Gói thầu: Xây lắp - xây dựng đường Lê Thị Hồng Gấm, thị trấn Thạnh Mỹ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600937-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đơn Dương |
| Tên gói thầu | Xây lắp - xây dựng đường Lê Thị Hồng Gấm, thị trấn Thạnh Mỹ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 11:47:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,611,158,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường + An toàn giao thông | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,552 | 100 m3 |
| 2 | Đào bóc đất hữu cơ bằng máy đào 1.6m3, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,326 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 1000m ô tô 10T, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,326 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 2km ô tô 10T, ĐC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,326 | 100 m3 |
| 5 | Đào đất nền đường bằng máy đào 1.6m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,917 | 100 m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,283 | 100 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,443 | 100 m3 |
| 8 | Khai thác đất để đắp nền đường máy đào 1.6m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,112 | 100 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đắp cự ly 1000m ô tô 10T, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,112 | 100 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đắp cự ly 2km ô tô 10T, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,112 | 100 m3 |
| 11 | Xáo xới lu lèn nguyên thổ, k=0.98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,977 | 100 m3 |
| 12 | Đục phá bê tông hiện trạng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,25 | m3 |
| 13 | Vận chuyển xà bần đi đổ cự ly 1000m ô tô 5T, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100 m3 |
| 14 | Vận chuyển xà bần đi đổ cự ly 2km ô tô 5T, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100 m3 |
| C | Mặt đường | |||
| D | Mặt đường | |||
| 1 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm 0-4 lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 100 m3 |
| 2 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm 0-4 lớp trên dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 100 m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,89 | 100 m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,89 | 100 m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,463 | 100 Tấn |
| 6 | Vận chuyển BTN cự ly 4km, ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,463 | 100 Tấn |
| 7 | Vận chuyển BTN cự ly 22km, ô tô 10T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,463 | 100 Tấn |
| E | Gia cố lề | |||
| 1 | Làm lớp móng cấp phối đá dăm 0-4 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | 100 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày 15cm đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,516 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| G | Biển báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo phản quang sắt Þ80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 87.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| H | Sơn vạch kẻ đường | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng, bề dày lớp sơn 2 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, bề dày lớp sơn 2 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,285 | m2 |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng, bề dày lớp sơn 6 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m2 |
| I | Hệ thống thoát nước dọc | |||
| 1 | Phá dở bê tông mương hiện trạng TC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9 | m3 |
| 2 | Tháo dở ống cống cũ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | c.kiện |
| 3 | Làm lớp đá đệm đá dăm 0-4 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công bê tông mương dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,28 | 100 m2 |
| 5 | Ván khuôn thi công bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,422 | 100 m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan Þ<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,698 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan 10mm<Þ<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,444 | tấn |
| 8 | Bê tông mương dọc đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 497,64 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,462 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.552 | cái |
| J | Hệ thống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy đào 0.8m3, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,623 | 100 m3 |
| 2 | Đắp đất cống bằng máy đầm 9T, k=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | 100 m3 |
| 3 | Làm lớp đệm đá dăm 0-4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,596 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công bê tông gờ chắn | 0,024 | 100 m2 | |
| 5 | Ván khuôn thi công bê tông cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,432 | 100 m2 |
| 6 | Ván khuôn thi công bê tông bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100 m2 |
| 7 | Cốt thép cống hộp Þ <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 8 | Cốt thép cống hộp 10<Þ <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,308 | tấn |
| 9 | Cốt thép bản vượt Þ <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | tấn |
| 10 | Cốt thép bản vượt 10<Þ <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | tấn |
| 11 | Xây móng đá hộc vữa xm M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,392 | m3 |
| 12 | Xây tường đá hộc vữa xm M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,266 | m3 |
| 13 | Bê tông cống hộp đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,97 | m3 |
| 14 | Bê tông bản vượt đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 15 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | c.kiện |
| 17 | Lắp đặt bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,26 | m2 |
| 19 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,471 | m3 |
| 20 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| K | Rào hộ lan tôn sóng | |||
| 1 | Lắp dựng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | m |
| 2 | Lắp dựng trụ đỡ tôn lượn sóng 1,3 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 3 | Buloong M20,L=380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 4 | Buloong M16,L=38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244 | cái |
| 5 | Đào móng trụ lan can TC, ĐC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,953 | m3 |
| 6 | Bê tông móng trụ đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,953 | m3 |
| 7 | Lắp đặt hộ lan bằng tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | m |
| 8 | Gắn miếng phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | miếng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi