Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614339-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200575561
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 08:51:00 đến ngày 2020-06-12 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,527,329,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Đóng cừ trài, ngập >2, 5m, thủ công, đất C1, L=4,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,44 100m
2 Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,832 100m3
3 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,468 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,577 100m3
6 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (loại 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,577 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,684 100m2
8 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,684 100m2
9 B/báo tròn PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
10 B/báo tam giác PQ (cả cột) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m3
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
14 Sản xuất bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 100m2
16 Sơn tường 02 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,112 m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
18 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,844 m3
19 Đắp trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,341 m3
21 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,194 100m2
22 Bê tông gờ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,945 m3
23 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,638 100m2
B HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,401 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,482 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,53 m2
4 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,473 m3
5 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,513 m3
7 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 100m2
8 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,072 100m3
9 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,084 100m
10 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,73 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,702 m3
12 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,001 m3
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,303 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,879 m3
16 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,993 100m2
17 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 tấn
18 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 tấn
19 Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống D=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 cái
20 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 mối nối
21 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK=600mm, VH Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 đoạn ống
22 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, VH Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 đoạn
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm, H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn
24 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn
25 Đắp trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,283 100m3
26 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 100m3
27 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
28 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (loại 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
29 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 100m2
30 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 100m2
31 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,607 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m2
33 Ni lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,335 m2
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
36 Sản xuất bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,279 m3
40 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 100m2
41 Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,791 m3
42 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 100m2
43 Lắp dựng cốt thép, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
44 Sản xuất bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
45 Sản xuất bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
46 Thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m2
47 Lắp lưới chắn rác, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
48 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,044 m3
49 Đắp trả Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m3
50 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,446 m3
52 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,784 100m2
53 Bê tông gờ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,835 m3
54 Đào vỉa hè bằng máy ủi <=75CV, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m3
55 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 100m3
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,07 m3
57 Lát gạch xi măng 40x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,868 m2
58 Đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,572 m3
59 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 100m3
60 Đất dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,7 m3
61 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
62 Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 100m
63 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 m3
64 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m3
65 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 m3
C HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Trụ đèn côn cao 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
2 Móng trụ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 trụ
3 Lắp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Lắp cần đèn đơn trên trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Lắp bộ đèn cao áp + chao chụp đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
6 Công tác đấu nối mạch điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
7 Tiếp địa cho cột đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
8 Công tác mương cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 m
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Φ65…/50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 m
10 Công tác kéo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tr.bộ
11 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->