Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200566692-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Tủa Chùa
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200566311
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách huyện năm 2019 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 17:17:00 đến ngày 2020-06-12 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,649,236,726 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ
B Phá dỡ cổng hàng rào cũ
1 Phá dỡ cột trụ cổng, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,545 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,452 m3
4 Phá dỡ móng xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,916 m3
5 Phá dỡ lót móng bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,418 m3
6 Phá dỡ hàng rào sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2618 tấn
7 Tháo dỡ cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 tấn
C Phá dỡ ga ra xe đạp xe máy
1 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m2
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m3
3 Tháo dỡ vì kèo, xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 tấn
4 Tháo dỡ cột thép d100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
D Phá dỡ sân bê tông cũ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,9 m3
E CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
F Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ các kết cấu kho gầm cầu thang bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,562 tấn
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,762 m2
3 Phá 50% lớp vữa trát tường, cột tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,977 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,977 m2
5 Tháo dỡ cửa tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,35 m2
6 Phá dỡ nền lát gạch xi-măng tầng 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,767 m2
7 Phá 50% lớp vữa trát tường, cột tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,7126 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,7126 m2
9 Tháo dỡ cửa tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,08 m2
10 Phá dỡ nền lát gạch xi-măng tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,753 m2
11 Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,218 m2
12 Đục nhám mặt bê tông sê-nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,06 m2
13 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ tầng 1 làm dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 m3
14 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông. Đục cột, dầm, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,268 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,785 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,1564 m2
G Cải tạo sảnh
1 Láng chia chia lại chiều cao bậc (mũi bậc 2cm), vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,34 1m2
2 Láng granitô bậc sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,34 m2
3 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6287 tấn
4 Làm trần bằng tấm nhựa nhôm Alcorest Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,814 m2
5 Sơn thép, sàn thép tấm tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,5 m2
6 Tấm nỉ trải sàn tầng 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,814 m2
7 Lan can kính, trụ inox sảnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,02 m
8 Lan can kính, trụ cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
H Cải tạo mái
1 Láng đáy sê-nô không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,626
2 Trát thành sê-nô dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,57
3 Quét Flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,06
4 Láng mặt sê-nô, đánh màu dày 1,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,06 m2
5 Rọ chắn rác d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
6 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
7 Lắp đặt côn PVC 90x76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Lắp đặt cút PVC d76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
9 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
11 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,218 100m²
12 Lắp đặt tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,89 m
I Phần cải tạo cửa
1 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông, chiều dày tường <= 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m2
2 Xây tường gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,161
3 Trát tường, hèm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,105
4 Sản xuât, lắp dựng cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,65
5 Sản xuât, lắp dựng cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,245
6 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,369 tấn
7 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,895
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,665
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,665 m2
10 Khóa cửa đi tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
11 Rèm cửa sổ nhôm kéo Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,125
J Lát nền, lăn sơn
1 Lát nền sàn - kích thước gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 344,004 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,53 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 406,1564 m2
4 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,597 100m2
5 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao ≤16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,41 100m2
K Phần điện
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 196 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
6 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
8 Tủ Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tủ
9 Lắp đặt quạt điện, quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
12 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn 20 cái
13 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
14 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn đk ống <= 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
16 Lắp đặt đèn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 hộp
18 Lắp đặt modem LinkSys wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt USB wifi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
20 Lắp đặt dây mạng LAN Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
L NHÀ BẾP + NHÀ ĂN
M Phần móng
1 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,89 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa BT M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,129 m3
3 Xây móng gạch, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,519 m3
4 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,699 100m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, Ф≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,401 tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, Ф≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,947 tấn
7 Bê tông giằng móng, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,768 m3
8 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5352 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,701 m3
10 Bê tông lót nền M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,337 m3
11 Xây bồn hoa, dày ≤11 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,978 m3
12 Xây tam cấp, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
N Phần thân
1 Xây tường gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,589 m3
2 Xây tường gạch, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,552 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m2
4 Cốt thép cột, giằng đứng đk ≤10 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
5 Cốt thép cột, giằng đứng đk ≤18 mm, cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,547 tấn
6 Bê tông cột giằng đứng , đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,63 m3
7 Ván khuôn gỗ lanh tô đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
8 Cốt thép lanh tô, bệ bếp đúc sẵn, Ф≤10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
9 Bê tông lanh tô, bệ bếp đúc sẵn, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,861 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
11 Ván khuôn gỗ giằng tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
12 Ván khuôn gỗ giằng tường, lanh tô, thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,181 100m2
13 Cốt thép dầm, giằng tường, lanh tô, đk ≤10 mm, cao ≤4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,269 tấn
14 Cốt thép dầm, giằng tường, lanh tô, đk ≤18 mm, cao ≤4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
15 Bê tông dầm, giằng tường, lanh tô M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,753 m3
16 Ván khuôn gỗ dầm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 100m2
17 Cốt thép dầm mái, đk ≤10 mm, cao ≤4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,387 tấn
18 Cốt thép dầm mái, đk ≤18 mm, cao ≤4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,117 tấn
19 Bê tông dầm mái M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,611 m3
20 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,683 100m2
21 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,064 m3
22 Cốt thép sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,622 tấn
O Hoàn thiện
1 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 tấn
3 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,505 100m²
4 Lắp đặt tôn úp nóc r600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m
5 Láng mái tạo dốc dày TB 3,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,053 m2
6 Trát sê-nô dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,712
7 Láng sê-nô + đánh màu dày 1,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,877 m2
8 Ống thép d50 qua dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m
9 Ống tràn thép d25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,95
11 Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,697
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,085
13 Trát trụ cột, hèm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,832
14 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,757
15 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,697
16 Trát tường trong bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,66
17 Ốp gạch bồn hoa 200x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,265 m2
18 ốp tường - kích thước gạch 200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,356
19 Lát nền sàn - kích thước gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,476
20 Lát đá xẻ tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,401
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
22 Rọ chắn rác d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
24 Cút d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 tấn
26 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,5 m2
28 Sản xuất, lắp dựng của đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,83
29 Sản xuất, lắp dựng của sổ n Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,26
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,09
31 Khóa cửa tay gạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
32 Khóa cửa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
33 Lan can kính, trụ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3 m
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 408,371 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,662 m2
36 Quét nước xi-măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,697
37 Máng hút khói inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,05 m
38 Kiềng bếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
39 Ống khói thép d110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m
40 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 100m²
41 Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao ≤16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 100m²
P Phần điện
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x6mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
5 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <= 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
7 Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Lắp đặt quạt điện, quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
12 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk ống <= 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
15 Lắp đặt đèn trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
16 Lắp đặt tủ Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp Automat Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 hộp
Q Phần nước
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Chậu rửa inox + vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
5 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
14 Lắp đặt van ren, d20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 100m
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đk ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 100m
17 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
18 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
19 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m
22 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
24 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
25 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
26 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
R BỂ NƯỚC 5M3
1 Đào móng bể, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,545 m3
2 Bê tông lót móng, vữa BT M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 m3
3 Xây móng gạch, dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,725 m3
4 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,034 m3
5 Ván khuôn gỗ dầm, giằng bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, d≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,027 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, d≤ 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
8 Bê tông dầm, giằng, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,586 m3
9 Ván khuôn gỗ đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép đáy bể, d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
11 Bê tông đáy bể, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
12 Xây tường gạch, dày ≤33 cm, cao <=4 m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,344 m3
13 Lát nền gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 m2
14 Ván khuôn g tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 100m2
15 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d ≤ 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
16 Bê tông tấm đan đúc sẵn, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 m3
17 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
18 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m2
19 Láng bể, dày 1,0cm, vữa XM cát vàng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,193 m2
21 Láng nền, sàn rửa, dày 3,0cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,672 m2
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi + ống kẽm d15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE đk 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
25 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
26 Nắp bể tôn, KT 650x650 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Máy bơm nước 1kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
S BỂ PHỐT, HỖ GA, RÃNH THOÁT NƯỚC
T Bể phốt
1 Đào móng bể, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,064 m3
2 Đào móng đường ống WC ra bể phốt, ra mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,604 m3
5 SXLD thép đáy bể, d10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 tấn
6 Cốt thép dầm, giằng, đk ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
7 Cốt thép dầm, giằng, đk ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
8 SXLD thép tấm đan nắp bể, d10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
9 Bê tông đáy bể M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,586 m3
10 Bê tông dầm bể M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 m3
11 Bê tông nắp bể M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,443 m3
12 Ván khuôn gỗ, đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
13 Ván khuôn gỗ, dầm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
14 Ván khuôn gỗ, tấm đan nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 100m2
15 Xây bể gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,742 m3
16 Trát trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,213 m2
17 Láng đáy bể, dày 2,0cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,682 m2
18 Láng bể + đánh màu vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,895 m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
20 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,329 m3
21 Lắp đặt ống nhựa đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
22 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 100m
U Hố ga (3 cái)
1 Đào móng hố ga, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
2 Đắp đất móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,214 m3
3 Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,248 m3
4 Xây hố ga gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,494 m3
5 Láng hố ga có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,602 m2
6 Ván khuôn gỗ lanh tô đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m2
7 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d ≤ 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 tấn
8 Bê tông tấm đan đúc sẵn, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 m3
9 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
V Rãnh thoát nước
1 Đào móng rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,284 m3
2 Bê tông lót móng, vữa BT M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,26 m3
3 Xây rãnh, chiều dày ≤11 cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,092 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,298 m2
5 Láng tạo dốc rãnh không đánh mầu, dày 3,0cm, vữa XM cát vàng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,771 m2
6 Bê tông nền hè vữa BT M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,348 m3
7 Láng hè, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,48 m2
W HÀNG RÀO, KÈ ĐÁ, SÂN BÊ TÔNG, GARA, TƯỜNG RÀO GẠCH WC
X Cổng, hàng rào
1 Đào móng hàng rào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,637
2 Bê tông lót móng, vữa BT M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,774 100m²
3 Ván khuôn gỗ móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 tấn
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11
5 Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, vữa BT M250, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,198
6 Xây móng gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,419 m3
7 Đắp đất móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,246 100m²
8 Ván khuôn gỗ trụ cổng, hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, d≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,286
11 Bê tông cột M200, tiết diện cột ≤0,1 m² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,375 100m²
12 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,147 tấn
13 Cốt thép dầm, giằng, đk ≤10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 tấn
14 Cốt thép dầm, giằng, đk ≤18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,872
15 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,248 100m²
16 Ván khuôn gỗ mái cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép mái cổng, d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124
18 Bê tông mái cổng, vữa BT M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,556
19 Xây tường cổng gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,024
20 Xây ốp cột gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,339
21 Xây tường rào gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,365 tấn
22 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
23 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359
24 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6
25 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,294 m2
26 Sơn cổng sắt, hàng rào 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,894
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,396
28 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,282
29 Trát giằng hàng rào, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,654
30 Trát trần cổng, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,013 m
31 Trát gờ chỉ cổng vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,786 trụ
32 Đắp vữa đỉnh trụ hàng rào BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,975 m2
34 Láng mái cổng có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,293 m
35 Lắp ống tràn mái cổng d50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,832 bộ
37 Bản lề cổng + thép L50x50 gắn vào trụ BTCT cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
38 Bánh xe cổng d100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
39 Chốt cánh cổng + khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
40 SXLD chữ inox mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m
Y Sân bê tông
1 Đào móng bó sân đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,533 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,93 m3
3 Xây móng bó sân gạch, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,364 m3
4 Đắp đất móng bó sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,686 m3
5 Đắp cát nền sân bê tông, tưới nước đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4 m3
6 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa BT M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,8 m3
Z Gara xe đạp xe máy
1 Đào móng gara, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,058
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343
3 Bê tông móng gara M200, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,512
4 Đắp cát nền gara Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,699
5 Bê tông nền M150, đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,787
6 Trát móng bó nền, chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,269 1m²
7 Sản xuất hệ khung dàn vì kèo gara Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,546 tấn
8 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,591 100m²
9 Máng nước gara bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,09 m
10 úp sườn Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,09 m
11 ống thoát nước d48 (2 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
12 Côn d48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
13 Cút d48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
AA Cải tạo tường rào gạch
1 Cạo, làm sạch tường rào bằng bàn chải sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,011 m2
2 Đắp vữa đỉnh tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,426 m
3 Gắn mũi mác dài 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 367 cái
4 Quét nước xi-măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,753
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,817 m2
AB Cải tạo nhà WC
1 Đục nhám mặt bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,354 m2
2 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0cm, vữa XM cát vàng M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,354 m2
3 Lắp ống thoát nước mái d25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Đục nhám mặt tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,321 m2
5 Ốp tường - kích thước gạch 200x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,321
6 Lát nền gạch chống trơn - kích thước gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,059
7 Cửa kính khung nhôm tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34
8 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,443 m2
10 Quét nước xi-măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,489
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->