Gói thầu: XL-01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200612252-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Nông Nghiệp
Tên gói thầu XL-01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200612105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-04 11:23:00 đến ngày 2020-06-15 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,646,140,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : CẢI TẠO KHOA TRUYỀN NHIỄM TẠI CƠ SỞ 1
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm 87,2 1m
2 Tháo dỡ lan can thép 32,2088 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 4,1884 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,8921 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường 20,559 m2
6 Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa 1,0633 tấn
7 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống 0,7877 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 6,6968 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7000m bằng ô tô - 5,0T 6,6968 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 42,0248 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 2,688 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0696 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,4392 tấn
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,5047 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 8,856 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 14,0067 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,2801 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp IV 0,2801 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 2km, đất cấp II 0,2801 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,588 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1567 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,5 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4014 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 4,4154 m3
25 Cung cấp bu lông móng mạ kẽm d22x750mm 56 bộ
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg 0,1168 tấn
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,2366 100m3
28 Giải nilon nền 78,841 m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 8,3791 m3
30 Gia công cột bằng thép tấm 15,9688 tấn
31 Lắp dựng cột thép các loại 15,9688 tấn
32 Làm sạch bề mặt kim loại, -Sử dụng cát 568,3985 1m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 568,3985 m2
34 Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m 1,8962 100m2
35 Ke chặn bê tông L100X150 Dày 1.15mm 114 md
36 Đinh hàn D16*100 500 cái
37 Tôn bịt sàn (Tại vị trí xuyên qua cột ) 3 m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,2342 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m 0,7402 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 18,3706 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 27,3923 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô cửa 0,0453 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô cửa 0,0645 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,2492 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 18 cái
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,3 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 306,001 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,295 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch30x60cm 177,306 m2
50 Quét dung dịch chống thấm CT11A nền nhà WC : 20,216 m2
51 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm 31,104 m2
52 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60 cm, vữa XM mác 75 258,426 m2
53 Bọc Alumium cột trong nhà 186,5024 m2
54 Lắp đặt aluminium Độ dầy tấm 4mm Độ dầy lớp nhôm phủ 0.2mm màu bạc 67,288 m2
55 Vách kính hệ nhôm Việt pháp Kính 6.38mm 174,2113 m2
56 Cửa đi , cửa sổ dùng nhôm việt pháp : 37,98 m2
57 Kính temper 12mm 4,752 m2
58 Kẹp trên 2 chiếc
59 Kẹp L 2 chiếc
60 Tay nắm inox 2 bộ
61 Khóa cửa 2 bộ
62 Kẹp dưới 2 chiếc
63 Bản nền sàn 2 bộ
64 Thi công trần thạch cao KT 60X60 cm 186,624 m2
65 Lắp đặt vách nhựa lõi thép trong nhà 88,5064 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 315,251 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 40,3 m2
68 Tấm nhựa HPL ngăn phòng WC 12,24 m2
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,512 m3
70 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 10,92 m2
71 Thi công và lắp đặt mái kính sảnh 6,24 0.0
72 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 2,6309 100m2
73 Căng lưới chống bụi quang công trình : 263,088 m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,8862 m3
75 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0191 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,1404 tấn
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,7742 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 4,0656 m3
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0148 tấn
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0174 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,1918 m3
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 13,08 m2
83 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 14,014 m2
84 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,014 m2
85 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 3,2929 m2
86 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,563 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0178 100m2
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0626 tấn
89 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 3 cái
90 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng ( âm trần ) 28 bộ
91 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần 11 bộ
92 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 5 cái
93 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 10 cái
94 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc 3 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi 31 cái
96 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC (3x25+1x16mm 40 m
97 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 3 cái
98 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC (3x16+1x10mm 15 m
99 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC (3x10+1x6mm 40 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 200 m
101 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 500 m
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 330 m
103 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện150A 1 cái
104 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63A 2 cái
105 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 25A 2 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A 8 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 8 cái
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện10A 10 cái
109 Hộp đấu 110x110x50mm 10 hộp
110 Tủ điện tổng 3 module 1 hộp
111 Tủ điện tổng 7 module 1 hộp
112 Tủ điện tổng 5 module 1 hộp
113 Tủ điện tổng 2 module 8 hộp
114 Lắp đặt ống nhựa,cứng SP D16 330 m
115 Lắp đặt ống nhựa,cứng SP D20 500 m
116 Lắp đặt ống nhựa,cứng SP D32 40 m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, 0,4 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, 0,12 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, 0,3 100m
120 Cút nhựa PPR D20mm 28 cái
121 Cút nhựa PPR D25mm 6 cái
122 Cút nhựa PPR D32mm 5 cái
123 Tê nhựa PPR D20 mm 1 cái
124 Tê nhựa PPR D25/20 mm 9 cái
125 Tê nhựa PPR D32/25 mm 2 cái
126 Zắc co nối ống PPR D32mm 1 cái
127 Lắp đặt van PPR D32mm 1 cái
128 Lắp đặt van PPR D25mm 2 cái
129 Nút bịt PPR D20 24 cái
130 Nút bịt PPR D32 1 cái
131 Cút ren PPR 20mm 18 cái
132 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,12 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,42 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 0,45 100m
135 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 0,08 100m
136 Cút nhựa PVC 135 độ D110 3 cái
137 Cút nhựa PVC 135 độ D90 11 cái
138 Cút nhựa PVC 90 độ D76 6 cái
139 Y nhựa PVC 135 độ D110/90 3 cái
140 Y nhựa PVC 135 độ D90/76 3 cái
141 Măng sông PVC D110 3 cái
142 Măng sông PVC D90 7 cái
143 Măng sông PVC D76 4 cái
144 Tê Thông tắc PVC D110 2 cái
145 Lắp đặt gia thoát sàn inox 12 cái
146 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 1 bể
147 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 12 bộ
149 Lắp đặt chậu tiểu nam 5 bộ
150 Lắp đặt chậu tiểu nữ 5 bộ
151 Lắp đặt vòi rửa ( chậu rửa ) 12 bộ
152 Lắp đặt vòi tiểu nữ 5 bộ
153 Lắp đặt xi phon tiểu nam + van tiểu 5 bộ
154 Xin phon + ống thải chữ P chậu rửa 12 bộ
155 Lắp đặt gương soi 4 cái
156 Lắp đặt kệ kính 4 cái
157 Lắp đặt hộp đựng 5 cái
158 Lắp đặt vòi đồng trong nhà WC 4 cái
159 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần 9 máy
160 Dàn nóng 2 chiều điều hòa multi 48000 BTU 2 bộ
161 Dàn lạnh âm trần 2 chiều 9000BTU 7 bộ
162 Dàn lạnh âm trần 2 chiều 12000BTU 2 bộ
163 Mặt lạ dàn lạnh âm trần multi 9 bộ
164 Điều khiển không dây 9 bộ
165 Cung cấp và lắp đặt ống đồng 2,5HP Chiều dày ống 0.81mm 35,6 md
166 Cung cấp và lắp đặt ống đồng 1,5HP độ dày ống 0,71mm 44,8 md
167 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 20mm 0,448 100m
168 Bảo ôn đường ống lớp bọc 25mm, đường kính ống 15mm 0,356 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->