| 5 | Ốp tường - kích thước gạch 200x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,321 | m² |
| 6 | Lát nền gạch chống trơn - kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,059 | m² |
| 7 | Cửa kính khung nhôm tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m² |
| 8 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m² |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,443 | m2 |
| 10 | Quét nước xi-măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,489 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi